wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第九课-课文1

Total questions: 15

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语:一看他的脸色,我就知道准是有什么好消息。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语:已经夜里12点了, 但是今天的作业还没有完成。

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:我们看到他们从楼上下来准备去天安门玩儿。

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语:我的邻居有一只很可爱的养猫。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语:不用担心,你怎么想,就怎么说。

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语:天哪!这个月我们的英语学费有降低了。

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语:明天是假日,你可以睡懒觉了。

4 lines
8.

翻译这个句子成越南语:anh ấy cố gắng nâng cao trình độ khẩu ngữ tiếng Trung của mình.

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: bạn làm như vậy mà có thể xem được hả?

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: khi bắt đầu học đánh đàn thường sẽ rất khó khăn.

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: cấp trên sẽ đồng ý yêu cầu của các bạn, đừng quá lo lắng.

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: chăm sóc 1 con không phải là chuyện ngày một ngày hai, đừng có vội.

4 lines
13.

翻译这个句子成汉语: học sinh của mình rất nhiều tiền,ngày nào họ cũng xuống lầu nhận bưu phẩm。

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: dạo gần đây cô ấy cần xử lý nhiều việc, nhìn cô ấy có vẻ rất buồn ngủ.

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: xe hư mất rồi, họ đành phải đi bộ về nhà thôi.

4 lines