Font size
S
M
L
XL
Worksheets复习第六课-课文2
Total questions: 10
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
翻译这个句子成越南语:早饭以后,小明乘chéng出租车去了车站。
4 lines
2.
翻译这个句子成越南语:我知道你们觉得不公, 但他说的没错。
4 lines
3.
翻译这个句子成越南语:我喝啤酒了,所以我打车回家。
4 lines
4.
翻译这个句子成越南语:那几辆自行车都是新的。
4 lines
5.
翻译这个句子成越南语:我每天早晨七点钟上学。
4 lines
6.
翻译这个句子成汉语: bạn của tôi học tiếng Trung thời gian tương đối dài, vì vậy cậu ấy nói tiếng Trung rất hay.
4 lines
7.
翻译这个句子成汉语: thời xưa, viết thư là cách thức liên lạc của mọi người.
4 lines
8.
翻译这个句子成汉语: điện thoại hiện tại tôi đang dùng là đồ second hand.
4 lines
9.
翻译这个句子成汉语: giá trị hàng hóa trong siêu thị thường rất cao.
4 lines
10.
翻译这个句子成汉语: gần chỗ tui ở có 1 cái chợ rất to, tui thường tới đó mua đồ vì vừa rẻ vừa tươi.
4 lines
Reset
