Font size
S
M
L
XL
Worksheets复习第十三课-课文1
Total questions: 11
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
翻译这个句子成越南语: 今天食堂很热闹,好像是有新菜。
4 lines
2.
翻译这个句子成越南语:我的梦想是成为一名厨师.
4 lines
3.
翻译这个句子成越南语:他是跟你开玩笑的,你不要相信哦。
4 lines
4.
翻译这个句子成越南语:听到那个消息让我很吃惊。
4 lines
5.
翻译这个句子成越南语:学生们发现自己忘记了最简单的知识。
4 lines
6.
翻译这个句子成越南语:mọi người đều rất thích ăn cơm rang hải sản.
4 lines
7.
翻译这个句子成越汉语: cô ấy trồng rất nhiều cà chua trong vườn.
4 lines
8.
翻译这个句子成越汉语: đậu phụ là loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.
4 lines
9.
翻译这个句子成越汉语: anh ấy đã trải qua chua ngọt đắng cay của cuộc đời rồi, bây h có cái gì khiến anh ấy sợ chứ.
4 lines
10.
翻译这个句子成越汉语: ở Tứ Xuyên món đậu phụ ma bà rất nổi tiếng.
4 lines
11.
翻译这个句子成越汉语: bạn biết làm thịt lợn xào thái sợi cần dùng nguyên liệu gì ko?
4 lines
Reset
