Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1週5+6日目

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

してい

a)

指定

b)

市停

c)

師提

d)

指提

2.

指

a)

cổ

b)

ngón tay, chân

c)

nhẫn

d)

cổ tay

3.

Chỗ ngồi đặt trước

a)

市停席/してせき

b)

指定席/していせき

c)

指席/しけいせき

d)

指示席/しえせき

4.

指輪

a)

ゆびは/Nhẫn

b)

ゆび/ Nhẫn

c)

ゆびな/ Nhẫn

d)

ゆびわ/ Nhẫn

5.

Ngày nghỉ định kì

a)

ていきゅうび

b)

てきゅうび

c)

ていきゅび

d)

ていきゅびう

6.

あんてい

a)

安定/Ổn định, yên ổn

b)

安全 / Ổn định, yên ổn

c)

安免 / an toàn

d)

安部 / an toàn

7.

Có mặt

a)

出席/しゅっせき

b)

山席/しゅっせき

c)

欠席/けっせき

d)

次席/けっせき

8.

自由

a)

じゆ / Lý do

b)

じゆう / Tự do

c)

じきゅう / tự mình

d)

じきゅ / một mình

9.

Chỗ ngồi tự do

a)

理由席/じゆせき

b)

自由席/じゆうせき

c)

自信席/じしんせき

d)

自分席/じぶんせき

10.

窓口

a)

của sổ

b)

lối ra

c)

cửa tiếp nhận, quầy tiếp

d)

cửa ra vào

11.

Cửa hai bên

a)

両側/りょうがわ

b)

両親/りょうしん

c)

料金/りょうきん

d)

両館/りょうかん

12.

窓側

a)

ドアがわ / cửa ra bên

b)

まどがわ / bên của sổ

c)

みぎがわ / bên phải cửa sổ

d)

ひだりがわ / bên của sổ

13.

Lối đi

a)

通路/つろう

b)

通路/つうろ

c)

普路/つくろ

d)

格路/ふつろ

14.

道路

a)

どうろ / Lối đi

b)

どろう / Đường bộ

c)

とうろ / đường ray

d)

とるう / Đường

15.

Đường ray

a)

道路/どうろ

b)

道路/どろう

c)

線路/せんろ

d)

線路/せんろう

16.

停車

a)

ていしゃ / trạm xe

b)

けいしゃ / dừng xe

c)

せいしゃ / trạm xe

d)

ていしゃ/ dừng xe

17.

Dọn dẹp, sắp xếp

a)

整理/せいり

b)

整理/けいり

c)

料理/せいり

d)

性理/けいり

18.

整理券

a)

せいりけん / vé ghi số thứ tự

b)

せりけん / vé lên tàu

c)

けいりけん / vé lên tàu

d)

せいりせん / vé ghi số thứ tự

19.

Vé lên tàu

a)

回数券/かいすうけん

b)

整理券/せいりけん

c)

乗車券/じょうしゃけん

d)

乗車券/じょしゃせん

20.

駐車券

a)

ちゅうしゃえき

b)

ちゅしゃけん

c)

ちゅうしゃけん

d)

ちゅうしゃげん

21.

Vé tập

a)

乗車券

b)

整理券

c)

駐車券

d)

回数券

22.

表現

a)

げんきん / xuất hiện

b)

びょうげん / Xuất hiện

c)

ひょうげん / Biểu hiện

d)

あらわげん / biếu hiện

23.

Hiện ra, xuất hiện

a)

現金

b)

表現

c)

現れる

d)

見れる

24.

とりかえる

a)

取り替える/thay

b)

着り替える / Thay quần áo

c)

切り替える / đổi tiền

d)

送り帰える / gửi về

25.

Thay quần áo

a)

着替える/きがえる

b)

取替える/とりかえる

c)

両替える/りょうえる

26.

Đổi tiền

a)

両替/りょうがえ

b)

両新/りょうしえ

c)

替両/がえりょう

d)

替新/かえしん

27.

ゆうせんせき

a)

優先席 / chỗ ngồi phía trước

b)

優先席 / chỗ ngồi ưu tiên

c)

座線席 / chỗ ngồi bệt

d)

座線席 / chỗ ngồi quỳ gối

28.

Chỗ ngồi

a)

正座/ざせき

b)

形座/けせき

c)

優座/ゆうせき

d)

座席/ざせき

29.

降車口

a)

こうしゃぐち / cửa xuống

b)

こしゃぐち / của xuống

c)

けんしゃぐち / cửa thoát hiểm

d)

おりぐち / cửa xuống

30.

Từ đó về sau

a)

降りる/おりる

b)

以降/いこう

c)

以上/いじょう

d)

以外/いがい