wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Tin Học Cuối Kì 1

Total questions: 166

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội thảo Dartmouth năm 1956

b)

Hội thảo Standford vào năm 1955

3.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp

b)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

4.

Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?

a)

AlphaGo của Google

b)

IBM Watson

5.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng bay

6.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

7.

AI khác với tự động hóa ở điểm nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ

b)

AI chỉ làm việc với dữ liệu số

8.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956

d)

Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu

9.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy

b)

Thị giác máy tính

10.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

a)

ChatGPT

b)

Google Search

11.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo

b)

Xoxe của AILife

12.

Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a)

Học mãi là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau

c)

Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh

d)

AI tạo sinh chỉ tạo ra văn bản từ dữ liệu đã có

13.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo

14.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu

15.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Tiện ích thông minh

16.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby,

b)

YouTube, Netflix, Spotify

17.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Thiết kế logo

b)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận

18.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

19.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning

20.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tăng cường an ninh mạng

b)

Tự động hóa nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp

21.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân

b)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị

22.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát và kiểm tra nhiều AI mới

b)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người

23.

Phát biểu nào sau đây đúng hay sai về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ

b)

AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị Vẫn cần sự can thiệp của con người

c)

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh

d)

Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng

24.

Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai?

a)

AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hóa nhiều công việc

b)

AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm

c)

AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu

d)

AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người

25.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và oil vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

26.

Thiết bị nào sau đây được oil là thiết bị đầu cuối?

a)

Router

b)

Máy tính cá nhân

27.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

12

b)

16

28.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Switch

29.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Wi-fi

b)

Bluetooth

30.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-fi trong mạng cục bộ?

a)

Router

b)

Access Point (AP)

31.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

32.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

33.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

34.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Modem

b)

Router

35.

Các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Mạng máy tính có thể kết nối bằng dây cáp mạng hoặc sóng vô tuyến

b)

Cáp quang sử dụng dây dẫn kim loại để truyền tín hiệu điện

c)

Thiết bị đầu cuối bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in và cảm biến nhiệt độ

d)

Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân biểu diễn cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính

36.

Các phát biểu sau đúng hay sai khi nói về các loại mạng và thiết bị liên quan:

a)

Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng

b)

Switch trong mạng LAN sử dụng bảng địa chỉ IP để xác định cổng để chuyển tiếp gói tin

c)

Mạng WLAN là mạng cục bột không dây sử dụng công nghệ Wi-fi

d)

Router là thiết bị chuyển tiếp dữ liệu trong mạng WAN, xác định đường đi tối ưu cho gói tin

37.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

38.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

39.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự các tệp

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

40.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

41.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một thiết bị mạng

42.

Phiên bản nào không phải của giao thức IP?

a)

Ipv5

b)

Ipv7

43.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

44.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

45.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai chính

b)

Một phần của địa chỉ IP

46.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

47.

Đánh dấu đúng hay sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng?

a)

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị

b)

Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu

c)

Giao thức mạng không liên quan đến bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu

d)

Giao thức mạng bao gồm cả việc tích hợp các dịch vụ và ứng dụng

48.

Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a)

Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính

b)

Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác

d)

Tất cả các tên miền cấp ba phải luôn bắt đầu bằng “www”

49.

Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Chọn tên mạng Wi-fi

50.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý để thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

51.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Bật Wi-fi trong cài đặt

52.

Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?

a)

Full Control

b)

Change

53.

Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?

a)

Mở Control Panel trên PC-B

b)

Tìm kiếm máy in bằng tên

54.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

55.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp mạng RJ45

56.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

a)

Bật Wi-fi

b)

Bật dữ liệu di động

57.

Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?

a)

Đặt tên chia sẻ máy in

b)

Tìm kiếm máy in

58.

Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn Network & Internet settings

59.

Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, các bước sau đây có chính xác không? Chọn đúng hoặc sai?

a)

Sử dụng cáp RJ45 để kết nối

b)

Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch

c)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý

d)

Kiểm tra kết nối bạn bằng cách mở trình duyệt web

60.

Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A trên cùng mạng LAN, các bước sau đây có đúng không? Chọn đúng hoặc sai?

a)

Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties

b)

Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing

c)

Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions

d)

Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng

61.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

62.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Giao tiếp không qua mạng

63.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Tăng cường kỹ năng viết

64.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

65.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

b)

Không có lợi ích đặc biệt

66.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thật

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức

67.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

b)

Không có nguy cơ nào

68.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

69.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này

70.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Một môi trường mang tiêu cực

b)

Một xã hội mạng tích cực

71.

Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm sau đúng hay sai?

a)

Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa

b)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ

c)

Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên

d)

Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này

72.

Các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng được mô tả như sau đúng hay sai?

a)

Thiếu ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu cảm xúc là một vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng

b)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ gây ra hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

c)

Giao tiếp qua không gian mạng có thể dẫn đến kỹ năng viết kém do sự lười biếng khi viết tin nhắn

d)

Nguy cơ lộ thông tin cá nhân và mức an toàn trên mạng không phải là vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp và không gian mạng

73.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

74.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Bắt đầu thẻ

b)

Kết thúc thẻ

75.

Tên thẻ hoàn toàn HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

76.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<head>

77.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<tittle>

b)

<meta>

78.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần thân

79.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

80.

Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tập tin cài đặt?

a)

Chạy chương trình từ trang web

b)

Nhấn đúp vào tệp tin cài đặt

81.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

txt

b)

html

82.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình duyệt web

b)

Chạy tệp trên máy chủ

83.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) có các đặc điểm sau đúng hay sai?

a)

Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc

b)

Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường

c)

Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ <head> và </head>

d)

Thẻ <body> chứa các siêu dữ liệu và tiêu đề của trang web

84.

Phát biểu sau đúng hay sai về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML?

a)

Phần đầu của tài liệu HTML thường bao gồm các thẻ <header> và </header>

b)

Tệp HTML cần phải bắt đầu với chỉ dẫn doctype để chỉ định phiên bản HTML

c)

Nội dung của trang web được hiển thị trong phần <head> của tệp HTML

d)

Để tạo một tệp HTML, có thể sử dụng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, không nhất thiết phải là Sublime Text

85.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

<p>

b)

<h1>

86.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

5

b)

6

87.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

<b>

b)

<strong>

88.

Phần tử <a> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo các đoạn văn bản

b)

Tạo các siêu liên kết

89.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?

a)

src

b)

href

90.

Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)

<a herf=“#Tên_định_danh”>

b)

<a herf=“tel:123456789”>

91.

Phần tử nào được sử dụng để làm nổi bật văn bản bằng cách thay đổi định dạng?

a)

<mark>

b)

<p>

92.

Nếu bạn chỉ cung cấp tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ làm gì?

a)

Mở trang chủ của tên miền đó

b)

Hiển thị lỗi

93.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng văn bản?

a)

<i>

b)

<b>

94.

Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ giảm dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm

95.

Xác định câu đúng/sai về việc sử dụng thẻ <p> trong HTML để phân đoạn văn bản:

a)

Thẻ <p> được sử dụng để tạo các đoạn văn bản, và mỗi đoạn văn bản được phân tách bằng một khoảng trống giữa các đoạn

b)

Thẻ <p> không thể chứa các phần tử HTML khác mà chỉ dùng để tạo các đoạn văn bản đơn thuần

c)

Trên màn hình trình duyệt, nội dung trong thẻ <p> sẽ được thể hiện trong một đoạn mới với khoảng trống giữa các đoạn văn bản

d)

Thẻ <p> giúp tổ chức nội dung văn bản trên trang web nhưng không ảnh hưởng đến cách hiển thị trên trình duyệt

96.

Xác định câu đúng/sai về việc sử dụng thẻ <a> để tạo siêu liên kết trong HTML:

a)

Thẻ <a> dùng để tạo siêu liên kết với thuộc tính href để xác định địa chỉ của tài nguyên web

b)

Nếu URL trong thuộc tính href không có giao thức (http:// hoặc https://), trình duyệt sẽ không mở trang web mà hiển thị lỗi

c)

Thẻ <a> có thể tạo liên kết đến phần tử trong cùng một trang bằng cách sử dụng cú pháp #Tên_định_danh trong thuộc tính href

d)

Thẻ <a> không hỗ trợ liên kết đến các tài nguyên như hình ảnh hoặc âm thanh, chỉ có thể liên kết đến các trang web

97.

