wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức CNTT cơ bản

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Nhóm thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?

a)

Bàn phím, chuột, webcam, máy chiếu

b)

Webcam, bàn phím, chuột, máy quét

c)

Chuột, đĩa USB, modem, màn hình

d)

Modem, chuột, máy in, màn hình

2.

Nhóm thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất?

a)

Bàn phím, chuột, webcam, máy chiếu

b)

Webcam, bàn phím, chuột, máy quét

c)

Máy in, modem, màn hình

d)

Modem, chuột, máy in, màn hình

3.

Thiết bị nào vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất?

a)

Projector

b)

Modem

c)

Monitor

d)

Printer

4.

1 Byte bằng:

a)

8 bit

b)

16 bit

c)

32 bit

d)

64 bit

5.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Bit là một phần tử nhỏ mang một trong 2 giá trị 1 hoặc 0

b)

Bit là đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính

c)

Bit là một đơn vị đo thông tin

d)

Cả A, B và C đều đúng

6.

Bộ vi xử lý trung tâm (CPU) là:

a)

Nơi thông báo kết quả cho người sử dụng

b)

Nơi nhập thông tin cho máy tính

c)

Nơi xử lý, quyết định, điều khiển hoạt động của máy tính

d)

Cả A, B và C đều đúng

7.

Khi ngắt nguồn điện, dữ liệu sẽ bị xóa sạch trong:

a)

ROM

b)

RAM

c)

Đĩa cứng

d)

Đĩa USB

8.

Nếu đĩa cứng bị hỏng thì ảnh hưởng đến:

a)

Bàn phím

b)

Dữ liệu

c)

Màn hình

d)

Chuột

9.

Chức năng chính của đĩa cứng là:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý dữ liệu

c)

Nhập dữ liệu

d)

Xuất dữ liệu

10.

Phần mềm MS Word, MS Excel, MS Powerpoint, Mozilla Firefox, Google Chrome, thuộc nhóm phần mềm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Hệ ðiều hành

d)

Ngôn ngữ lập trình

11.

Phần mềm mã nguồn mở là:

a)

Phần mềm yêu cầu người sử dụng phải mua bản quyền

b)

Phần mềm miễn phí

c)

Phần mềm được cung cấp cho người sử dụng ở dạng nguồn

d)

Phần mềm được cung cấp người sử dụng ở dạng mã

12.

Phần mềm thương mại là:

a)

Phần mềm yêu cầu người sử dụng phải mua bản quyền

b)

Phần mềm miễn phí

c)

Phần mềm được cung cấp cho người sử dụng cả dạng mã và dạng nguồn

d)

Phần mềm được dùng để tạo ra các phần

13.

Thiết bị nào sau đây có thể được chia sẻ để sử dụng chung trong mạng cục bộ?

a)

Máy in

b)

Webcam

c)

Projector

d)

Micro

14.

Trong mạng máy tính, thuật ngữ Share có nghĩa là gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên

b)

Nhãn hiệu của một thiết bị kết nối mạng

c)

Thực hiện lệnh in trong mạng cục bộ

d)

Một phần mềm hỗ trợ sử dụng mạng cục bộ

15.

Nếu đĩa cứng bị hỏng thì ảnh hưởng đến:

a)

Bàn phím

b)

Dữ liệu

c)

Màn hình

d)

Chuột

16.

Loại máy tính nào thường đắt nhất

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính cầm tay

c)

Máy chủ

d)

Máy tính xách tay

17.

Mô hình tổng quát của một quá trình xử lí thông tin là:

a)

Xử lý > Nhập > Xuất

b)

Nhập > Xử lý > Xuất

c)

Xuất > Xử lý > Nhập

d)

Xử lý > Xuất > Nhập

18.

Bạn thực sự nhận được những gì khi mua một chương trình phần mềm?

a)

Các quyền chia sẻ chương trình với những người dùng khác

b)

Mã nguồn của chương trình

c)

Quyền bán các chương trình phần mềm cho người khác

d)

Giấy phép cho phép cài đặt và sử dụng chương trình phần mềm

19.

Mạng LAN gọi là:

a)

Mạng cục bộ

b)

Mạng diện rộng

c)

Mạng đô thị

d)

Mạng toàn cầu

20.

Mạng WAN gọi là:

a)

Mạng cục bộ

b)

Mạng diện rộng

c)

Mạng đô thị

d)

Mạng toàn cầu

21.

