wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quản trị tiếp

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường của một tổ chức là gì?

a)

Các yếu tố bên ngoài tổ chức không thể kiểm soát được

b)

Tổng hợp các yếu tố bên trong tổ chức có ảnh hưởng đến kết quả hoạt động

c)

Tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài tổ chức có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động và kết quả hoạt động của tổ chức

d)

Những yếu tố tự nhiên tác động đến tổ chức

2.

Môi trường của tổ chức bao gồm mấy loại chính?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

3.

Môi trường nội bộ của tổ chức bao gồm:

a)

Các yếu tố bên ngoài tổ chức

b)

Các yếu tố bên trong tổ chức

c)

Các yếu tố vĩ mô

d)

Các yếu tố thuộc khách hàng và đối thủ

4.

Đặc điểm của môi trường nội bộ là:

a)

Tổ chức không thể kiểm soát được

b)

Tác động gián tiếp đến hoạt động

c)

Tổ chức có thể kiểm soát và điều chỉnh

d)

Thuộc môi trường kinh tế và xã hội

5.

Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố nào dưới đây?

a)

Chính trị – pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội

b)

Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm ẩn

c)

Công nghệ, dân số, tự nhiên

d)

Văn hóa, xã hội, quốc tế

6.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không thuộc môi trường vi mô?

a)

Đối thủ cạnh tranh hiện hữu

b)

Sản phẩm thay thế

c)

Đối thủ tiềm ẩn

d)

Môi trường công nghệ

7.

Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp

b)

Chính trị – pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội, dân số, công nghệ, tự nhiên, kinh doanh quốc tế

c)

Nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất, công nghệ nội bộ

d)

Sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng

8.

Môi trường chính trị – pháp luật thuộc loại môi trường nào?

a)

Nội bộ

b)

Vi mô

c)

Vĩ mô

d)

Tác nghiệp

9.

Yếu tố khách hàng thuộc loại môi trường nào?

a)

Nội bộ

b)

Vi mô

c)

Vĩ mô

d)

Quốc tế

10.

Trong môi trường vĩ mô, yếu tố môi trường dân số đề cập đến:

a)

Cấu trúc tổ chức và quyền hạn trong doanh nghiệp

b)

Sự thay đổi về quy mô, cơ cấu, độ tuổi và phân bố dân cư

c)

Năng lực cạnh tranh và chất lượng sản phẩm

d)

Hệ thống luật lệ và quy định của Nhà nước

11.

Môi trường kinh doanh quốc tế thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Môi trường nội bộ

b)

Môi trường vi mô

c)

Môi trường vĩ mô

d)

Môi trường chiến lược

12.

Yếu tố đối thủ tiềm ẩn được xếp vào loại môi trường nào?

a)

Môi trường nội bộ

b)

Môi trường vi mô

c)

Môi trường vĩ mô

d)

Môi trường bên trong

13.

Tác động của môi trường vi mô đến tổ chức là:

a)

Gián tiếp

b)

Không đáng kể

c)

Trực tiếp

d)

Không thể đo lường

14.

Tác động của môi trường vĩ mô đến tổ chức là:

a)

Gián tiếp, bao trùm và mang tính tổng thể

b)

Trực tiếp, cụ thể và có thể kiểm soát

c)

Chỉ tác động nội bộ

d)

Không ảnh hưởng đến mục tiêu dài hạn

15.

Trong ba loại môi trường, tổ chức có thể kiểm soát và điều chỉnh yếu tố nào?

a)

Môi trường nội bộ

b)

Môi trường vi mô

c)

Môi trường vĩ mô

d)

Không có loại nào

16.

Trong ba loại môi trường, loại nào mang tính bao trùm, ảnh hưởng rộng và lâu dài nhất?

a)

Môi trường nội bộ

b)

Môi trường vi mô

c)

Môi trường vĩ mô

d)

Môi trường chiến thuật

17.

Những yếu tố như “chính trị – pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội, công nghệ” thuộc:

a)

Môi trường nội bộ

b)

Môi trường vi mô

c)

Môi trường vĩ mô

d)

Môi trường tác nghiệp

18.

