Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOCFL 4 - PHẦN 2
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
當天
a)
Tắm vòi sen
b)
Ngày hôm đó
c)
Lấy ví dụ
d)
Nguồn gốc
2.
調查
a)
Kiến trúc
b)
Điều tra
c)
Tiếp xúc
d)
Cắm trại
3.
規模
a)
Quy mô
b)
Qua đêm
c)
Phạm vi
d)
Đối mặt
4.
家電
a)
Lý lẽ, đạo lý
b)
Giữ gìn, duy trì
c)
Niềm vui, thú vui
d)
Đồ điện gia dụng
5.
露營
a)
Giá trị
b)
Sức sống
c)
Cắm trại
d)
Phát tài
6.
衝1
a)
Đảm bảo, bảo hành
b)
Câu đối Tết
c)
Xông, lao vào
d)
Xem ra, có vẻ
7.
買單
a)
Thanh toán
b)
Khẳng định
c)
Thành lập
d)
Chăn, mền
8.
窗口
a)
Cửa sổ
b)
Tan học
c)
Món ăn
d)
Ánh sáng
9.
耐心
a)
Kiến trúc
b)
Trang phục
c)
Kiên nhẫn
d)
Niên đại
10.
及格
a)
Đảm bảo, bảo hành
b)
Đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu
c)
Bữa ăn chung
d)
Phát biểu, công bố
11.
淋浴
a)
Câu đối Tết
b)
Khẳng định
c)
Tắm vòi sen
d)
Nếu không thì
12.
假如
a)
Nếu như
b)
Gật đầu
c)
Tan học
d)
Phê bình
13.
度過/渡過
a)
Vượt qua, trải qua
b)
Đài truyền hình
c)
Lạnh buốt, mát lạnh
d)
Vậy mà, thật không ngờ
14.
道理
a)
Bề mặt, bên ngoài
b)
Từ nay về sau
c)
Lý lẽ, đạo lý
d)
Giao lưu, trao đổi
15.
倒是
a)
Được gọi là, tên là
b)
Lúc đầu, ban đầu
c)
Tâm hồn, nội tâm
d)
Ngược lại, nhưng
16.
避免
a)
Tránh né, tránh khỏi
b)
Loại hình, thể loại
c)
Đơn thuần, đơn giản
d)
Tâm hồn, nội tâm
17.
訂婚
a)
Nước sôi
b)
Đính hôn
c)
Tan học
d)
Điều tra
18.
背景
a)
Bất an, lo lắng
b)
Bối cảnh, lý lịch
c)
Cuối cùng, rốt cuộc
d)
Con đường, lối đi
19.
當初
a)
Địa phương
b)
Lúc đầu, ban đầu
c)
Ngày hôm đó
d)
Hiếm có, khó được
20.
地板
a)
Nếu như
b)
Đóng gói
c)
Sàn nhà
d)
Béo phì
21.
積極
a)
Tích cực
b)
Độc giả
c)
Dân tộc
d)
Lớp học
22.
木頭
a)
Cây gỗ
b)
Cấp cứu
c)
Cho dù
d)
Chờ đợi
23.
匹1
a)
Bánh gạo
b)
Cấp cứu
c)
Đóng gói
d)
Con ngựa
24.
理想
a)
Say rượu
b)
Lý tưởng
c)
Vỗ tay
d)
Khách hàng
25.
貨
a)
Phát ra
b)
Thổi (gió)
c)
Hàng hóa
d)
Thành lập
26.
汗水
a)
Quân đội
b)
Món ăn
c)
Mồ hôi
d)
May mắn
27.
臉紅
a)
Chúc Tết
b)
Đỏ mặt
c)
Nghỉ mát
d)
Lễ hội
28.
光線
a)
Vợ chồng
b)
Ánh sáng
c)
Tính cách
d)
Bánh gạo
29.
空中
a)
Đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu
b)
Gói hàng, kiện hàng
c)
Phương thức, cách thức
d)
Trên không, giữa không trung
30.
聚
a)
Năm đó, năm ấy
b)
Khoa, ngành học
c)
Tụ họp, tập hợp
d)
Em họ (cùng họ mẹ)
31.
建築
a)
Dân chúng
b)
Thành lập
c)
Liên tục
d)
Kiến trúc
32.
進一步
a)
Đến nơi, tới nơi
b)
Tiến thêm một bước
c)
Căn bản, hoàn toàn
d)
Không may, bất hạnh
33.
否則
a)
Nếu không thì
b)
Dù sao đi nữa
c)
Thăm, ghé thăm
d)
Nhanh chóng
34.
產生
a)
Đến nơi, tới nơi
b)
Sản sinh, tạo ra
c)
Tâm hồn, nội tâm
d)
Niềm vui, thú vui
35.
