wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第10課・語彙

Total questions: 68

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
あります
a)
Ở (tồn tại dùng cho đồ vật)
b)
Cái giường
c)
Trên cùng
d)
Dưới cùng
2.
います
a)
Ở (tồn tại dùng cho người, động vật)
b)
Ở (tồn tại dùng cho đồ vật)
c)
Cái giường
d)
Trên cùng
3.
いろいろ
a)
Nhiều, đa dạng
b)
Ở (tồn tại dùng cho người, động vật)
c)
Ở (tồn tại dùng cho đồ vật)
d)
Cái giường
4.
パンダ
a)
Gấu trúc
b)
Nhiều, đa dạng
c)
Ở (tồn tại dùng cho người, động vật)
d)
Ở (tồn tại dùng cho đồ vật)
5.
スイッチ
a)
Công tắc
b)
Gấu trúc
c)
Nhiều, đa dạng
d)
Ở (tồn tại dùng cho người, động vật)
6.
テーブル
a)
Bàn tròn
b)
Công tắc
c)
Gấu trúc
d)
Nhiều, đa dạng
7.
ドア
a)
Cửa chính
b)
Bàn tròn
c)
Công tắc
d)
Gấu trúc
8.
ポスト
a)
Hòm thư
b)
Cửa chính
c)
Bàn tròn
d)
Công tắc
9.
ビル
a)
Tòa nhà cao tầng
b)
Hòm thư
c)
Cửa chính
d)
Bàn tròn
10.
コンビニ
a)
Cửa hàng tiện lợi 24/7
b)
Tòa nhà cao tầng
c)
Hòm thư
d)
Cửa chính
11.
「どうも」すみません
a)
Cám ơn
b)
Cửa hàng tiện lợi 24/7
c)
Tòa nhà cao tầng
d)
Hòm thư
12.
一番下
a)
Dưới cùng
b)
Cám ơn
c)
Cửa hàng tiện lợi 24/7
d)
Tòa nhà cao tầng
13.
一番上
a)
Trên cùng
b)
Dưới cùng
c)
Cám ơn
d)
Cửa hàng tiện lợi 24/7
14.
ベッド
a)
Cái giường
b)
Trên cùng
c)
Dưới cùng
d)
Cám ơn
15.
男の人
a)
おとこのひと
b)
おんなのこ
c)
おとこのこ
d)
おんなのひと
16.
女の人
a)
おんなのひと
b)
おとこのひと
c)
おんなのこ
d)
おとこのこ
17.
男の子
a)
おとこのこ
b)
おんなのひと
c)
おとこのひと
d)
おんなのこ
18.
女の子
a)
おんなのこ
b)
おとこのこ
c)
おんなのひと
d)
おとこのひと
19.
男の人
a)
Người đàn ông
b)
Bé gái
c)
Bé trai
d)
Người phụ nữ
20.
女の人
a)
Người phụ nữ
b)
Người đàn ông
c)
Bé gái
d)
Bé trai
21.
男の子
a)
Bé trai
b)
Người phụ nữ
c)
Người đàn ông
d)
Bé gái
22.
女の子
a)
Bé gái
b)
Bé trai
c)
Người phụ nữ
d)
Người đàn ông
23.
いぬ
a)
b)
c)
d)
24.
Chó
a)
b)
c)
d)
25.
a)
ねこ
b)
いぬ
c)
ぞう
d)
26.
a)
Mèo
b)
Chó
c)
Voi
d)
Khỉ
27.
ぞう
a)
b)
c)
d)
28.
Voi
a)
b)
c)
d)
29.
a)
b)
c)
d)
30.
Cây
a)

b)
c)
d)
31.
a)
もの
b)
ねこ
c)
いぬ
d)
ぞう
32.
a)
Đồ vật
b)
Đèn pin
c)
Hộp
d)
Tủ lạnh
33.
でんち
a)
電池
b)
電話
c)
電車
d)
電気
34.
Đèn pin
a)
電池
b)
電話
c)
電車
d)
電気
35.
はこ
a)
b)
c)
d)
36.
Hộp
a)
b)
c)
d)
37.
冷蔵庫
a)
れいぞうこ
b)
れいぞこ
c)
れぞうこ
d)
れいぞうこう
38.
冷蔵庫
a)
Tủ lạnh
b)
Đồ vật
c)
Đèn pin
d)
Hộp
39.
a)
まど
b)
たな
c)
はこ
d)
ねこ
40.
a)
Cửa sổ
b)
Cái giá
c)
Hộp
d)
Mèo
41.
たな
a)
b)
c)
d)
42.
Cái giá
a)
b)
c)
d)
43.
公園
a)
こうえん
b)
こえん
c)
ごうえん
d)
ごえん
44.
公園
a)
Công viên
b)
Điểm đón xe
c)
Cửa hàng tiện lợi
d)
Tòa nhà
45.
きっさてん
a)
喫茶店
b)
郵便局
c)
図書館
d)
美術館
46.
Quán giải khát
a)
喫茶店
b)
郵便局
c)
図書館
d)
美術館
47.
乗り場
a)
Điểm đón xe
b)
Công viên
c)
Cửa hàng tiện lợi
d)
Tòa nhà
48.
うえ
a)
b)
c)
d)
49.
Phía trên
a)
b)
c)
d)
50.
a)
した
b)
うえ
c)
まえ
d)
みぎ
51.
a)
Phía dưới
b)
Phía trên
c)
Phía trước
d)
Phía sau
52.
a)
まえ
b)
うえ
c)
した
d)
ひだり
53.
a)
Phía trước
b)
Phía dưới
c)
Phía trên
d)
Phía sau
54.
後ろ
a)
Phía sau
b)
Phía trước
c)
Bên trái
d)
Bên phải
55.
みぎ
a)
b)
c)
d)
56.
Bên phải
a)
b)
c)
d)
57.
a)
ひだり
b)
みぎ
c)
うしろ
d)
まえ
58.
a)
Bên trái
b)
Bên phải
c)
Phía sau
d)
Phía trước
59.
a)
なか
b)
じゅう
c)
ちゅう
d)
そと
60.
a)
Bên trong
b)
Bên ngoài
c)
Bên trái
d)
Bên phải
61.
そと
a)
b)
c)
d)
62.
Bên ngoài
a)
b)
c)
d)
63.
a)
となり
b)
ちかく
c)
あいだ
d)
うしろ
64.
a)
Bên cạnh
b)
Bên trong
c)
Bên ngoài
d)
Gần
65.
ちかく
a)
近く
b)
間く
c)
後く
d)
外く
66.
Gần
a)
近く
b)
間く
c)
後く
d)
外く
67.
あいだ
a)
b)
c)
d)
68.
Ở giữa
a)
b)
c)
d)