Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập - Giữa HKI - Tin 12
Total questions: 92
Worksheet time: 1hrs 9mins
Name
Class
Date
1.
IoT là gì?
a)
Công nghệ thông tin.
b)
Học sâu.
c)
Internet vạn vật.
d)
Thị giác máy tính.
2.
Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là
a)
hệ thống tưới tiêu tự động.
b)
hệ thống phân tích dữ liệu.
c)
hệ thống lắp ráp tự động.
d)
hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.
3.
ChatGPT được phát triển bởi
a)
Apple.
b)
OpenAI.
c)
Microsoft.
d)
Meta.
4.
AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?
a)
Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.
b)
AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.
c)
AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.
d)
AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.
5.
Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?
a)
Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.
b)
Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.
c)
Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.
d)
Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.
6.
Phát biểu nào sau đây đúng?
a)
Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.
b)
Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.
c)
Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.
d)
ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.
7.
Phần mềm IBM Watson for Oncology góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gì?
a)
Bệnh ung thư.
b)
Bệnh tim.
c)
Bệnh tiểu đường.
d)
Bệnh phổi.
8.
Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?
a)
AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.
b)
AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.
c)
Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.
d)
AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.
9.
Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?
a)
Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.
b)
Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.
c)
AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.
d)
Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.
10.
Mạng cục bộ còn được gọi là
a)
mạng WAN.
b)
mạng PAN.
c)
mạng MAN.
d)
mạng LAN.
11.
Router là gì?
a)
Bộ chuyển mạch.
b)
Bộ thu phát không dây.
c)
Bộ định tuyến.
d)
Bộ chia tín hiệu.
12.
Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?
a)
Sóng điện từ.
b)
Sóng vô tuyến điện.
c)
Sóng ánh sáng.
d)
Sóng mang.
13.
Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?
a)
Cổng WAP.
b)
Cổng WAN.
c)
Cổng LAN.
d)
Cổng AP.
14.
Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?
a)
Modem quay số.
b)
Modem GSM 3G, 4G, 5G,…
c)
Modem ADSL.
d)
Modem quang.
15.
Phát biểu nào sau đây đúng?
a)
Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.
b)
Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.
c)
Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.
d)
Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.
16.
Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?
a)
Hub.
b)
Wireless Access Point.
c)
Switch.
d)
Router.
17.
Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?
a)
Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.
b)
Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.
c)
Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.
d)
Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.
18.
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
a)
Switch có khả năng hỗ trợ kết nối không dây.
b)
Switch dễ gây xung đột trong khi truyền tín hiệu.
c)
Switch có khả năng biển đổi các dạng tín hiệu.
d)
Switch chỉ gồm một số cổng kết nối mạng LAN.
19.
Hiện tượng xung đột tín hiệu thường xảy ra trên thiết bị nào sau đây?
a)
Router.
b)
Hub.
c)
Access Point.
d)
Switch.
20.
Một đặc điểm của thiết bị Hub là
a)
không lọc dữ liệu khi truyền tín hiệu.
b)
chuyển đổi thành tín hiệu tương tự.
c)
định tuyến đường truyền của mạng.
d)
cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị.
21.
Phát biểu nào sau đây đúng về Access Point (AP)?
a)
AP là thiết bị thu phát tín hiệu.
b)
AP có khả năng định tuyến.
c)
AP không thể thay thế switch.
d)
AP chuyển đổi hiệu dạng số.
22.
Thiết bị nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi tín hiệu?
a)
Access Point.
b)
Router.
c)
Switch.
d)
Hub.
23.
Thiết bị nào sau đây có khả năng thu nhận và phát tín hiệu đến các thiết bị trong mạng LAN?
a)
Access Point.
b)
Hub.
c)
Switch.
d)
Router.
24.
Thiết bị nào sau đây là phù hợp nhất khi muốn kết nối giữa nhiều máy tính để bàn trong mạng LAN?
a)
Switch.
b)
Access Point.
c)
Modem.
d)
Router.
25.
Thiết bị modem được tích hợp vào thiết bị nào sau đây?
a)
Switch.
b)
Access Point.
c)
Hub.
d)
Router.
26.
Thiết bị nào sau đây có khả năng kiểm soát được dữ liệu truyền đi giữa hai thiết bị?
a)
Modem.
b)
Hub.
c)
Router.
d)
Switch.
27.
