wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học 12a3

Total questions: 82

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ AI bắt đầu được sử dụng tại đâu và từ khi nào?

a)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1965.

b)

Tại hội thảo ở Đại học Stanford (Mỹ) vào năm 1956.

c)

Tại hội thảo ở Đại học Harvard (Mỹ) vào năm 1960.

d)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1956.

2.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế.

b)

Giáo dục.

c)

Nghiên cứu khoa học.

d)

Kinh doanh.

3.

Phần mềm máy tính nào của Google đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016?

a)

AlphaZero.

b)

Stockfish.

c)

AlphaGo.

d)

Jamboard.

4.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Tối ưu hoá quá trình sản xuất.

b)

Khắc phục sự cố của xe ô tô.

c)

Phân tích dữ liệu khoa học.

d)

Điều khiển xe ô tô tự lái.

5.

Sản phẩm người máy nào của công ty AILife ở Mỹ có khả năng nghe và nhìn, nhận biết môi trường xung quanh, hiểu ngôn ngữ tự nhiên và có khả năng học?

a)

Mika.

b)

Xoxe.

c)

Asimo.

d)

Nadine.

6.

Lĩnh vực nghiên cứu nào của AI có khả năng phân tích và nhận dạng các hình ảnh từ thế giới bên ngoài?

a)

Thị giác máy tính.

b)

AI tạo sinh.

c)

Học máy.

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

7.

AI không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng rút kinh nghiệm từ những sai lầm.

d)

Khả năng nhận thức được môi trường xung quanh.

8.

Tập hợp quy tắc suy diễn của hệ chuyên gia MYCIN được biểu dưới dạng nào?

a)

IF ... ELSE ...

b)

FOR ... THEN ...

c)

WHILE ... IN ...

d)

IF ... THEN ...

9.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là:

a)

Khả năng máy tính học và suy nghĩ như con người.

b)

Khả năng máy tính có thể làm việc không cần con người.

c)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

d)

Khả năng máy tính có thể làm được những công việc phức tạp, nặng ngoài sức con người.

10.

UAV sử dụng dữ liệu thu thập được t

4 lines
11.

UAV sử dụng dữ liệu thu thập được từ các cảm biến gắn trên thiết bị bay kết hợp với công nghệ nào để xác định vị trí, tránh va chạm, theo dõi mục tiêu hay phân tích và ghi lại thông tin trên mặt đất?

a)

Học máy

b)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên

c)

Thị giác máy tính

d)

AI tạo sinh

12.

Thuật ngữ nào sau đây đề cập đến những hình ảnh, video, đoạn ghi âm,... giả mạo mà con người rất khó nhận biết là giả?

a)

DeepMind.

b)

Deep Learning.

c)

Deepfake.

d)

DeepFree.

13.

Đâu là thành phần cơ bản của một mạng máy tính?

a)

Máy tính, thiết bị mạng, phần mềm quản lý

b)

Chỉ máy tính và phần mềm quản lý

c)

Máy tính, máy in và máy chiếu

d)

Máy tính và thiết bị lưu trữ

14.

Đâu không phải là loại mạng máy tính?

a)

Mạng LAN.

b)

Mạng WAN.

c)

Mạng MAN

d)

Mạng USB

15.

Trong mạng máy tính, từ viết tắt LAN có nghĩa là gì?

a)

Local Area Network

b)

Large Area Network

c)

Long Area Network

d)

Logical Area Network

16.

Một mạng LAN chủ yếu được sử dụng để kết nối máy tính trong phạm vi nào?

a)

Cả một thành phố

b)

Trong cả một tỉnh.

c)

Cả một quốc gia

d)

Một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc lớp học

17.

Thiết bị nào dưới đây được sử dụng để kết nối các máy tính trong mạng LAN?

a)

Switch

b)

Máy in

c)

Máy chiếu

d)

Máy scan

18.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một loại máy tính

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một thiết bị mạng

19.

Địa chỉ IP dùng để làm gì trong mạng máy tính?

a)

Xác định thiết bị trong mạng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Quản lý phần mềm

d)

Chạy các ứng dụng

20.

Mạng WAN khác với mạng LAN ở điểm nào?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Tốc độ truyền dữ liệu

c)

Loại thiết bị sử dụng

d)

Số lượng máy tính kết nối

21.