Phân tích môi trường vĩ mô và môi trường quốc tế thường được thực hiện bằng mô hình nào?

a)

SWOT

b)

5 lực lượng cạnh tranh

c)

PESTLE

d)

Value Chain

19.

Trong mô hình PESTLE, chữ “P” viết tắt cho yếu tố nào?

a)

Political (Chính trị)

b)

Population (Dân số)

c)

Production (Sản xuất)

d)

Public (Cộng đồng)

20.

Trong mô hình PESTLE, yếu tố “E” đầu tiên đại diện cho gì?

a)

Environment (Môi trường tự nhiên)

b)

Education (Giáo dục)

c)

Economic (Kinh tế)

d)

Ecology (Sinh thái)

21.

Trong mô hình PESTLE, yếu tố “S” biểu thị cho:

a)

Science (Khoa học)

b)

Social (Xã hội)

c)

System (Hệ thống)

d)

Security (An ninh)

22.

Trong mô hình PESTLE, yếu tố “T” đề cập đến:

a)

Technology (Công nghệ)

b)

Time (Thời gian)

c)

Trade (Thương mại)

d)

Training (Đào tạo)

23.

Trong mô hình PESTLE, yếu tố “L” đại diện cho:

a)

Labor (Lao động)

b)

Legal (Pháp luật)

c)

Location (Địa điểm)

d)

Leadership (Lãnh đạo)

24.

Yếu tố “E” cuối cùng trong mô hình PESTLE nói về:

a)

Environment (Môi trường tự nhiên)

b)

Energy (Năng lượng)

c)

Ethics (Đạo đức)

d)

Enterprise (Doanh nghiệp)

25.

Phân tích môi trường vi mô hay còn gọi là môi trường cạnh tranh được thực hiện bằng mô hình nào?

a)

PESTLE

b)

Porter’s Five Forces

c)

Value Chain

d)

BCG Matrix

26.

Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường

b)

Đối thủ hiện tại, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm ẩn

c)

Sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, khách hàng

d)

Nội bộ, quốc tế, tự nhiên, pháp luật, dân số

27.

Yếu tố “Đối thủ cạnh tranh hiện tại” trong mô hình Porter phản ánh điều gì?

a)

Mức độ cạnh tranh trực tiếp giữa các doanh nghiệp cùng ngành

b)

Sự thay đổi công nghệ trong ngành

c)

Sức mạnh của khách hàng

d)

Ảnh hưởng của nhà cung cấp

28.

Trong mô hình Porter, sản phẩm thay thế là:

a)

Sản phẩm của chính doanh nghiệp

b)

Sản phẩm có khả năng đáp ứng cùng nhu cầu của khách hàng bằng cách khác

c)

Sản phẩm do nhà cung cấp độc quyền sản xuất

d)

Sản phẩm lỗi thời, không còn cạnh tranh

29.

Yếu tố nào trong mô hình Porter thể hiện nguy cơ từ các đối thủ mới gia nhập ngành?

a)

Đối thủ tiềm ẩn

b)

Sản phẩm thay thế

c)

Khách hàng

d)

Nhà cung cấp

30.

Yếu tố nào trong mô hình Porter phản ánh khả năng ép giá của doanh nghiệp?

a)

Nhà cung cấp

b)

Khách hàng

c)

Sản phẩm thay thế

d)

Đối thủ tiềm ẩn

31.

Yếu tố nào trong mô hình Porter phản ánh khả năng gây áp lực về chi phí đầu vào đối với doanh nghiệp?

a)

Nhà cung cấp

b)

Khách hàng

c)

Đối thủ tiềm ẩn

d)

Sản phẩm thay thế

32.

Phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp thường sử dụng mô hình nào?

a)

PESTLE

b)

Porter’s Five Forces

c)

Value Chain

d)

SWOT

33.