Phát biểu nào sau đây là SAI?
a)
Switch gồm nhiều cổng kết nối giữa các thiết bị.
b)
Switch không được tích hợp bộ phát không dây.
c)
Switch tạo ra kết nối giữa trạm nhận và trạm gửi.
d)
Switch có khả năng biển đổi các dạng tín hiệu.
28.
Một thiết bị được sử dụng để truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến điện là
a)
Switch.
b)
Access Point.
c)
Router.
d)
Hub.
29.
Thiết bị modem chuyển đổi nhiều tín hiệu thành dạng tín hiệu nào sau đây?
a)
Tín hiệu di động.
b)
Tín hiệu tương tự.
c)
Tín hiệu quang điện.
d)
Tín hiệu logic số.
30.
Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?
a)
Giao thức IMAP.
b)
Giao thức MQTT.
c)
Giao thức SMTP.
d)
Giao thức POP3.
31.
Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?
a)
IPv4 và IPv6.
b)
IPv2 và IPv4.
c)
IPv4 và IPv5.
d)
IPv1 và IPv3.
32.
Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng
a)
moet.edu.com.
b)
edu.com.vn.
c)
moet.edu.vn.
d)
edu.moet.vn
33.
Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?
a)
Địa chỉ IP.
b)
Địa chỉ MAC.
c)
Địa chỉ LAN.
d)
Địa chỉ Server.
34.
Phát biểu nào sau đây sai?
a)
Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.
b)
Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.
c)
MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.
d)
Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.
35.
Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web là
a)
SNMP.
b)
DNS.
c)
HTTP.
d)
DHCP.
36.
Giao thức mạng được hiểu là
a)
cách thức mở rộng phạm vi kết nối thiết bị.
b)
tập các quy tắc về cách thức trao đổi dữ liệu.
c)
quy tắc mã hóa thông tin trong trao đổi dữ liệu.
d)
danh sách các ràng buộc khi kết nối mạng.
37.
Giao thức nào sau đây cho phép truyền xen kẽ tín hiệu?
a)
TCP.
b)
HTTP.
c)
SMTP.
d)
DNS.
38.
Phương án nào sau đây chỉ ra loại giao thức đặc thù của Internet?
a)
IP/DNS.
b)
IP/MAC.
c)
TCP/DNS.
d)
IP/TCP.
39.
Tên miền là cách thể hiện khác của giao thức nào sau đây?
a)
Giao thức TCP.
b)
Giao thức MAC.
c)
Giao thức SMTP.
d)
Giao thức IP.
40.
Giao thức nào sau đây được dùng để truyền tải siêu văn bản?
a)
Giao thức UDP.
b)
Giao thức IP.
c)
Giao thức SMTP.
d)
Giao thức HTTP.
41.
Một giao thức đảm bảo việc truyền nhiều gói dữ liệu là
a)
giao thức UDP.
b)
giao thức TCP.
c)
giao thức DNS.
d)
giao thức FTP.
42.
Địa chỉ IP được thể hiện dưới dạng nào sau đây?
a)
Hệ thập phân.
b)
Hệ số thực.
c)
Hệ tam phân.
d)
Hệ nhị phân.
43.
Bản chất của tên miền website là
a)
địa chỉ IP.
b)
địa chỉ STP.
c)
địa chỉ UDP.
d)
địa chỉ MAC.
44.
Số phương pháp định tuyến mạng là
a)
2
b)
5
c)
4
d)
3
45.
Các quy tắc ứng xử trên mạng xã hội phù hợp với quy định của pháp luật được nêu trong văn bản nào?
a)
Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.
b)
Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2019.
c)
Quyết định số 847-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.
d)
Quyết định số 784-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2020.
46.
Phương án nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Mạng xã hội.
b)
Hội nghị truyền hình.
c)
Thư giấy.
d)
FaceTime.
47.
Giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng kết nối xã hội như thế nào?
a)
Không gian mạng cung cấp nhiều công cụ giao tiếp trực tuyến như hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, ...
b)
Những người sống xa nhau có thể giao tiếp với nhau mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối mạng.
c)
Điện thoại video giúp con người gần nhau hơn khi không có điều kiện sống cùng nhau.
d)
Giúp xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp bằng cách thông qua các kênh truyền thông xã hội, tạo ấn tượng tốt để thu hút khách hàng và bạn bè.
48.
Vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?
a)
Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giấu mặt, tạo ra các bản sao không đầy đủ của bản thân hoặc giả mạo thông tin, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin và sự thật về người đối diện.
b)
Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.
c)
Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi những kẻ xấu.
d)
Thư điện tử hay tin nhắn có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.
49.
Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn thể hiện khía cạnh nào trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?
a)
Lịch sự.
b)
Thấu hiểu.
c)
Tôn trọng.
d)
Hỗ trợ.
50.
Em cần ứng xử như thế nào để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để có thể hiểu được những suy nghĩ, tình cảm, vấn đề của họ.
b)
Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phỉ bảng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo,…
c)
Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy bị tổn thương.
d)
Gửi những lời động viên chân thành, những tin nhắn an ủi khi người khác đang gặp khó khăn.
51.
Em cần lầm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?
a)
Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.
b)
Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.
c)
Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.
d)
Sử dụng ngôn từ và cách viết tuỳ hứng.
52.
Khi tham một cuộc thảo luận trên mạng xã hội, em cần ứng xử như thế nào?
a)
Tự ý trao đổi thông tin riêng tư trong thư điện tử giữa hai người với bên thứ ba.
b)
Mặc quần áo lịch sự và không để lộ những vật dụng hoặc cảnh quan không phù hợp.
c)
Sử dụng ngôn từ khiêu khích khi không đồng tình với ý kiến của người khác.
d)
Nếu có ý kiến trái ngược, cần trao đổi một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng quan điểm của người khác.
53.
Phương án nào sau đây không là tình huống sử dụng giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Tham gia một cuộc họp trực tuyến.
b)
Tới thăm nhà họ hàng.
c)
Nộp bài tập bằng thư điện tử.
d)
Trò chuyện nhóm trên Facebook.
54.
Một phát biểu sai về đặc điểm của giao tiếp qua mạng là
a)
hoạt động chứa tín hiệu cảm xúc.
b)
thuận lợi cho việc lưu trữ thông tin.
c)
mở rộng các mối quan hệ xã hội.
d)
giao tiếp diễn ra ở mọi hoàn cảnh.
55.
Sử dụng cách thức liên lạc nào dưới đây để truyền tải trực tiếp cảm xúc, thái độ giữa hai người?
a)
Gửi thư điện tử.
b)
Gọi điện trực tuyến sử dụng 2 kênh: hình ảnh và âm thanh.
c)
Gọi điện trực tuyến sử dụng kênh âm thanh.
d)
Gửi tin nhắn chứa âm thanh hoặc hình ảnh.
56.
Hai người bạn sống ở hai vị trí có sự chênh lệch lớn về múi giờ. Công cụ giao tiếp nào sau đây là phù hợp để giúp hai bạn truyền tải được thái độ, cảm xúc với nhau trên không gian mạng?
a)
Gửi tin nhắn nhanh bằng văn bản.
b)
Gửi tin nhắn kèm âm thanh và hình ảnh.
c)
Phát sóng trực tuyến bởi một trong hai người.
d)
Gọi điện trực tuyến sử dụng kênh hình ảnh và âm thanh.
57.
Một thuật ngữ có thể thay thế cho cụm từ "Không gian mạng" là
a)
thế giới công nghệ.
b)
thế giới số.
c)
thế giới thực.
d)
thế giới ảo.
58.
Giải thích nào sau đây đúng đối với những nội dung giải trí có hastag #J4F (từ viết tắt của Just for fun, với nghĩa là chỉ vui thôi) trên các trang mạng xã hội?
a)
Một cách để phân biệt các nội dung số.
b)
Cơ hội để sản xuất các nội dung lệch lạc.
c)
Người sáng tạo nội dung có tính hài hước.
d)
Đây là những nội dung giải trí trên mạng.
59.
Một ví dụ về ưu điểm của mạng xã hội gây ảnh hưởng xấu đến thế giới thực là
a)
học tập trực tuyến không cần đến lớp học.
b)
giao tiếp với người thân ở khoảng cách xa.
c)
hỗ trợ truyền tải thông điệp có tính cá nhân.
d)
trao đổi các tài liệu công việc với đối tác.
60.
Công cụ nào sau đây giúp một người bị khiếm thính có thể tham gia giao tiếp trên không gian mạng?
a)
Gửi tin nhắn thoại.
b)
Gọi điện trực tuyến sử dụng kênh âm thanh và hình ảnh.
c)
Gửi tin nhắn văn bản.
d)
Gọi điện thoại sử dụng kênh âm thanh.
