Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOCFL 4 - PHẦN 7
Total questions: 135
Worksheet time: 45mins
Name
Class
Date
1.
原味
a)
Vị nguyên bản
b)
Đêm khuya
c)
Kẻ lừa đảo
d)
Co lại, thu nhỏ
2.
入境
a)
Bình minh
b)
Thiệp mời
c)
Nhập cảnh
d)
Ánh trăng
3.
章
a)
Nhẫn
b)
Hút
c)
Dừng lại
d)
Chương
4.
清
a)
Tranh luận
b)
Ở chung
c)
Mạnh mẽ
d)
Sạch, rõ
5.
太極拳
a)
Thái cực quyền
b)
Thương hiệu
c)
Thích nghi
d)
Hình tam giác
6.
原本
a)
Nghe lời
b)
Ngoài trời
c)
Người thân
d)
Nguyên bản
7.
深刻
a)
Thân mật
b)
Đêm khuya
c)
Sâu sắc
d)
Soái ca
8.
完美
a)
Tạm thời
b)
Giấc ngủ
c)
Văn học
d)
Hoàn hảo
9.
誤點
a)
Ưu điểm
b)
Trễ
c)
Mở ra
d)
Biết
10.
田
a)
Can đảm
b)
Cánh đồng
c)
Kinh doanh
d)
Tính chất
11.
帳單
a)
Thúc đẩy
b)
Hóa đơn
c)
Chạy đua
d)
Nhân dân
12.
挑戰
a)
Thực hiện
b)
Thu thập
c)
Tính cách
d)
Thách thức
13.
小氣
a)
Thân mật
b)
Theo đuổi
c)
Kỳ vọng
d)
Keo kiệt
14.
人類
a)
Bề ngoài
b)
Sự nghiệp
c)
Loài người
d)
Nhân dân
15.
效果
a)
Hiệu quả
b)
Thịt cừu
c)
Hiện nay
d)
Bầu trời
16.
迅速
a)
Người thân
b)
Nhanh chóng
c)
Xung quanh
d)
Chính sách
17.
日出
a)
Ổn định
b)
Bình minh
c)
Nhập cảnh
d)
Thanh niên
18.
握
a)
Lắc
b)
Cho ăn
c)
Nắm
d)
Gấu
19.
一帶
a)
Ở chung
b)
Vùng
c)
Tử vong
d)
Luôn luôn
20.
強大
a)
Tính từ
b)
Mạnh mẽ
c)
Miêu tả
d)
Ban đầu
21.
團
a)
Ban nhạc
b)
Nhìn
c)
Nhóm
d)
Khói
22.
請教
a)
Khủng hoảng
b)
Thân mật
c)
Thanh niên
d)
Thỉnh giáo
23.
直到
a)
Dấu hỏi
b)
Ban nhạc
c)
Đến khi
d)
May mắn
24.
重大
a)
Tăng trưởng
b)
Quan trọng
c)
Gian hàng
d)
Mạnh mẽ
25.
效率
a)
Chi tiết
b)
Thiếu niên
c)
Thời gian
d)
Hiệu suất
26.
陽台/陽臺
a)
Bắt tay
b)
Ban công
c)
Ổn định
d)
Mẹ chồng
27.
日常
a)
Trung niên
b)
Hạnh phúc
c)
Thanh niên
d)
Hàng ngày
28.
再三
a)
Lặp lại
b)
Màu sắc
c)
Nghe lời
d)
Tha thứ
29.
吸
a)
Sắt
b)
Trốn
c)
Hút
d)
Chú
30.
伸
a)
Bắt tay
b)
Sâu sắc
c)
Khói
d)
Kéo dài
31.
引起
a)
Áo vét
b)
Bị lừa
c)
Gây ra
d)
May mắn
32.
準
a)
Nhận ra
b)
Chuẩn
c)
Tha thứ
d)
Ném
33.
甚至
a)
Thông cảm
b)
Hấp thu
c)
Hạt cát
d)
Thậm chí
34.
疼
a)
Nắm
b)
Gấu
c)
Rút lui
d)
Đau
35.
