wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI là?

a)

Hội thảo Dartmouth năm 1956

b)

Có từ thời xa xưa

c)

Năm 1950 khi nhà khoa học Alan Turing đưa ra phép thử.

d)

Khi Internet ra đời 1969.

2.

AI là gì?

a)

Là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Là khả năng máy móc có thể thực hiện nhiều công việc một cách tự động.

c)

Là khả năng bắt chước hành vi của con người trong mọi lĩnh vực.

d)

Là khả năng tự động mô phỏng lại các hành vi của con người.

3.

Khả năng của Trí tuệ nhân tạo tổng quát là?

a)

Có khả năng học từ dữ liệu.

b)

Có khả năng tự học, tự thích nghi và thực hiện được nhiều công việc giống như con người.

c)

Có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

d)

Có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng.

4.

Khả năng của Trí tuệ nhân tạo yếu là?

a)

Thực hiện mọi công việc phức tạp.

b)

Có khả năng tự học, tự thích nghi và thực hiện được nhiều công việc giống như con người.

c)

Có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

d)

Có thể đưa ra các đề xuất, giải quyết vấn đề thay thế hoàn toàn con người.

5.

Đâu không phải đặc trưng cơ bản của AI.

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng nhận thức, hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng tự động hóa.

6.

Hệ thống khuyến nghị trên Youtube có thể từ lịch sử xem video ca nhạc để đề xuất các video mới dựa theo sở thích của từng người là biểu hiện của khả năng nào của AI?

a)

Khả năng dịch thuật

b)

Khả năng hiểu tiếng nói

c)

Khả năng học

d)

Khả năng suy luận

7.

Hệ thống chuẩn đoán y tế dựa trên AI có thể dựa vào tri thức về các triệu chứng, bệnh lý để đưa ra các chuẩn đoán về tình trạng sức khỏe của người bệnh là khả năng nào của AI?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng học

8.

Theo cách phân loại theo chức năng, có mấy loại AI?

a)

2 loại

b)

4 loại

c)

5 loại

d)

1 Loại

9.

Chọn phát biểu chưa đúng.

a)

Trí tuệ nhân tạo yếu được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát có khả năng tự thích nghi và thực hiện nhiều công việc giống như con người.

c)

Trí tuệ nhân tạo thực chất là sự tự động hóa trong việc thực hiện các công việc

d)

Trí tuệ nhân tạo hẹp hay còn được gọi là trí tuệ nhân tạo yếu.

10.

Chọn phát biểu đúng nhất. Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI nhằm?

a)

Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những đặc trưng trí tuệ như con người.

b)

Phát triển các phần mềm giải trí phục vụ đời sống con người.

c)

Tăng cường sự hỗ trợ của công nghệ thông tin trong nghiên cứu khoa học.

d)

Phát triển hệ thống Robot thông minh thay thế con người.

11.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Y học

c)

Hóa học

d)

Giao thông

12.

Trợ lý ảo có chức năng nào sau đây:

a)

Nhận dạng khuôn mặt

b)

Kiểm tra lỗi chính tả

c)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng

d)

Nhận dạng chữ viết tay

13.

Phương pháp nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học?

a)

Dịch thuật

b)

Bảo mật thông tin

c)

Nhận dạng biển số xe

d)

Xác định các bất thường trên hình ảnh CT/MRI sọ não

14.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học và chuẩn đoán bệnh?

a)

Kiểm tra lỗi chính tả

b)

Phần mềm dịch máy

c)

Nhận dạng khuôn mặt

d)

Trợ lý y tá ảo.

15.

Robot hình người đầu tiên do hãng nào sản xuất ?

a)

Honda

b)

NASA

c)

Toshiba

d)

Tesla

16.

Tên của Robot hình người đầu tiên trên thế giới là gì?

a)

Robot Asimo

b)

Robot Sophia

c)

Robot Atlas

d)

Robot Optimus

17.

AI tạo sinh là gì?

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung một cách tự động từ dữ liệu đã có để sử dụng cho nhiều lĩnh vực.

b)

AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

d)

AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

18.