Thư mục hiện hành là thư mục:

a)

Đang chứa thư mục con

b)

Đang truy xuất thông tin trên đó

c)

Đang chứa thư mục con và các tập tin

d)

Đang chứa tập tin

22.

Phát biểu nào sau đây về hệ điều hành Windows là đúng:

a)

Phải được cài đặt trước khi cài đặt chương trình ứng dụng

b)

Không cần phải cài đặt nếu người sử dụng chỉ dùng để soạn thảo văn bản

c)

Là phần mềm miễn phí

d)

Dùng để soạn thảo văn bản

23.

Trong cửa sổ Windows Explorer, để sắp xếp các tập tin và thư mục con trong thư mục hiện hành theo tên, thực hiện như thế nào?

a)

Nhắp nút phải chuột tại vùng trống cửa sổ phải -> Sort by =>Name

b)

Nhắp nút phải chuột tại vùng trống cửa sổ phải -> Sort by > Size

c)

Nhắp nút phải chuột tại vùng trống cửa sổ phải -> Sort by > type

d)

Nhắp nút phải chuột tại vùng trống cửa sổ phải -> Sort by > Date modified

24.

Trong cửa sổ Windows Explorer, để hiển thị các tập tin và thư mục con trong thư mục hiện hành theo dạng chi tiết, thực hiện như thế nào?

a)

View -> List

b)

View -> Details

c)

View -> Small icons

d)

View -> Tiles

25.

Trong cửa sổ Windows Explorer, để sao chép các thư mục/tập tin đang chọn, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C; Ctrl + V

b)

Ctrl + V; Ctrl + C

c)

Ctrl + X; Ctrl + V

d)

Ctrl + B; Ctrl + U

26.

Trong cửa sổ Windows Explorer, để di chuyển các thư mục/tập tin đang chọn, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C; Ctrl + V

b)

Ctrl + V; Ctrl + C

c)

Ctrl + X; Ctrl + V

d)

Ctrl + B; Ctrl + U

27.

Trong Windows 7, để chỉnh sửa ngày giờ của hệ thống, thực hiện như thế nào?

a)

Start -> Control Panel

-> Programs and Features

b)

Start -> Control Panel

-> Date and Time

c)

Start -> Control Panel

-> Region and Language

d)

Start -> Control Panel

-> Device Manager

28.

Đặc điểm chung của tất cả các loại Virus là gì?

a)

Lây nhiễm vào boot record

b)

Tự nhân bản

c)

Xóa các tập tin chương trình trên đĩa cứng

d)

Phá hủy CMOS

29.

Font Times New Roman sử dụng với bảng mã nào?

a)

VNI

b)

Unicode

c)

VietwareX

d)

TCVN3

30.

Các loại tập tin nén hiện nay thường có phần mở rộng là gì?

a)

Zip

b)

Exe

c)

Rar

d)

Cả A và C đều đúng

31.

Các tập tin hình ảnh thường có phần mở rộng là:

a)

txt, doc, docx, rft

b)

exe, bat, com

c)

sql, mdb, accdb

d)

gif, bmp, jpg

32.

Trong Windows 7, chương trình Control Panel của hệ điều hành có chức năng gì?

a)

Quản lý việc kết nối mạng máy tính

b)

Quản lý các chương trình, dữ liệu và các nguồn tài nguyên khác của hệ thống

c)

Nơi chứa các thư mục và tập tin bị xóa.

d)

Quản lý hệ thống và cho phép người sử dụng điều chỉnh, thiết lập cấu hình của hệ thống khác với cấu hình định

33.

Trong Windows 7, để dọn sạch thùng rác (xóa vĩnh viễn), thực hiện như thế nào?

a)

Mở Recycle Bin -> Organize

-> Empty Recycle Bin

b)

Mở Recycle Bin -> Nhấn Ctrl + A -> Nhấn phím Backspace

c)

Mở Recycle Bin -> Nhấn Ctrl + A -> Nhấn phím Delete

d)

Cả A, B và C đều đúng

34.

Trong Windows 7, để biết kích thước của tập tin, thực hiện như thế nào?

a)

Nhắp nút phải chuột vào tập tin chọn Send To Desktop

b)

Nhắp nút phải chuột vào tập tin chọn Properties

c)

Nhắp nút phải chuột vào tập tin chọn Create Shortcut

d)

Nhắp nút phải chuột vào tập tin chọn Sharing and Security

35.