形狀
a)
Thất vọng
b)
Hình ảnh
c)
Hình dạng
d)
Xung quanh
36.
彈
a)
Dừng lại
b)
Bắn, đàn (nhạc cụ)
c)
Vị nguyên bản
d)
Nhất định phải
37.
形容詞
a)
Nha sĩ
b)
Tổng thể
c)
Bóng bàn
d)
Tính từ
38.
旗子
a)
Nâng cấp
b)
Lá cờ
c)
Sách
d)
Lặp lại
39.
蒜
a)
Sạch, rõ
b)
Dừng lại
c)
Trễ
d)
Tỏi
40.
幸福
a)
Cẩn thận
b)
Hạnh phúc
c)
Tổng thể
d)
Hoàn thành
41.
字幕
a)
Gây ra
b)
Phụ đề
c)
Nhận ra
d)
Ban đầu
42.
生長
a)
Tăng trưởng
b)
Nông thôn
c)
Tổn thương
d)
Tin tưởng
43.
形容
a)
Thôi đi
b)
Thời kỳ
c)
Học giả
d)
Miêu tả
44.
叔父
a)
Thịt
b)
Chú
c)
Thư
d)
Vốn
45.
熱量
a)
Nhiệt lượng, calo
b)
Tổn thương
c)
Hút thuốc
d)
Thất vọng
46.
提高
a)
Trung niên
b)
Tăng cường
c)
Kinh doanh
d)
Ăn uống
47.
音樂家
a)
Nhạc sĩ
b)
Người ta
c)
Nước máy
d)
Nhận ra
48.
鴨子/鴨
a)
Biết
b)
Cát
c)
Thịt
d)
Vịt
49.
天空
a)
Tạm thời
b)
Ban nhạc
c)
Bầu trời
d)
Dấu hỏi
50.
預期
a)
Hai bên
b)
Dự đoán
c)
Dụng cụ
d)
Ở chung
51.
兄
a)
Mong đợi
b)
Ánh trăng
c)
Anh trai
d)
Cẩn thận
52.
童年
a)
Khủng hoảng
b)
Thời thơ ấu
c)
Nhanh chóng
d)
Chiến thắng
53.
數學
a)
Toán học
b)
Sản xuất
c)
Thông cảm
d)
Toàn vẹn
54.
西元
a)
Suy nghĩ
b)
Nông thôn
c)
Di chuyển
d)
Tây Nguyên
55.
任何
a)
Bất kỳ, bất cứ
b)
Vị nguyên bản
c)
Nguyên tắc
d)
Nhiệt lượng, calo
56.
位置
a)
Ban đầu
b)
Dự báo
c)
Vị trí
d)
Gây ra
57.
雙方
a)
Hai bên
b)
Ban đầu
c)
Tử vong
d)
Thực tế
58.
圖畫
a)
Mạnh mẽ
b)
Tổng thể
c)
Quan tâm
d)
Tranh vẽ
59.
室外
a)
Người ta
b)
Ngoài trời
c)
Hình tròn
d)
Gian hàng
60.
樂團
a)
Ban nhạc
b)
Hoàn hảo
c)
Bẩm sinh
d)
Hàng ngày
61.
沙子
a)
May mắn
b)
Văn học
c)
Một lúc
d)
Hạt cát
62.
為1
a)
Nếu
b)
Vốn
c)
Vì
d)
Nôn, nhổ
63.
鄉村
a)
Nông thôn
b)
Nhập viện
c)
Nâng cấp
d)
Nôn, nhổ
64.
仔細
a)
Cẩn thận
b)
Văn học
c)
Hình tròn
d)
Ấn tượng
65.
色彩
a)
Nôn, nhổ
b)
Màu sắc
c)
Nhóm máu
d)
Thậm chí
66.
牙醫
a)
Tha thứ
b)
Chị dâu
c)
Nhạc sĩ
d)
Nha sĩ
67.
勝利
a)
Nhập cảnh
b)
Chiến thắng
c)
Hoàn hảo
d)
Điều chỉnh
68.
抬/擡
a)
Sách
b)
Chồng
c)
Nâng
d)
Ăn uống
69.
