wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1週3+4日目

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

非常

a)

cực kì

b)

Khẩn cấp

c)

Bình thường

d)

Hàng ngày

2.

Rất cực kì

a)

非常口

b)

非常

c)

非常に

d)

正常

3.

日常

a)

Bình thường

b)

Ngày thường

c)

Khẩn cấp

d)

Ngày nghỉ

4.

階段

a)

かいだん

b)

にちじょう

c)

ひじょう

d)

せいじょう

5.

きけん

a)

危県

b)

危険

c)

危件

d)

危横

6.

番線

a)

Số

b)

Tuyến số

c)

Sân ga số

d)

Số hiệu

7.

Toàn diện, mọi mặt

a)

全面

b)

全部

c)

全安

d)

全然

8.

画面

a)

Toàn diện/ぜんめん

b)

phim/えいが

c)

màn hình/ぜんめん

d)

màn hình/がめん

9.

ほうめん

a)

方面

b)

方保

c)

報告

d)

放送

10.

Thương, bình thường

a)

普通/ふつう

b)

普通/ふつう

c)

普通/ふうつう

d)

普通/ふうつ

11.

各駅

a)

かくえき/ Mỗi ga

b)

かうえき/ Các nước

c)

かふえき/ Mỗi người

d)

かえき/ Mục lục

12.

Mỗi người

a)

各自/かくじ

b)

確実/かくじ

c)

格自/かくもく

13.

各国

a)

各国/かくこく

b)

各国/かうくこ

c)

各国/かっこく

d)

格国/かくこく

14.

目次

a)

Lần sau

b)

mục lục

c)

Kế tiếp

d)

mỗi người

15.

次回

a)

じかい/Lần sau, tiếp theo

b)

じこう/Mục lục

c)

じどう/ mỗi người

d)

じし/ lần kế tiếp

16.

Tốc hành

a)

快速

b)

塗遅い

c)

格送

d)

停速

17.

高速道路

a)

こいそうくどろ

b)

こそくどうろ

c)

こうそくどうろ

d)

こそくどろ

18.

tốc độ

a)

速度

b)

速報

c)

測定

d)

促進

19.

Đi qua

a)

つか

b)

つうか

c)

つっか

d)

ふつか

20.

過去

a)

ふうつ

b)

かこう

c)

かこ

d)

すぎる

21.

ちかてつ

a)

地下風

b)

地下鉄

c)

地下傳

d)

地下件

22.

鉄道

a)

Đường sắt

b)

Đường cao tốc

c)

Đường tàu điện

23.

Sắt

a)

鉄/てふ

b)

鉄/てつ

c)

鉄/てつう

d)

鉄/でつ