Tại sao mạng máy tính có thể giảm chi phí trong một tổ chức?

4 lines
22.

N khác với mạng LAN ở điểm nào?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Tốc độ truyền dữ liệu

c)

Loại thiết bị sử dụng

d)

Số lượng máy tính kết nối

23.

Tại sao mạng máy tính có thể giảm chi phí trong một tổ chức?

a)

Bởi vì các thiết bị mạng rẻ hơn

b)

Bởi vì không cần bảo trì

c)

Bởi vì giảm thiểu việc mua sắm phần mềm độc lập

d)

Bởi vì tiết kiệm thời gian và công sức khi chia sẻ tài nguyên

24.

Phần mềm nào được sử dụng để quản lý và điều phối hoạt động của mạng?

a)

Hệ điều hành Windows

b)

Hệ điều hành mạng

c)

Trình duyệt web

d)

Phần mềm lập trình.

25.

Khi nào thì một máy tính trong mạng cần phải sử dụng địa chỉ IP tĩnh?

a)

Khi máy tính cần duy trì địa chỉ IP không thay đổi

b)

Khi máy tính kết nối với mạng không dây

c)

Khi máy tính sử dụng Wi-Fi

d)

Khi máy tính cần tự động nhận địa chỉ IP

26.

Mạng Wi-Fi là gì?

a)

Một loại mạng LAN

b)

Một loại mạng WAN

c)

Một loại mạng không dây

d)

Một loại mạng có dây

27.

Tính năng nào dưới đây không phải của mạng LAN?

a)

Kết nối toàn cầu

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Chia sẻ kết nối Internet

28.

Hãy chỉ ra loại mạng nào phù hợp cho kết nối giữa các chi nhánh của một công ty trong một quốc gia.

a)

Mạng WAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

29.

Khi bạn cần kết nối nhiều máy tính trong một phòng học, loại mạng nào sẽ phù hợp nhất?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

30.

Để kết nối một văn phòng với các văn phòng khác trên toàn quốc, bạn nên chọn giải pháp nào?

a)

Sử dụng mạng WAN

b)

Sử dụng mạng LAN

c)

Sử dụng mạng MAN

d)

Sử dụng mạng PAN

31.

Bạn cần thiết lập một mạng không dây trong một khu vực rộng lớn. Bạn nên chọn thiết bị nào?

a)

Router không dây

b)

Switch

c)

Hub

d)

Modem

32.

Trong một mạng LAN nhỏ, thiết bị nào được sử dụng để phân phối dữ liệu đến các máy tính khác trong mạng?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

M

33.

Trong một mạng LAN nhỏ, thiết bị nào được sử dụng để phân phối dữ liệu đến các máy tính khác trong mạng?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

34.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố chính trong việc tính toán băng thông?

a)

Số lượng người dùng đồng thời

b)

Loại ứng dụng sử dụng

c)

Số lượng máy tính trong mạng

d)

Loại cáp mạng sử dụng

35.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối các máy tính

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Cung cấp dịch vụ email

36.

Đâu là giao thức được sử dụng để gửi email?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

DHCP

37.

Giao thức nào sau đây dùng để trao đổi dữ liệu giữa máy tính và máy chủ web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

POP3

d)

IMAP

38.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại cáp mạng

b)

Một ứng dụng mạng

c)

Một số nhận diện duy nhất cho mỗi thiết bị trên mạng

d)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

39.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải tệp tin

b)

Gửi email

c)

Xem trang web

d)

Kết nối thiết bị mạng

40.

Giao thức DHCP cung cấp chức năng gì trong mạng?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động

b)

Định tuyến gói dữ liệu

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Quản lý email

41.

Giao thức nào sau đây giúp kiểm tra lỗi trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

42.

Giao thức IMAP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý email trên máy chủ

b)

Truyền tải tệp tin

c)

Kết nối với máy chủ web

d)

Xác thực người dùng

43.

Giao thức nào không thuộc bộ giao thức TCP/IP?

a)

IPX/SPX

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

FTP

44.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

b)

Giảm thiểu số lượng

45.

iao thức nào không thuộc bộ giao thức TCP/IP?

a)

IPX/SPX

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

FTP

46.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

b)

Giảm thiểu số lượng gói tin

c)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác

d)

Kết nối nhanh chóng

47.