Trên Desktop, để tạo shortcut của một chương trình ứng dụng, thực hiện như thế nào?

a)

Nhắp nút phải chuột tại vùng trống desktop ( New ( Shortcut

b)

Nhắp nút phải chuột tại vùng trống desktop ( New ( Folder

c)

Nhắp nút phải chuột tại vùng trống desktop (Properties

d)

Nhắp nút phải chuột tại vùng trống desktop (New ( Create shortcut

36.

Phần mở rộng mặc định của tập tin Microsoft Word 2010 là gì?

a)

xlsx

b)

pptx

c)

docx

d)

accdb

37.

Trong MS Word 2010, để thoát khỏi cửa sổ MS Word 2010, thực hiện như thế nào?

a)

Nhấn tổ hợp phím Alt +F4

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl +F4

c)

Nhấn lần lượt thứ tự các phím Alt, F, C

d)

Nhấn lần lượt thứ tự các phím Alt, H, E

38.

Trong MS Word 2010, để định dạng chữ đậm văn bản đang chọn, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + P

39.

Trong MS Word 2010, để định dạng chỉ số dưới, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + =

b)

Ctrl + Shift + =

c)

Alt + =

d)

Alt + Shift + =

40.

MS Word 2010, để thêm một hàng mới vào cuối bảng biểu, thực hiện như thế nào?

a)

Đặt con trỏ Text vào ô cuối bảng và nhấn phím Tab

b)

Đặt con trỏ Text vào ô cuối bảng và nhấn tổ hợp phím Ctrl + Tab

c)

Đặt con trỏ Text vào ô cuối bảng và nhấn tổ hợp phím Shift + Tab

d)

Đặt con trỏ Text vào ô cuối bảng và nhấn tổ hợp phím Alt + Tab

41.

Trong MS Word 2010, sau khi chọn toàn bộ bảng biểu, nếu nhấn phím Delete thì điều gì xảy ra?

a)

Không có tác dụng gì

b)

Xóa toàn bộ nội dung và bảng biểu

c)

Xóa bảng, không xóa nội dung

d)

Xóa toàn bộ nội dung trong bảng, không xóa bảng

42.

Trong MS Word, để tạo một tập tin văn bản mới, thực hiện như thế nào?

a)

Nhắp nút trái chuột vào biểu tượng New trên thanh công cụ

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + N

c)

File -> New -> Blank Document -> Create

d)

Cả A, B và C đều đúng

43.

Trong MS Word 2010, để lưu nội dung văn bản hiện hành, thực hiện như thế nào?

a)

File -> Save

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S

c)

Click nút trái chuột vào biểu tượng Save trên thanh công cụ

d)

Cả A, B và C đều đúng

44.

Trong MS Word 2010, để mở một tập tin văn bản, thực hiện như thế nào?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + O

b)

File ( Open

c)

Nhắp nút trái chuột vào biểu tượng Open trên thanh công cụ

d)

Cả A, B và C đều đúng

45.

Trong MS Word 2010, để sao chép một khối văn bản đang chọn, thực hiện như thế nào?

a)

Ctrl + X; Ctrl + V

b)

Ctrl + C; Ctrl + V

c)

Ctrl + C; Ctrl + B

d)

Ctrl + A; Ctrl + P

46.

Trong MS-Word, để định dạng các đoạn văn bản đang chọn sang dạng cột báo, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Home -> nhóm Page Setup ->Columns

b)

Chọn thẻ Insert -> nhóm Page Setup ->Columns

c)

Chọn thẻ Page Layout -> nhóm Page Setup -> Columns

d)

Chọn thẻ View -> nhóm Page Setup ->Columns

47.

Trong MS Word 2010, để tạo một bảng biểu (Table), thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Home -> nhóm Font ->Table

b)

Chọn thẻ Insert -> nhóm Tables -> Table

c)

Chọn thẻ Page Layout -> nhóm Page Setup ->Table

d)

Chọn thẻ View -> nhóm Tables ->Table

48.

Trong MS Word 2010, để tạo ký tự lớn đầu đoạn văn, đặt con trỏ text trong đoạn văn và thực hiện:

a)

Chọn thẻ Page Layout -> nhóm Text ->Drop Cap

b)

Chọn thẻ View -> nhóm Text ->Drop Cap

c)

Chọn thẻ Insert -> nhóm Text -> Drop Cap

d)

Chọn thẻ Home -> nhóm Text -> Drop Cap

49.