Điển hình của AI tạo sinh là?

a)

Xe tự vận hành

b)

ChatGPT

c)

Hệ thế tưới tiêu tự động.

d)

Robot

19.

Sự kết hợp của IOT và AI cho phép các nhà khoa học khả năng nào?

a)

Thu thập và phân tích tự động quan điểm của xã hội.

b)

Giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu

c)

Mô phỏng và mô hình hóa nhiều hiện tượng của xã hội.

d)

Xây dựng ứng dụng dịch thuật tự động, hỗ trợ khách hàng.

20.

"Turing Test" là gì?

a)

Một phương pháp đánh giá khả năng học của AI.

b)

Một bài kiểm tra trí tuệ của máy tính.

c)

Một hệ thống AI chuyên gia.

d)

Một thuật toán chuyên sâu.

21.

Thị giác máy tính là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số.

c)

Lĩnh vực nghiên cứu học máy.

d)

Lĩnh vực nghiên cứu tạo nội dung văn bản.

22.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

b)

Áp lực thất nghiệp.

c)

Tăng cường khả năng tự học của con người.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

23.

Ứng dụng AI trong y tế có thể làm gì?

a)

Đọc và phân tích ảnh quét một cách chính xác.

b)

Tự học hỏi và cải thiện sức khỏe con người.

c)

Tạo ra các loại thuốc mới.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

24.

AI có khả năng hỗ trợ như thế nào trong tài chính, ngân hàng?

a)

Tự động hóa các giao dịch mua bán.

b)

Phân tích xử lý dữ liệu để phát hiện và ngăn chặn gian lận.

c)

Tạo ra các sản phẩm tài chính mới.

d)

Quản lý tài sản cho khách hàng.

25.

AI giúp phát triển hệ thống điều khiển tự động trong công xưởng nhằm mục đích?

a)

Giám sát và tối ưu hóa quá trình sản xuất.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân công.

c)

Sản xuất ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý tài sản của doanh nghiệp.

26.

Các trợ lý ảo như Google Assistant, Siri có thể làm gì?

a)

Giao tiếp với người dùng bằng văn bản hoặc tiếng nói.

b)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên chăm sóc khách hàng.

c)

Tạo ra nội dung văn bản mới.

d)

Điều khiển các thiết bị gia dụng thông minh.

27.

AI tạo ra các nội dung hình ảnh, âm thanh giả giống như thật được gọi là gì?

a)

Deepfake

b)

AI mạnh

c)

AI yếu

d)

Học máy

28.

Vì sao nói AI có thể gây ra nguy cơ vi phạm quyền riêng tư?

a)

AI thu thập và sử dụng thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý của người dùng.

b)

AI không thể xử lý dữ liệu cá nhân.

c)

AI không thể thu thập dữ liệu từ mạng xã hội.

d)

AI không thể bị lạm dụng.

29.

Hiện nay, AI trong dịch vụ khách hàng có thể làm gì?

a)

Trả lời các câu hỏi thường gặp.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên dịch vụ.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý dữ liệu khách hàng.

30.

Thiết bị nào dùng để kết nối mạng không dây cho các thiết bị trong một mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

31.

Phát biểu nào chưa đúng?

a)

Khi máy tính gửi dữ liệu qua 1 cổng của Hub tín hiệu sẽ được gửi cho tất cả các cổng còn lại.

b)

Có thể kết nối máy tính với Hub mà không cần sử dụng dây cáp mạng.

c)

Hub và swith có hình dạng khá giống nhau nhưng cách thức hoạt động thì khác nhau.

d)

Switch hủy kết nối kênh truyền tạm thời sau khi hoàn thành việc truyền dữ liệu.

32.

Phát biểu nào chưa đúng?

a)

Hub là thiết bị dễ gây xung đột tín hiệu

b)

Swith là thiết bị dễ gây xung đột tín hiệu

c)

Giá thành của switch thường cao hơn hub.

d)

Hub thường được dùng cho mạng mạng gia đình.

33.

