Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOCFL 4 - PHẦN 6
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
由
a)
Kéo dài
b)
Biết
c)
Bởi
d)
Lắc
2.
現實
a)
Hiện thực
b)
Hiện trường
c)
Chính thức
d)
Hoàn thành
3.
移動
a)
Đặc điểm
b)
Bãi biển
c)
Di chuyển
d)
Hiện tượng
4.
溫
a)
Gấu
b)
Lắc
c)
Ấm
d)
Cô
5.
掃把
a)
Sách
b)
Do đó
c)
Kể từ
d)
Chổi
6.
最初
a)
Can đảm
b)
Ban đầu
c)
Ưu điểm
d)
Hấp thu
7.
哲學
a)
Trong nhà
b)
Triết học
c)
Tranh vẽ
d)
Liên quan
8.
上帝
a)
Nhất định phải
b)
Khủng hoảng
c)
Tan vỡ tình yêu
d)
Chúa, Thượng đế
9.
如今
a)
Quan tâm
b)
Thiệp mời
c)
Hiện nay
d)
Thiếu nữ
10.
平
a)
Hàng ngày
b)
Bằng cấp
c)
Tranh luận
d)
Bằng phẳng
11.
投資
a)
Hỗ trợ
b)
Sâu sắc
c)
Đầu tư
d)
Nhận ra
12.
期間
a)
Thỉnh giáo
b)
Thời gian
c)
Học giả
d)
Thời đại
13.
通
a)
Khuyên
b)
Đào
c)
Tím
d)
Thông
14.
用餐
a)
Ưu điểm
b)
Hai bên
c)
Ăn uống
d)
Dụng cụ
15.
止
a)
Kéo dài
b)
Cộng đồng
c)
Dừng lại
d)
Rút lui
16.
真實
a)
Thực tế
b)
Dụng cụ
c)
Nụ cười
d)
Đầu tư
17.
印象
a)
Học được
b)
Hình dạng
c)
Ấn tượng
d)
Thất vọng
18.
由於
a)
Thúc đẩy
b)
Dự báo
c)
Do đó
d)
Vị trí
19.
梯子
a)
Tha thứ
b)
Chồng
c)
Thang
d)
Thường
20.
吐1
a)
Nôn, nhổ
b)
Trong nhà
c)
Bằng cấp
d)
Hình ảnh
21.
學者
a)
Sâu sắc
b)
Hàng ngày
c)
Học giả
d)
Can đảm
22.
指導
a)
Thách thức
b)
Chính thức
c)
Thanh niên
d)
Quen thuộc
23.
時代
a)
Thôi đi
b)
Nhân dân
c)
Thời gian
d)
Thời đại
24.
弱
a)
Ép
b)
Yếu
c)
Nhóm
d)
Đào
25.
丈夫
a)
Thiếu nữ
b)
Chồng
c)
Thông cảm
d)
Ánh trăng
26.
算了
a)
Ngoài trời
b)
Thiệp mời
c)
Thôi đi
d)
Tranh vẽ
27.
四處
a)
Xung quanh
b)
Chính sách
c)
Hình tròn
d)
Bình minh
28.
證據
a)
Nâng cấp
b)
Chứng cứ
c)
Dáng vóc
d)
Thiết kế
29.
室內
a)
Kiến thức
b)
Hạnh phúc
c)
Trường học
d)
Trong nhà
30.
詳細
a)
Chi tiết
b)
Đau lòng
c)
Biến mất
d)
Chủ động
31.
設計
a)
Không khí
b)
Hiệu quả
c)
Thời tiết
d)
Thiết kế
32.
造成
a)
Gây ra
b)
Đầu tư
c)
Vui vẻ
d)
Quản lý
33.
聽話
a)
Dấu hỏi
b)
Nghe lời
c)
Thậm chí
d)
Hiện nay
34.
總統府
a)
Chúa, Thượng đế
b)
Tổng thể
c)
Phủ tổng thống
d)
Tăng trưởng
35.