Trong phân tích chuỗi giá trị (Value Chain), các hoạt động chính bao gồm:

a)

Nghiên cứu & phát triển, nhân sự, công nghệ

b)

Sản xuất, marketing, hậu cần, bán hàng và dịch vụ

c)

Tài chính, kế toán, pháp lý

d)

Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

34.

giá trị (Value Chain), hoạt động hỗ trợ là:

a)

Các hoạt động trực tiếp tạo giá trị cho khách hàng

b)

Các hoạt động gián tiếp giúp các hoạt động chính diễn ra hiệu quả

c)

Các hoạt động liên quan đến sản xuất

d)

Các hoạt động của nhà cung cấp

35.

Mục tiêu của phân tích chuỗi giá trị (Value Chain) là:

a)

Xác định thị phần

b)

Tìm ra các điểm mạnh, điểm yếu trong nội bộ để nâng cao lợi thế cạnh tranh

c)

Dự báo các yếu tố môi trường vĩ mô

d)

Xác định sản phẩm thay thế trên thị trường

36.

Phân tích PESTLE giúp doanh nghiệp hiểu rõ:

a)

Môi trường nội bộ

b)

Môi trường cạnh tranh

c)

Môi trường vĩ mô và quốc tế

d)

Môi trường vi mô

37.

Phân tích Porter’s Five Forces giúp doanh nghiệp hiểu rõ:

a)

Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến chiến lược

b)

Các yếu tố nội bộ cần cải thiện

c)

Mức độ cạnh tranh trong ngành

d)

Cấu trúc tổ chức nội bộ

38.

Môi trường bên ngoài của tổ chức bao gồm:

a)

Các yếu tố bên trong tổ chức mà nhà quản trị có thể kiểm soát

b)

Các yếu tố bên ngoài tổ chức mà nhà quản trị không thể kiểm soát

c)

Các yếu tố chỉ liên quan đến nhân sự

d)

Các yếu tố liên quan đến hoạt động nội bộ

39.

Tại sao việc phân tích môi trường bên ngoài lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

a)

Giúp tổ chức tăng vốn đầu tư

b)

Giúp xác định cơ hội (Opportunities) và nguy cơ (Threats)

c)

Giúp thiết lập cấu trúc tổ chức

d)

Giúp quản lý nhân sự hiệu quả hơn

40.

Những yếu tố trong môi trường bên ngoài nhà quản trị không thể kiểm soát được, nhưng có thể:

a)

Dự đoán và thích ứng

b)

Loại bỏ hoàn toàn

c)

Bỏ qua

d)

Chuyển giao cho phòng nhân sự

41.

Môi trường bên ngoài không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Môi trường nội bộ

b)

Môi trường kinh tế

c)

Môi trường công nghệ

d)

Môi trường chính trị – pháp luật

42.

Yếu tố nào thuộc môi trường bên ngoài của tổ chức?

a)

Cấu trúc tổ chức

b)

Năng lực nhân viên

c)

Môi trường văn hóa – xã hội

d)

Chính sách nội bộ công ty

43.

Yếu tố nào sau đây là một phần của môi trường kinh tế?

a)

Tỷ lệ lạm phát, tăng trưởng GDP, lãi suất

b)

Hệ thống cấp bậc trong tổ chức

c)

Mối quan hệ giữa các phòng ban

d)

Văn hóa doanh nghiệp nội bộ

44.

“Môi trường chính trị – pháp luật” ảnh hưởng đến doanh nghiệp thông qua:

a)

Quy định, chính sách, luật pháp và sự ổn định của chính phủ

b)

Năng lực sản xuất và phân phối của công ty

c)

Cơ cấu nhân sự

d)

Quan điểm của khách hàng

45.

“Môi trường văn hóa – xã hội” bao gồm các yếu tố như:

a)

Phong tục tập quán, lối sống, giá trị xã hội

b)

Lãi suất, thuế suất

c)

Luật cạnh tranh

d)

Tốc độ phát triển công nghệ

46.

