Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC2_TỪ VỰNG BÀI 8

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Phim kinh dị

a)

에스에프 영화

b)

공포 영화

c)

코미디 영화

d)

액션 영화

2.

멜로 영화

a)

Phim tâm lý xã hội

b)

Phim kinh dị

c)

Phim hài

d)

Phim hành động

3.

Phim hài

a)

멜로 영화

b)

코미디 영화

c)

액션 영화

d)

공포 영화

4.

Phim hành động

a)

공포 영화

b)

액션 영화

c)

코미디 영화

d)

멜로 영화

5.

제목

a)

Tiêu đề, tên

b)

Đạo diễn

c)

Người hâm mộ (fan)

d)

Diễn viên

6.

Diễn xuất

a)

영화 표

b)

영화감독

c)

연기하다

d)

상영하다

7.

상영하다

a)

Diễn xuất

b)

Video

c)

Nơi bán vé

d)

Trình chiếu

8.

팬

a)

Người hâm mộ

b)

Diễn xuất

c)

Đạo diễn

d)

Diễn viên

9.

Diễn viên

a)

가수

b)

감독

c)

제목

d)

배우

10.

감독

a)

Đạo diễn

b)

Diễn viên

c)

Giám thị

d)

Người hâm mộ

11.

매표소

a)

nơi bán vé

b)

vé xem phim

c)

trình chiếu

d)

người hâm mộ

12.

Vui mừng

a)

기쁘다

b)

슬프다

c)

지루하다

d)

무섭다

13.

Buồn

a)

기쁘다

b)

슬프다

c)

지루하다

d)

무섭다

14.

무섭다

a)

Thích thú

b)

Sợ hãi

c)

Buồn tẻ

d)

Ngạc nhiên

15.

행복하다 >< .............. (trái nghĩa)

a)

지루하다

b)

불행하다

c)

기쁘다

d)

무섭다

16.

심심하다

a)

Buồn tẻ

b)

Buồn cười

c)

Vui mừng

d)

Bất hạnh

17.

Buồn cười

a)

웃기다

b)

울다

c)

놀라다

d)

심심하다

18.

졸리다

a)

Buồn ngủ

b)

Giận dữ

c)

Nhớ nhung

d)

Khóc

19.

Giận dữ, cáu

a)

신나다

b)

울다

c)

그립다

d)

화나다