Giao thức UDP có ưu điểm gì so với TCP?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị lỗi

c)

Cung cấp cơ chế kiểm tra lỗi

d)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ

48.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải trang web một cách an toàn?

a)

HTTPS

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

FTP

49.

Tại sao giao thức HTTP cần được bảo mật với HTTPS?

a)

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm khi truyền tải

b)

Để tăng tốc độ tải trang web

c)

Để giảm kích thước tệp tin

d)

Để quản lý web

50.

Trong mạng máy tính, khi nào thì giao thức FTP thường được sử dụng?

a)

Khi cần truyền tải tệp tin lớn giữa các máy tính

b)

Khi cần gửi email

c)

Khi cần kết nối với cơ sở dữ liệu

d)

Khi cần xem trang web

51.

Tính năng nào dưới đây là mục tiêu chính của giao thức DHCP?

a)

Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị

b)

Đảm bảo tính bảo mật cho các kết nối mạng

c)

Kiểm soát lỗi trong quá trình truyền dữ liệu

d)

Quản lý lưu lượng dữ liệu

52.

Bạn đang thiết lập một mạng nội bộ và muốn các máy tính tự động nhận địa chỉ IP mà không cần cấu hình thủ công. Giao thức nào bạn nên sử dụng?

a)

DHCP

b)

DNS

c)

HTTP

d)

FTP

53.

Trong một ứng dụng web, bạn muốn bảo mật thông tin người dùng khi truyền tải qua Internet. Bạn nên chọn giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

54.

Trong mạng LAN của một tổ chức, bạn cần truyền tải một lượng lớn dữ liệu nhanh chóng mà không cần đảm bảo chính xác hoàn toàn. Giao thức nào là sự lựa chọn tốt nhất?

a)

UDP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

FTP

55.

Giao thức nào là sự lựa chọn tốt nhất?

a)

UDP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

FTP

56.

Khi cài đặt một máy chủ email, bạn cần đảm bảo rằng email có thể được gửi đi từ máy khách đến máy chủ. Giao thức nào là cần thiết cho nhiệm vụ này?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

FTP

57.

Trong một tình huống mà bạn cần gửi email và nhận phản hồi từ máy chủ email một cách nhanh chóng và chính xác, giao thức nào nên được sử dụng?

a)

IMAP

b)

SMTP

c)

POP3

d)

FTP

58.

Bạn cần đảm bảo rằng các tệp tin truyền tải giữa các máy tính trong mạng của bạn được mã hóa để tránh bị đọc lén. Giao thức nào là lựa chọn hợp lý?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

UDP

59.

Khi triển khai một ứng dụng web cho khách hàng, bạn cần đảm bảo rằng dữ liệu gửi và nhận được mã hóa để bảo vệ thông tin nhạy cảm. Giao thức nào và phương pháp nào là phù hợp nhất?

a)

Sử dụng HTTPS với chứng chỉ SSL/TLS

b)

Sử dụng HTTP với tường lửa mạnh

c)

Sử dụng FTP với chế độ bảo mật

d)

Sử dụng HTTP kết hợp với VPN

60.

Mạng xã hội được dùng phổ biến ở Việt Nam hiện nay là

a)

Whatsapp

b)

Viber

c)

Facebook

d)

Telegram

61.

Khái niệm nào dùng để chỉ việc nhận diện thông tin không chính xác hoặc giả mạo trên mạng?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Xác thực thông tin

d)

Tạo nội dung

62.

Những hành vi nào sau đây là không phù hợp khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng quan điểm và ý kiến của người khác

b)

Gửi tin nhắn xúc phạm hoặc đe dọa

c)

Cung cấp thông tin hữu ích và có giá trị

d)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

63.

Hành vi nào là không phù hợp trong việc bình luận trên diễn đàn trực tuyến?

a)

Tôn trọng các quan điểm khác nhau

b)

Đưa ra nhận xét mang tính xây dựng

c)

Sử dụng lời lẽ xúc phạm và công kích cá nhân

d)

Cung cấp phản hồi hữu ích cho cuộc thảo luận

64.

Để duy trì sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp qua mạng, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân với tất cả mọi người

b)

Sử dụng các cài đặt quyền riêng tư của nền tảng để kiểm soát thông tin chia sẻ

c)

Không quan tâm đến việc bảo mật thông tin cá nhân

d)

Đăng nhập vào các trang web không xác định

65.

