wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 bài 8

Total questions: 6

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Shìqíng

a)

告诉

b)

世情

c)

事情

d)

事请

2.

Dịch qua tiếng Việt : 你找李老师有什么事情吗?

4 lines
3.

Nhân viên phục vụ

(a)  

4.

Đồ ăn ở nhà hàng này hơi đắt

a)

那个饭店的菜一点贵

b)

这个饭店的菜一点贵

c)

那个饭店的菜有点儿贵

d)

这个饭店的菜有点儿贵

5.

今天下午我没有时间,明天下午...去吧

a)

b)

c)

d)

6.

我房间的门打...开了

a)

b)