wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 9 - Bất PT

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Bất đẳng thức aba\le b được gọi là...

a)

a bé hơn b

b)

b lớn hơn a

c)

a không lớn hơn b

d)

b không lớn hơn a

2.

Bất đẳng thức aba\ge b được gọi là...

a)

a bé hơn b

b)

b lớn hơn a

c)

a không lớn hơn b

d)

b không lớn hơn a

3.

Nếu a > b và c tùy ý, thì bất đẳng thức nào sau đây sai?

a)

a.c > b.c

b)

a + c > b + c

c)

a - c > b - c

d)

a - c < b - c

4.

Nếu a > b và c < 0, thì bất đẳng thức nào sau đây đúng?

a)

a.c > b.c

b)

a + c > b + c

c)

a - c < b - c

d)

không tính được

5.

Cho xyx\ge y bất đẳng thức nào sau đây đúng?

a)

xy-x\ge-y

b)

2x2y-2x\ge-2y

c)

x>y+1x>y+1

d)

6x6y6x\ge6y

6.

Cho xyx\ge y bất đẳng thức nào sau đây sai?

a)

2x2y-2x\le-2y

b)

2x2y2x\ge2y

c)

x+1>y+1x+1>y+1

d)

6x+16y+16x+1\ge6y+1

7.

Cho xyx\le y bất đẳng thức nào sau đây sai?

a)

2x2y-2x\le-2y

b)

2x2y2x\ge2y

c)

x+1>y+1x+1>y+1

d)

6x+16y+16x+1\le6y+1

8.

So sánh A=3+252000A=-3+25^{2000}B=5+252000B=-5+25^{2000}

a)

A > B

b)

A < B

c)

A = B

d)

không tính được

9.

So sánh A=1+252024A=1+25^{2024}B=2+252024B=2+25^{2024}

a)

A > B

b)

A < B

c)

A = B

d)

không tính được

10.

Nếu 5a > 5b thì...

a)

a > b

b)

a < b

c)

aba\ge b

d)

aba\le b

11.

Nếu -5a > -5b thì...

a)

a > b

b)

a < b

c)

aba\ge b

d)

aba\le b

12.

Bất đẳng thức nào dưới đây diễn tả phát biểu: y lớn hơn hoặc bằng 10?

a)

y10y\ge10

b)

y10y\le10

c)

y>10y>10

d)

y<10y<10

13.

Bất đẳng thức nào dưới đây diễn tả phát biểu: y không lớn hơn 10?

a)

y10y\ge10

b)

y10y\le10

c)

y>10y>10

d)

y<10y<10

14.

Bất đẳng thức nào dưới đây diễn tả phát biểu: x không là số âm?

a)

x0x\ge0

b)

x0x\le0

c)

x>0x>0

d)

x<0x<0

15.

Số nào sau đây không là nghiệm của bất phương trình x1>0x-1>0

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

Số nào sau đây là nghiệm của bất phương trình x2>0x-2>0

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

17.

Nghiệm của bất phương trình x2>0x-2>0 là...

a)

x2x\ge2

b)

x2x\le2

c)

x>2x>2

d)

x<2x<2

18.

Nghiệm của bất phương trình x+2>0x+2>0 là...

a)

x2x\ge2

b)

x2x\le2

c)

x>2x>-2

d)

x<2x<-2

19.

Nghiệm của bất phương trình 2x202x-2\ge0 là...

a)

x2x\ge2

b)

x1x\ge1

c)

x2x\le2

d)

x<1x<-1

20.

Nghiệm của bất phương trình 2x20-2x-2\ge0 là...

a)

x2x\ge2

b)

x1x\ge1

c)

x2x\le-2

d)

x1x\le-1