wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN GK1

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

AI là gì?

a)

Một hệ thống máy tính đơn giản

b)

Một thuật toán tìm kiếm

c)

Khả năng của máy tính làm những công việc trí tuệ như con người

d)

Một loại phần mềm hỗ trợ văn phòng

2.

AI được chính thức ra đời vào năm nào?

a)

1950

b)

1956

c)

2000

d)

2010

3.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Phát triển phần mềm văn phòng

b)

Tạo ra hệ thống tự động hoá

c)

Giúp các hệ thống máy móc có năng lực trí tuệ như con người

d)

Nghiên cứu hành vi của robot

4.

Khái niệm nào được Alan Turing giới thiệu để đánh giá tính thông minh của máy tính?

a)

Turing Machine

b)

Turing Test

c)

Turing Code

d)

Turing Algorithm

5.

Ứng dụng nào sau đây không phải là một ví dụ về AI?

a)

Google Dịch

b)

Trợ lý ảo Siri

c)

Hệ thống điều khiển tự động

d)

Máy tính cầm tay

6.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Tài chính

b)

Y học

c)

Công nghiệp

d)

Giáo dục

7.

Robot Asimo của Honda có khả năng gì đặc biệt?

a)

Điều khiển tự động và nhận dạng hình ảnh

b)

Chơi cờ

c)

Quản lý dữ liệu tài chính

d)

Viết báo cáo tự động

8.

Trí tuệ nhân tạo hẹp (yếu) thực hiện được bao nhiêu nhiệm vụ?

a)

Một nhiệm vụ cụ thể

b)

Nhiều nhiệm vụ khác nhau

c)

Chưa xác định

d)

Tất cả các nhiệm vụ

9.

Ứng dụng Google Dịch ra đời vào năm nào?

a)

1999

b)

2000

c)

2006

d)

2010

10.

AI có thể hỗ trợ nhận dạng khuôn mặt trong các ứng dụng nào?

a)

Mở khoá điện thoại

b)

Kiểm tra an ninh

c)

Xác định nhân vật trong ảnh

d)

Tất cả các đáp án trên

11.

Điểm khác biệt chính giữa AI và tự động hóa là gì?

a)

AI dựa trên trí tuệ con người, tự động hóa không cần đến

b)

AI cần lập trình, tự động hóa không cần

c)

AI chỉ có thể thực hiện các công việc đơn giản

d)

AI không học từ dữ liệu, tự động hóa có thể học

12.

Khả năng nào giúp AI đưa ra quyết định dựa trên tri thức?

a)

Học dữ liệu

b)

Suy luận

c)

Nhận thức

d)

Hiểu ngôn ngữ

13.

Trong AI, nhận dạng khuôn mặt chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo ảnh đại diện

b)

Nhận diện người dùng trong an ninh

c)

Chỉnh sửa hình ảnh

d)

Lưu trữ ảnh cá nhân

14.

Tại sao Google Dịch được xem là một trong những ứng dụng AI tiêu biểu?

a)

Vì khả năng dịch nhiều ngôn ngữ khác nhau

b)

Vì nó có thể nhận diện hình ảnh

c)

Vì nó có thể kiểm tra an ninh

d)

Vì nó không cần kết nối internet để hoạt động

15.

Một hệ thống AI mạnh (general AI) có khả năng gì mà AI hẹp (narrow AI) không có?

a)

Thực hiện nhiều nhiệm vụ giống con người

b)

Thực hiện một nhiệm vụ duy nhất

c)

Không thể học từ dữ liệu

d)

Chỉ có thể hoạt động khi được lập trình cụ thể

16.

Làm thế nào để một hệ thống AI có thể học từ dữ liệu của người dùng trên YouTube?

a)

Phân tích các video phổ biến

b)

Thu thập lịch sử xem video và đề xuất dựa trên sở thích người dùng

c)

Tìm kiếm video mới

d)

Xem các video cùng chủ đề

17.

Sự khác nhau giữa hệ chuyên gia MYCIN và các hệ thống AI hiện đại sử dụng Học máy là gì?

a)

MYCIN không học từ dữ liệu

b)

MYCIN sử dụng Học máy để học từ người dùng

c)

Hệ thống hiện đại không cần tri thức chuyên gia

d)

Hệ thống hiện đại không cần suy luận

18.