嫂嫂
a)
Tha thứ
b)
Hạt cát
c)
Chị dâu
d)
Cuộc đời
70.
元宵
a)
Hiện thực
b)
Biểu diễn
c)
Thất vọng
d)
Bánh trôi nước
71.
說不定
a)
Violin
b)
Có thể
c)
Chị dâu
d)
Cơ thể
72.
自助
a)
Tranh vẽ
b)
Thích nghi
c)
Thiếu niên
d)
Tự phục vụ
73.
身分/身份
a)
Sự tưởng tượng
b)
Thân phận, danh tính
c)
Thỉnh giáo
d)
Hoàn thành
74.
適應
a)
Tự phục vụ
b)
Tha thứ
c)
Thích nghi
d)
Thông cảm
75.
湯圓
a)
Thưởng thức
b)
Thiếu niên
c)
Bánh trôi nước
d)
Có thể coi là
76.
醫
a)
Y học
b)
Cầu, yêu cầu
c)
Cánh đồng
d)
Rút lui
77.
人家1
a)
Người ta
b)
Nguyên tắc
c)
Tính từ
d)
Nhiệm vụ
78.
應當
a)
Do đó
b)
Quản lý
c)
Thư
d)
Nên
79.
四周
a)
Cộng đồng
b)
Hạnh phúc
c)
Xung quanh
d)
Cung cấp
80.
手術
a)
Đêm khuya
b)
Thống nhất
c)
Phẫu thuật
d)
Kiến thức
81.
實際
a)
Nhóm máu
b)
Thiếu nữ
c)
Thực tế
d)
Chơi cờ
82.
人民
a)
Nhân dân
b)
Biến mất
c)
Hình ảnh
d)
Nhập cảnh
83.
騙子
a)
Kẻ lừa đảo
b)
Xung quanh
c)
Tài khoản
d)
Không khí
84.
文件
a)
Văn học
b)
Đau lòng
c)
Hai bên
d)
Tài liệu
85.
一天到晚
a)
Đau lòng
b)
Nói chung
c)
Ban công
d)
Suốt ngày
86.
搖
a)
Bởi
b)
Lắc
c)
Nhẫn
d)
Nhóm
87.
原則
a)
Thưởng thức
b)
Nguyên bản
c)
Trước mắt
d)
Nguyên tắc
88.
一再
a)
Học giả
b)
Lặp lại
c)
Ban đầu
d)
Lừa người
89.
自來水
a)
Nhạc sĩ
b)
Nước máy
c)
Nói chung
d)
Bóng bàn
90.
氣象
a)
Thanh niên
b)
Thậm chí
c)
Thời tiết
d)
Thời kỳ
91.
喜事
a)
Sự kiện vui
b)
Ra ngoài phố
c)
Kẻ lừa đảo
d)
Keo kiệt
92.
整體
a)
Hình ảnh
b)
Tổng thể
c)
Tăng trưởng
d)
Cộng đồng
93.
適當
a)
Hiện thực
b)
Thích hợp
c)
Chính thức
d)
Chính sách
94.
區域
a)
Hạt cát
b)
Tử vong
c)
Khu vực
d)
Thôi đi
95.
壓
a)
Tím
b)
Thông
c)
Nắm
d)
Ép
96.
沙灘
a)
Bầu trời
b)
Tài khoản
c)
Con giáp
d)
Bãi biển
97.
敲
a)
Lặp lại
b)
Cơ thể
c)
Gõ, đập
d)
Sâu sắc
98.
妻子/妻
a)
Ban công
b)
Thân phận, danh tính
c)
Nâng
d)
Vợ
99.
深夜
a)
Điều chỉnh
b)
Đêm khuya
c)
Đến khi
d)
Sâu sắc
100.
握手
a)
Bắt tay
b)
Thất vọng
c)
Sáng sớm
d)
Thực tế
101.
兔子/兔
a)
Lấy
b)
Trốn
c)
Thịt
d)
Thỏ
102.
傷心
a)
Ăn uống
b)
Hai bên
c)
Đau lòng
d)
Buổi sáng
103.