Khi tạo tệp HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với phần mở rộng nào để trình duyệt có thể nhận diện đúng định dạng?

a)

html

b)

txt

98.

Thẻ nào trong phần tử <head> được dùng để đặt tiêu đề của trang web?

a)

<tittle>

b)

<meta>

99.

Thế nào được sử dụng để tạo tiêu đề chính (Heading 1) trong HTML

a)

<h1>

b)

<h2>

100.

Để thêm chú thích vào trong mã HTML, bạn nên sử dụng cặp thẻ nào?

a)

<!-- và -->

b)

{! và !}

101.

Khi làm nổi bật nội dung cho trang web, để cập nhật tệp HTML bạn nên làm gì

a)

Mở và lưu tệp với một tên mới

b)

Xóa nội dung của tệp và viết lại từ đầu

102.

Để tạo siêu liên kết trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

<a>

b)

<url>

103.

Khi tạo siêu liên kết đến một trang web khác, thuộc tính nào của thẻ <a> cần được sử dụng để chỉ định URL đích?

a)

href

b)

src

104.

Để tạo tiêu đề phụ (Heading 2) trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

<h3>

b)

<h2>

105.

Sau khi thực hiện các thay đổi trong tệp HTML, bạn cần phải làm gì để xem kết quả trong trình duyệt?

a)

Mở tệp trong trình duyệt web

b)

Đặt tệp vào máy chủ web

106.

Để thêm thông tin cá nhân vào một mục trong trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào để tạo danh sách các thông tin đó?

a)

<ul> và <li>

b)

<p>

107.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi tạo tệp HTML với tên "Bai3-NV1.html", các thẻ sau cần phải có trong phần tử <head> để khai báo HTML5 và đặt tiêu đề trang web:

a)

<html>

b)

<meta charset=“utf-8”>

c)

<tittle>

d)

<h1>

108.

Để tạo siêu liên kết cho mỗi tỉnh/thành phố trong một Quê quán và mở trang web cổng thông tin điện tử của quê hương, bạn cần sử dụng các thẻ sau: Đánh dấu đúng hoặc sai?

a)

<a> và thuộc tính href

b)

<link> và thuộc tính href

c)

<script> và thuộc tính src

d)

<img> và thuộc tính src

109.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?

a)

<ol>

b)

<li>

110.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?

a)

<li>

b)

<table>

111.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?

a)

start

b)

order

112.

Thế nào được sử dụng để tạo bảng trong HTML?

a)

<table>

b)

<ul>

113.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các hàng trong bảng?

a)

<tr>

b)

<th>

114.

Thuộc tính nào trong thẻ <table> được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

caption

b)

note

115.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Data</td>

b)

<tr>Data</tr>

116.

Để tạo danh sách không xác định thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

<ul>

b)

<ol>

117.

Khi khai báo danh sách con trong danh sách xác định thứ tự, thẻ nào được sử dụng để tạo mục con?

a)

<li>

b)

<ul>

118.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

border

b)

color

119.

Đánh dấu đúng hoặc sai khi khai báo danh sách xác định thứ tự trong HTML, bạn có thể thay đổi cách đánh số mục trong danh sách bằng cách:

a)

Sử dụng thuộc tính type của phần tử <li>

b)

Sử dụng thuộc tính type của phần tử <ol>

c)

Sử dụng thuộc tính start của phần tử <li>

d)

Sử dụng thuộc tính start của phần tử <ol>

120.

Để tạo bảng trong HTML với đường viền xung quanh các ô và có chú thích cho bảng, bạn cần thực hiện những bước sau đúng hay sai?

a)

Sử dụng thẻ <caption> sau thẻ <tr> và thiết lập thuộc tính border cho thẻ <td>

b)

Sử dụng thẻ <caption> sau thẻ <table> và thiết lập thuộc tính border cho thẻ <table>

c)

Sử dụng thẻ <caption> sau thẻ <tr> và thiết lập thuộc tính border cho thẻ <table>

d)

Sử dụng thẻ <caption> sau thẻ <table> và thiết lập thuộc tính border cho thẻ <td>

121.

Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<video>

122.

Thuộc tính nào của thẻ <img> xác định tên tệp ảnh?

a)

alt

b)

src

123.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<audio>

b)

<iframe>

124.