Trong MS Word 2010, để chèn ký tự đặc biệt vào văn bản, đặt con trỏ text tại ví trí cần chèn và thực hiện:

a)

Chọn thẻ View -> nhóm Symbols -> Symbol

b)

Chọn thẻ Insert -> nhóm Symbols -> Symbol

c)

Chọn thẻ Home -> nhóm Symbols -> Symbol

d)

Chọn thẻ References -> nhóm Symbols ->Symbol

50.

Trong MS Word 2010, để chèn chữ nghệ thuật vào văn bản hiện hành, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Insert -> Nhóm Text -> Drop Cap

b)

Chọn thẻ Insert -> Nhóm Text -> Quick

c)

Chọn thẻ Insert -> Nhóm Text -> Object

d)

Chọn thẻ Insert -> Nhóm Text -> WordArt

51.

Trong MS Word 2010, muốn đánh số trang cho văn bản hiện hành, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Page Layout

->Nhóm Heade & Footer

->Page Number

b)

Chọn thẻ View -> Nhóm Heade & Footer -> Page Number

c)

Chọn thẻ Home -> Nhóm Heade & Footer -> Page Number

d)

Chọn thẻ Insert -> Nhóm Heade & Footer -> Page Number

52.

Trong MS Excel 2010, địa chỉ C16 được gọi là địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ tương đối

b)

Địa chỉ tuyệt đối

c)

Địa chỉ hỗn hợp

d)

Địa chỉ bình thường

53.

Phần mở rộng mặc định của tập tin Microsoft Excel 2010 là gì?

a)

xlsx

b)

pptx

c)

docx

d)

accdb

54.

Trong MS Excel 2010, tại ô tính toán xuất hiện dấu #### có ý nghĩa gì?

a)

Chương trình MS Excel 2010 bị nhiễm virus

b)

Nhập công thức sai và MS Excel 2010 thông báo lỗi

c)

Lỗi kiểu dữ liệu

d)

Cột không đủ độ rộng để hiển thị kết quả dữ liệu kiểu số

55.

Trong MS Excel 2010, để chuyển đổi giữa các kiểu địa chỉ, sử dụng phím nào?

a)

Phím F2

b)

Phím F4

c)

Phím F10

d)

Phím F12

56.

Trong MS Excel 2010, để chuyển đổi giữa các kiểu địa chỉ, sử dụng phím nào?

a)

Phím F2

b)

Phím F4

c)

Phím F10

d)

Phím F12

57.

Trong MS Excel 2010, hàm nào sau đây dùng để chuyển dữ liệu kiểu chuỗi sang dữ liệu kiểu số?

a)

TEXT

b)

MID

c)

VLOOKUP

d)

VALUE

58.

Trong MS Excel 2010, tại ô bất kỳ ta nhập công thức =AVERAGE(7;6;4;3) thì nhận được kết quả nào sau đây?

a)

20

b)

7

c)

5

d)

3

59.

Trong MS Excel 2010, tại ô bất kỳ ta nhập công thức =MIN(7;6;4;3) thì nhận được kết quả nào sau đây?

a)

7

b)

6

c)

4

d)

3

60.

Trong MS Excel 2010, tại ô bất kỳ ta nhập công thức =ROUND(745.47,1) thì nhận được kết quả nào sau đây?

a)

745.4

b)

745.5

c)

745.7

d)

745.1

61.

Kết quả của hàm =LEFT("Cong Nghe Thong Tin",4) sẽ là:

a)

Nghe

b)

Cong

c)

Thong

d)

Tin

62.

Giả sử tại ô A1 chứa chuỗi "AB1234QT". Muốn lấy chuỗi QT ta sử dụng:

a)

=RIGHT(A1,3)

b)

=LEFT(A1,2)

c)

=MID(A1,7,2)

d)

=LEN(A1,2)

63.

Để tính tổng một dãy số từ A1 đến A7, công thức nào sau đây là đúng

a)

=SUM(A1:A7)

b)

=SUM(A1;A7)

c)

=SUM(A1,A7)

d)

=SUM(A1-A7)

64.

Bài toán yêu cầu "Đếm số lượng cán bộ có mã phòng là SX" thì ta sử dụng hàm nào?

a)

SUMIF

b)

COUNTA

c)

SUM

d)

COUNTIF

65.

Trong MS Excel 2010, tại ô bất kỳ nhập công thức =IF(MAX(24;24*2-25)>=25;"Đạt";"Chưa đạt") thì kết quả nhận được là:

a)

Báo lỗi

b)

#NAME?

c)

Đạt

d)

Chưa đạt

66.