寶
a)
Biểu đạt, bày tỏ
b)
Phí, chi phí
c)
Bảo vật, báu vật
d)
Đổi mới, sáng tạo
36.
國語
a)
Bất an, lo lắng
b)
Khởi động, bắt đầu
c)
Quốc ngữ (tiếng phổ thông)
d)
Ngược lại, nhưng
37.
舅舅/舅
a)
Mợ
b)
Râu
c)
Vụ án, kế hoạch
d)
Cậu
38.
鼻涕
a)
Vợ chồng
b)
Đóng gói
c)
Nước mũi
d)
May mắn
39.
發出
a)
Phát ra
b)
Phạm tội
c)
Phát tài
d)
Điều tra
40.
表面
a)
Bề mặt, bên ngoài
b)
Em họ (cùng họ mẹ)
c)
Đầu óc, suy nghĩ
d)
Căn bản, hoàn toàn
41.
成年
a)
Không tránh khỏi
b)
Thành, thành tựu
c)
Thư giãn, thả lỏng
d)
Trưởng thành, thành niên
42.
保持
a)
Thảo nào, hèn chi
b)
Đăng ký, lấy số
c)
Giữ gìn, duy trì
d)
Áp dụng, sử dụng
43.
發財
a)
Phát tài
b)
Chăm học
c)
Chi phí
d)
Phạm vi
44.
犯罪
a)
Phát tài
b)
Chúc Tết
c)
Phạm tội
d)
Chi phí
45.
排球
a)
Bóng chuyền
b)
Địa phương
c)
Kiên nhẫn
d)
Bước chân
46.
重2
a)
Nặng
b)
Dài ngắn
c)
Nở hoa
d)
Nếu như
47.
內褲
a)
Chúc Tết
b)
Sức lực
c)
Quyết tâm
d)
Quần lót
48.
點頭
a)
Đặt hàng
b)
Gật đầu
c)
Giả vờ
d)
Nghỉ mát
49.
科系
a)
Thuốc trừ sâu
b)
Tạo ra, sáng tạo
c)
Khoa, ngành học
d)
Ngược lại, nhưng
50.
餐點
a)
Quản lý
b)
Quý ông
c)
Món ăn
d)
Cho dù
51.
部門
a)
Phía sau, đằng sau
b)
Hồi tưởng, nhớ lại
c)
Biểu thị, biểu lộ
d)
Bộ phận, phòng ban
52.
從此
a)
Bộ phận, phòng ban
b)
Từ đó, từ bây giờ
c)
Sản sinh, tạo ra
d)
Căn bản, hoàn toàn
53.
表妹
a)
Phân biệt, chia tay
b)
Căn bản, hoàn toàn
c)
Em họ (cùng họ mẹ)
d)
Tạo ra, sáng tạo
54.
出版
a)
Cao lớn
b)
Luận văn
c)
Xuất bản
d)
Phát ra
55.
放鬆
a)
Thư giãn, thả lỏng
b)
Bối cảnh, lý lịch
c)
Phân biệt, chia tay
d)
Giữ gìn, duy trì
56.
測驗
a)
Bệnh tình, tình trạng bệnh
b)
Bản thân, chính mình
c)
Tươi đẹp, tốt đẹp
d)
Bài kiểm tra, trắc nghiệm
57.
毛病
a)
Lỗi, tật xấu
b)
Tươi đẹp, tốt đẹp
c)
Đã vậy, đã
d)
Cổ đại, thời cổ
58.
今日
a)
Thắt lưng da
b)
Quê hương
c)
Ngày hôm nay
d)
Nghỉ mát
59.
林
a)
Dài ngắn
b)
Quý ông
c)
Ma quỷ
d)
Rừng
60.
熬夜
a)
Tránh né, tránh khỏi
b)
Giao lưu, trao đổi
c)
Theo đuổi, làm việc
d)
Thức đêm, thức khuya
61.
舉例
a)
Tuyệt đối
b)
Lấy ví dụ
c)
Dân gian
d)
Đi đi về về
62.
好動
a)
Hiếu động
b)
Chăm học
c)
Kiểu tóc
d)
Đặt hàng
63.
開花
a)
Nở hoa
b)
Nhầm lẫn
c)
Công khai
d)
Chăm học
64.
海報
a)
Dù cho, cho dù
b)
Áp phích, poster
c)
Công phu, võ thuật
d)
Trả giá, hy sinh
65.
唉
a)
Tên gọi
b)
Rừng
c)
A, ôi
d)
Yên tĩnh
66.
海灘
a)
Liên tục
b)
Tích cực
c)
Hợp đồng
d)
Bãi biển
67.
