wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái niệm trí tuệ nhân tạo

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

Là một loại phần mềm diệt virus.

c)

Là một thiết bị điện tử dùng để nghe nhạc.

d)

Là một phương pháp nấu ăn hiện đại.

2.

Có mấy loại AI?

a)

Có 2 loại AI: AI mạnh (rộng) và AI yếu (hẹp). AI mạnh có khả năng suy luận, lập kế hoạch, giải quyết vấn đề như con người, đang được nghiên cứu. AI yếu dùng cho nhiệm vụ cụ thể, cần con người hỗ trợ, không tự học, đã được ứng dụng rộng rãi.

b)

Có 3 loại AI: AI mạnh, AI yếu và AI trung bình. AI trung bình là loại AI có khả năng học nhưng không thể tự lập kế hoạch.

c)

Chỉ có 1 loại AI: AI mạnh, có khả năng làm mọi việc như con người.

d)

Có 4 loại AI: AI mạnh, AI yếu, AI trung bình và AI siêu trí tuệ.

3.

Đặc trưng nào của AI liên quan đến việc học từ dữ liệu, rút ra quy luật và tri thức?

a)

Học.

b)

Suy luận.

c)

Tương tác.

d)

Lập trình.

4.

Đặc trưng nào của AI liên quan đến giao tiếp, hiểu và trả lời bằng văn bản hoặc giọng nói?

a)

Hiểu ngôn ngữ.

b)

Xử lý hình ảnh.

c)

Tối ưu hóa dữ liệu.

d)

Phân tích cảm xúc.

5.

Suy luận trong AI là gì? Chọn đáp án đúng.

a)

Dựa trên tri thức có sẵn để đưa ra kết luận.

b)

Hiểu và phản ứng phù hợp với môi trường xung quanh.

c)

Đề xuất cách, ra quyết định tối ưu.

d)

Tạo ra văn bản, hình ảnh từ dữ liệu có sẵn.

6.

Giải quyết vấn đề trong AI có nghĩa là gì?

a)

Đề xuất cách, ra quyết định tối ưu.

b)

Lưu trữ dữ liệu lớn.

c)

Thiết kế giao diện người dùng.

d)

Tăng tốc phần cứng máy tính.

7.

Học máy (machine learning) là gì?

a)

Là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu để tự hoàn thiện và nâng cao năng lực nhận thực.

b)

Là lĩnh vực giúp máy tính hiểu và giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ nói hoặc viết.

c)

Là lĩnh vực giúp máy tính nhận, xử lí và hiểu hình ảnh.

d)

Là lĩnh vực tạo ra văn bản, hình ảnh từ dữ liệu có sẵn.

8.

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên giúp máy tính làm gì?

a)

Giúp máy tính hiểu và giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ nói hoặc viết.

b)

Giúp máy tính tăng tốc độ xử lý đồ họa.

c)

Giúp máy tính lưu trữ dữ liệu hiệu quả hơn.

d)

Giúp máy tính kết nối với các thiết bị ngoại vi dễ dàng hơn.

9.

Thị giác máy tính giúp máy tính thực hiện những nhiệm vụ nào?

a)

Giúp máy tính thu nhận, xử lí và hiểu hình ảnh để rút ra thông tin từ môi trường xung quanh.

b)

Giúp máy tính phát triển các thuật toán tìm kiếm văn bản.

c)

Giúp máy tính xử lý âm thanh và nhận diện giọng nói.

d)

Giúp máy tính thực hiện các phép toán số học nâng cao.

10.

AI tạo sinh là gì?

a)

Giúp máy tính tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh... từ dữ liệu có sẵn theo yêu cầu người dùng.

b)

Là công nghệ giúp máy tính tự động sửa lỗi phần cứng.

c)

Là hệ thống giúp máy tính tăng tốc độ xử lý dữ liệu mà không cần phần mềm.

d)

Là phần mềm giúp máy tính tự động cập nhật hệ điều hành.

11.

Khoa học người máy (robotics) là gì?

a)

Là lĩnh vực nghiên cứu thiết kế, chế tạo, vận hành và sử dụng robot.

b)

Là lĩnh vực nghiên cứu về các loài động vật.

c)

Là lĩnh vực nghiên cứu về thực vật và môi trường.

d)

Là lĩnh vực nghiên cứu về các hiện tượng thời tiết.

12.