61.
Một hành vi KHÔNG được coi là ứng xử văn minh trên không gian mạng là
a)
không mạo danh người khác trừ khi vui đùa.
b)
không chia sẻ thông tin chứa nội dung sai lạc.
c)
không nóng vội phê phán cá nhân trên mạng.
d)
không áp đặt thái độ cá nhân lên người khác.
62.
Hành vi nào sau đây được coi là ứng xử nhân văn trong không gian mạng?
a)
Đưa ra các dẫn chứng để kết luận một tin giả.
b)
Tích cực tham gia các cuộc tranh luận mạng.
c)
Đăng tải tin tức được cá nhân tự cho là đúng.
d)
Chia sẻ bài viết từ mọi trang mạng thông tin.
63.
Một nhược điểm của giao tiếp thông qua tin nhắn là
a)
khó mở rộng giao tiếp với nhiều đối tượng.
b)
số lượng kí tự trong thông điệp bị giới hạn.
c)
khó truyền đạt toàn bộ cảm xúc cá nhân.
d)
tốc độ truyền tải thông điệp chưa nhanh.
64.
Tình huống nào sau đây dễ gây hiểu nhầm khi giao tiếp trên không gian mạng?
a)
Gửi tin nhắn quảng cáo một sản phẩm đến bạn bè trên mạng.
b)
Gửi thư điện tử có nội dung chứa một số cụm từ không dấu.
c)
Gửi thư điện tử thông báo kết quả phỏng vấn cho ứng viên.
d)
Gửi tin nhắn yêu cầu đồng nghiệp chia sẻ tài liệu quan trọng.
65.
Qua mạng xã hội, em biết được tình hình thiên tai đang diễn ra tại một tỉnh khác. Em có thể giúp đỡ người dân tại vùng lũ NGOẠI TRỪ điều nào sau đây?
a)
Đăng tải lời kêu gọi ủng hộ tiền đến tổ chức từ thiện của chính phủ.
b)
Gửi lương thực nhằm hỗ trợ đến chính quyền tại vùng chịu thiên tai.
c)
Trực tiếp quyên góp đến vùng bị thiên tai qua tổ chức từ thiện tự lập.
d)
Chia sẻ các thông tin quan trọng về tình hình của vùng bị thiên tai.
66.
Nhận xét nào sau đây thể hiện ứng xử nhân văn trên không gian mạng khi nói về hiện tượng khoe ngoại hình trên các trang mạng xã hội?
a)
Một hành vi dễ gây phản cảm với người xem.
b)
Một hành vi theo lối sống hiện đại của giới trẻ.
c)
Một cách xây dựng hình ảnh cá nhân nổi bật.
d)
Một cách sống thể hiện yêu thương bản thân.
67.
Hành vi nào sau đây thể hiện sự thấu hiểu đối với những người có hoàn cảnh khó khăn trên không gian mạng?
a)
Nhắn tin động viên bằng sự chân thành.
b)
Lan tỏa các hình ảnh khi trao quà tài trợ.
c)
Khó chịu khi thấy các thông tin tương tự.
d)
Ca ngợi công sức của các tổ chức tài trợ.
68.
Trợ lí ảo của Samsung là
a)
Siri.
b)
Cortana.
c)
Alexa.
d)
Bixby.
69.
Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là
a)
Apollo.
b)
Valkyrie.
c)
Asimo.
d)
Sophia.
70.
Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?
a)
Tesla.
b)
Honda.
c)
NASA.
d)
Toshiba.
71.
Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?
a)
Hội thảo Hampshire.
b)
Hội thảo Bletchley.
c)
Hội thảo Dartmouth.
d)
Hội thảo Jenesys.
72.
Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?
a)
Google Translate.
b)
ChatGPT.
c)
Dây chuyền lắp ráp tự động.
d)
Dự báo thời tiết.
73.
Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?
a)
Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
b)
Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
c)
Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
d)
Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
74.
Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?
a)
2.
b)
3.
c)
4.
d)
5
75.
Phát biểu nào sau đây sai?
a)
Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.
b)
Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.
c)
Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt.
d)
Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ.
76.
Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?
a)
Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.
b)
Nhận dạng khuôn mặt.
c)
Nhận dạng chữ viết tay.
d)
Kiểm tra lỗi chính tả.
77.
Phát biểu nào sau đây đúng?
a)
Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.
b)
Google dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển.
c)
Các robot thông minh được coi là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.
d)
Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.