Thuộc tính nào của thẻ <audio> dùng để hiển thị bảng điều khiển âm thanh trên trình duyệt?

a)

autoplay

b)

controls

125.

Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?

a)

<video>

b)

<img>

126.

Thuộc tính nào của thẻ <video> cho phép hiển thị bảng điều khiển video trên trình duyệt?

a)

controls

b)

autoplay

127.

Để nhúng một tệp HTML vào trang web, thẻ nào được sử dụng?

a)

<iframe>

b)

<audio>

128.

Để xác định kích thước của vùng nhúng khi sử dụng thẻ <iframe>, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

width và height

b)

autoplay

129.

Định dạng âm thanh nào không phổ biến khi sử dụng thẻ <audio>?

a)

JPG

b)

MP3

130.

Khi chèn hình ảnh, nếu không khai báo thuộc tính width và height, ảnhsẽ hiển thị theo kích thước nào

a)

Kích thước gốc

b)

Kích thước theo màn hình

131.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Khi chèn hình ảnh vào trang web, thuộc tính nào của thẻ <img> là không bắt buộc

a)

src

b)

alt

c)

width

d)

height

132.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Để chèn tệp âm thanh vào trang web và cho phép người dùng điều khiển việc phát nhạc, thuộc tính nào của thẻ <audio> cần được thêm vào?

a)

src

b)

controls

c)

autoplay

d)

loop

133.

Trong biểu mẫu trên trang web, điều khiển nào thường được sử dụng để người dùng nhập ký tự văn bản?

a)

<input type="text">

b)

<input type="radio">

134.

Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?

a)

Hộp kiểm (checkbox)

b)

Ô văn bản (tex tbox)

135.

Thuộc tính nào của điều khiển <input type="text"> giúp nhận diện dữ liệu gửi từ biểu mẫu về máy chủ?

a)

name

b)

value

136.

Điều khiển nào được sử dụng để gửi dữ liệu từ biểu mẫu về máy chủ web?

a)

<input type="submit">

b)

<input type="radio">

137.

Điều nào sau đây không phải là một phần của biểu mẫu trên trang web?

a)

Tiêu đề trang

b)

Hộp kiểm

138.

Khi sử dụng các nút chọn (radio button), thuộc tính nào phải giống nhau để đảm bảo người dùng chỉ chọn được một mục?

a)

name

b)

value

139.

Khi nào người dùng cần nhấp vào nút submit trên biểu mẫu?

a)

Khi muốn gửi dữ liệu về máy chủ

b)

Khi muốn hủy bỏ dữ liệu đã nhập

140.

Thuộc tính value của <input type="submit"> có tác dụng gì nếu được khai báo?

a)

Cung cấp nhãn dán cho nút submit

b)

Định nghĩa tên điều khiển

141.

Việc sắp xếp các điều khiển nhập liệu và nút lệnh hợp lý trên biểu mẫu có tác dụng gì?

a)

Giúp người dùng dễ dàng sử dụng biểu mẫu

b)

Tăng độ phức tạp của biểu mẫu

142.

Trong biểu mẫu, để người dùng dễ dàng lựa chọn và đảm bảo dữ liệu nhập vào được quản lý hiệu quả, cần lưu ý điều gì khi sử dụng các nút chọn?

a)

Đảm bảo các thuộc tính name của nút chọn giống nhau

b)

Đặt các nút chọn cuối biểu mẫu

143.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về các điều khiển nhập liệu trong biểu mẫu trên trang web?

a)

Ô văn bản (text box) chỉ cho phép nhập một số ký tự hạn chế

b)

Nút chọn (radio button) cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng lúc

c)

Hộp kiểm (checkbox) thường được sử dụng để cho phép người dùng chọn nhiều mục

d)

Nút lệnh gửi (submit button) chỉ có thể gửi dữ liệu về máy tính chủ nếu có thuộc tính value

144.

Phát biểu sau đây là đúng hay sai khi nói về thiết kế biểu mẫu?

a)

Nên sắp xếp các điều khiển từ trái sang phải, từ trên xuống dưới

b)

Chỉ nên sử dụng một loại điều khiển nhập liệu trong một biểu mẫu

c)

Các nút lệnh nên được đặt ở cuối biểu mẫu

d)

Đặt các nút lệnh có tần suất sử dụng nhiều ở bên phải

145.