“Môi trường dân số” đề cập đến:

a)

Quy mô, cơ cấu, độ tuổi và tốc độ tăng dân số

b)

Tỷ giá hối đoái và xuất nhập khẩu

c)

Cơ sở hạ tầng và công nghệ

d)

Nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp

47.

“Môi trường tự nhiên” ảnh hưởng đến doanh nghiệp chủ yếu ở:

a)

Các yếu tố như khí hậu, tài nguyên, môi trường sinh thái

b)

Các yếu tố như thuế, luật pháp

c)

Các yếu tố nội bộ

d)

Các yếu tố văn hóa – xã hội

48.

“Môi trường công nghệ” tác động đến doanh nghiệp thông qua:

a)

Tốc độ đổi mới, phát minh, ứng dụng kỹ thuật

b)

Chính sách nhà nước

c)

Sự thay đổi dân số

d)

Quan hệ lao động

49.

“Môi trường vi mô” trong nhóm môi trường bên ngoài gồm các yếu tố nào?

a)

Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm ẩn

b)

Chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ

c)

Cơ cấu tổ chức, chiến lược nội bộ

50.

“Môi trường kinh doanh quốc tế” bao gồm:

a)

Các yếu tố toàn cầu như hội nhập, hiệp định thương mại, tỷ giá, cạnh tranh quốc tế

b)

Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp

c)

Các yếu tố nhân sự

d)

Các yếu tố văn hóa doanh nghiệp

51.

Yếu tố nào không thuộc môi trường bên ngoài?

a)

Môi trường công nghệ

b)

Môi trường nội bộ

c)

Môi trường vi mô

d)

Môi trường dân số

52.

Khi doanh nghiệp phân tích các yếu tố bên ngoài, kết quả giúp

a)

Xác định cơ hội và nguy cơ

b)

Xây dựng cấu trúc tổ chức nội bộ

c)

Đánh giá năng suất nhân viên

53.

Môi trường kinh tế tác động trực tiếp đến tổ chức thông qua yếu tố nào?

a)

Cấu trúc tổ chức nội bộ

b)

Cầu thị trường và chi phí đầu vào

c)

Trình độ nhân viên

d)

Trình độ nhân viên

54.

Yếu tố tăng trưởng kinh tế trong môi trường kinh tế được thể hiện qua:

a)

Xu hướng của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)Tổng sản phẩm quốc dân (GNP)

b)

Tỷ lệ thất nghiệp và dân số

c)

Sự thay đổi trong dân cư đô thị

d)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

55.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao thường:

a)

Làm giảm chi phí đầu vào

b)

Làm giảm khả năng đầu tư của doanh nghiệp

c)

Làm giảm nhu cầu của khách hàng

d)

Tạo ra nhiều cơ hội mở rộng thị trường cho doanh nghiệp

56.

Yếu tố “lãi suất và xu hướng của lãi suất” ảnh hưởng đến tổ chức như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp nước ngoài

b)

Không ảnh hưởng đến sản xuất

c)

Ảnh hưởng đến chi phí vay vốn và quyết định đầu tư

57.

Cán cân thanh toán quốc tế phản ánh

a)

Mối quan hệ giữa xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia

b)

Tình hình dân số và lao động

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Cơ cấu tổ chức nhà nước

58.

Khi mức độ lạm phát tăng cao, doanh nghiệp thường phải đối mặt với:

a)

Tăng giá đầu vào và giảm sức mua của người tiêu dùng

b)

Nâng cao lợi nhuận tự động

c)

Giảm chi phí nguyên vật liệu

d)

Mở rộng sản xuất dễ dàng hơn

59.

Hệ thống thuế và mức thuế là yếu tố của môi trường nào?

a)

Môi trường kinh tế

b)

Môi trường văn hóa – xã hội

c)

Môi trường chính trị – pháp luật

d)

Môi trường dân số

60.

Các biến động trên thị trường chứng khoán có thể ảnh hưởng đến:

a)

Cấu trúc tổ chức

b)

Năng suất lao động

c)

Thói quen tiêu dùng

d)

Khả năng huy động vốn và tâm lý đầu tư của doanh nghiệp

61.