Phát biểu chưa đúng về switch?

a)

Có thể kế nối nhiều switch thành nhiều tầng để kết nối lượng máy tính lớn.

b)

Switch chỉ phù hợp với các mạng có ít thiết bị đầu cuối.

c)

Khi sử dụng thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột.

d)

Swith thường được dùng cho các mạng Lan có số lượng máy tính lớn.

34.

Phương án nào sau đây không phải là một thiết bị mạng?

a)

Router

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Màn hình máy tính

35.

Phát biểu nào sau đây về Router là đúng?

a)

Chỉ hoạt động trong mạng nội bộ

b)

Kết nối các mạng khác nhau và định tuyến gói dữ liệu giữa chúng

c)

Chỉ hỗ trợ kết nối không dây

d)

Không cần cấu hình để hoạt động

36.

Chọn phát biểu chưa đúng?

a)

AP là thiết bị kết nối không dây trong mạng cục bộ.

b)

WAP là điểm truy cập không dây.

c)

Khi kết nối WAP vào LAN giúp mở rộng phạm vi địa lí của Lan.

d)

Wireless Access Point là thiết bị kết nối mạng Lan bằng cách sử dụng dây cáp mạng.

37.

Phương án nào là lợi ích của việc chia sẻ máy in trong mạng LAN?

a)

Tiết kiệm chi phí mua sắm thiết bị.

b)

Tăng tốc độ in ấn.

c)

Đảm bảo an toàn dữ liệu tuyệt đối.

d)

Giảm thiểu sự phụ thuộc vào mạng Internet.

38.

Phát biểu đúng về Router?

a)

Là thiết bị để chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng LAN với nhau hoặc các mạng LAN với Internet.

b)

Chỉ có các cổng WAN để kết nối các nhận và truyền dữ liệu.

c)

Gồm 1 cổng WAN và nhiều cổng LAN

d)

Là thiết bị kết nối máy tính với các với các máy tính khác tạo thành mạng cục bộ.

39.

Modem là gì?

a)

Là thiết bị chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

Là thiết bị định tuyến dữ liệu từ mạng LAN ra Internet.

c)

Là thiết bị kết nối các máy tính thành mạng LAN thông qua sóng.

d)

Là điểm truy cập không dây.

40.

Giao thức mạng là gì?

a)

Là cách thức các máy tính có thể kết nối với nhau

b)

Là tập hợp các qui định cách thức giao tiếp giữa các đối tượng tham gia truyền nhận dữ liệu qua mạng.

c)

Là cách thức đóng gói dữ liệu truyền nhận dữ liệu trên mạng.

d)

Là các qui định về cách người nhận lấy thư trên mạng.

41.

Giao thức gồm các qui định liên quan đến gửi thư có tên là?

a)

IMAP

b)

SMTP

c)

POP3

d)

Ethernet

42.

Phát biểu đúng về giao thức Ethernet?

a)

Là giao thức truyền tin trong mạng cục bộ

b)

Là giao thức liên quan đến việc gửi thư điện tử

c)

Là giao thức qui định cách lấy thư điện tử

d)

Là giao thức truyền tin trong mạng toàn cầu

43.

Giao thức Ethernet không chứa qui định nào?

a)

Quy định về địa chỉ

b)

Quy định về mã kiểm tra

c)

Quy định khung truyền dữ liệu

d)

Quy đinh thời gian truyền dữ liệu

44.

Giao thức đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả là?

a)

IP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

HTTP

45.

Phát biểu nào sau đây là sai về giao thức TCP/IP?

a)

Giao thức TCP/IP là bộ giao thức được sử dụng phổ biến hiện nay.

b)

Mạng internet hoạt động theo giao thức TCP/IP

c)

Giao thức TCP/IP đảm bảo cách kết nối và trao đổi dữ liệu.

d)

Giao thức TCP/IP không áp dụng khi truyền dữ liệu trên mạng internet.

46.

Giao thức phổ biến hiện nay được sử dụng trong việc truyền tải dữ liệu các trang web là?

a)

HTTP

b)

IP

c)

SMTP

d)

TCP

47.

