WorksheetsTravel
Total questions: 22
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
đi du lịch
(a)
2.
khởi hành
(a)
3.
rời đi
(a)
4.
đến nơi
(a)
5.
sân bay
(a)
6.
cất cánh
(a)
7.
hạ cánh
(a)
8.
đăng ký phòng ở khách sạn
(a)
9.
trả phòng khách sạn
(a)
10.
thăm viếng
(a)
11.
điểm đến
(a)
12.
hành khách
(a)
13.
khách du lịch
(a)
14.
chuyến đi chơi trên biển
(a)
15.
lộ trình
(a)
16.
chuyến đi du lịch
(a)
17.
cuộc du ngoạn, dạo chơi
(a)
18.
hành trình
(a)
19.
hộ chiếu
(a)
20.
vé
(a)
21.
thị thực
(a)
22.
hành lý
(a)
100 %