Trong môi trường kinh tế, yếu tố lãi suất tăng có thể dẫn đến

a)

Cầu thị trường tăng mạnh

b)

Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn

c)

Chi phí vốn tăng và đầu tư giảm

d)

Doanh nghiệp vay vốn dễ dàng hơn

62.

Yếu tố nào không thuộc môi trường kinh tế?

a)

Tăng trưởng GDP và GNP

b)

Lãi suất

c)

Hệ thống thuế

d)

Hệ thống chính trị

63.

Môi trường chính trị – pháp luật bao gồm những yếu tố nào

a)

Luật pháp, chính phủ, các xu hướng chính trị và đối ngoại

b)

Tài nguyên thiên nhiên và khí hậu

c)

Văn hóa, xã hội, dân số

d)

Trình độ công nghệ và nhân sự

64.

Yếu tố “luật pháp” trong môi trường chính trị – pháp luật có ảnh hưởng gì?

a)

Ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động

b)

Tạo ra khuôn khổ pháp lý cho hoạt động của doanh nghiệp

c)

Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp nhà nước

65.

Chính phủ có thể tác động đến doanh nghiệp thông qua

a)

Chính sách thuế, trợ cấp, quy định và định hướng phát triển ngành

b)

Sở thích của người tiêu dùng

c)

Tỷ lệ sinh – tử

d)

Khả năng sản xuất của công nhân

66.

Các xu hướng chính trị và đối ngoại có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp thông qua:

a)

Mối quan hệ quốc tế, hiệp định thương mại và chính sách đầu tư nước ngoài

b)

Kế hoạch marketing nội bộ

c)

Chiến lược giá

d)

Cơ cấu tổ chức trong doanh nghiệp

67.

Khi môi trường chính trị – pháp luật ổn định, doanh nghiệp thường

a)

Dễ dự đoán và lập kế hoạch dài hạn hơn

b)

Khó mở rộng thị trường

c)

Gặp rủi ro cao hơn

d)

Giảm niềm tin đầu tư

68.

Môi trường văn hóa – xã hội bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Phong tục tập quán, khí hậu, tài nguyên thiên nhiên, dân số

b)

Quan niệm đạo đức, thẩm mỹ, lối sống, nghề nghiệp

c)

Cơ cấu chính phủ, pháp luật, chính trị

d)

Thu nhập quốc dân và GDP

69.

Yếu tố nào không thuộc môi trường văn hóa – xã hội?

a)

Phong tục tập quán

b)

Quan niệm đạo đức và thẩm mỹ

c)

Hệ thống thuế

d)

Truyền thống xã hội

70.

“Quan tâm và ưu tiên của xã hội” thuộc yếu tố nào của môi trường?

a)

Môi trường văn hóa – xã hội

b)

Môi trường chính trị – pháp luật

c)

Môi trường công nghệ

71.

Trình độ nhận thức và học vấn chung của xã hội ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào?

a)

Quyết định trình độ lao động và khả năng tiếp nhận công nghệ mới

b)

Ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái

c)

Giảm nhu cầu tiêu dùng

d)

Làm tăng tỷ lệ lạm phát

72.

Sự thay đổi trong phong tục tập quán và lối sống xã hội có thể

a)

Ảnh hưởng đến xu hướng tiêu dùng và chiến lược marketing của doanh nghiệp

b)

Không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh

c)

Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp nhà nước

d)

Chỉ ảnh hưởng đến các tổ chức quốc tế

73.

Môi trường văn hóa – xã hội là tập hợp các yếu tố liên quan đến

a)

Hệ thống giá trị, niềm tin, truyền thống, phong tục và chuẩn mực hành vi

b)

Luật pháp, chính trị và chính sách nhà nước

c)

Thị trường tài chính quốc tế

74.

Môi trường dân số tác động trực tiếp đến hai yếu tố nào của tổ chức?

a)

Nguồn tài chính và chi phí đầu vào

b)

Cầu thị trường và nguồn nhân lực

c)

Công nghệ và chiến lược marketing

d)

Lãi suất và chính sách thuế

75.