Robot có vai trò gì trong sản xuất?

a)

Thực hiện công việc tự động trong sản xuất và thay con người làm các nhiệm vụ khó hoặc nguy hiểm.

b)

Chỉ dùng để trang trí trong nhà máy.

c)

Chỉ dùng để vận chuyển tài liệu văn phòng.

d)

Chỉ dùng để kiểm tra sức khỏe công nhân.

13.

Cobot là gì?

a)

Robot cộng tác có thể làm việc cùng con người trong cùng một không gian.

b)

Một loại phần mềm quản lý dự án.

c)

Một thiết bị điện tử dùng để đo nhiệt độ.

d)

Một loại xe tự động dùng trong nhà máy.

14.

AI giúp phát triển hệ thống điều khiển tự động như thế nào?

a)

Giúp máy móc hoạt động hiệu quả, tiết kiệm lao động, chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

b)

Làm cho hệ thống điều khiển tự động trở nên phức tạp hơn và khó bảo trì.

c)

Chỉ sử dụng AI để thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực.

d)

AI chỉ giúp tăng chi phí sản xuất mà không mang lại lợi ích nào.

15.

UAV ứng dụng AI để làm gì?

a)

Để tự động hoá, được dùng trong giao hàng, giám sát an ninh, quản sự và bảo vệ môi trường.

b)

Chỉ để giải trí và quay phim cá nhân.

c)

Chỉ để vận chuyển hàng hóa trong nhà máy.

d)

Chỉ để huấn luyện động vật.

16.

AI giúp phát triển một số sản phẩm, tiện ích thông minh nào sau đây?

a)

Điện thoại: mở khóa và tìm kiếm bằng giọng nói, vân tay, khuôn mặt.

b)

Tivi: điều khiển bằng giọng nói.

c)

OCR: chuyển hình ảnh thành văn bản số.

d)

Tất cả các đáp án trên.

17.

AI giúp phát triển các dịch vụ nào sau đây?

a)

Trợ lý ảo

b)

Tài chính - ngân hàng

c)

Y tế

d)

Giáo dục

e)

Tất cả các đáp án trên.

18.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Mất việc làm

b)

Lừa đảo - Deepfake

c)

Vi phạm quyền riêng tư

d)

An ninh hệ thống

e)

Tất cả các đáp án trên.

19.

Deepfake là gì?

a)

Tạo hình ảnh, video, âm thanh giả mạo

b)

Phát hiện gian lận

c)

Điều khiển bằng giọng nói

d)

Chuyển hình ảnh thành văn bản số

20.

Điền vào chỗ trống: Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc quy định cách các thiết bị ________ trong mạng.

a)

trao đổi dữ liệu

b)

lưu trữ thông tin

c)

tính toán số liệu

d)

hiển thị hình ảnh

21.

Ví dụ về giao thức gửi thư điện tử là gì?

a)

SMTP, POP3, IMAP

b)

FTP, HTTP, HTTPS

c)

TCP, UDP, IP

d)

SSH, Telnet, SCP

22.

Giao thức IP (Internet Protocol) cung cấp địa chỉ gì cho thiết bị trong mạng?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ MAC

c)

Địa chỉ email

d)

Địa chỉ vật lý

23.

Dữ liệu trong giao thức IP được chia thành các gì?

a)

Gói tin (packet)

b)

Khung (frame)

c)

Dòng (stream)

d)

Tệp (file)

24.

IPv4 có dạng như thế nào?

a)

xxx.xxx.xxx.xxx

b)

xxxx:xxxx:xxxx:xxxx

c)

xxx-xxx-xxx-xxx

d)

xxx.xxx.xxx

25.

Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) đảm bảo truyền dữ liệu như thế nào?

a)

Đúng thứ tự, đầy đủ, tin cậy

b)

Không đúng thứ tự, không đầy đủ, không tin cậy

c)

Chỉ đảm bảo tốc độ truyền cao

d)

Chỉ đảm bảo bảo mật dữ liệu

26.

Giao thức nào dùng cổng để phân biệt ứng dụng?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

Ethernet

27.

Giao thức HTTP/HTTPS dùng để làm gì?

a)

Truyền dữ liệu web.

b)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính.

c)

Chỉnh sửa hình ảnh.

d)

Phát nhạc trực tuyến.

28.

Giao thức FTP dùng để làm gì?

a)

Truyền tệp tin.

b)

Gửi email.

c)

Xem video trực tuyến.

d)

Chơi game online.

29.

Giao thức SMTP dùng để làm gì?

a)

Gửi email.

b)

Truyền tải video.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Quản lý mạng nội bộ.

