Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 bài 7

Total questions: 6

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Trái nghĩa của 远

(a)  

2.

Trái nghĩa của 送 ( đưa, tiễn)

(a)  

3.

Cách nói khác của 你家离公司远吗?

a)

你家离公司不远吗?

b)

你家离公司远不远吗?

c)

你家离公司远不远?

d)

我家离公司远?

4.

Giờ ( đồng hồ)

a)

点

b)

时间

c)

小时

d)

分钟

5.

Phiên âm của 教室

a)

Jiāoshí

b)

Jiǎoshì

c)

Jiàoshì

d)

Jiào xǐ

6.

Měinián wǒ dōu hé péngyǒu yīqǐguò shēngrì

a)

每年我都喝朋友一起过生日

b)

每天我都合朋友一起过身日

c)

每年我都和朋友一起过生日