Giao thức nào sau đây quy định về định tuyến và định danh các gói tin để có thể có thể chuyển tiếp các gói tin qua mạng đến đúng địa chỉ máy nhận?

a)

TCP

b)

HTTP

c)

IP

d)

SMTP

48.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức

a)

POP3

b)

SMTP

c)

Ethernet

d)

IMAP

49.

Phát biểu nào sau đây là không đúng khi nói về địa chỉ IPv4?

a)

Địa chỉ IPv4 là một số 4 byte có giá trị từ 0 đến 255.

b)

IPv4 được sử dụng phổ biến nhất trên Internet và trong các mạng máy tính.

c)

Địa chỉ IPv4 là một chuỗi 32 -bit được biểu diễn dưới dạng các số thập phân.

d)

Địa chỉ IPv4 là loại địa chỉ duy nhất.

50.

Phát biểu nào dưới đây là đúng về giao thức FTP?

a)

Là giao thức để gửi mail.

b)

Là giao thức để truyền tải tệp tin giữa máy tính và máy chủ.

c)

Là giao thức để duyệt web.

d)

Là giao thức để chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính trong cùng mạng LAN.

51.

Trong các phương án dưới đây, phương án nào là chức năng của TCP (Transmission Control Protocol)?

a)

Chuyển đổi địa chỉ tên miền sang địa chỉ IP.

b)

Xác định địa chỉ IP cho mỗi thiết bị trên mạng.

c)

Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng để bảo mật thông tin.

d)

Chia nhỏ dữ liệu thành các gói tin và đảm bảo truyền tải dữ liệu.

52.

Trong địa chỉ Ipv4, giá trị của mỗi byte trong hệ thập phân được viết ngăn cách bởi kí tự nào?

a)

dấu chấm phẩy

b)

Dấu phẩy

c)

Dấu hai chấm

d)

Dấu chấm

53.

Khẳng định nào sau đây đúng khi nói về địa chỉ IPv4?

a)

IPv4 là địa chỉ 4 byte được gán cho thiết bị trên mạng

b)

IPv4 là địa chỉ 4 byte được gắn với phần cứng

c)

IPv4 là địa chỉ không thể thay đổi được

d)

IPv4 là địa chỉ 6 byte được gán cho thiết bị trên mạng

54.

Khẳng định nào sau đây không phù hợp khi nói về địa chỉ IPv4?

a)

IPv4 là một chuỗi số 32 bit nhị phân chia thành 4 cụm 8 bit

b)

IPv4 được sử dụng phổ biến nhất trên Internet và trong các mạng máy tính

c)

IPv4 là loại địa chỉ IP duy nhất

d)

IPv4 gồm hai phần là địa chỉ mạng và địa chỉ máy

55.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về hệ thống tên miền?

a)

Tên miền được phân thành các cấp, phân cách nhau bởi dấu phẩy.

b)

Tên miền cấp hai thường đại diện cho tên cụ thể của trang web, tổ chức trên Internet và là phần cuối cùng của tên miền

c)

driver.google.com là tên miền cấp 2

d)

Tên miền cấp cao nhất là phần đuôi sau cùng của của tên miền, thường chỉ định loại trang web.

56.

Một địa chỉ IPv4 ở hệ nhị phân là: 11000000 10101000 00001101 11010010 sẽ được viết ở dạng thập phân tương ứng như thế nào?

a)

192.168.13.210

b)

448.168.12.210

c)

448.336.14.420

d)

192.168.14.420

57.

Tài nguyên của một máy tính trên mạng có thể là?

a)

Dữ liệu, phần mềm, thiết bị

b)

Dữ liệu, phần mềm

c)

Phần mềm, thiêt bị

d)

Thiết bị, dữ liệu

58.

Chia sẻ tài nguyên trên mạng là gì?

a)

Cung cấp dịch vụ Internet miễn phí.

b)

Phân phối tài nguyên như dữ liệu, phần mềm và thiết bị giữa các máy tính.

c)

Tạo mạng không dây.

d)

Cài đặt hệ điều hành trên máy tính

59.

