wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Digital Marketing

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào dưới đây có thể thay đổi linh hoạt nhất trong digital marketing mix của chúng ta?

a)

Product

b)

Price

c)

Place

d)

People

2.

Khi áp dụng mô hình 7P trong mô hình digital MKT của chúng ta, yếu tố Process liên quan trực tiếp đến điều nào sau đây?

a)

Quy trình phục vụ khách hàng

b)

Đội ngũ nhân sự MKT

c)

Giá trị sản phẩm

d)

Địa điểm phân phối

3.

Physical evidence trong digital MKT mix thường thể hiện qua?

a)

Nội dung số và trải nghiệm website

b)

Sự đa dạng của sản phẩm

c)

Chiến dịch giảm giá

d)

Đội ngũ bán hàng

4.

Phối thức digital MKT bao gồm bao nhiêu yếu tố chính?

a)

4

b)

6

c)

7

d)

8

5.

Sự chuyển đổi từ mô hình 4P sang 7P trong digital MKT chủ yếu nhằm vào vấn đề nào sau đây?

a)

Tăng cường hiệu quả quảng cáo và truyền thông MKT diện rộng

b)

Tập trung vào yếu tố con người và quy trình để cải thiện trải nghiệm khách hàng

c)

Tăng cường giá trị cốt lõi và phục vụ

d)

Giảm giá sản phẩm cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc

6.

Dynamic pricing (giá động: tác động vào trong giá cả) hỗ trợ doanh nghiệp trong yếu tố digital MKT mix nào sau đây?

a)

People

b)

Price

c)

Promotion

d)

Place

7.

Kênh nào giúp doanh nghiệp tương tác trực tiếp với khách thông qua nội dung chia sẻ?

a)

Quảng cáo Tivi

b)

Mạng xã hội

c)

Tờ rơi

d)

Email

8.

Phân tích dữ liệu KH trực tuyến hỗ trợ nhiều nhất cho yếu tố nào sau đây?

a)

Product

b)

People

c)

Price

d)

Process

9.

Trong MKT mix yếu tố Place trong môi trường số giúp doanh nghiệp?

a)

Dễ dàng tiếp cận khách hàng thực tế

b)

Tăng cường đội ngũ bán hàng

c)

Đảm bảo giá sản phẩm phù hợp

d)

Tăng giá trị thương hiệu

10.

Sự thay đổi trong Promotion khi chuyển từ môi trường ngoại tuyến sang trực tuyến là gì sau đây?

a)

Giảm chi phí quảng cáo và vận hành

b)

Đo lường hiệu quả dễ dàng và chính xác

c)

Tăng cường đối tác bán hàng và trung gian

d)

Giảm cạnh tranh về giá và thương hiệu

11.

Làm thế nào để Dynamic pricing có thể tối ưu hóa doanh thu mà vẫn giữ chân khách hàng?

a)

Cung cấp ưu đãi đặc biệt liên tục trong thời gian dài

b)

Định giá theo từng thời điểm dựa trên phân tích dữ liệu

c)

Áp dụng giá cố định và cạnh tranh thay đổi theo quý

d)

Giảm giá sản phẩm khi khách hàng phản hồi tiêu cực

12.

Yếu tố nào sau đây trong digital MKT mix có tác động lớn nhất đến sự hài lòng dài hạn của khách hàng?

a)

Product

b)

People

c)

Price

d)

Process

13.

Yếu tố nào trong MKT mix ảnh hưởng nhiều nhất đến customer relationship?

a)

Price

b)

Place

c)

People

d)

Process

14.

Digital Branding và physical Branding khác biệt gì quan trọng sau đây?

a)

Độ tin cậy từ thương hiệu và nhãn hiệu

b)

Cách tiếp cận và tương tác với KH

c)

Hình ảnh sản phẩm trên kênh online

d)

Phân khúc KH mục tiêu

15.

Lợi ích của việc quảng bá qua mxh social media promotion là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Mở rộng đối tượng khách hàng tiềm năng

c)

Đảm bảo giá bán ổn định

d)

Tăng chi phí quản lí lên

16.

Thuật ngữ digital value trong sản phẩm số bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Các tính năng của sản phẩm chính

b)

Khả năng thêm vào các dịch vụ số tùy chọn

c)

Giảm chi phí phân phối

d)

Tăng số lượng nhân viên

17.

Web Analytics (thống kê, xem lại) hỗ trợ hiệu quả nhất cho yếu tố nào trong 7P?

a)

People

b)

Price

c)

Place

d)

Promotion

18.