縮水
a)
Ánh sáng mặt trời
b)
Thời thơ ấu
c)
Bất kỳ, bất cứ
d)
Co lại, thu nhỏ
104.
油膩
a)
Màu sắc
b)
Dầu mỡ
c)
Yếu tố
d)
Do đó
105.
學問
a)
Nông thôn
b)
Kiến thức
c)
Toán học
d)
Biến mất
106.
睡眠
a)
Thời đại
b)
Giấc ngủ
c)
Hiệu quả
d)
Hàng ngày
107.
企業
a)
Quen thuộc
b)
Thanh niên
c)
Doanh nghiệp
d)
Bánh trôi nước
108.
眼光
a)
Cẩn thận
b)
Ổn định
c)
Nhìn
d)
Trốn
109.
失戀
a)
Nhiệt lượng, calo
b)
Tổng thể
c)
Tan vỡ tình yêu
d)
Nhất định phải
110.
若是
a)
Vì
b)
Nếu
c)
Phí
d)
Thang
111.
思考
a)
Tây Nguyên
b)
Cuộc đời
c)
Suy nghĩ
d)
Chủ động
112.
求
a)
Nếu không có
b)
Cầu, yêu cầu
c)
Sợi chỉ, lụa
d)
Câu chuyện cười
113.
在乎
a)
Hoàn hảo
b)
Quan tâm
c)
Can đảm
d)
Chạy đua
114.
算是
a)
Hút thuốc
b)
Ánh sáng mặt trời
c)
Ngày đầu năm
d)
Có thể coi là
115.
月光
a)
Thất vọng
b)
Ấn tượng
c)
Ánh trăng
d)
Chủ động
116.
體重
a)
Hàng ngày
b)
Cộng đồng
c)
Ban nhạc
d)
Cân nặng
117.
帥哥
a)
Dụng cụ
b)
Soái ca
c)
Thôi đi
d)
Thời kỳ
118.
升級
a)
Tổng thể
b)
Cung cấp
c)
Nâng cấp
d)
Nông thôn
119.
人們
a)
Con người
b)
Tổn thương
c)
Trong nhà
d)
Ban nhạc
120.
王
a)
Chương
b)
Gõ, đập
c)
Vương
d)
Khuyên
121.
提供
a)
Cung cấp
b)
Sáng sớm
c)
Cộng đồng
d)
Cuộc đời
122.
氣功
a)
Chủ động
b)
Ăn uống
c)
Khí công
d)
Thất vọng
123.
西班牙
a)
Sự tưởng tượng
b)
Tây Ban Nha
c)
Tổn thương
d)
Thích nghi
124.
用具
a)
Quản lý
b)
Dụng cụ
c)
Dự đoán
d)
Thông cảm
125.
微笑
a)
Cười
b)
Nhìn
c)
Lược
d)
Đội
126.
喜酒
a)
Tiệc cưới
b)
Thoải mái
c)
Thực hiện
d)
Thất vọng
127.
平靜
a)
Người bán hàng rong
b)
Bình minh
c)
Yên bình, tĩnh lặng
d)
Kinh doanh
128.
糟
a)
Tệ
b)
Đau
c)
Đào
d)
Cô
129.
任務
a)
Không khí
b)
Thời đại
c)
Thoải mái
d)
Nhiệm vụ
130.
氣氛
a)
Không khí
b)
Hình ảnh
c)
Tổng thể
d)
Trong nhà
131.
信件
a)
Tỏi
b)
Biết
c)
Thư
d)
Tổ hợp
132.
陽光
a)
Yên bình, tĩnh lặng
b)
Ánh sáng mặt trời
c)
Nhiệt lượng, calo
d)
Có thể coi là
133.
團隊
a)
Đào
b)
Đội
c)
Nên
d)
Vốn
134.
身材
a)
Mong đợi
b)
Hiện nay
c)
Dáng vóc
d)
Hạnh phúc
135.
早晨
a)
Tin tưởng
b)
Tổn thương
c)
Theo đuổi
d)
Buổi sáng
Reset
