Font size
Worksheets第十課下課後一起去健身吧
Total questions: 67
Worksheet time: 1hrs 7mins
Tập gym
(a)
頭痛
(a)
đau bụng, tiêu chảy
(a)
khám bệnh
(a)
cứ mãi, luôn luôn
(a)
đổi, sửa đổi
(a)
từ nhỏ, hồi còn nhỏ
(a)
健身房
(a)
操場
(a)
thể dục
(a)
bàn chân
(a)
脖子
(a)
死
(a)
誇張
(a)
叫
(a)
xe cứu thương
(a)
救命
(a)
chiếu, theo
(a)
huấn luyện viên, huấn luyện
(a)
biến đổi, trở thành
(a)
體重
(a)
giảm, trừ
(a)
下
(a)
nam
(a)
女人
(a)
老人
(a)
青菜
(a)
漢堡
(a)
餅乾
(a)
ẩm thực, đồ ăn đồ uống
(a)
油
(a)
鹽
(a)
可樂
(a)
nước sôi
(a)
không kịp
(a)
kịp thời
(a)
三餐
(a)
開夜車
(a)
國王
(a)
chỗ tốt, điểm tốt
(a)
cuối cùng, đến cùng, rốt cuộc
(a)
điểm xấu, chỗ xấu
(a)
活
(a)
có thể; có lẽ, hay là, biết đâu
(a)
đào tạo, huấn luyện, tập luyện
(a)
bình thường; hàng ngày; như thường lệ
(a)
慢跑
(a)
體力
(a)
力
(a)
建議
(a)
bệnh nhân
(a)
精神
(a)
病
(a)
hỗ trợ, trợ giúp
(a)
活動
(a)
hồi phục, phục hồi
(a)
難過
(a)
情況
(a)
cải thiện
(a)
cởi ra, cởi xuống
(a)
nhà; phòng
(a)
繼續
(a)
脫
(a)
運動服
(a)
牛仔褲
(a)
的話
(a)
睡午覺
(a)
