Font size
S
M
L
XL
WorksheetsWriting CB U3
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
hoạt động
(a)
2.
đáng kinh ngạc
(a)
3.
và
(a)
4.
kiến trúc
(a)
5.
phòng trưng bày nghệ thuật
(a)
6.
xinh đẹp
(a)
7.
bởi vì
(a)
8.
tòa nhà
(a)
9.
buổi hòa nhạc
(a)
10.
sự phối hợp
(a)
11.
trang phục
(a)
12.
sáng tạo
(a)
13.
thuộc về văn hóa
(a)
14.
văn hóa
(a)
15.
nguy hiểm
(a)
16.
khủng long
(a)
17.
bản vẽ
(a)
18.
lối vào
(a)
19.
triển lãm
(a)
20.
phim
(a)
21.
miễn phí
(a)
22.
vô hại
(a)
23.
thú vị
(a)
24.
lười biếng
(a)
25.
hiện đại
(a)
26.
bảo tàng
(a)
27.
nhạc cụ
(a)
28.
nhạc kịch
(a)
29.
bức tranh
(a)
30.
buổi biểu diễn
(a)
31.
thư giãn
(a)
32.
tác phẩm điêu khắc
(a)
33.
tự thúc đẩy
(a)
34.
tuyên bố
(a)
35.
khủng khiếp
(a)
36.
mệt mỏi
(a)
37.
truyền thống
(a)
38.
hữu ích
(a)
39.
activity
a)
hoạt động
b)
kiến trúc
c)
sự kiện
d)
nhiệm vụ
40.
amazing
a)
đáng kinh ngạc
b)
tuyệt vời
c)
khủng khiếp
d)
xấu xí
41.
and
a)
và
b)
nhưng
c)
bởi vì
d)
nếu
42.
architecture
a)
kiến trúc
b)
triển lãm nghệ thuật
c)
buổi biểu diễn âm nhạc
d)
bãi đỗ trực thăng
43.
art gallery
a)
phòng trưng bày nghệ thuật
b)
năng lượng
c)
bãi đỗ trực thăng
d)
mẫu
44.
beautiful
a)
xinh đẹp
b)
quyến rũ
c)
nổi bật
d)
dịu dàng
45.
because
a)
bởi vì
b)
nhưng
c)
với
d)
nếu
46.
building
a)
tòa nhà
b)
công trình
c)
khu vực
d)
bãi đỗ xe
47.
concert
a)
buổi hòa nhạc
b)
sân khấu
c)
chương trình ca nhạc
d)
sự kiện
48.
coordination
a)
sự phối hợp
b)
điều phối
c)
kiểm soát
d)
quản lý
49.
costume
a)
trang phục
b)
bộ quần áo
c)
đồng phục
d)
áo dài
50.
creative
a)
sáng tạo
b)
đổi mới
c)
thông minh
d)
tài năng
51.
cultural
a)
thuộc về văn hóa
b)
có tính nghệ thuật
c)
truyền thống
d)
phong tục
52.
culture
a)
văn hóa
b)
nghệ thuật
c)
truyền thống
d)
phong tục
53.
dangerous
a)
nguy hiểm
b)
rủi ro
c)
đáng sợ
d)
an toàn
54.
dinosaur
a)
khủng long
b)
động vật cổ đại
c)
thú săn mồi
d)
bò sát
55.
drawing
a)
bản vẽ
b)
phác thảo
c)
thiết kế
d)
hội họa
56.
entrance
a)
lối vào
b)
cổng
c)
đường dẫn
d)
lối ra
57.
exhibition
a)
triển lãm
b)
chương trình
c)
buổi trình diễn
d)
buổi hòa nhạc
58.
film
a)
phim
b)
đoạn phim
c)
chương trình
d)
buổi chiếu phim
59.
free
a)
miễn phí
b)
rảnh rỗi
c)
không giới hạn
d)
tự do
60.
harmless
a)
vô hại
b)
an toàn
c)
không nguy hiểm
d)
nhẹ nhàng
61.
interesting
a)
thú vị
b)
hấp dẫn
c)
buồn tẻ
d)
nhàm chán
62.
lazy
a)
lười biếng
b)
chậm chạp
c)
chăm chỉ
d)
cẩu thả
63.
modern
a)
hiện đại
b)
cổ điển
c)
truyền thống
d)
lỗi thời
64.
museum
a)
bảo tàng
b)
thư viện
c)
triển lãm
d)
nhà hát
65.
musical instrument
a)
nhạc cụ
b)
đàn
c)
nhạc khí
d)
bộ gõ
66.
opera
a)
nhạc kịch
b)
vở kịch
c)
buổi hòa nhạc
d)
phim
67.
painting
a)
bức tranh
b)
bản vẽ
c)
tác phẩm nghệ thuật
d)
bức họa
68.
performance
a)
buổi biểu diễn
b)
triển lãm
c)
buổi hòa nhạc
d)
chương trình
69.
relax
a)
thư giãn
b)
nghỉ ngơi
c)
chơi
d)
làm việc
70.
sculpture
a)
tác phẩm điêu khắc
b)
bức tượng
c)
bản vẽ
d)
hội họa
71.
self-motivation
a)
tự thúc đẩy
b)
động lực cá nhân
c)
khuyến khích
d)
sự nỗ lực
72.
statement
a)
tuyên bố
b)
khẳng định
c)
phát biểu
d)
lời nói
73.
terrible
a)
khủng khiếp
b)
tồi tệ
c)
đáng sợ
d)
dễ chịu
74.
tiring
a)
mệt mỏi
b)
căng thẳng
c)
nhàm chán
d)
vui vẻ
75.
traditional
a)
truyền thống
b)
cổ điển
c)
hiện đại
d)
cách tân
76.
useful
a)
hữu ích
b)
cần thiết
c)
không cần thiết
d)
vô dụng
Reset