Trong bước đầu tiên của Nhiệm vụ 1, yêu cầu tạo tệp HTML với tên nào?

a)

Bai7-NV1.html

b)

Bai7-NV1.doc

146.

Cấu trúc nào được khai báo trong phần tử head của tệp HTML?

a)

<title>

b)

<meta>

147.

Điều nào không phải là yêu cầu của Nhiệm vụ 1?

a)

Thêm các điều khiển nhập liệu lựa chọn

b)

Xem kết quả trên trình duyệt web

148.

Trong Nhiệm vụ 2, tệp HTML được ghi lưu với tên gì?

a)

Bai7-NV2.html

b)

Bai7-NV2.doc

149.

Bước nào trong Nhiệm vụ 1 yêu cầu mở tệp bằng trình duyệt web?

a)

Bước 4

b)

Bước 1

150.

Điều nào sau đây không phải là một phần của hướng dẫn thực hiện Nhiệm vụ 2?

a)

Tạo tệp HTML mới

b)

Ghi lưu tệp với tên mới

151.

Yêu cầu của Nhiệm vụ 2 là gì?

a)

Thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn và nút gửi

b)

Thay đổi tiêu đề của tệp HTML

152.

Trong quy trình thực hiện Nhiệm vụ 1, bước nào là bước cuối cùng?

a)

Xem kết quả trên trình web

b)

Tạo biểu mẫu

153.

Điều nào là yêu cầu duy nhất trong Nhiệm vụ 1?

a)

Tạo biểu mẫu có ô Text nhập dữ liệu

b)

Thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn

154.

Kết quả của Nhiệm vụ 2 được kiểm tra bằng cách nào?

a)

Xem kết quả trên trình duyệt web

b)

Đọc tài liệu hướng dẫn

155.

Đánh dấu đúng mặt sai trong 5 ý sau: Đâu là bước đầu tiên trong Nhiệm vụ 1 của Bài 7?

a)

Tạo tệp HTML có tên "Bai7-NV2.html"

b)

Tạo cấu trúc và khai báo phần tử head cho tệp HTML

c)

Tạo tệp HTML có tên "Bai7-NV1.html"

d)

Tạo biểu mẫu và lưu tệp

156.

Trong Nhiệm vụ 2, Xác định đúng hay sai việc thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn vào biểu mẫu yêu cầu thực hiện:

a)

Mở tệp "Bai7-NV1.html" và chỉnh sửa trực tiếp

b)

Thêm các điều khiển như nút chọn (radio button) và hộp kiểm (checkbox)

c)

Chỉ cần thêm một nút lệnh gửi dữ liệu mà không cần các điều khiển khác

d)

Tạo mới hoàn toàn một biểu mẫu từ đầu

157.

Bộ chọn (selector) trong CSS dùng để làm gì?

a)

Xác định các phần tử HTML được áp dụng kiểu trình bày

b)

Xác định phông chữ cho phần tử

158.

CSS giúp tách biệt nội dung và định dạng như thế nào?

a)

Cho phép thay đổi định dạng của nội dung mà không cần thay đổi mã HTML

b)

Giúp tối ưu hóa trang web cho công cụ tìm kiếm

159.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

color

b)

text-color

160.

Để định dạng phông chữ, thuộc tính nào được sử dụng trong CSS?

a)

font-family

b)

font-style

161.

Giá trị của thuộc tính font-size trong CSS thường được tính bằng đơn vị nào?

a)

pixels

b)

inches

162.

Thuộc tính border-style trong CSS dùng để làm gì?

a)

Xác định kiểu trình bày đường viền

b)

Xác định vị trí đường viền

163.

Khi nào thuộc tính border-color trong CSS được áp dụng?

a)

Khi thuộc tính border-style được khai báo

b)

Khi thuộc tính color được khai báo

164.

Bộ chọn phần tử trong CSS thường được đặt tên như thế nào?

a)

Tên phần tử HTML

b)

Tên lớp của phần tử

165.

Phiên bản đầu tiên của CSS được công bố vào năm nào?

a)

1996

b)

1995

166.

Phiên bản CSS hiện tại được đề cập trong sách là phiên bản nào?

a)

CSS2

b)

CSS3