Tổng dân số và tỷ lệ tăng dân số là các yếu tố phản ánh điều gì?

a)

Quy mô tiêu dùng và nhu cầu của thị trường

b)

Tốc độ phát triển công nghệ

c)

Mức độ cạnh tranh trong ngành

d)

Chính sách thương mại quốc tế

76.

Kết cấu và xu hướng thay đổi dân số bao gồm

a)

Tuổi tác, giới tính, dân tộc, nghề nghiệp, phân phối thu nnhập

b)

Văn hóa, tín ngưỡng và phong tục

c)

Thuế, pháp luật và chính trị

d)

Lối sống và đạo đức

77.

Tuổi thọ và tỷ lệ sinh tự nhiên là yếu tố thuộc môi trường nào?

a)

Môi trường công nghệ

b)

Môi trường văn hóa – xã hội

c)

Môi trường dân số

d)

Môi trường kinh tế

78.

Xu hướng dịch chuyển dân số giữa các vùng ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào?

a)

Làm thay đổi cơ cấu lao động và thị trường tiêu thụ

b)

Làm thay đổi chính sách pháp luật

c)

Làm thay đổi khí hậu

d)

Làm tăng tốc độ công nghệ

79.

Môi trường dân số có ảnh hưởng đến nguồn nhân lực đầu vào của tổ chức vì:

a)

Quyết định quy mô, cơ cấu và chất lượng của lực lượng lao động

b)

Liên quan

đến thuế và chính trị

c)

Phụ thuộc vào mức độ đô thị hóa

80.

Môi trường tự nhiên có vai trò gì đối với doanh nghiệp?

a)

Quyết định khả năng tài chính của doanh nghiệp

b)

Hình thành lợi thế cạnh tranh của sản phẩm / dịch vụ

c)

Là yếu tố hoàn toàn không ảnh hưởng đến sản xuất

d)

Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp nông nghiệp

81.

:Yếu tố nào thuộc môi trường tự nhiên?

a)

Chính sách thuế và lãi suất

b)

Khí hậu và vị trí địa lý

c)

Dân số và cơ cấu tuổi

d)

Trình độ học vấn

82.

Yếu tố “tài nguyên khoáng sản” có ý nghĩa gì với doanh nghiệp?

a)

Là nguồn nguyên liệu đầu vào, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất

b)

Là yếu tố của môi trường chính trị

c)

Ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng

d)

Không có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp

83.

Mức độ ô nhiễm của môi trường nước và không khí ảnh hưởng đến

a)

Sức khỏe cộng đồng và chi phí sản xuất của doanh nghiệp

b)

Chính sách lãi suất

c)

Hệ thống pháp luật quốc tế

d)

Hệ thống pháp luật quốc tế

84.

Yếu tố nào sau đây không thuộc môi trường tự nhiên?

a)

Tài nguyên rừng biển

b)

Chính sách hỗ trợ công nghệ

c)

Đất đai và sông biển

d)

Cảnh quan thiên nhiên

85.

Vị trí địa lý thuận lợi có thể mang lại cho doanh nghiệp

a)

Giảm khả năng cạnh tranh

b)

Lợi thế về chi phí vận chuyển và khả năng tiếp cận thị trường

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Giảm năng suất lao động

86.

Môi trường công nghệ bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Xu hướng phát triển công nghệ, tốc độ đổi mới, khả năng chuyển giao, chính sách hỗ trợ

b)

Dân số, lối sống, văn hóa

c)

Tài nguyên và khí hậu

87.

Tốc độ phát triển công nghệ mới có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào?

a)

Làm thay đổi phương thức sản xuất và khả năng cạnh tranh

b)

Không ảnh hưởng nếu doanh nghiệp nhỏ

c)

Ảnh hưởng chủ yếu đến lãi suất ngân hàng

88.

