Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5-6

Total questions: 6

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

你今年多大?

a)

Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn năm ngoái bao nhiêu tuổi ?

c)

Bạn năm nay cao bao nhiêu?

d)

Bạn năm nay nặng bao nhiêu ?

2.

菜 có phiên âm là

4 lines
3.

你会说汉语吗?Trong đó, 会 có chức năng gì ?

a)

Động từ

b)

Động từ năng nguyện

c)

Bổ ngữ

d)

Tính từ

4.

你会…中国菜吗?

a)

说

b)

读

c)

Không có đáp án

5.

我很好 nghĩa là gì

a)

Tôi rất tốt

b)

Tôi rất khoẻ

c)

Bạn rất tốt

d)

Cả 2 màu xanh đều đúng

6.

你会说汉语吗?/ nǐ huì shuō Hànyǔ ma?

a)

Có

b)

Không