互動
a)
Điển hình
b)
Tương tác
c)
Hôn nhân
d)
Băng keo
68.
釣魚
a)
Lễ hội
b)
Cắm trại
c)
Nở hoa
d)
Câu cá
69.
可靠
a)
Thắt lưng da
b)
Đáng tin cậy
c)
Bản thân, chính mình
d)
Ngạc nhiên
70.
急診
a)
Cấp cứu
b)
Độc giả
c)
Gần như
d)
Hợp đồng
71.
當年
a)
Lỗi, tật xấu
b)
Đăng ký, lấy số
c)
Năm đó, năm ấy
d)
Fax, gửi fax
72.
農藥
a)
Thuốc trừ sâu
b)
Dù sao đi nữa
c)
Truyền thuyết
d)
Bỏ qua, lơ là
73.
活力
a)
Say rượu
b)
Chờ đợi
c)
Điển hình
d)
Sức sống
74.
付出
a)
Vai trò, nhân vật
b)
Áp dụng, sử dụng
c)
Duy trì, tiếp tục
d)
Trả giá, hy sinh
75.
大方
a)
Thật không ngờ
b)
Hình ảnh, màn hình
c)
Anh họ (cùng họ mẹ)
d)
Phóng khoáng, rộng lượng
76.
急忙
a)
Vận mệnh
b)
Hình vuông
c)
Sản xuất
d)
Vội vàng
77.
創新
a)
Thành quả, kết quả
b)
Đổi mới, sáng tạo
c)
Cổ đại, thời cổ
d)
Hoài nghi, nghi ngờ
78.
典型
a)
Điển hình
b)
Quê hương
c)
Liên tục
d)
Tham khảo
79.
例外
a)
Ngày hôm đó
b)
Chẳng lẽ
c)
Niên đại
d)
Ngoại lệ
80.
冷門
a)
Ít người quan tâm
b)
Áp dụng, sử dụng
c)
Về, liên quan đến
d)
Phỏng vấn, gặp mặt
81.
名牌
a)
Về, liên quan đến
b)
Thuốc trừ sâu
c)
Thương hiệu nổi tiếng
d)
Tên gọi
82.
不免
a)
Hồi tưởng, nhớ lại
b)
Thuốc trừ sâu
c)
Không tránh khỏi
d)
Trung học cơ sở
83.
既然
a)
Đã vậy, đã
b)
Đi đi về về
c)
Từ nay về sau
d)
Địa phương
84.
傳真
a)
Địa phương
b)
Ngày hôm đó
c)
Nơi, vị trí
d)
Fax, gửi fax
85.
布
a)
Mặt
b)
Cuối
c)
Hát
d)
Vải
86.
減肥
a)
Quần lót
b)
Giảm cân
c)
Đặt hàng
d)
Cửa hàng
87.
經理
a)
Quản lý
b)
Lưu niệm
c)
Xử lý
d)
Tiền bạc
88.
接近
a)
Con đường, lối đi
b)
Dáng vóc, tầm vóc
c)
Tươi đẹp, tốt đẹp
d)
Tiếp cận, gần gũi
89.
黑暗
a)
Cao lớn
b)
Vội vàng
c)
Cụ thể
d)
Tối tăm
90.
大約
a)
Phân biệt, chia tay
b)
Khoảng, ước chừng
c)
Áp dụng, sử dụng
d)
Bề mặt, bên ngoài
91.
過夜
a)
Độc giả
b)
Quán bar
c)
Đối mặt
d)
Qua đêm
92.
具體
a)
Hôn nhân
b)
Đỏ mặt
c)
Cụ thể
d)
Gật đầu
93.
結合
a)
Phạm vi
b)
Đặt hàng
c)
Cửa hàng
d)
Kết hợp
94.
花費
a)
Đối xử
b)
Cụ thể
c)
Chi phí
d)
Phát ra
95.
江
a)
Rừng
b)
Sông
c)
Viêm
d)
A, ôi
96.
毒
a)
Thành, thành tựu
b)
Độc, chất độc
c)
Nếu không thì
d)
Đáng tin cậy
97.
難得
a)
Hình ảnh, màn hình
b)
Phỏng vấn, gặp mặt
c)
Đảm bảo, bảo hành
d)
Hiếm có, khó được
98.
成立
a)
Mệnh lệnh
b)
Tan học
c)
Thành lập
d)
Tương tác
99.
地下室
a)
Tầng hầm
b)
Đính hôn
c)
Chẳng lẽ
d)
Sàn nhà
100.
各自
a)
Dân gian
b)
Vội vàng
c)
Mỗi người
d)
Tiền bạc
Reset
