wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DTN_Devops_Day_2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

DNS có vai trò gì trong việc truy cập website?

a)

Mã hóa dữ liệu truyền đi giữa máy khách và máy chủ.

b)

Dịch các tên miền hành địa chỉ IP mà máy tính có thể hiểu.

c)

Lưu trữ các tệp tin của website.

d)

Quản lý các dịch vụ email.

2.

HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào?

a)

HTTPS không yêu cầu kết nối internet.

b)

HTTPS sử dụng giao thức SSL/TLS để mã hóa dữ liệu.

c)

HTTPS được sử dụng chủ yếu cho các trang web tĩnh.

d)

HTTPS có tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn.

3.

FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải các tệp tin giữa các máy tính.

b)

Mã hóa dữ liệu.

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu.

d)

Phân tích mã nguồn.

4.

SSL/TLS có vai trò gì?

a)

Giúp tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.

b)

Tạo một kết nối an toàn giữa hai máy tính.

c)

Dịch các tên miền thành địa chỉ IP.

d)

Quản lý các dịch vụ email.

5.

Apache và Nginx là gì?

a)

Hai loại hệ điều hành.

b)

Hai loại ngôn ngữ lập trình.

c)

Hai loại cơ sở dữ liệu.

d)

Hai loại web server.

6.

FTPs khác với FTP ở điểm nào?

a)

FTPs không yêu cầu xác thực.

b)

FTPs sử dụng giao thức SSL/TLS để mã hóa dữ liệu.

c)

FTPs có tốc độ truyền tải nhanh hơn.

d)

FTPs chỉ hỗ trợ truyền tải tệp tin văn bản.

7.

Process là gì?

a)

A. Một chương trình đang được thực thi.

b)

B. Một đơn vị thực hiện nhỏ nhất của một chương trình.

c)

C. Một vùng nhớ được phân bổ cho một chương trình.

d)

D. Một giao diện lập trình ứng dụng.

8.

Thread là gì?

a)

A. Một chương trình con độc lập.

b)

B. Một đơn vị thực hiện nhỏ nhất của một process.

c)

C. Một vùng nhớ được phân bổ cho một process.

d)

D. Một giao diện lập trình ứng dụng.

9.

Concurrency là gì?

a)

A. Khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.

b)

B. Khả năng thực hiện tuần tự nhiều nhiệm vụ.

c)

C. Khả năng chia sẻ tài nguyên giữa các chương trình.

d)

D. Khả năng giao tiếp giữa các chương trình.

10.

Ưu điểm của việc sử dụng threads là gì?

a)

A. Tăng khả năng sử dụng CPU.

b)

B. Giảm tiêu thụ bộ nhớ.

c)

C. Tăng độ phức tạp của chương trình.

d)

D. Giảm độ tin cậy của chương trình.

11.

Apache sử dụng module để mở rộng chức năng. Vậy Nginx sử dụng gì?

a)

A. Plugin

b)

B. Extension

c)

C. Module

d)

D. Filter

12.

Process và thread có gì khác nhau?

a)

Process có vùng nhớ riêng, còn thread chia sẻ vùng nhớ với các thread khác trong cùng một process.

b)

Process nặng hơn thread về tài nguyên.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

13.

Concurrency và parallelism có gì khác nhau?

a)

Concurrency là khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc, còn parallelism là khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ đồng thời trên nhiều CPU.

b)

Concurrency và parallelism là hai khái niệm giống nhau.

c)

Concurrency liên quan đến phần mềm, còn parallelism liên quan đến phần cứng.

d)

Concurrency chỉ xảy ra trong môi trường đa luồng.

14.

Socket là gì?

a)

Một giao diện lập trình ứng dụng.

b)

Một điểm kết nối giữa hai chương trình trên mạng.

c)

Một loại bộ nhớ.

d)

Một loại thiết bị ngoại vi.

15.

I/O blocking và I/O non-blocking khác nhau như thế nào?

a)

I/O blocking sẽ khiến process bị dừng lại cho đến khi hoạt động I/O hoàn tất, còn I/O non-blocking cho phép process tiếp tục thực hiện các tác vụ khác.

b)

I/O blocking hiệu quả hơn I/O non-blocking.

c)

I/O non-blocking chỉ áp dụng cho hệ điều hành Unix/Linux.

d)

I/O blocking không bao giờ được sử dụng.

16.

Cache là gì?

a)

Một vùng nhớ nhanh hơn bộ nhớ chính, được sử dụng để lưu trữ tạm thời các dữ liệu được truy cập thường xuyên.

b)

Một loại ổ cứng.

c)

Một loại mạng máy tính.

d)

Một loại phần mềm diệt virus.

17.

File system là gì?

a)

Một hệ thống để quản lý các tệp tin trên thiết bị lưu trữ.

b)

Một loại phần mềm diệt virus.

c)

Một giao thức truyền thông.

d)

Một loại ngôn ngữ lập trình.

18.

Sự khác biệt giữa HDD và SSD là gì?

a)

HDD có tốc độ truy xuất nhanh hơn SSD.

b)

SSD có độ bền cao hơn HDD.

c)

HDD sử dụng các đĩa quay để lưu trữ dữ liệu, còn SSD sử dụng bộ nhớ flash.

d)

Cả B và C đều đúng.

19.

Virtual memory là gì?

a)

Một loại bộ nhớ ảo được tạo ra bởi phần mềm.

b)

Một vùng nhớ được sử dụng để lưu trữ các chương trình đang chạy.

c)

Một loại bộ nhớ cache.

d)

Một loại ổ cứng.

20.

File system có những loại nào?

a)

NTFS, FAT32, ext4

b)

TCP/IP, HTTP, FTP

c)

RAM, ROM, Cache

d)

CPU, GPU, ALU