wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Môn Tin Học 12

Total questions: 70

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục.

b)

Y học.

c)

Hoá học.

d)

Giao thông.

2.

Đâu là trợ lí ảo của Samsung?

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

3.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là robot nào?

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Sophia.

4.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla.

b)

Honda.

c)

NASA.

d)

Toshiba.

5.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Dartmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

6.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

7.

Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên YouTube là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

8.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

9.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt.

d)

Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ.

10.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

11.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

b)

Google dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển.

c)

Các robot thông minh được coi là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.

d)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.

12.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học?

a)

Dịch thuật.

b)

Bảo mật thông tin.

c)

Nhận dạng biển số xe.

d)

Xác định các bất thường trên hình ảnh CT/MRI sọ não.

13.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

14.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

15.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

16.

AI có lợi ích như thế nào đối với khoa học và nghiên cứu?

a)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lí của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

c)

Các hệ thống AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi.

d)

AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực như thời tiết, tác động của biến đổi khí hậu và địa chất học.

17.

Phần mềm IBM Watson for Oncology góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gì?

a)

Bệnh ung thư.

b)

Bệnh tim.

c)

Bệnh tiểu đường.

d)

Bệnh phổi.

18.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác máy tính.

19.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

hệ thống lắp ráp tự động.

d)

hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

20.

ChatGPT được phát triển bởi

a)

Apple.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

Meta.

21.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

22.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội vân nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

23.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

b)

Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.

c)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.

d)

Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.

24.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

25.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các "hộp đen", gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

d)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

26.

Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dạng.

b)

Số cổng.

c)

Cách thức hoạt động.

d)

Màu sắc.

27.

Mạng cục bộ còn được gọi là

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

28.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ định tuyến.

d)

Bộ chia tín hiệu.

29.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mang.

30.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng LAN.

d)

Cổng AP.

31.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số.

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,…

c)

Modem ADSL.

d)

Modem quang.

32.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Hub.

d)

Modem.

33.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

34.

Câu 33: Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

35.

Câu 34: Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub.

b)

Wireless Access Point.

c)

Switch.

d)

Router.

36.

Câu 35: Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

37.

Câu 36: Các LAN thường dùng loại cáp mạng nào?

a)

FTP.

b)

STP.

c)

ETP.

d)

UTP.

38.

Câu 37: Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45.

b)

VJ45.

c)

CJ45.

d)

PJ45.

39.

Câu 38: Địa chỉ email nào sau đây là không hợp lệ?

a)

baochau1805@gmail.com.

b)

ngoc anh2007@gmail.com.

c)

nguyenthutrang_k68@vnu.edu.vn.

d)

minhtuan@yahoo.com.vn.

40.

Câu 39: Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

a)

Giao thức IMAP.

b)

Giao thức MQTT.

c)

Giao thức SMTP.

d)

Giao thức POP3.

41.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6.

b)

IPv2 và IPv4.

c)

IPv4 và IPv5.

d)

IPv1 và IPv3.

42.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

Giao thức HTTPS.

b)

Giao thức TCP/IP.

c)

Giao thức DNS.

d)

Giao thức Ethernet.

43.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Địa chỉ MAC.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ Server.

44.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

45.

Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web là

a)

SNMP.

b)

DNS.

c)

HTTP.

d)

DHCP.

46.

Phương án nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Mạng xã hội.

b)

Hội nghị truyền hình.

c)

Thư giấy.

d)

FaceTime.

47.

Giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng kết nối xã hội như thế nào?

a)

Không gian mạng cung cấp nhiều công cụ giao tiếp trực tuyến như hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, ...

b)

Những người sống xa nhau có thể giao tiếp với nhau mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối mạng.

c)

Điện thoại video giúp con người gần nhau hơn khi không có điều kiện

d)

Giúp xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp bằng cách thông qua các kênh truyền thông xã hội, tạo ấn tượng tốt để thu hút khách hàng và bạn bè.

48.

Vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

a)

Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giấu mặt, tạo ra các bản sao không đầy đủ của bản thân hoặc giả mạo thông tin, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin và sự thật về người đối diện.

b)

Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.

c)

Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi những kẻ xấu.

d)

Thư điện tử hay tin nhắn có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

49.

Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn thể hiện khía cạnh nào trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Lịch sự.

b)

Thấu hiểu.

c)

Tôn trọng.

d)

Hỗ trợ.

50.

Em cần ứng xử như thế nào để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để có thể hiểu được những suy nghĩ, tình cảm, vấn đề của họ.

b)

Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phỉ bảng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo,…

c)

Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy bị tổn thương.

d)

Gửi những lời động viên chân thành, những tin nhắn an ủi khi người khác đang gặp khó khăn.

51.

Giao thức HTTP dùng để làm gì?

4 lines
52.

Giao thức HTTP dùng để làm gì?

a)

Truyền tải email.

b)

Truyền tải tập tin.

c)

Truyền tải trang web.

d)

Truyền tải dữ liệu video.

53.

Giao thức nào được sử dụng để bảo mật các giao dịch trên web?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

HTTPS.

d)

SMTP.

54.

Modem có chức năng gì trong mạng máy tính?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

Kết nối các máy tính trong mạng nội bộ.

c)

Điều khiển truy cập mạng.

d)

Lưu trữ dữ liệu.

55.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình.

b)

Một loại phần mềm diệt virus.

c)

Bộ quy tắc và tiêu chuẩn dùng để truyền tải dữ liệu qua mạng.

d)

Một loại phần cứng mạng.

56.

Access Point có chức năng gì trong mạng không dây?

a)

Kết nối các thiết bị mạng với nhau.

b)

Phát sóng mạng không dây.

c)

Bảo mật mạng.

d)

Điều khiển truy cập mạng

57.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thông minh như con người.

b)

Một loại phần mềm chống vi-rút.

c)

Công cụ lập trình đơn giản.

d)

Phần mềm xử lý văn bản.

58.

Deepfake là gì?

a)

Hình ảnh hoặc video giả mạo do ai tạo ra.

b)

Một loại phần mềm chỉnh sửa ảnh.

c)

Một thuật ngữ trong lập trình.

d)

Một công cụ tìm kiếm.

59.

Một hệ thống AI có thể có những khả năng nào?

a)

Có tri thức.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng học.

d)

Tất cả các khả năng trên.

60.

Ví dụ về ứng dụng của AI trong đời sống là gì?

a)

Nhận dạng tiếng nói và khuôn mặt.

b)

Chơi game.

c)

Lướt web.

d)

Xem phim.

61.

Ví dụ minh hoạ cho một hệ thống AI có khả năng học là gì?

a)

Máy tính chơi cờ vua và tự học từ các trận đấu.

b)

Máy tính tính toán số liệu.

c)

Máy tính lướt web nhanh chóng.

d)

Máy ghi âm

62.

Một trong những quy tắc quan trọng nhất khi giao tiếp trên mạng là:

a)

Chỉ cần quan tâm đến ý kiến của mình.

b)

Tôn trọng người khác và lắng nghe họ.

c)

Không cần chú ý đến ngữ pháp.

d)

Chỉ sử dụng tiếng lóng.

63.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.

b)

Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.

c)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.

d)

Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.

64.

Phần mở rộng của trang HTML là

a)

.hltm.

b)

.hml.

c)

.htl.

d)

.htm.

65.

Nội dung trên trang HTML bao gồm phần văn bản (text) và các kí tự đánh dấu đặc biệt nằm trong cặp dấu

a)

(, )

b)

{, }

c)

<, >

d)

\, \

66.

Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm soạn thảo HTML?

a)

Mozilla Firefox.

b)

w3schools.com.

c)

Spotify.

d)

Sublime Text.

67.

Phần mềm tương tự Notepad trên hệ điều hành MacOS là

a)

TextEdit.

b)

Sublime Text.

c)

HyperText.

d)

Notepad++.

68.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.

b)

Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.

c)


là thẻ đơn.

d)

HTML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.

69.

AI làm pha "bắnchim" đây ;>>?

a)

Vũ Lỏd

b)

Mạnh Dỗn Lùng

c)

Kim Ngôn Lần

d)

Tk Tuệ Môn Lình

70.

zợ toi xứng đáng mấy điểm ;>>

a)

2

b)

(-∞;+∞)

c)

1

d)

8