Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMsutong sơ cấp 1 - Bài 6
Total questions: 40
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
Bên trái
a)
右
b)
左
c)
前
d)
后
2.
Bên phải
a)
右
b)
左
c)
前
d)
后
3.
Trước
a)
右
b)
左
c)
前
d)
后
4.
Sau
a)
右
b)
左
c)
前
d)
后
5.
Hôm nay
a)
今天
b)
明天
c)
昨天
d)
今年
6.
Ngày mai
a)
今天
b)
明天
c)
昨天
d)
明年
7.
Ở đây
a)
哪里
b)
这里
c)
那里
d)
心里
8.
Ở đâu
a)
哪里
b)
这里
c)
那里
d)
心里
9.
Ở đó
a)
哪里
b)
这里
c)
那里
d)
心里
10.
Học sinh
a)
学生
b)
生日
c)
老师
d)
工作
11.
Sinh nhật
a)
学生
b)
生日
c)
老师
d)
工作
12.
Bạn gái
a)
男朋友
b)
女朋友
c)
女生
d)
留学生
13.
Bạn trai
a)
男朋友
b)
女朋友
c)
女生
d)
留学生
14.
Xin lỗi
a)
对不起
b)
你好
c)
谢谢
d)
没关系
15.
Cảm ơn
a)
对不起
b)
不客气
c)
谢谢
d)
没关系
16.
đừng khách sáo
a)
对不起
b)
不客气
c)
谢谢
d)
没关系
17.
không sao đâu
a)
对不起
b)
不客气
c)
谢谢
d)
没关系
18.
ở, tại
a)
在
b)
去
c)
这
d)
是
19.
đi (có đích đến)
a)
在
b)
去
c)
这
d)
走
20.
đi (KHÔNG có đích đến)
a)
在
b)
去
c)
这
d)
走
21.
là
a)
在
b)
去
c)
这
d)
是
22.
你 đọc là
(a)
23.
好 đọc là
(a)
24.
我 đọc là
(a)
25.
也 đọc là
(a)
26.
很 đọc là
(a)
27.
学生 đọc là
(a)
28.
公司 đọc là
(a)
29.
苹果 đọc là
(a)
30.
Tiếng Trung
a)
汉语
b)
英语
c)
日语
d)
越南语
31.
Tiếng Việt
a)
汉语
b)
英语
c)
日语
d)
越南语
32.
Tiếng Nhật
a)
汉语
b)
英语
c)
日语
d)
越南语
33.
Tiếng Anh
a)
汉语
b)
英语
c)
日语
d)
越南语
34.
Công ty
a)
苹果
b)
公司
c)
工作
d)
学习
35.
Quả táo
a)
苹果
b)
公司
c)
工作
d)
学习
36.
Công việc, làm việc
a)
苹果
b)
公司
c)
工作
d)
学习
37.
dạy
a)
去
b)
叫
c)
教
d)
学
38.
học
a)
去
b)
叫
c)
教
d)
学
39.
học tập
a)
苹果
b)
公司
c)
工作
d)
学习
40.
du học sinh
a)
留学生
b)
学生
c)
男朋友
d)
女朋友
Reset