Để duy trì sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp qua mạng, bạn nên làm gì?

a)

Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết

b)

Phớt lờ cảm xúc của người khác

c)

Chỉ gửi các tin nhắn ngắn gọn và không quan tâm đến ý nghĩa

d)

Đọc kỹ và suy nghĩ trước khi gửi tin nhắn hoặc bình luận

66.

Khi gửi tin nhắn trên các nền tảng nhắn tin tức thì, điều gì sau đây là quan trọng nhất?

a)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

b)

Viết tắt, sử dụng ngôn ngữ riêng.

c)

Gửi tin nhắn dài và chi tiết

d)

Truyền tải thông điệp rõ ràng và chính xác

67.

Khi giao tiếp trong nhóm trực tuyến, bạn nên làm gì để duy trì tính nhân văn?

a)

Lời lẽ khiêu khích và gây căng thẳng

b)

Giao tiếp một cách công bằng và tôn trọng tất cả các thành viên

c)

Tôn trọng quan điểm cá nhân của mình mà không cần lắng nghe người khác

d)

Lờ đi các ý kiến và cảm xúc của các thành viên khác

68.

Khi tham gia vào các cuộc thảo luận trực tuyến, cách nào giúp bảo vệ sự tôn trọng và tính nhân văn?

a)

Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết

b)

Đưa ra các ý kiến phản bác một cách tích cực và xây dựng

c)

Tránh giao tiếp với những người có quan điểm khác

d)

Sử dụng ngôn từ xúc phạm khi không đồng ý

69.

Khi gặp thông tin không chính xác hoặc giả mạo trên mạng, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ ngay lập tức để mọi người cùng biết

b)

Xác thực thông tin từ các nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ

c)

Bỏ qua và không quan tâm

d)

Gửi thông tin sai lệch đến nhiều người hơn

70.

Mã hóa dữ liệu giúp bảo vệ thông tin trong giao tiếp mạng có tác dụng?

a)

Tăng tốc độ truyền tải

b)

Đảm bảo thông tin không bị đọc trộm.

c)

Giảm kích thước dữ liệu

d)

Tăng cường độ chính xác của dữ liệu

71.

Để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân khi giao tiếp trực tuyến, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân với tất cả mọi người

b)

Sử dụng các cài đặt quyền riêng tư của nền tảng để kiểm soát thông tin chia sẻ

c)

Không quan tâm đến việc bảo mật thông tin cá nhân

d)

Đăng nhập vào các trang web không xác định

72.

Khi tạo mật khẩu, một trong các nguyên tắc an toàn là gì?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản, dễ nhớ

b)

Thay đổi mật khẩu ít nhất một lần mỗi năm.

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản

d)

Dùng mật khẩu gồm chữ cái, số và ký tự đặc biệt

73.

Khi bạn nhận được thông tin sai lệch hoặc không chính xác, cách xử lý nào là phù hợp?

a)

Chia sẻ thông tin sai lệch đó với người khác

b)

Xác minh thông tin từ các nguồn uy tín trước khi phản hồi

c)

Bỏ qua và không làm gì

d)

Phê phán cá nhân đã chia sẻ thông tin sai lệch

74.

Tại sao việc cập nhật phần mềm thường xuyên là quan trọng trong bảo mật mạng?

a)

Để cải thiện hiệu suất máy tính

b)

Để sử dụng các tính năng mới

c)

Để khắc phục lỗ hổng bảo mật và bảo vệ chống lại các mối đe dọa mới

d)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ

75.

Để đảm bảo rằng bạn không vô tình tham gia vào việc lan truyền tin đồn trên mạng cần:

a)

Chia sẻ bất kỳ thông tin nào bạn thấy thú vị

b)

Xác thực thông tin từ các nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ

c)

Đăng tải tin đồn để tạo sự chú ý

d)

Thực hiện chia sẻ mà không kiểm tra nguồn gốc thông tin

76.

Em hãy cho biết mỗi phát biểu sau về AI là đúng hay sai:

a)

"Turing Test" là bài kiểm tra trí tuệ của máy tính

b)

Nhờ mở rộng phạm vi ứng dụng mà AI yếu phát triển thành AI mạnh

c)

AI tạo sinh có thể giúp học sinh viết được một bài văn tả cảnh đẹp của quê hương.

d)

AI được ứng dụng trong y tế để chẩn đoán bệnh, lập phác đồ điều trị.