現象
a)
Gian hàng
b)
Hiện tượng
c)
Tổn thương
d)
Thời tiết
36.
入
a)
Ném
b)
Thông
c)
Sắt
d)
Vào
37.
特性
a)
Nâng cấp
b)
Thậm chí
c)
Tính chất
d)
Tin tưởng
38.
幸虧
a)
Văn học
b)
Dự đoán
c)
Ăn uống
d)
May mắn
39.
因素
a)
Màu sắc
b)
Kiến thức
c)
Yếu tố
d)
Thực tế
40.
圓形
a)
Thống nhất
b)
Nông thôn
c)
Cẩn thận
d)
Hình tròn
41.
時期
a)
Thân mật
b)
Thôi đi
c)
Thời kỳ
d)
Chơi cờ
42.
主意
a)
Đau lòng
b)
Ý tưởng
c)
Giấc ngủ
d)
Ánh trăng
43.
談戀愛
a)
Tổn thương
b)
Hiện tượng
c)
Yêu đương
d)
Nếu không có
44.
信任
a)
Đau lòng
b)
Cộng đồng
c)
Chủ động
d)
Tin tưởng
45.
婆婆
a)
Chồng
b)
Mẹ chồng
c)
Ý tưởng
d)
Chủ động
46.
喜帖
a)
Thiệp mời
b)
Hiện thực
c)
Thiết kế
d)
Thông cảm
47.
親愛
a)
Thời đại
b)
Chạy đua
c)
Thân yêu
d)
Tranh vẽ
48.
吸收
a)
Thân yêu
b)
Sâu sắc
c)
Hấp thu
d)
Ở chung
49.
元旦
a)
Ngày đầu năm
b)
Nhanh chóng
c)
Khuyết điểm
d)
Chiến thắng
50.
曉得
a)
Miêu tả
b)
Biết
c)
Biến mất
d)
Nhìn
51.
沙
a)
Cát
b)
Chồng
c)
Nắm
d)
Tỏi
52.
帳號
a)
Hoàn hảo
b)
Tài khoản
c)
Di chuyển
d)
Thực hiện
53.
住院
a)
Bãi biển
b)
Nhiệm vụ
c)
Nhập viện
d)
Biểu diễn
54.
親人
a)
Bãi biển
b)
Giới tính
c)
Người thân
d)
Chính thức
55.
專門
a)
Quan trọng
b)
Chuyên môn
c)
Cân nặng
d)
Nhóm máu
56.
一旁
a)
Ban nhạc
b)
Khí công
c)
Luôn luôn
d)
Bên cạnh
57.
一時
a)
Bên cạnh
b)
Một lúc
c)
Vẫy tay
d)
Lặp lại
58.
一般來說
a)
Tây Ban Nha
b)
Tăng cường
c)
Bóng bàn
d)
Nói chung
59.
完成
a)
Hoàn thành
b)
Quen thuộc
c)
Xung quanh
d)
Giới tính
60.
預報
a)
Một lúc
b)
Dự báo
c)
Hóa đơn
d)
Sâu sắc
61.
一生
a)
Cuộc đời
b)
Chị dâu
c)
Một lúc
d)
Tạm thời
62.
肉類
a)
Thịt
b)
Chồng
c)
Áo vét
d)
Thực tế
63.
勇氣
a)
Can đảm
b)
May mắn
c)
Ổn định
d)
Keo kiệt
64.
周圍
a)
Bình minh
b)
Buổi sáng
c)
Xung quanh
d)
Thực hiện
65.
生命
a)
Bẩm sinh
b)
Con giáp
c)
Hai bên
d)
Sự sống
66.
中2
a)
Tổng thể
b)
Trước mắt
c)
Nâng cấp
d)
Trung cấp
67.
受得了
a)
Có thể chịu đựng
b)
Yên bình, tĩnh lặng
c)
Bánh trôi nước
d)
Người bán hàng rong
68.