78.
Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?
a)
Siêu trí tuệ nhân tạo.
b)
Trí tuệ nhân tạo tổng quát.
c)
Trí tuệ nhân tạo hẹp.
d)
Trí tuệ nhân tạo mạnh.
79.
Siri không có tính năng nào sau đây?
a)
Đặt báo thức.
b)
Thanh toán hoá đơn.
c)
Gọi điện thoại.
d)
Tìm kiếm.
80.
Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?
a)
Điều phối điều trị.
b)
Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.
c)
Kiểm tra chất lượng sản phẩm.
d)
Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.
81.
AI có lợi ích như thế nào đối với khoa học và nghiên cứu?
a)
AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập.
b)
AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lí của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất.
c)
Các hệ thống AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi.
d)
AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực như thời tiết, tác động của biến đổi khí hậu và địa chất học.
82.
Khái niệm về trí tuệ nhân tạo có thể được hiểu là
a)
khả năng ghi nhớ mọi sự việc không giới hạn trong thời gian ngắn.
b)
khả năng suy luận của máy tính dựa trên các luật suy diễn sẵn có.
c)
khả năng thực hiện công việc một cách thông minh như con người.
d)
khả năng kết nối giữa thiết bị điện tử và máy tính thông qua Internet.
83.
Phát biểu nào sau đây nêu đúng mục đích ra đời của ngành Trí tuệ nhân tạo?
a)
Chia sẻ tri thức về công nghệ, kĩ thuật giữa các quốc gia.
b)
Thúc đẩy sự phát triển của ngành khoa học và công nghệ.
c)
Mở rộng phạm vi ảnh hưởng của thế hệ máy tính thứ tư.
d)
Phát triển các công nghệ giúp máy tính trở nên thông minh.
84.
Có thể nhận biết một AI thông qua mấy đặc trưng?
a)
4
b)
6
c)
5
d)
3
85.
Một máy tính được coi là có trí tuệ nhân tạo nếu vượt qua bài kiểm tra nào sau đây?
a)
Machine Test.
b)
Alan Test.
c)
Computer Test.
d)
Turing Test.
86.
Phát biểu nào sau đây là SAI?
a)
AI là mô phỏng theo trí tuệ người.
b)
AI có bốn lĩnh vực nghiên cứu chính.
c)
AI luôn đưa ra câu trả lời chính xác.
d)
AI hiện nay đa số đều là các AI mức hẹp.
87.
Cụm từ nào sau đây phù hợp khi nói về khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người?
a)
Trí tuệ công nghệ.
b)
Trí tuệ nhân tạo.
c)
Trí tuệ máy móc.
d)
Trí tuệ máy tính.
88.
Hệ thống nào sau đây KHÔNG có khả năng tự học để hiểu ngôn ngữ tự nhiên?
a)
Trợ lí ảo cá nhân.
b)
Máy tìm kiếm thông tin.
c)
Dịch ngôn ngữ qua ảnh.
d)
Hệ chuyên gia MYCIN.
89.
Phát biểu nào sau đây là SAI?
a)
AI hẹp có thể giải quyết được một số vấn đề.
b)
AI hẹp có nhiều ứng dụng trong cuộc sống.
c)
AI hẹp được phát triển trong nhiều lĩnh vực.
d)
AI hẹp đang dần bị thay thế bởi các AI rộng.
90.
Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về AI trong xã hội hiện nay?
a)
Một hệ thống AI cần có các đặc trưng cơ bản.
b)
Nhiều thiết bị di động điện tử được tích hợp AI.
c)
Phát triển AI đem lại lợi ích trong các lĩnh vực.
d)
Mọi hệ thống hoạt động tự động đều coi là AI.
91.
Một phát biểu SAI về AI là
a)
lạm dụng ứng dụng AI là không tốt.
b)
mọi AI hiện nay đều thuộc AI hẹp.
c)
tất cả thiết bị thông minh đều là AI.
d)
máy tính thông minh hơn nhờ AI.
92.
Phát biểu nào sau đây là SAI?
a)
AI rộng tạo ra bằng cách kết hợp các AI hẹp.
b)
AI rộng dễ dàng vượt qua Bài kiểm tra Turing.
c)
AI rộng là nghiên cứu lâu dài trong tương lai.
d)
AI rộng có thể thực hiện các công việc trí tuệ.
Reset