Đặc trưng của digital Branding là gì?

a)

Tăng cường quảng cáo ngoài trời

b)

Xây dựng hình ảnh thương hiệu trực tuyến

c)

Giảm giá thành SP

d)

Tăng cường SP phụ trợ

19.

Phân tích dữ liệu KH trực tuyến hỗ trợ nhiều nhất cho yếu tố nào sau đây?

a)

Product

b)

People

c)

Price

d)

Process

20.

“Customer journey” trong môi trường số liên quan chủ yếu đến yếu tố nào sau đây?

a)

Process

b)

People

c)

Physical evidence

d)

Product

21.

Điều nào dưới đây là đặc điểm của Online Value Proposition (OVP) (định vị giá trị SP online)?

a)

Định giá SP động và tương ứng với thời điểm biến động

b)

Phương thức tương tác độc đáo và phù hợp với người dùng trực tuyến

c)

Tăng chi phí vận hành vừa phải

d)

Tăng cường mạng lưới bán hàng truyền thống và phân phối trung gian

22.

Ứng dụng của khái niệm hay còn gọi concept long tail (đuôi dài) trong phân phối SP trực tuyến là gì?

a)

Giới hạn phân khúc khách hàng các cấp độ khách nhau theo giá

b)

Đa dạng hóa các SP độc đáo nhằm tiếp cận thị trường nhỏ

c)

Giảm Cphi vận hành và trưng bày SP

d)

Tăng cường quảng cáo ngoài trời và các công nghệ hiện thị kỹ thuật số

23.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc Marketing Mix truyền thống?

a)

Product

b)

Place

c)

Personalization

d)

Price

24.

Trong Digital Marketing Mix, “Place” có thể hiểu là gì?

a)

Phương pháp quảng cáo truyền thống

b)

Kênh phân phối trực tuyến

c)

Giá trị sản phẩm

d)

Chiến dịch marketing trên mạng xã hội

25.

Kênh nào dưới đây thuộc kênh Place trong digital?

a)

E-mail MKT

b)

Website công ty

c)

Quảng cáo truyền hình

d)

Thư trực tiếp

26.

Các hoạt động affiliate MKT (hay còn được gọi là MKT liên kết) thuộc chiến lược nào trong digital MKT mix?

a)

Promotion

b)

Place

c)

Product

d)

People

27.

Đâu là khó khăn đối với hoạt động digital MKT trong những phương án sau đây?

a)

CP Qcao cao

b)

Dễ đo lường hiệu quả

c)

Tạo dữ liệu lớn và bảo mật thông tin

d)

Phụ thuộc nhiều vào nhiều nền tảng

28.

Internet of Things (IOT) đề cập đến điều gì?

a)

Các đối tượng vật lý được kết nối internet để truyền tải dữ liệu

b)

Các ứng dụng duy nhất dành cho truyền thông xã hội

c)

Công nghệ dành riêng cho quảng cáo truyền hình

d)

Thiết bị kỹ thuật số không liên kết

29.

Yếu tố nào dưới đây có thể thay đổi linh hoạt nhất trong Digital Marketing Mix?

a)

A. Product

b)

B. Price

c)

C. Place

d)

D. People

30.

Khi áp dụng mô hình 7P, yếu tố “Process” liên quan trực tiếp đến điều nào sau đây?

a)

A. Quy trình phục vụ Khách hàng

b)

B. Đội ngũ nhân sự marketing

c)

C. Giá trị sản phẩm

d)

D. Địa điểm phân phối

31.

Phối thức Digital Marketing bao gồm bao nhiêu yếu tố chính?

a)

A. 4

b)

B. 6

c)

C. 7

d)

D. 8

32.

Yếu tố nào trong 7P được thêm vào để phù hợp với dịch vụ khách hàng trực tuyến?

a)

A. Product

b)

B. People

c)

C. Price

d)

D. Promotion

33.

“Physical Evidence” trong Digital Marketing Mix thường thể hiện qua?

a)

A. Nội dung số và trải nghiệm website

b)

B. Sự đa dạng của sản phẩm

c)

C. Chiến dịch giảm giá

d)

D. Đội ngũ bán hàng

34.

Vai trò chính của yếu tố “People” trong Digital Marketing là gì?

a)

A. Đảm bảo quy trình sản xuất

b)

B. Phân phối sản phẩm

c)

C. Giao tiếp với khách hàng

d)

D. Quảng cáo sản phẩm

35.

