wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 3 - Bài 15

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'tiền lì xì'?

a)

세뱃돈

b)

잔돈

c)

용돈

d)

가짜돈

2.

Từ nào không có nghĩa là 'trung thu'?

a)

추석

b)

단오

c)

한가위

d)

가배일

3.

Đâu là món ăn truyền thống vào ngày Tết của Hàn Quốc?

a)

삼계탕

b)

미영국

c)

떡국

d)

송편

4.

'불꽃놀이' có nghĩa là gì?

a)

Pháo hoa

b)

Hoa anh đào

c)

Hỏa hoạn

d)

Đèn hoa đăng

5.

'소나무' có nghĩa là gì?

a)

Cây bạc hà

b)

Cây thông

c)

Mưa xuân

d)

Mưa rào

6.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 이번 추석은 정말 더웠지?

나: 응, 가을인데 여름 ...............

a)

같더라

b)

같기만 해요

c)

같아 보여요

d)

같은가 봐요.

7.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 정월대보름날 맛있는 거 먹었어요?

나: 네, 오곡밥도 먹고 ................ 먹었어요.

a)

나물만

b)

나물이나

c)

나물까지

d)

나물이라도

8.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 어번 설에 .................... 고향에 갈 거예요?

나: 네. 아무리 바빠도 부모님께서 기다리셔서 가야 해요.

a)

바쁜데요

b)

바빠서 그런지

c)

바쁜가 봐요

d)

바쁘기라도

9.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 명절인데 고향에 안 내려가요?

나: 네. 기차표도 없고 집에서 ................... 잘래요.

a)

잠까지

b)

잠만

c)

잠이라도

d)

잠이나

10.

Điền đáp án đúng vào chỗ trống

설날이 되면 아침에 할아버지, 할머니, 부모님께 (a)