wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 2

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
create
a)
(v) tạo ra
b)
(v) quay, xoay
c)
(n) đồ dùng
d)
(v) bao gồm
2.
set up
a)
(v) sắp xếp, chuẩn bị, bố trí
b)
(v) kết hợp
c)
(v) mang, vác, xách
d)
(v) phản hồi
3.
sample
a)
(n) mẫu, mẫu thử
b)
(v) xác định
c)
(n) cái khay
d)
(a) hứng thú, quan tâm tới
4.
plan
a)
(n) kế hoạch (v) lên kế hoạch
b)
(n) vụ hợp nhất, sáp nhập
c)
(v) đẩy
d)
(np) nghiên cứu thị trường
5.
architectural
a)
(adj) thuộc về kiến trúc
b)
(v) dựa trên, dựa vào
c)
(n) xe đẩy
d)
(n) hợp đồng
6.
include
a)
(v) bao gồm
b)
do, vì
c)
(n) cái xô
d)
(v) quay, xoay
7.
reply to
a)
(v) phản hồi
b)
(v) chỉnh sửa
c)
(v) tạo ra
d)
(v) kết hợp
8.
be interested in
a)
(a) hứng thú, quan tâm tới
b)
(adj) hài lòng với
c)
(v) sắp xếp, chuẩn bị, bố trí
d)
(v) xác định
9.
market research
a)
(np) nghiên cứu thị trường
b)
nhiều
c)
(n) mẫu, mẫu thử
d)
(n) vụ hợp nhất, sáp nhập
10.
contract, agreement
a)
(n) hợp đồng
b)
(n) đồ dùng
c)
(n) kế hoạch (v) lên kế hoạch
d)
(v) dựa trên, dựa vào
11.
rotate
a)
(v) quay, xoay
b)
(v) mang, vác, xách
c)
(adj) thuộc về kiến trúc
d)
do, vì
12.
incorporate
a)
(v) kết hợp
b)
(n) cái khay
c)
(v) bao gồm
d)
(v) chỉnh sửa
13.
determine
a)
(v) xác định
b)
(v) đẩy
c)
(v) phản hồi
d)
(adj) hài lòng với
14.
merger
a)
(n) vụ hợp nhất, sáp nhập
b)
(n) xe đẩy
c)
(a) hứng thú, quan tâm tới
d)
nhiều
15.
base on
a)
(v) dựa trên, dựa vào
b)
(n) cái xô
c)
(np) nghiên cứu thị trường
d)
(n) đồ dùng
16.
due to
a)
do, vì
b)
(v) tạo ra
c)
(n) hợp đồng
d)
(v) mang, vác, xách
17.
revise
a)
(v) chỉnh sửa
b)
(v) sắp xếp, chuẩn bị, bố trí
c)
(v) quay, xoay
d)
(n) cái khay
18.
be satisfied with
a)
(adj) hài lòng với
b)
(n) mẫu, mẫu thử
c)
(v) kết hợp
d)
(v) đẩy
19.
range of
a)
nhiều
b)
(n) kế hoạch (v) lên kế hoạch
c)
(v) xác định
d)
(n) xe đẩy
20.
utensil
a)
(n) đồ dùng
b)
(adj) thuộc về kiến trúc
c)
(n) vụ hợp nhất, sáp nhập
d)
(n) cái xô
21.
carrying
a)
(v) mang, vác, xách
b)
(v) bao gồm
c)
(v) dựa trên, dựa vào
d)
(v) tạo ra
22.
tray
a)
(n) cái khay
b)
(v) phản hồi
c)
do, vì
d)
(v) sắp xếp, chuẩn bị, bố trí
23.
pushing
a)
(v) đẩy
b)
(a) hứng thú, quan tâm tới
c)
(v) chỉnh sửa
d)
(n) mẫu, mẫu thử
24.
trolley, cart
a)
(n) xe đẩy
b)
(np) nghiên cứu thị trường
c)
(adj) hài lòng với
d)
(n) kế hoạch (v) lên kế hoạch
25.
bucket
a)
(n) cái xô
b)
(n) hợp đồng
c)
nhiều
d)
(adj) thuộc về kiến trúc