Trong MS Excel 2010, tại ô bất kỳ nhập công thức =NOT(MIN(2016;40;200)>=MAX(20;15;30)) thì nhận được kết quả nào sau đây?

a)

FALSE

b)

TRUE

c)

#NUM!

d)

#VALUE!

67.

Trong MS Excel 2010, dùng hàm HLOOKUP dùng tìm kiếm giá trị như thế nào dưới đây là đúng?

a)

Tìm kiếm theo hàng (Row) của vùng dữ liệu tìm kiếm

b)

Tìm kiếm theo cột (Column) của vùng dữ liệu tìm kiếm

c)

Tìm kiếm theo ô (Cell) của vùng dữ liệu tìm kiếm

d)

Cả A, B và C đều đúng

68.

Với ĐTB cuối năm là 6.5. Lê Hoàng Vy sẽ xếp loại gì khi biết công thức sau: =IF(ĐTB<5, 'Yếu", IF(ĐTB<6.5, "TB", IF(ĐTB<8, "Khá", "Giỏi")))

a)

Giỏi

b)

Yếu

c)

TB

d)

Khá

69.

Lê Hoàng Vy sẽ xếp loại gì khi biết công thức sau: =IF(ĐTB<5, 'Yếu", IF(ĐTB<6.5, "TB", IF(ĐTB<8, "Khá", "Giỏi")))

a)

Giỏi

b)

Yếu

c)

TB

d)

Khá

70.

Phần mở rộng mặc định của tập tin Microsoft PowerPoint 2010 là:

a)

xlsx

b)

pptx

c)

docx

d)

accdb

71.

Trong MS PowerPoint 2010, để tạo một silde mới, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Home -> nhóm Slides -> Layout

b)

Chọn thẻ Home -> nhóm Slide -> New Slide

c)

Chọn thẻ Home ->nhóm Slide -> Section

d)

Chọn thẻ Home -> nhóm Slide -> Reset

72.

Trong MS Powerpoint 2010, để thay đổi hình và màu nền slide, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Design -> nhóm Background -> Background Styles

b)

Chọn thẻ Animations -> nhóm Background

->Background Styles

c)

Chọn thẻ Slide show -> nhóm Background ->Background Styles

d)

Chọn thẻ Home -> nhóm Background ->Background Styles

73.

Trong MS Powerpoint 2010, để tạo hiệu ứng cho đối tượng đang chọn trong slide, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Animations ( Chọn hiệu ứng thích hợp

b)

Chọn thẻ Home ( Chọn hiệu ứng thích hợp

c)

Chọn thẻ Insert ( Chọn hiệu ứng thích hợp

d)

Chọn thẻ Design ( Chọn hiệu ứng thích hợp

74.

Trong MS Powerpoint 2010, để tạo liên kết cho đối tượng đang chọn trong slide, ta thực hiện:

a)

Chọn thẻ Home -> nhóm Links -> Hyperlink

b)

Chọn thẻ Design -> nhóm Links -> Hyperlink

c)

Chọn thẻ Animations -> nhóm Links -> Hyperlink

d)

Chọn thẻ Insert -> nhóm Links -> Hyperlink

75.

Trong MS Powerpoint 2010, muốn bắt đầu trình chiếu từ Slide hiện hành, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + F5

b)

Alt + F5

c)

Shift + F5

d)

Tab + F5

76.

Trong MS Powerpoint 2010, để thay đổi bố cục Slide, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Home -> nhóm Slides ->Layout.

b)

Chọn thẻ Design -> nhóm Themes -> Slide Layout.

c)

Click phải chuột trên khung hiển thi Slide, chọn Layout

d)

Cả A, C đều đúng

77.

Trong MS Powerpoint 2010, để trình chiếu từ slide hiện hành ta thực hiện như thế nào?

a)

nhấn phím shift + F5

b)

Nhấn phím F5

78.

Trong MS Powerpoint 2010, để xem tổng quan bài thuyết trình, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ view -> nhóm Presentation views ->Normal

b)

Chọn thẻ view -> nhóm Presentation views ->Slide Show

c)

Chọn thẻ view -> nhóm Presentation views

->Reading View

d)

Chọn thẻ view -> nhóm Presentation views -> Slide Sorter

79.