Khả năng chuyển giao công nghệ thể hiện điều gì?

a)

Mức độ dễ dàng mà công nghệ mới có thể được áp dụng giữa các quốc gia hoặc doanh nghiệp

b)

Tốc độ phát triển dân số

c)

Mức thuế suất trung bình

d)

Chính sách môi trường

89.

Chính sách hỗ trợ công nghệ của nước xuất khẩu có thể:

a)

Làm giảm chất lượng sản phẩm

b)

Thúc đẩy đổi mới sản phẩm và nâng cao năng suất

c)

Làm giảm khả năng cạnh tranh

90.

Doanh nghiệp nào chịu ảnh hưởng mạnh nhất từ xu hướng phát triển công nghệ?

a)

Các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, viễn thông, công nghệ thông tin

b)

Doanh nghiệp nông nghiệp truyền thống

c)

Các tổ chức phi lợi nhuận

d)

Cơ quan hành chính

91.

Mô hình nào được sử dụng để phân tích môi trường vi mô (ngành)?

a)

Mô hình SWOT

b)

Mô hình PESTLE

c)

Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Porter’s Five Forces)

d)

Mô hình McKinsey 7S

92.

Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, yếu tố “người cung ứng” thể hiện điều gì?

a)

Sức ép giá cả của người mua

b)

Nguy cơ từ sản phẩm thay thế

c)

Quyền lực thương lượng của người cung ứng

d)

Mức độ lạm phát trong ngành

93.

Yếu tố “người mua” trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh thể hiện

a)

Mức độ lạm phát trong ngành

b)

Sức ép giá cả của người mua

c)

Quyền lực thương lượng của người cung ứng

94.

Cuộc cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trong ngành được xem là

a)

Quyền lực thương lượng của người cung ứng

b)

Cuộc cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại

c)

Nguy cơ đe dọa từ sản phẩm thay thế

d)

Sức ép giá cả của người mua

95.

“Nguy cơ đe dọa từ những người mới gia nhập ngành” là yếu tố nào trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh?

a)

Các đối thủ tiềm năng

b)

Người mua

c)

Sản phẩm thay thế

d)

Người cung ứng

96.

 “Nguy cơ đe dọa từ các sản phẩm thay thế” thể hiện yếu tố nào trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh?

a)

Sản phẩm và dịch vụ thay thế

b)

. Đối thủ tiềm năng

c)

Người cung ứng

d)

Người mua

97.

Tính chất và cường độ cạnh tranh giữa các tổ chức hiện tại trong ngành phụ thuộc vào

a)

Cấu trúc cạnh tranh, điều kiện cầu và rào cản ra khỏi ngành

b)

Chỉ phụ thuộc vào số lượng đối thủ trong ngành

c)

Phụ thuộc vào yếu tố văn hóa – xã hội

d)

Chủ yếu do mức độ đầu tư công nghệ

98.

Cấu trúc cạnh tranh trong ngành bao gồm hai loại:

a)

Ngành mở và ngành đóng

b)

Ngành phân tán và ngành tập trung

c)

Ngành công nghiệp và ngành dịch vụ

d)

Ngành cũ và ngành mới

99.

Khi rào cản ra khỏi ngành cao thì mức độ cạnh tranh trong ngành sẽ như thế nào?

a)

Giảm xuống

b)

Gay gắt hơn

c)

Không thay đổi

d)

Biến mất hoàn toàn

100.

Rào cản ra khỏi ngành phụ thuộc vào các yếu tố nào sau đây?

a)

Chi phí cố định, năng lực dư thừa, tính đa dạng của ngành, yếu tố tình cảm, chính sách nhà nước

b)

Tốc độ tăng trưởng của ngành, số lượng khách hàng

c)

Lãi suất ngân hàng và lạm phát

d)

Tỷ lệ thất nghiệp và chính trị – pháp luật

101.

Rào cản ra khỏi ngành cao hay thấp ảnh hưởng đến

a)

Mức độ gay gắt của cạnh tranh

b)

Tốc độ tăng trưởng của ngành

c)

Mức độ đầu tư vào công nghệ

d)

Chính sách thuế của nhà nước