30.

Giao thức POP3/IMAP dùng để làm gì?

a)

Nhận email.

b)

Gửi email.

c)

Lưu trữ hình ảnh.

d)

Chia sẻ video.

31.

Giao thức DNS dùng để làm gì?

a)

Chuyển tên miền thành địa chỉ IP.

b)

Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng.

c)

Kiểm soát truy cập mạng.

d)

Lưu trữ các trang web.

32.

Địa chỉ MAC dùng để định danh thiết bị nào trong mạng LAN?

a)

Thiết bị phần cứng trong mạng LAN.

b)

Phần mềm quản lý mạng.

c)

Địa chỉ IP của thiết bị.

d)

Tên người dùng trên mạng.

33.

Địa chỉ IP dùng để định danh thiết bị nào trong mạng Internet?

a)

Thiết bị trong mạng Internet

b)

Trang web trên Internet

c)

Người dùng Internet

d)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet

34.

Điền vào chỗ trống: Tầng ứng dụng của mô hình TCP/IP có chức năng ________ và ví dụ giao thức là ________.

a)

Giao tiếp giữa người dùng và mạng; HTTP, FTP, SMTP

b)

Quản lý địa chỉ IP; TCP, UDP, ICMP

c)

Kiểm soát luồng dữ liệu; ARP, RARP, DHCP

d)

Mã hóa dữ liệu; SSL, TLS, SSH

35.

Điền vào chỗ trống: Tầng giao vận của mô hình TCP/IP đảm bảo ________ và ví dụ giao thức là ________.

a)

truyền dữ liệu tin cậy; TCP, UDP

b)

truyền dữ liệu không tin cậy; HTTP, FTP

c)

mã hóa dữ liệu; SSL, TLS

d)

quản lý địa chỉ IP; ARP, ICMP

36.

Điền vào chỗ trống: Tầng mạng (Internet) của mô hình TCP/IP có chức năng ________ và ví dụ giao thức là ________.

a)

Định tuyến gói tin; IP

b)

Kiểm soát lỗi; TCP

c)

Mã hóa dữ liệu; HTTPS

d)

Quản lý phiên; FTP

37.

Điền vào chỗ trống: Tầng liên kết dữ liệu của mô hình TCP/IP có chức năng ________ và ví dụ giao thức là ________.

a)

Truyền dữ liệu trong mạng cục bộ; Ethernet

b)

Quản lý địa chỉ IP; TCP

c)

Kiểm soát luồng dữ liệu; HTTP

d)

Mã hóa dữ liệu; FTP

38.

Điền vào chỗ trống: Giao thức mạng là "______" giữa các thiết bị.

a)

luật giao tiếp

b)

phần mềm

c)

phần cứng

d)

tín hiệu điện

39.

Điền vào chỗ trống: TCP/IP là ________ của Internet.

a)

nền tảng

b)

giao diện

c)

trình duyệt

d)

ứng dụng

40.

Điền vào chỗ trống: IP chịu trách nhiệm ________ và ________.

a)

địa chỉ và định tuyến

b)

bảo mật và xác thực

c)

truyền dữ liệu và mã hóa

d)

kiểm soát lỗi và phân đoạn

41.

Điền vào chỗ trống: MAC cố định phần cứng, IP có thể ________.

a)

thay đổi

b)

cố định

c)

bảo vệ

d)

ẩn đi

42.

Điền vào chỗ trống: Mạng máy tính là một hệ thống các thiết bị số được ________ với nhau.

a)

kết nối

b)

chia sẻ

c)

bảo vệ

d)

lưu trữ

43.

Phân loại mạng máy tính theo phương thức kết nối gồm những loại nào?

a)

Mạng có dây và mạng không dây

b)

Mạng cục bộ và mạng diện rộng

c)

Mạng LAN và mạng WAN

d)

Mạng nội bộ và mạng ngoại bộ

44.

Phân loại mạng máy tính theo quy mô địa lý gồm những loại nào?

a)

Mạng có dây và mạng không dây

b)

Mạng cục bộ và mạng diện rộng

c)

Mạng LAN và mạng WAN

d)

Mạng nội bộ và mạng ngoại bộ

45.

Cáp mạng nào có lõi kim loại, vỏ bảo vệ, dùng dòng điện truyền tín hiệu?

a)

Cáp xoắn

b)

Cáp quang

c)

Cáp đồng trục

d)

Cáp mạng không dây

46.