Trong MS Powerpoint 2010, để đánh số tự động số slide trong bài thuyết trình, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Home -> nhóm Text -> chọn Slide Number -> đánh dấu chọn Slide Number ->Apply to All

b)

Chọn thẻ Insert -> nhóm Text -> chọn Slide Number-> đánh dấu chọn Slide Number

->Apply to All

c)

Chọn thẻ Page Layout

->nhóm Page Setup (chọn Slide Number -> đánh dấu chọn Slide Number -> Apply to All

d)

Chọn thẻ Insert -> nhóm Illustrations ->chọn Slide Number-> đánh dấu chọn Slide Number -> Apply to All

80.

Trong MS Powerpoint 2010, để xóa bỏ hiệu ứng chuyển trang Slide hiện hành, thực hiện như thế nào?

a)

Chọn thẻ Slide Show -> nhóm Trasition To this Slide, chọn Delete

b)

Chọn thẻ Home -> nhóm Trasition To this Slide, chọn Remove

c)

Chọn thẻ Trasitions -> nhóm Trasition To this Slide, chọn Non

d)

Cả A, B và C đều sai

81.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Website là tập hợp những trang web liên kết với nhau bằng các siêu liên kết

b)

Webpage là một trang web

c)

Homepage là trang đầu tiên xuất hiện khi website được gọi tên

d)

Cả A, B và C đều đúng

82.

Chương trình thường được sử dụng để xem các trang Web được gọi là:

a)

Trình duyệt Web

b)

Bộ duyệt Web

c)

Chương trình xem Web

d)

Phần mềm xem Web

83.

Trong trình duyệt, để truy cập vào trang web, thực hiện như thế nào?

a)

Nhập địa chỉ web (URL) vào thanh công cụ trên trình duyệt

b)

Nhập địa chỉ web (URL) vào thanh trạng thái trên trình duyệt

c)

Nhập địa chỉ web (URL) vào thanh địa chỉ trên trình duyệt

d)

Nhập địa chỉ web (URL) vào thanh tìm kiếm trên trình duyệt

84.

Trên hệ thống thư của Gmail, nếu muốn đồng gửi email cho những người khác mà muốn giữ bảo mật địa chỉ email của họ thì ta nhập địa chỉ email của họ vào trường?

a)

To

b)

Cc

c)

Bcc    

d)

Subject

85.

Nút History trên các trình duyệt web dùng để:

a)

Liệt kê các trang Web đã mở trên trình duyệt Web

b)

Liệt kê các Email đã dùng

c)

Hiển thị địa chỉ IP của Website đã truy cập

d)

Hiển thị các Website bị cấm truy cập

86.

Khi thấy tên miền trong địa chỉ website có .edu thì website đó thường thuộc về:

a)

Lĩnh vực chính phủ

b)

Lĩnh vực giáo dục

c)

Lĩnh vực cung cấp thông tin

d)

Lĩnh vực thương mại

87.

Trên hệ thống thư của Gmail, để mở cửa sổ soạn thư mới trên giao diện hiện tại, thực hiện như thế nào?

a)

Nhắp nút trái chuột vào Compose

b)

Nhắp nút trái chuột vào Inbox

c)

Nhắp nút trái chuột vào Sent Mail

d)

Nhắp nút trái chuột vào Drafts

88.

Trên hệ thống thư của Gmail, sau khi soạn thư mới xong để gửi thư đi, thực hiện như thế nào?

a)

Nhắp nút trái chuột vào Send

b)

Nhắp nút trái chuột vào Sent

c)

Nhắp nút trái chuột vào Attach files

d)

Nhắp nút trái chuột vào Indox

89.

Trên hệ thống thư của Gmail, để đính kèm file đã có trên đĩa vào thư gửi đi, thực hiện như thế nào?

a)

Nhắp nút trái chuột vào Send

b)

Nhắp nút trái chuột vào Copy

c)

Nhắp nút trái chuột vào Attach files

d)

Nhắp nút trái chuột vào Insert

90.

Trên hệ thống thư của Gmail, để trả lời thư, sử dụng nút nào?

a)

Reply

b)

Forward

c)

Compose

d)

Attactment

91.

Trên hệ thống thư của Gmail, để chuyển tiếp thư, dùng nút nào?

a)

Relpy

b)

Relpy to All

c)

Forward

d)

Attachment

92.

Thuật ngữ dùng để trao đổi thư tín qua mạng Internet là gì?

a)

Hệ thống điện tử (E - System)

b)

Mạng điện tử (E - Network)

c)

Thương mại điện tử (E - Commerce)

d)

Thư điện tử (E - Mail)