Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn từ vựng trong đề cương P1

Total questions: 27

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

live (v)

a)

thích

b)

sống

c)

đi làm

2.

a close friend

a)

bác sĩ

b)

giáo viên

c)

bạn thân

3.

face (n)

a)

khuôn mặt

b)

đồng phục

c)

thân thiện

4.

hair (n)

a)

cái mũi

b)

tóc

c)

đôi môi

5.

ride a bike

a)

đi xe đạp

b)

cưỡi ngựa

c)

đi học

6.

visit (v)

a)

thăm, đến thăm

b)

sống

c)

ngủ

7.

hometown (n)

a)

thành phố

b)

quê hương

c)

nông trại

8.

should

(a)  

9.

should not = shouldn't

(a)  

10.

stand (v)

a)

đi lại

b)

đứng

c)

nằm

11.

the school year (n)

a)

kỳ nghỉ lễ

b)

năm học

c)

trường học

12.

start (v)

a)

bắt đầu

b)

chăm chỉ

c)

tốt bụng

13.

new word (n)

a)

từ mới

b)

bài học

c)

môn học

14.

dictionary (n)

a)

tuần

b)

từ điển

c)

môn KHTN

15.

messy (adj)

a)

gọn gàng, ngăn nắp

b)

thông minh, bảnh bao

c)

bữa bãi, lộn xộn

16.

tidy (adj)

a)

bừa bãi, lộn xộn

b)

ngăn nắp, gọn gàng

c)

sắp xếp

17.

serious (adj)

a)

nghiêm túc, nghiêm trọng, nghiêm khắc

b)

thông minh, bảnh bao

c)

xinh đẹp, lộng lẫy

18.

confident (adj)

a)

tự tin

b)

độc lập

c)

hài hước

19.

patient (adj)

a)

hạnh phúc

b)

hài hước

c)

kiên nhẫn

20.

Would you like + ???

(a)  

21.

What time ?

(a)  

22.

midnight (n)

(a)  

23.

turn on the lights

a)

dắt chó đi dạo

b)

bật đèn

c)

tắt đèn

24.

tired (adj)

a)

khỏe mạnh

b)

mệt mỏi

c)

hào phóng

25.

difficulty (n)

a)

sự khó khăn

b)

khiếu hài hước

c)

tình huống

26.

an idea (n)

a)

vở ghi

b)

ý tưởng

c)

phòng nghỉ

27.

everyone

a)

mọi người

b)

học sinh

c)

đêm tối