wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC2_TỪ VỰNG BÀI 9

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

휴일

a)

Ngày nghỉ

b)

Đã ngoại

c)

Ngày kỉ niệm

d)

Đi du lịch

2.

Ngày kỷ niệm

a)

휴일

b)

공휴일

c)

연휴

d)

기년일

3.

소풍을 가다

a)

đi du lịch

b)

đi dã ngoại

c)

kỷ niệm

d)

lễ tết

4.

a)

Tết

b)

Trung thu

c)

Sinh nhật

d)

Mừng thọ

5.

Trung thu

a)

추석

b)

설날

c)

한가위

d)

새해

6.

송편

a)

Bánh songpyeon

b)

Súp bánh tteok

c)

Đấu vật

d)

Thả diều

7.

Thả diều

a)

연날리기

b)

윷놀이

c)

강강술래

d)

씨름

8.

강강술래

a)

Trò chơi yut

b)

Thả diều

c)

Múa vòng tròn

d)

Môn đấu vật

9.

Lạy mừng ông bà/ bố mẹ đầu năm mới

a)

보름달이 뜨다

b)

소원하다

c)

복을 받다

d)

세배를 하다

10.

Trăng rằm

a)

차례

b)

세뱃돈

c)

보름달

d)

소원

11.

소원을 빌다

a)

Trăng rằm lên

b)

Nhận tiền mừng tuổi

c)

Ước, cầu mong

d)

Được may mắn, hạnh phúc

12.

Cúng tổ tiên

a)

세배를 하다

b)

차례를 지내다

c)

고향에 내려가다

d)

복을 받다

13.

Học bài hoặc đi ngủ

...(공부하다)... 잠을 자요

a)

공부하나

b)

공부하이나

c)

공부하고

d)

공부하거나

14.

Đấu vật

a)

씨름

b)

소원

c)

세해

d)

차례

15.

Hoa quả hoặc bánh kẹo

과일 or 과자

a)

과일하고 과자

b)

과일과 과자

c)

과일거나 과자

d)

과일이나 과자