77.

Vì sao lại nói "Sự phát triển của AI có thể gây ra áp lực mất việc làm đối với con người"?

a)

AI có khả năng thực hiện những công việc lao động sáng tạo mà trước đây là đặc quyền của con người như viết truyện, viết nhạc, vẽ tranh.

b)

AI có thể được sử dụng để tạo tin hay hình ảnh giả mạo, gây ảnh hưởng tới cá nhân hoặc cộng đồng.

c)

AI có thể bị lạm dụng, dẫn đến vi phạm quyền riêng tư ở phạm vi rộng, tiềm ẩn nguy cơ mất an ninh, trật tự xã hội.

d)

Các nghiên cứu AI giúp phát triển robot thành "cobot" có thể hoạt động tự chủ và phối hợp cùng với con người.

78.

Mạng máy tính là một hệ thống các thiết bị số được kết nối với nhau để truyền dữ liệu và trao đổi thông tin.

a)

Các thiết bị số trong mạng có thể kết nối với nhau bằng dây cáp mạng hoặc bằng sóng điện từ.

b)

Để kết nối mạng, máy tính hay thiết bị số cần được trang bị bộ giao tiếp mạng (NIC - Network Interface Card).

c)

Để hoạt động trong mạng máy tính, mỗi bộ giao tiếp mạng được gán một địa chỉ MAC duy nhất.

d)

Cấu trúc của địa chỉ MAC được biểu diễn bằng 6 cặp số khác nhau tương ứng với 12 kí tự trong hệ nhị phân.

79.

Thiết bị mạng đảm bảo kết nối các máy tính, thiết bị số,... tạo thành mạng máy tính.

a)

Access Point là thiết bị được sử dụng để cung cấp kết nối mạng không dây.

b)

Switch là bộ định tuyến được sử dụng để kết nối các mạng LAN với nhau, giữa mạng LAN và mạng Internet.

c)

Access Point có chức năng và cách hoạt động tương tự như Router nhưng được trang bị thêm khả năng truyền/nhận dữ liệu thông qua kết nối không dây.

d)

Modem được sử dụng để truy cập Internet thông qua nhà cung cấp dịch vụ Internet.

80.

Giao thức mạng là một tập hợp các quy tắc được sử dụng để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ

liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.

a)

SMTP là giao thức được sử dụng để truyền tải tệp giữa các máy tính.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định và đúng thứ tự giữa các ứng dụng trên mạng.

c)

Quá trình trao đổi dữ liệu theo giao thức TCP bao gồm các bước: thiết lập kết nối → trao đổi dữ

liệu → kết thúc kết nối.

d)

Giao thức FTP quy định cách các máy khách và máy chủ giao tiếp và trao đổi thông tin.

81.

Giao thức IP là một giao thức quan trọng trong mạng máy tính.

a)

Giao thức IP là một giao thức định tuyến và định danh các gói tin để có thể chuyển tiếp các gói tin qua các mạng đến đúng địa chỉ máy nhận.

b)

Hiện nay, địa chỉ IP có hai phiên bản chính là IPv4 và IPv6, trong đó IPv4 là một chuỗi 64 bit nhị phân, IPv6 là một chuỗi 128 bit nhị phân.

c)

Một địa chỉ IPv4 bao gồm hai phần là địa chỉ mạng và địa chỉ máy, các máy tính trong một mạng LAN sẽ có địa chỉ mạng khác nhau.

d)

Mỗi trang web tương ứng với một địa chỉ IP trong mạng Internet.

82.

Giao tiếp qua không gian mạng được thực hiện bằng các phương tiện kĩ thuật số.

a)

Giao tiếp qua không gian mạng không bị hạn chế về thời gian và khoảng cách.

b)

Hầu hết giao tiếp qua không gian mạng là giao tiếp đồng bộ.

c)

Quá trình giao tiếp qua không gian mạng sẽ nhanh và liên tục nhờ có Internet.

d)

Dành quá nhiều thời gian trên không gian mạng để giao lưu dẫn đến ít trải nghiệm cuộc sống thực, ngây ngô trong giao tiếp, khó hoà nhập với cộng đồng.