Chiến lược “Dynamic Pricing” (định giá động) thường được áp dụng trong yếu tố nào?

a)

A. Promotion

b)

B. Price

c)

C. Process

d)

D. People

36.

Kênh nào được sử dụng để quản lý quan hệ khách hàng trong Digital Marketing Mix?

a)

Website

b)

Email Marketing

c)

Cửa hàng vật lý

d)

Truyền hình

37.

"Brand Identity" (nhận diện thương hiệu) trong môi trường trực tuyến thuộc yếu tố nào trong mô hình 7P?

a)

Product

b)

Price

c)

Promotion

d)

People

38.

Điều nào sau đây là ưu điểm của Marketing Mix trực tuyến so với truyền thống?

a)

Đo lường dễ dàng hơn

b)

Chi phí luôn thấp hơn

c)

Không cần phân tích thị trường

d)

Không có sự cạnh tranh về giá

39.

“Customer journey” (hành trình khách hàng) liên quan chặt chẽ đến yếu tố nào?

a)

Process

b)

Product

c)

Place

d)

Price

40.

Trong Marketing Mix trực tuyến, "Promotion" có thể bao gồm các kênh nào sau đây?

a)

Website và truyền hình

b)

Email và mạng xã hội

c)

Truyền hình và radio

d)

Tất cả các đáp án trên

41.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến sự tương tác của người dùng trên các trang mạng?

a)

Price

b)

Physical Evidence

c)

Place

d)

Product

42.

"Virtual Organisations" (Tổ chức ảo) thường được xem xét và đề cập đến trong yếu tố nào của mô hình 7P?

a)

People

b)

Process

c)

Place

d)

Promotion

43.

Khi đánh giá "thương hiệu số" của một sản phẩm, yếu tố nào quan trọng nhất sau đây?

a)

Physical Evidence

b)

Product

c)

People

d)

Place

44.

Sự phát triển của công nghệ giúp doanh nghiệp có nhiều khả năng tối ưu hóa yếu tố nào sau đây?

a)

Product

b)

Process

c)

Place

d)

Price

45.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của "Digital Place" trong 7P?

a)

Phạm vi tiếp cận toàn cầu

b)

Giao tiếp trực tiếp với khách hàng

c)

Định vị địa lý chính xác

d)

Giảm chi phí sản phẩm

46.

Khái niệm nào dưới đây mô tả chính xác nhất về "Core Product" (Sản phẩm cốt lõi) trong Digital Marketing Mix?

a)

Sản phẩm chính cung cấp cho người tiêu dùng

b)

Dịch vụ hậu mãi đi kèm sản phẩm

c)

Các tính năng phụ trợ của sản phẩm

d)

Gói sản phẩm với giá trị tăng thêm

47.

"Dynamic Pricing" có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp trong môi trường số?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Điều chỉnh giá phù hợp với tình hình

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Giảm sự linh hoạt trong kinh doanh

48.

Điểm nổi bật của "Place" trong Marketing Mix số là gì?

a)

Tăng tính cạnh tranh về giá

b)

Phân phối sản phẩm trực tuyến qua nhiều kênh

c)

Tối ưu hóa dịch vụ hỗ trợ khách hàng

d)

Giảm chi phí quảng cáo

49.

Chức năng chính của "Promotion" trong môi trường số là gì?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Tối ưu hóa kênh phân phối trong mới

c)

Thông báo và tăng nhận thức về sản phẩm

d)

Giảm chi phí sản xuất

50.

Khi nói về "People" trong 7P, yếu tố này bao gồm gì?

a)

Đội ngũ nhân viên quản lý và chăm sóc khách hàng

b)

Chiến lược quảng bá sản phẩm

c)

Hệ thống phân phối sản phẩm

d)

Giá cả sản phẩm

51.

"Online PR" trong Promotion là cách tiếp cận thông qua phương tiện nào?

a)

Quảng cáo trên mạng xã hội

b)

Viết bài và chia sẻ trên blog

c)

Đăng tải video quảng cáo

d)

Gửi email trực tiếp

52.

Trong Digital Marketing, việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng thuộc yếu tố nào?

a)

Price

b)

People

c)

Product

d)

Process

53.

Điều nào sau đây giúp tối ưu hóa "Place" trong Marketing Mix?

a)

Đa dạng hóa các kênh phân phối trực tuyến

b)

Tăng cường nhân sự hỗ trợ

c)

Đưa ra chính sách giá phù hợp

d)

Tạo nội dung thu hút trên website

54.

