wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Emotion

Total questions: 93

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.



(a)  

3.



(a)  

4.



(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.


buồn bực

(a)  

8.


lo âu, bồn chồn

(a)  

9.



(a)  

10.


xúc động

(a)  

11.



(a)  

12.



(a)  

13.


kinh ngạc

(a)  

14.


không thoải mái

(a)  

15.

tuyệt vời

(a)  

16.


buồn chán, tẻ nhạt

(a)  

17.


mệt mỏi

(a)  

18.


tệ hại

(a)  

19.

bình tĩnh

(a)  

20.

không vui

(a)  

21.


buồn bực

(a)  

22.


vui mừng, mừng rỡ

(a)  

23.


tuyệt vọng, chán chường

(a)  

24.

bối rối, lúng túng

(a)  

25.

nghi hoặc, hoài nghi

(a)  

26.


nản lòng, chán nản

(a)  

27.


kiệt sức

(a)  

28.


phẩn khởi, hân hoan

(a)  

29.


xấu hổ, ngại ngùng

(a)  

30.


đồng cảm, xót xa

(a)  

31.

được làm sáng tỏ, được thông suốt

(a)  

32.


ghen tị

(a)  

33.

ghen tị, độ kỵ

(a)  

34.

hưng phấn, sôi nổi

(a)  

35.

bị bỏ rơi, cảm giác lạc lõng

(a)  

36.


mệt lử

(a)  

37.

dại dột

(a)  

38.

nản lòng, nản chí

(a)  

39.

giận dữ, điên tiết

(a)  

40.

chóng mặt, choáng váng

(a)  

41.


vui sướng

(a)  

42.


hân hoan, mừng rỡ

(a)  

43.

thận trọng, ý tứ

(a)  

44.

mặc cảm, cảm thấy tội lỗi

(a)  

45.


do dự, ngập ngừng

(a)  

46.


trống rỗng

(a)  

47.


khiếp sợ

(a)  

48.

cảm giác bẽ mặt, xấu hổ

(a)  

49.


dửng dưng, lãnh đạm, thờ ơ

(a)  

50.


mãnh liệt, nồng nhiệt

(a)  

51.


hứng thú, thích thú

(a)  

52.


tức tối, khó chịu

(a)  

53.

bồn chồn, dễ bị kích động

(a)  

54.

vui tươi, nhộn nhịp

(a)  

55.

hân hoan, vui mừng

(a)  

56.

say mê, ham thích

(a)  

57.


cô đơn

(a)  

58.

thèm khát, thèm muốn

(a)  

59.


lạc lõng, mất phương hướng

(a)  

60.


may mắn

(a)  

61.

u sầu, buồn bã

(a)  

62.


khốn khổ, đáng thương

(a)  

63.


xấu hổ, ái ngại

(a)  

64.


buồn rầu, ảm đạm

(a)  

65.


tục tĩu

(a)  

66.


thiếu thốn (về mặt tình cảm)

(a)  

67.

lo lắng, bồn chồn

(a)  

68.


lặng người

(a)  

69.

ám ảnh

(a)  

70.

phật ý, cảm thấy bị xúc phạm

(a)  

71.


lạc quan, yêu đời

(a)  

72.

choáng ngợp, quá tải

(a)  

73.


nồng nhiệt, thiết tha

(a)  

74.

thanh thản, bình yên

(a)  

75.


tích cực, lạc quan

(a)  

76.

hãnh diện, tự hào

(a)  

77.

hối tiếc

(a)  

78.


thư giãn, thoải mái

(a)  

79.

nhẹ nhõm

(a)  

80.

thỏa mãn, hài lòng

(a)  

81.


e dè, ngượng nghịu

(a)  

82.


ích kỷ

(a)  

83.

nhạy cảm, dễ tổn thương

(a)  

84.


đáng hổ thẹn, ngượng

(a)  

85.


bất ngờ, sốc

(a)  

86.

câm nín

(a)  

87.


căng thẳng

(a)  

88.


sững sờ, bất ngờ

(a)  

89.


bất ngờ, ngạc nhiên

(a)  

90.


biết ơn

(a)  

91.


biết ơn

(a)  

92.

vui vẻ, phấn chấn

(a)  

93.

căng thẳng, lo lắng

(a)