Worksheetsgame bài 7
Total questions: 14
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
오렌지 주스 세 …. .주제요.
a)
게
b)
시간
c)
켤레
d)
컵
2.
사과 다섯 …. 하고 사전 한….이 있어요.
a)
권- 개
b)
개- 권
c)
개-마리
d)
권- 병
3.
무엇을 타고 싶어요?.....를 타고 싶어요.
a)
자동차
b)
신문
c)
비빔밥
4.
.어디 에서 비빔밥을 먹어요?
a)
한 식
b)
베트남 식당
c)
호주 식당
d)
-
e)
-
5.
Hãy chọn từ có cùng trường nghĩa
a)
가격 - 값
b)
신문 - 책
c)
책 - 공책
d)
책 - 공책
6.
Hãy điền vào chỗ trống 가격이 ㅡㅡㅡㅡㅡ
a)
사다
b)
싸다
c)
작다
d)
좋아하다
e)
-
7.
서점 ....책...많...... 있습니다.
(a)
8.
Chọn phát âm đúng của từ 음료수
a)
음료수
b)
음뇨수
c)
음묘수
d)
엄료수
9.
Chọn cách chia đuôi câu đúng với từ 아프다
a)
아프어요
b)
아팝니다
c)
아파요
d)
아프습니다
10.
. Chọn cách diễn đạt đúng của “một quả táo” trong tiếng Hàn
a)
하나 개 사과
b)
사과 개 한
c)
사과 한 마리
d)
사과 힌 개
11.
Chọn từ khác loại
a)
티셔츠
b)
과일
c)
바지
d)
치마
12.
Chọn từ khác loại
a)
수박
b)
귤
c)
망고
d)
마트
13.
thức uống
a)
차량
b)
직업
c)
음료수
d)
채소
14.
Một chiếc xe
a)
한 개
b)
한 대
c)
한 잔
d)
한 컬레
100 %