"Physical Evidence" trong Digital Marketing là yếu tố quan trọng để thực hiện điều nào sau đây?

a)

Chứng minh chất lượng và tạo độ tin cậy cho khách hàng

b)

Tăng cường mối quan hệ với đối tác phân phối

c)

Tối ưu hóa chi phí quảng cáo

d)

Phát triển sản phẩm mới

55.

"Customer-Centric" (Tập trung vào khách hàng) đề cập đến điều gì sau đây trong việc vận dụng phối thức Digital Marketing?

a)

Chiến lược giá cạnh tranh

b)

Tập trung vào khách hàng trong mọi quyết định

c)

Mở rộng sản phẩm theo nhu cầu thị trường

d)

Giảm chi phí quảng bá

56.

Yếu tố nào trong Marketing Mix kỹ thuật số giúp doanh nghiệp duy trì sự khác biệt lâu dài?

a)

Product

b)

Process

c)

Price

d)

Place

57.

Vai trò chính của yếu tố "People" trong Digital Marketing Mix là gì sau đây?

a)

Cung cấp sản phẩm chất lượng cao

b)

Đảm bảo giá bán ổn định

c)

Tạo dựng niềm tin và quản lý tương tác khách hàng

d)

Quản lý kênh phân phối

58.

Đặc trưng của "Digital Branding" là gì?

a)

Tăng cường quảng cáo ngoài trời

b)

Xây dựng hình ảnh thương hiệu trực tuyến

c)

Giảm giá thành sản phẩm

d)

Tăng cường sản phẩm phụ trợ

59.

Yếu tố nào trong các yếu tố sau đây, thường có sự thay đổi linh hoạt trong môi trường trực tuyến?

a)

Place

b)

Process

c)

Price

d)

People

60.

Trong Digital Marketing Mix, "Process" đóng vai trò gì trong các điều sau đây?

a)

Xác định giá trị sản phẩm

b)

Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng

c)

Quảng bá thương hiệu

d)

Quản lý nhân viên

61.

Mở rộng đối tượng khách hàng tiềm năng giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào sau đây?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Mở rộng đối tượng khách hàng tiềm năng

c)

Đảm bảo giá bán ổn định

d)

Tăng chi phí quản lý

62.

"Digital Value" trong sản phẩm số bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Các tính năng của sản phẩm chính

b)

Khả năng thêm vào các dịch vụ số tùy chọn

c)

Giảm chi phí phân phối

d)

Tăng số lượng nhân viên

63.

Trong Marketing Mix, yếu tố "Place" trong môi trường số giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Dễ dàng tiếp cận khách hàng quốc tế

b)

Tăng cường đội ngũ bán hàng

c)

Đảm bảo giá sản phẩm phù hợp

d)

Tăng giá trị thương hiệu

64.

Phân tích dữ liệu khách hàng trực tuyến hỗ trợ nhiều nhất cho yếu tố nào sau đây?

a)

Product

b)

People

c)

Price

d)

Process

65.

"Web Analytics" hỗ trợ hiệu quả nhất cho yếu tố nào trong 7P?

a)

People

b)

Price

c)

Place

d)

Promotion

66.

Yếu tố nào sau đây trong Digital Marketing Mix tập trung vào tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trực tuyến?

a)

Process

b)

People

c)

Promotion

d)

Price

67.

"Dynamic Pricing" hỗ trợ doanh nghiệp trong yếu tố Digital Marketing Mix nào sau đây?

a)

People

b)

Price

c)

Promotion

d)

Place

68.

Kênh nào dưới đây thuộc "Place" trong Digital Marketing Mix?

a)

Email Marketing

b)

Website công ty

c)

Quảng cáo truyền hình

d)

Thư trực tiếp

69.

Trong Digital Marketing Mix, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng quan trọng đến chiến lược thương hiệu trực tuyến?

a)

Product

b)

Process

c)

Price

d)

Physical Evidence

70.

"Online Branding" là khía cạnh phát triển quan trọng của yếu tố nào trong Digital Marketing Mix sau đây?

a)

Product

b)

Price

c)

People

d)

Process

71.

Trong phối thức Digital Marketing, "People" chủ yếu tập trung vào điều nào sau đây?

a)

Tăng doanh số sản phẩm

b)

Đảm bảo giá trị thương hiệu

c)

Quản lý quan hệ khách hàng

d)

Giảm chi phí sản xuất

72.

