WorksheetsÔn từ vựng trong đề cương P1
Total questions: 27
Worksheet time: 16mins
live (v)
thích
sống
đi làm
a close friend
bác sĩ
giáo viên
bạn thân
face (n)
khuôn mặt
đồng phục
thân thiện
hair (n)
cái mũi
tóc
đôi môi
ride a bike
đi xe đạp
cưỡi ngựa
đi học
visit (v)
thăm, đến thăm
sống
ngủ
hometown (n)
thành phố
quê hương
nông trại
should
(a)
should not = shouldn't
(a)
stand (v)
đi lại
đứng
nằm
the school year (n)
kỳ nghỉ lễ
năm học
trường học
start (v)
bắt đầu
chăm chỉ
tốt bụng
new word (n)
từ mới
bài học
môn học
dictionary (n)
tuần
từ điển
môn KHTN
messy (adj)
gọn gàng, ngăn nắp
thông minh, bảnh bao
bữa bãi, lộn xộn
tidy (adj)
bừa bãi, lộn xộn
ngăn nắp, gọn gàng
sắp xếp
serious (adj)
nghiêm túc, nghiêm trọng, nghiêm khắc
thông minh, bảnh bao
xinh đẹp, lộng lẫy
confident (adj)
tự tin
độc lập
hài hước
patient (adj)
hạnh phúc
hài hước
kiên nhẫn
Would you like + ???
(a)
What time ?
(a)
midnight (n)
(a)
turn on the lights
dắt chó đi dạo
bật đèn
tắt đèn
tired (adj)
khỏe mạnh
mệt mỏi
hào phóng
difficulty (n)
sự khó khăn
khiếu hài hước
tình huống
an idea (n)
vở ghi
ý tưởng
phòng nghỉ
everyone
mọi người
học sinh
đêm tối
