Font size
WorksheetsTest writing
Total questions: 73
Worksheet time: 24mins
1. Sự nóng lên toàn cầu là một trong những vấn đề lớn nhất mà thế giới đang đối mặt. = ... is one of the biggest problems facing the world today. (2 từ bắt đầu với "g" & "w")
(a)
2. Lý do chính cho vấn đề này là sự gia tăng của một số loại khí trong khí quyển. = The main reason for this issue is the increase of ... in the atmosphere. (2 từ bắt đầu với "c" & "g")
(a)
3. Lý do chính cho vấn đề này là sự gia tăng của một số loại khí trong khí quyển. = The main reason for this issue is the increase of certain gases in the ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
4. Ví dụ, mọi người sử dụng ô tô và các phương tiện khác hàng ngày. = For example, people use cars and other ... every day. (1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
5. Mà đốt xăng, điều này thải CO2 vào không khí. = That ..., which releases CO2 into the air. (2 từ bắt đầu với "b" & "g")
(a)
6. Mà đốt xăng, điều này thải CO2 vào không khí. = That burn gasoline, which ... CO2 into the air. (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
7. Chúng ta cũng tạo ra rất nhiều CO2 khi tạo điện bằng cách đốt nhiên liệu hóa thạch. = We also create a lot of CO2 when we generate electricity by burning ... (2 từ bắt đầu với "f" & "f")
(a)
8. Trong các nhà máy điện nhiệt để cung cấp năng lượng cho nhà và nhà máy. = In ... to power our homes and factories. (3 từ bắt đầu với "t", "p" & "s")
(a)
9. Trong các nhà máy điện nhiệt để cung cấp năng lượng cho nhà và nhà máy. = In thermal power stations to ... our homes and factories. (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
10. Methane là một loại khí mạnh khác góp phần vào sự nóng lên toàn cầu. = Methane is another powerful gas that ... global warming. (2 từ bắt đầu với "c" & "t")
(a)
11. Một nguồn chính của methane là lượng lớn rác thải chưa xử lý mà chúng ta vứt đi hàng ngày. = A major source of methane is the large amount of ... that we throw away daily. (2 từ bắt đầu với "u" & "g")
(a)
12. Khi chất thải này thối rữa trong bãi rác, nó thải ra methane. = When this waste ..., it releases methane. (3 từ bắt đầu với "r", "i" & "l")
(a)
13. Chăn nuôi, đặc biệt là nuôi số lượng lớn gia súc để làm thức ăn. = Farming, especially raising large numbers of ... for food. (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
14. Để giải quyết vấn đề này, cả chính phủ và cá nhân phải hành động. = To solve this problem, both governments and individuals must ... (2 từ bắt đầu với "t" & "a")
(a)
15. Chính phủ có thể đưa ra các giải pháp như đánh thuế nặng vào các công ty sản xuất ô tô chạy xăng. = Governments can introduce solutions like ... on companies that produce gasoline-powered cars. (3 từ bắt đầu với "p", "h" & "t")
(a)
16. Chính phủ có thể đưa ra các giải pháp như đánh thuế nặng vào các công ty sản xuất ô tô chạy xăng. = Governments can introduce solutions like putting heavy taxes on companies that produce ... (2 từ bắt đầu với "g" & "c")
(a)
17. Họ cũng có thể khuyến khích các hộ gia đình lắp đặt và sử dụng năng lượng mặt trời. = They can also encourage households to install and use ... (2 từ bắt đầu với "s" & "p")
(a)
18. Họ cũng có thể khuyến khích các hộ gia đình lắp đặt và sử dụng năng lượng mặt trời hệ thống. = They can also encourage households to install and use solar power ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
19. Mọi người nên cố gắng sử dụng giao thông công cộng thường xuyên hơn. = People should try to use ... more often. (2 từ bắt đầu với "p" & "t")
(a)
20. Cuối cùng, mọi người có thể giúp đỡ bằng cách tuân theo quy tắc "giảm, tái sử dụng và tái chế". = Finally, everyone can help by following the "reduce, reuse, and ..." rule. (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
21. Cuối cùng, mọi người có thể giúp đỡ bằng cách tuân theo quy tắc "giảm, tái sử dụng và tái chế". = Finally, everyone can help by following the "reduce, reuse, and recycle" ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
22. Để giảm lượng chất thải chúng ta sản xuất. = To ... the amount of waste we produce. (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