Để hai máy tính có thể chia sẻ tài nguyên qua mạng cục bộ cần những điều kiện nào sau đây?

a)

Người chia sẻ phải cấp quyền truy cập tài nguyên, chẳng hạn được xem, được sửa, được xóa, …

b)

Chia sẻ được chia sẻ phải "kết bạn" với nhau, tương tự như trên mạng xã hội.

c)

Người chia sẻ phải đề xuất yêu cầu và trả phí truy cập tài nguyên.

d)

Kết nối hai máy tính với nhau qua mạng.

60.

Đảm bảo rằng người dùng khác có thể truy cập vào các tài nguyên được chia sẻ và thực hiện các hành động nào tùy theo quyền truy cập được cấp phép?

a)

Xem, Sửa, Xóa

b)

Xem, Sửa

c)

Chỉ xóa

d)

Chỉ xem

61.

Mục đích chính của việc chia sẻ tài nguyên trên mạng là gì?

a)

Để bảo mật dữ liệu.

b)

Để tiết kiệm chi phí và tài nguyên.

c)

Để tăng tốc độ Internet.

d)

Để cài đặt phần mềm

62.

Trong Windows, công cụ nào thường được dùng để chia sẻ tài nguyên?

a)

Control Panel

b)

Device Manager

c)

Network and Sharing Center

d)

Task Manager

63.

Chia sẻ tài nguyên qua mạng giúp cải thiện hiệu suất làm việc như thế nào?

a)

Giảm thời gian truy cập dữ liệu

b)

Tăng tốc độ Internet

c)

Giảm kích thước file

d)

Tăng dung lượng ổ cứng

64.

Để chia sẻ một máy in qua mạng, bạn cần đảm bảo rằng máy in và máy tính chia sẻ máy in đều kết nối với gì?

a)

Cùng một mạng LAN

b)

Cùng một modem

c)

Cùng một ổ cứng

d)

Cùng một ứng dụng phần mềm

65.

Để người dùng khác chỉ có thể xem và sao chép file từ thư mục chia sẻ nhưng không thể thay đổi, bạn nên cấp quyền gì?

a)

Read

b)

Write

c)

Modify

d)

Full Control

66.

Nếu bạn muốn bảo mật tài nguyên chia sẻ trên mạng, điều gì bạn cần làm?

a)

Thiết lập mật khẩu cho tài nguyên chia sẻ.

b)

Tắt tính năng chia sẻ.

c)

Đổi tên máy tính.

d)

Sử dụng kết nối Wi-Fi công cộng

67.

Khi chia sẻ tài nguyên qua mạng, vấn đề nào thường cần được cân nhắc về bảo mật?

a)

Quyền truy cập và mật khẩu bảo vệ tài nguyên chia sẻ

b)

Quyền truy cập tài nguyên được chia sẻ

c)

Mật khẩu bảo vệ tài nguyên được chia sẻ

d)

Sự mát mát và thất lạc tài nguyên được chia sẻ

68.

Khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

a)

Quyền "Read" chỉ cho phép người dùng xem và sao chép file mà không cho phép thay đổi hoặc xóa chúng

b)

Quyền "Read" chỉ cho phép người dùng thay đổi hoặc xóa file mà không cho phép xem và sao chép chúng

c)

Quyền "Read" cho phép người dùng xem, sao chép, thay đổi và xóa file

d)

Quyền "Read" chỉ cho phép người dùng xem file mà không cho phép sao chép, thay đổi hoặc xóa chúng

69.

Trên hệ điều hành Windows, để chia sẻ một thư mục, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải vào thư mục -> Properties -> Sharing -> Advanced Sharing

b)

Nhấp chuột phải vào thư mục -> Delete -> Share

c)

Nhấp chuột phải vào thư mục -> Properties -> Security -> Edit

d)

Nhấp chuột phải vào thư mục -> Move -> Share

70.

Tính năng nào trong Windows 10 giúp chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính trong cùng mạng?

a)

Network Discovery

b)

HomeGroup

c)

File Explorer

d)

Windows Defender

Similar Resources on Wayground