Các hoạt động "Affiliate Marketing" thuộc chiến lược nào trong Digital Marketing Mix?

a)

Promotion

b)

Place

c)

Product

d)

People

73.

Yếu tố "Physical Evidence" trong Digital Marketing giúp người dùng như thế nào trong những điều sau?

a)

Thấy rõ giá trị sản phẩm thông qua trải nghiệm trực tuyến

b)

Tìm kiếm sản phẩm nhanh chóng hơn

c)

Xác định chi phí sản phẩm dễ dàng

d)

Mua hàng với giá ưu đãi

74.

Web Analytics trong Marketing Mix kỹ thuật số giúp tối ưu hoá yếu tố nào sau đây?

a)

Price

b)

Physical Evidence

c)

People

d)

Không có yếu tố nào “Câu này phân vân đáp án”

75.

Customer Journey trong môi trường số liên quan chủ yếu đến yếu tố nào sau đây?

a)

Process

b)

People

c)

Physical Evidence

d)

Product

76.

Trong môi trường kỹ thuật số, điều gì sau đây có thể giúp doanh nghiệp tránh xung đột kênh?

a)

Tăng cường quảng cáo trực tuyến

b)

Xây dựng quan hệ đối tác hiệu quả

c)

Tập trung vào sản phẩm chính

d)

Áp dụng chiến lược giảm giá

77.

Yếu tố "People" trong Digital Marketing Mix có thể liên quan đến việc

a)

Phát triển sản phẩm mới

b)

Đào tạo kỹ năng giao tiếp khách hàng

c)

Định giá sản phẩm

d)

Nâng cao chất lượng website

78.

Yếu tố nào trong Digital Marketing Mix ảnh hưởng nhiều nhất đến "Customer Relationship"?

a)

Price

b)

Place

c)

People

d)

Process

79.

Trong Digital Marketing, "Extended Product"(Sản phẩm mở rộng) nói đến điều nào sau đây?

a)

Giá trị cốt lõi sản phẩm

b)

Các dịch vụ bổ sung như hỗ trợ trực tuyến

c)

Chất lượng sản phẩm

d)

Kênh phân phối

80.

Yếu tố nào sau đây giúp thúc đẩy cạnh tranh giữa các kênh bán lẻ?

a)

Tăng sự minh bạch về giá

b)

Thúc đẩy cạnh tranh giữa các kênh bán lẻ

c)

Tăng giá trị sản phẩm

d)

Thu hút khách hàng

81.

Các doanh nghiệp có thể thay đổi yếu tố nào để thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường?

a)

Physical Evidence

b)

Place

c)

Promotion

d)

Process

82.

Trong 7P, yếu tố nào sau đây giúp duy trì lòng trung thành của khách hàng qua nền tảng số?

a)

Product

b)

People

c)

Process

d)

Promotion

83.

Yếu tố tiên quyết cho "Digital Branding" là gì?

a)

Giá cả hợp lý

b)

Nội dung hấp dẫn

c)

Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp

d)

Quản lý quan hệ đối tác

84.

"Cấu trúc kênh mới" trong Digital Place giúp doanh nghiệp điều gì sau đây?

a)

Đáp ứng nhu cầu của các phân khúc khách hàng khác nhau

b)

Giảm giá thành sản phẩm

c)

Nâng cao chất lượng dịch vụ

d)

Đáp ứng nhu cầu khách hàng tại cửa hàng

85.

Trong Digital Marketing mix, "Customer-Centric" là một định hướng quan trọng của yếu tố nào sau đây?

a)

People

b)

Price

c)

Physic

d)

Pride

86.

Làm thế nào để "Dynamic Pricing" có thể tối ưu hóa doanh thu mà vẫn giữ chân khách hàng?

a)

Cung cấp ưu đãi đặc biệt liên tục trong thời gian dài

b)

Định giá theo từng thời điểm dựa trên phân tích dữ liệu

c)

Áp dụng giá cố định và cạnh tranh thay đổi theo quý

d)

Giảm giá sản phẩm theo mùa và theo cơ chế thị trường

87.

Yếu tố nào sau đây trong Digital Marketing Mix có tác động lớn nhất đến sự hài lòng dài hạn của khách hàng?

a)

Product

b)

People

c)

Price

d)

Process

88.

