Font size
S
M
L
XL
Worksheets复习第十二课-课文2
Total questions: 13
Worksheet time: 39mins
Name
Class
Date
1.
翻译这个句子成越南语:我老公给孩子一个很好的学习环境。
4 lines
2.
翻译这个句子成越南语:小明学习得很好,他是我最羡慕的学长。
4 lines
3.
翻译这个句子成越南语:工厂污染了周围的空气。
4 lines
4.
翻译这个句子成越南语:我希望我的父母总是健康,快乐。
4 lines
5.
翻译这个句子成越南语:今天我买这些食品很新鲜。
4 lines
6.
翻译这个句子成越南语: ăn chay có lợi cho sức khỏe, chính vì vậy bố mẹ mình rất thích ăn.
4 lines
7.
翻译这个句子成越南语: bố mẹ mình ở quê nuôi rất nhiều gà, heo và bò.
4 lines
8.
翻译这个句子成越南语: nhà bạn tui có 1 con mèo rất là dễ thương.
4 lines
9.
翻译这个句子成越南语:hôm nay tôi mua được 2 tá trứng rất tươi.
4 lines
10.
翻译这个句子成越南语:chó vs mèo bạn thích muôi con nào hơn
4 lines
11.
翻译这个句子成越南语:tất tôi mang hằng ngày đa số đều là tất trắng.
4 lines
12.
翻译这个句子成越南语:đôi giày này đi vào rất thoải mái, bạn mua về tặng mẹ đi.
4 lines
13.
翻译这个句子的成语:十年树木,百年树人
4 lines
Reset