Cáp mạng nào có lõi trong suốt, dùng ánh sáng truyền tín hiệu?

a)

Cáp xoắn

b)

Cáp quang

c)

Cáp đồng trục

d)

Cáp mạng không dây

47.

Thiết bị đầu cuối là thiết bị mà người dùng có thể sử dụng để kết nối với mạng. Hãy kể tên 3 ví dụ về thiết bị đầu cuối.

a)

Máy tính, điện thoại thông minh, máy in (hoặc máy quét, máy tính bảng, camera an ninh, đèn chiếu sáng, cảm biến thông minh, tủ lạnh).

b)

Bộ định tuyến, switch, modem.

c)

Cáp mạng, ổ cắm điện, dây nguồn.

d)

Máy chủ, tường lửa, bộ chuyển mạch.

48.

Bộ giao tiếp mạng có chức năng gì?

a)

Truyền và nhận dữ liệu qua cáp hoặc sóng vô tuyến

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Bảo vệ mạng

d)

Quản lý người dùng

49.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ MAC là định danh duy nhất của mỗi thiết bị, gồm 6 cặp số thập lục phân (0-9, A-F), cách nhau bằng : hoặc -.

b)

Địa chỉ MAC là địa chỉ IP của thiết bị trong mạng.

c)

Địa chỉ MAC là tên người dùng đăng nhập vào hệ thống.

d)

Địa chỉ MAC là mã số của phần mềm được cài đặt trên thiết bị.

50.

Ví dụ về địa chỉ MAC là gì?

a)

2C:54:91:88:C9:E3 hoặc 2C-54-91-88-C9-E3

b)

192.168.1.1 hoặc 10.0.0.1

c)

www.example.com hoặc www.google.com

d)

255.255.255.0 hoặc 255.0.0.0

51.

Thành phần chính của mạng LAN bao gồm những gì?

a)

Thiết bị đầu cuối, Cáp mạng, Switch

b)

Máy in, Máy chiếu, Máy quét

c)

Router, Modem, Điện thoại

d)

Máy tính bảng, Máy ảnh, Tivi

52.

Chức năng của Switch trong mạng LAN là gì?

a)

Nhận, xử lý và gửi gói dữ liệu đến thiết bị đích đúng trong mạng.

b)

Kết nối các thiết bị với Internet trực tiếp.

c)

Lưu trữ dữ liệu của toàn bộ mạng LAN.

d)

Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

53.

Thành phần chính của mạng WLAN bao gồm những gì?

a)

Thiết bị người dùng, Access Point (AP)

b)

Router, Switch

c)

Modem, Bộ khuếch đại tín hiệu

d)

Máy in, Máy quét

54.

Chức năng của Access Point (AP) trong mạng WLAN là gì?

a)

Tạo điểm truy cập Wi-Fi, cho phép thiết bị kết nối vào mạng nội bộ.

b)

Lưu trữ dữ liệu của người dùng trên mạng.

c)

Quản lý các thiết bị đầu cuối trong mạng.

d)

Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng.

55.

Mạng LAN là gì?

a)

Kết nối máy tính và thiết bị số trong phạm vi nhỏ (tòa nhà, cơ quan, trường học, nhà riêng).

b)

Kết nối các thiết bị qua Internet toàn cầu.

c)

Kết nối các thiết bị trong phạm vi thành phố hoặc quốc gia.

d)

Kết nối các thiết bị qua sóng radio ở khoảng cách xa.

56.

Mạng WLAN là gì?

a)

Mạng cục bộ không dây, cho phép thiết bị kết nối và truy cập tài nguyên mà không cần cáp.

b)

Một loại mạng dùng cáp quang để truyền dữ liệu.

c)

Mạng chỉ dành cho kết nối Internet qua dây điện thoại.

d)

Hệ thống mạng chỉ sử dụng Bluetooth để truyền dữ liệu.

57.

Doanh nghiệp của bạn đang chuyển từ làm việc tại văn phòng sang mô hình làm việc từ xa (Remote Work), yêu cầu một giải pháp để nhân viên có thể truy cập tài nguyên công ty một cách an toàn và liên tục. Quản trị mạng và Quản trị hệ thống cần hợp tác để triển khai giải pháp này. Dựa vào tình huống trên, em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai?

a)

Quản trị mạng phải biết cách cấu hình dịch vụ DNS (Domain Name System) để phân giải tên miền.

b)

Quản trị hệ thống chủ yếu chịu trách nhiệm về giao diện người dùng (UI) của các ứng dụng công ty.