Ứng dụng của khái niệm (concept) "Long Tail" trong phân phối sản phẩm trực tuyến là gì?

a)

Giới hạn phân khúc khách hàng các cấp độ khác nhau theo giá

b)

Đa dạng hóa các sản phẩm độc đáo nhằm tiếp cận các thị trường nhỏ

c)

Giảm chi phí vận hành và trưng bày sản phẩm

d)

Tăng quảng cáo ngoài trời và các công nghệ hiển thị kỹ thuật số

89.

Trong Digital Marketing Mix, "People" đề cập đến vấn đề nào sau đây?

a)

Người tiêu dùng cuối cùng

b)

Nhân viên tương tác trực tiếp với khách hàng

c)

Đối tác phân phối sản phẩm

d)

Cộng đồng trên mạng xã hội

90.

Sự thay đổi trong "Promotion" khi chuyển từ môi trường ngoại tuyến sang trực tuyến là gì sau đây?

a)

Giảm chi phí quảng cáo và vận hành

b)

Đo lường hiệu quả dễ dàng và chính xác hơn

c)

Tăng cường đối tác bán hàng và trung gian

d)

Giảm cạnh tranh về giá và thương hiệu

91.

Yếu tố "Process" có tác động gì đến khả năng giữ chân khách hàng trong môi trường số?

a)

Đảm bảo sản phẩm chất lượng cao và giá cạnh tranh

b)

Tạo ra trải nghiệm tốt mà cho khách hàng qua các giai đoạn mua hàng

c)

Tăng cường hình ảnh thương hiệu và khả năng phát triển nhãn hiệu

d)

Tối ưu hóa chi phí vận hành và quảng cáo

92.

"Digital Branding" và "Physical Branding" có khác biệt gì quan trọng sau đây?

a)

Độ tin cậy từ thương hiệu và nhãn hiệu

b)

Cách tiếp cận và tương tác với khách hàng

c)

Hình ảnh sản phẩm trên kênh online

d)

Phân khúc khách hàng mục tiêu

93.

Điều nào dưới đây là đặc điểm của "Online Value Proposition" (OVP)?

a)

Định giá sản phẩm động và tương ứng với thời điểm biến động

b)

Phương thức tương tác độc đáo và phù hợp với người dùng trực tuyến

c)

Tăng chi phí vận hành vừa phải

d)

Tăng cường mạng lưới bán hàng truyền thống

94.

Việc sử dụng dữ liệu khách hàng trong Digital Marketing Mix có tác động lớn nhất đến yếu tố nào sau đây?

a)

Pineapple

b)

Product

c)

Process

d)

Place

95.

Sự chuyển đổi từ 4P sang 7P trong Digital Marketing chủ yếu nhằm vào vấn đề nào sau đây?

a)

Tăng cường hiệu quả quảng cáo và truyền thông marketing diện rộng

b)

Tập trung vào yếu tố con người và quy trình để cải thiện trải nghiệm khách hàng

c)

Tăng cường giá trị sản phẩm cốt lõi và phụ trợ

d)

Giảm giá sản phẩm cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc

96.

Marketing kỹ thuật số là gì?

a)

Quá trình quảng bá sản phẩm qua truyền thông truyền thống

b)

Quá trình sử dụng các nền tảng trực tuyến để quảng bá sản phẩm và dịch vụ

c)

Chỉ sử dụng email để tiếp cận khách hàng

d)

Không liên quan đến công nghệ

97.

Một trong những thành phần chính của Marketing kỹ thuật số là gì?

a)

In ấn tài liệu

b)

Quảng cáo trên truyền hình

c)

SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)

d)

Quảng cáo trên báo giấy

98.

Mục tiêu chính của SEO là gì?

a)

Tăng doanh số bán hàng trực tiếp

b)

Cải thiện thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm

c)

Tăng lượng người theo dõi trên mạng xã hội

d)

Tạo nội dung không liên quan đến từ khóa

99.

Email Marketing là gì?

a)

Sử dụng tin nhắn SMS để tiếp cận khách hàng

b)

Gửi thông điệp qua email đến danh sách khách hàng mục tiêu

c)

Quảng cáo sản phẩm trên các trang web

d)

Tạo video quảng cáo

100.

Phân tích dữ liệu trong Marketing kỹ thuật số có mục đích gì?

a)

Để đánh giá hiệu quả chiến dịch và điều chỉnh chiến lược

b)

Để tăng lượng người theo dõi trên mạng xã hội

c)

Để tạo nội dung mới mà không cần nghiên cứu

d)

Để giảm chi phí quảng cáo