wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary _ Unit 1 Global success 8

Total questions: 34

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
Leisure time <n>
a)
thời gian rảnh rỗi
b)
giải trí
c)
giờ nghỉ
d)
ngày lễ
2.
free time
a)
giải trí
b)
thời gian rảnh rỗi
c)
giờ nghỉ
d)
ngày lễ
3.
spare time
a)
giờ nghỉ
b)
giải trí
c)
thời gian rảnh rỗi
d)
ngày lễ
4.
knitting kit <n>
a)
lướt mạng
b)
chơi bài
c)
may vá
d)
bộ dụng cụ đan
5.
DIY (do-it-yourself) activity
a)
v. lướt mạng
b)
n. các hoạt động tự làm, thủ công
c)
v. đan lát
d)
chơi ô chữ
6.
dollhouse
a)
n. nhà búp bê
b)
n. các hoạt động tự làm, thủ công
c)
n. đồ thủ công
d)
n. rạp chiếu phim
7.
paper flower
a)
n. nhà búp bê
b)
n. hoa bằng giấy
c)
n. đồ thủ công
d)
n. rạp chiếu phim
8.
cinema
a)
n. trung tâm thương mại
b)
n. công viên
c)
n. rạp chiếu phim
d)
n. nhà búp bê
9.
park
a)
n. rạp chiếu phim
b)
n. trung tâm thương mại
c)
n. trung tâm thành phố
d)
n. công viên
10.
comedy
a)
n. nhà búp bê
b)
n.hài kịch
c)
n. phim trinh thám
d)
n. phim viễn tưởng
11.
look for
a)
v. tìm kiếm
b)
v. lướt mạng
c)
v. đan lát
d)
v. nhắn tin với bạn bè
12.
find
a)
v. lướt mạng
b)
v. tìm kiếm
c)
v. nhắn tin với bạn bè
d)
v. đan lát
13.
seek
a)
v. lướt mạng
b)
v. đan lát
c)
v. tìm kiếm
d)
v. nhắn tin với bạn bè
14.
sulf the net
a)
v. lướt mạng
b)
v. tìm kiếm
c)
v. dành thời gian cho việc gì
d)
v. đan lát
15.
do puzzle
a)
v. dành thời gian cho việc gì
b)
v. chơi các trò hack não
c)
v. đan lát
d)
v. nhắn tin với bạn bè
16.
message friends
a)
v. đan lát
b)
v. nấu ăn
c)
v. nhắn tin với bạn bè
d)
v. tìm kiếm
17.
cook
a)
v. chơi các trò hack não
b)
v. dành thời gian cho việc gì
c)
v. đan lát
d)
v. nấu ăn
18.
play sport
a)
v. chơi thể thao
b)
v. tìm kiếm
c)
v. chơi các trò hack não
d)
v. lướt mạng
19.
spend + time/ money + (on) V_ing
a)
v. đan lát
b)
v. nấu ăn
c)
v. dành thời gian cho việc gì
d)
v. tìm kiếm
20.
be + keen on + V_ing
a)
v. thích làm việc gì
b)
v. dành thời gian cho việc gì
c)
v. nấu ăn
d)
v. nhắn tin với bạn bè
21.
be + fond of + V_ing
a)
v. thích làm việc gì
b)
v. chơi các trò hack não
c)
v. đan lát
d)
v. lướt mạng
22.
be + into + V_ing
a)
v. nhắn tin với bạn bè
b)
v. lướt mạng
c)
v. thích làm việc gì
d)
v. nấu ăn
23.
be + interested in + V_ing
a)
v. dành thời gian cho việc gì
b)
v. thích làm việc gì
c)
v. cưỡi ngựa
d)
v. lướt mạng
24.
be + crazy about + + V_ing
a)
v. nhắn tin với bạn bè
b)
v. chơi các trò hack não
c)
v. dành thời gian cho việc gì
d)
v. thích làm việc gì
25.
be able to V_o
a)
v. cưỡi ngựa
b)
v. lướt mạng
c)
v. có thể làm được việc gì
d)
v. cưỡi ngựa
26.
Like/fancy/love/enjoy + V_ing
a)
v. thích làm việc gì
b)
v. có thể làm được việc gì
c)
v. dành thời gian cho việc gì
d)
v. lướt mạng
27.
dislike/ hate/detest + V_ing
a)
v. lướt mạng
b)
v. có thể làm được việc gì
c)
v. Ghét/ không thích làm việc gì
d)
v. dành thời gian cho việc gì
28.
do origami
a)
v. gấp giấy kiểu Nhật
b)
v. cưỡi ngựa
c)
v. may vá
d)
v. đan lát
29.
play badminton
a)
v. may vá
b)
v. chơi cầu lông
c)
v. cưỡi ngựa
d)
v. đan lát
30.
snowboarding
a)
v. cưỡi ngựa
b)
v. nấu ăn
c)
v. may vá
d)
v. trượt tuyết
31.
benefit
a)
n. lợi ích
b)
n. thử thách
c)
n. ưu điểm
d)
n. thành công
32.
ride bike
a)
v. nấu ăn
b)
v. may vá
c)
v. đạp xe đạp
d)
v. cưỡi ngựa
33.
cycle
a)
v. may vá
b)
v. đạp xe đạp
c)
v. cưỡi ngựa
d)
v. nấu ăn
34.
make dress
a)
v. nấu ăn
b)
v. may váy
c)
v. đạp xe đạp
d)
v. trượt tuyết