期望
a)
Ở chung
b)
Kỳ vọng
c)
Cộng đồng
d)
Nụ cười
69.
限制/限
a)
Hạn chế
b)
Sâu sắc
c)
Màu sắc
d)
Ban đầu
70.
一方面
a)
Luôn luôn
b)
Mẫu giáo
c)
Một mặt
d)
Nước máy
71.
寫作
a)
Chổi
b)
Vốn
c)
Viết
d)
Chi tiết
72.
外表
a)
Dự đoán
b)
Đến khi
c)
Bằng cấp
d)
Bề ngoài
73.
三角形
a)
Hình tam giác
b)
Có thể chịu đựng
c)
Thỉnh giáo
d)
Bánh trôi nước
74.
主管
a)
Quản lý
b)
Văn học
c)
Hiện nay
d)
Nhận ra
75.
演出
a)
Kiến thức
b)
Ưu điểm
c)
Biểu diễn
d)
Giới tính
76.
娃娃
a)
Búp bê
b)
Tha thứ
c)
Vui vẻ
d)
Thực tế
77.
事業
a)
Bằng cấp
b)
Sự nghiệp
c)
Bề ngoài
d)
Nâng cấp
78.
自在
a)
Chuyên môn
b)
Chính sách
c)
Thoải mái
d)
Ngoài trời
79.
一陣子
a)
Một lúc
b)
Nghe lời
c)
Suốt ngày
d)
Học được
80.
特點
a)
Mong đợi
b)
Hiệu quả
c)
Đặc điểm
d)
Thời gian
81.
人生
a)
Mong đợi
b)
Con người
c)
Cuộc đời
d)
Chủ động
82.
忍
a)
Vương
b)
Vào
c)
Tỏi
d)
Nhẫn
83.
缺點
a)
Chiến thắng
b)
Thời thơ ấu
c)
Kẻ lừa đảo
d)
Khuyết điểm
84.
千萬
a)
Vị nguyên bản
b)
Ngoài trời
c)
Nhất định phải
d)
Trong nhà
85.
製造/製
a)
Luôn luôn
b)
Nói chung
c)
Công bố
d)
Sản xuất
86.
原諒
a)
Tha thứ
b)
Phụ đề
c)
Thời đại
d)
Đầu tư
87.
嬰兒
a)
Nhóm máu
b)
Gây ra
c)
Do đó
d)
Em bé
88.
協助
a)
Hai bên
b)
Hỗ trợ
c)
Chị dâu
d)
Kể từ
89.
完整
a)
Thân yêu
b)
Toàn vẹn
c)
Trung cấp
d)
Thông cảm
90.
相關
a)
Xung quanh
b)
Hiện thực
c)
Liên quan
d)
Biến mất
91.
下棋
a)
Chủ động
b)
Cuộc đời
c)
Chạy đua
d)
Chơi cờ
92.
穩定
a)
Chủ động
b)
Sự sống
c)
Ban đầu
d)
Ổn định
93.
笑話
a)
Câu chuyện cười
b)
Ngoài trời
c)
Sự kiện vui
d)
Vị nguyên bản
94.
姨媽
a)
Trễ
b)
Lá cờ
c)
Vùng
d)
Cô
95.
幸好
a)
Dầu mỡ
b)
Màu sắc
c)
Hạnh phúc
d)
May mà
96.
乒乓球
a)
Yêu đương
b)
Xung quanh
c)
Một lúc
d)
Bóng bàn
97.
小提琴
a)
Học giả
b)
Lặp lại
c)
Violin
d)
Viết
98.
退
a)
Rút lui
b)
Chương
c)
Sạch, rõ
d)
Chị dâu
99.
學院
a)
Trường học
b)
Thống nhất
c)
Trung niên
d)
Triết học
100.
自殺
a)
Hạt cát
b)
Nha sĩ
c)
Tự sát
d)
Sâu sắc
Reset
