NEW
Font size
Worksheets第1週5+6日目
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
してい
指定
市停
師提
指提
指
cổ
ngón tay, chân
nhẫn
cổ tay
Chỗ ngồi đặt trước
市停席/してせき
指定席/していせき
指席/しけいせき
指示席/しえせき
指輪
ゆびは/Nhẫn
ゆび/ Nhẫn
ゆびな/ Nhẫn
ゆびわ/ Nhẫn
Ngày nghỉ định kì
ていきゅうび
てきゅうび
ていきゅび
ていきゅびう
あんてい
安定/Ổn định, yên ổn
安全 / Ổn định, yên ổn
安免 / an toàn
安部 / an toàn
Có mặt
出席/しゅっせき
山席/しゅっせき
欠席/けっせき
次席/けっせき
自由
じゆ / Lý do
じゆう / Tự do
じきゅう / tự mình
じきゅ / một mình
Chỗ ngồi tự do
理由席/じゆせき
自由席/じゆうせき
自信席/じしんせき
自分席/じぶんせき
窓口
của sổ
lối ra
cửa tiếp nhận, quầy tiếp
cửa ra vào
Cửa hai bên
両側/りょうがわ
両親/りょうしん
料金/りょうきん
両館/りょうかん
窓側
ドアがわ / cửa ra bên
まどがわ / bên của sổ
みぎがわ / bên phải cửa sổ
ひだりがわ / bên của sổ
Lối đi
通路/つろう
通路/つうろ
普路/つくろ
格路/ふつろ
道路
どうろ / Lối đi
どろう / Đường bộ
とうろ / đường ray
とるう / Đường
Đường ray
道路/どうろ
道路/どろう
線路/せんろ
線路/せんろう
停車
ていしゃ / trạm xe
けいしゃ / dừng xe
せいしゃ / trạm xe
ていしゃ/ dừng xe
Dọn dẹp, sắp xếp
整理/せいり
整理/けいり
料理/せいり
性理/けいり
整理券
せいりけん / vé ghi số thứ tự
せりけん / vé lên tàu
けいりけん / vé lên tàu
せいりせん / vé ghi số thứ tự
Vé lên tàu
回数券/かいすうけん
整理券/せいりけん
乗車券/じょうしゃけん
乗車券/じょしゃせん
駐車券
ちゅうしゃえき
ちゅしゃけん
ちゅうしゃけん
ちゅうしゃげん
Vé tập
乗車券
整理券
駐車券
回数券
表現
げんきん / xuất hiện
びょうげん / Xuất hiện
ひょうげん / Biểu hiện
あらわげん / biếu hiện
Hiện ra, xuất hiện
現金
表現
現れる
見れる
とりかえる
取り替える/thay
着り替える / Thay quần áo
切り替える / đổi tiền
送り帰える / gửi về
Thay quần áo
着替える/きがえる
取替える/とりかえる
両替える/りょうえる
Đổi tiền
両替/りょうがえ
両新/りょうしえ
替両/がえりょう
替新/かえしん
ゆうせんせき
優先席 / chỗ ngồi phía trước
優先席 / chỗ ngồi ưu tiên
座線席 / chỗ ngồi bệt
座線席 / chỗ ngồi quỳ gối
Chỗ ngồi
正座/ざせき
形座/けせき
優座/ゆうせき
座席/ざせき
降車口
こうしゃぐち / cửa xuống
こしゃぐち / của xuống
けんしゃぐち / cửa thoát hiểm
おりぐち / cửa xuống
Từ đó về sau
降りる/おりる
以降/いこう
以上/いじょう
以外/いがい