58.

Giải pháp VPN (Virtual Private Network) là một giải pháp mà cả hai Quản trị viên cần hiểu rõ để thiết lập kênh kết nối an toàn cho nhân viên từ xa.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Để đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability), Quản trị hệ thống nên áp dụng ngay kiến trúc Microservices cho tất cả các máy chủ.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Bạn là IT Project Manager đang dẫn dắt một đội ngũ gồm Lập trình viên và Kỹ sư Cloud để phát triển một ứng dụng quản lý kho hàng mới trong 6 tháng. Giữa chừng dự án, khách hàng yêu cầu thay đổi lớn về tính năng. Dựa vào tình huống trên, em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai: IT Project Manager phải biết cách viết mã Java thuần thục như một lập trình viên Senior.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Bạn là IT Project Manager đang dẫn dắt một đội ngũ gồm Lập trình viên và Kỹ sư Cloud để phát triển một ứng dụng quản lý kho hàng mới trong 6 tháng. Giữa chừng dự án, khách hàng yêu cầu thay đổi lớn về tính năng. Dựa vào tình huống trên, em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai: Phương pháp quản lý Agile/Scrum ưu tiên sự linh hoạt và thích ứng với thay đổi, phù hợp hơn Waterfall trong tình huống này.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Bạn là IT Project Manager đang dẫn dắt một đội ngũ gồm Lập trình viên và Kỹ sư Cloud để phát triển một ứng dụng quản lý kho hàng mới trong 6 tháng. Giữa chừng dự án, khách hàng yêu cầu thay đổi lớn về tính năng. Dựa vào tình huống trên, em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai: IT PM cần phải hiểu được tác động của sự thay đổi lớn đến phạm vi, ngân sách và tiến độ, từ đó đàm phán lại với khách hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Bạn là IT Project Manager đang dẫn dắt một đội ngũ gồm Lập trình viên và Kỹ sư Cloud để phát triển một ứng dụng quản lý kho hàng mới trong 6 tháng. Giữa chừng dự án, khách hàng yêu cầu thay đổi lớn về tính năng. Dựa vào tình huống trên, em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai: Để đẩy nhanh tiến độ, PM phải yêu cầu đội nhóm làm việc 16 giờ/ngày mà không cần cân nhắc chất lượng công việc.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Một công ty khởi nghiệp đang phát triển một thiết bị nhà thông minh (Smart Home Device) có khả năng điều khiển bằng giọng nói. Họ cần một Kĩ sư IoT để phát triển thiết bị và một Chuyên viên Thiết kế Đa phương tiện để tạo video quảng cáo sản phẩm. Dựa vào tình huống trên, em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai: Kĩ sư IoT phải có kiến thức nền tảng về hệ thống nhúng (Embedded System).

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Một công ty khởi nghiệp đang phát triển một thiết bị nhà thông minh (Smart Home Device) có khả năng điều khiển bằng giọng nói. Họ cần một Kĩ sư IoT để phát triển thiết bị và một Chuyên viên Thiết kế Đa phương tiện để tạo video quảng cáo sản phẩm. Dựa vào tình huống trên, em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai: Chuyên viên Thiết kế Đa phương tiện chỉ cần thành thạo Adobe Photoshop là đủ để tạo video quảng cáo chất lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Một công ty khởi nghiệp đang phát triển một thiết bị nhà thông minh (Smart Home Device) có khả năng điều khiển bằng giọng nói. Họ cần một Kĩ sư IoT để phát triển thiết bị và một Chuyên viên Thiết kế Đa phương tiện để tạo video quảng cáo sản phẩm. Dựa vào tình huống trên, em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai: Kĩ sư IoT cần hiểu cách sử dụng giao thức truyền thông như MQTT để thiết bị kết nối hiệu quả với nền tảng Cloud.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Một công ty khởi nghiệp đang phát triển một thiết bị nhà thông minh (Smart Home Device) có khả năng điều khiển bằng giọng nói. Họ cần một Kĩ sư IoT để phát triển thiết bị và một Chuyên viên Thiết kế Đa phương tiện để tạo video quảng cáo sản phẩm. Dựa vào tình huống trên, em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai: Để video quảng cáo đạt hiệu quả cao nhất, Chuyên viên thiết kế nên sử dụng các kiến thức về UI/UX và Motion Graphics để làm nổi bật trải nghiệm người dùng với thiết bị.

a)

Đúng

b)

Sai