Nếu bạn muốn phát triển một hệ thống AI có thể dự đoán thời tiết, bạn sẽ sử dụng khả năng nào của AI?

a)

Hiểu ngôn ngữ

b)

Suy luận

c)

Giải quyết vấn đề

d)

Nhận thức

19.

Trợ lý ảo như Google Assistant giúp ích trong cuộc sống hàng ngày bằng cách nào?

a)

Chỉ có thể tìm kiếm thông tin

b)

Giúp thực hiện nhiều tác vụ bằng giọng nói, như tìm kiếm, gọi điện

c)

Không có khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Chỉ hỗ trợ người khuyết tật

20.

Bạn nghĩ AI có thể làm thay đổi cách chúng ta tiếp cận giáo dục như thế nào?

a)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

b)

Hỗ trợ trong quá trình học, cá nhân hoá nội dung học tập

c)

Giảm thiểu tầm quan trọng của giáo dục

d)

Làm cho việc học trở nên khó khăn hơn

21.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng trong lĩnh vực nào để cải thiện hiệu quả chăm sóc sức khỏe?

a)

Giao thông

b)

Y học và chăm sóc sức khỏe

c)

Tài chính ngân hàng

d)

Giáo dục

22.

Hệ chuyên gia trong AI ban đầu được xây dựng dựa trên yếu tố nào?

a)

Tri thức con người

b)

Quy tắc suy diễn

c)

Dữ liệu thực tế

d)

Máy học

23.

AI có vai trò gì trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp?

a)

Tự động hóa quy trình sản xuất

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Phát triển chuỗi cung ứng phức tạp

d)

Giảm năng suất

24.

Ứng dụng AI nào giúp các bác sĩ chẩn đoán và điều trị ung thư hiệu quả hơn?

a)

ChatGPT

b)

Watson for Oncology

c)

Google AI

d)

Siri

25.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) là gì?

a)

Hệ thống AI có khả năng suy nghĩ và học như con người

b)

Hệ thống AI chỉ áp dụng trong một lĩnh vực

c)

Công nghệ AI cũ

d)

Một ứng dụng AI trong giáo dục

26.

AI trong nông nghiệp được sử dụng để làm gì?

a)

Theo dõi các yếu tố nuôi trồng

b)

Giám sát tài chính

c)

Điều khiển hệ thống giáo dục

d)

Hỗ trợ giao thông vận tải

27.

Một trong những rủi ro của AI là gì?

a)

Tăng cơ hội việc làm

b)

Gây thất nghiệp

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng sự minh bạch

28.

Khả năng của ChatGPT là gì?

a)

Tự động hoá giao thông

b)

Tạo văn bản tự nhiên

c)

Quản lý tài chính

d)

Xây dựng các nhà máy thông minh

29.

AI được sử dụng trong giao thông để phát triển công nghệ nào?

a)

Xe tự lái

b)

Dịch thuật tự động

c)

Chăm sóc sức khỏe thông minh

d)

Hệ thống tài chính số

30.

Trong ngành giáo dục, AI giúp phát triển nền tảng nào?

a)

Các hệ thống học tập cá nhân hóa

b)

Xe tự lái

c)

Các hệ thống nhận diện giọng nói

d)

Các công cụ tài chính tự động

31.

Tại sao AI được coi là một bước tiến lớn trong việc tự động hóa công nghiệp?

a)

Giúp con người làm việc ít hơn

b)

Giảm chi phí lao động và tăng hiệu quả sản xuất

c)

Tăng khả năng giám sát con người

d)

Làm giảm nhu cầu về máy móc

32.

ChatGPT đã cải thiện những khía cạnh nào trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên?

a)

Tạo âm thanh

b)

Hiểu và tạo văn bản ngôn ngữ tự nhiên

c)

Quản lý dữ liệu hình ảnh

d)

Tăng tốc độ truy cập internet

33.

AI tạo sinh (Generative AI) khác biệt so với các loại AI khác như thế nào?

a)

Tập trung vào việc tạo ra nội dung tự động

b)

Chỉ có thể hoạt động trong một lĩnh vực nhất định

c)

Phụ thuộc vào con người để hoạt động

d)

Không thể áp dụng vào nghệ thuật

34.

Những rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng AI trong chăm sóc sức khỏe là gì?

a)

Chẩn đoán sai dẫn đến nguy hiểm cho bệnh nhân

b)

Tăng số lượng công việc cho bác sĩ

c)

Giảm chất lượng hình ảnh y tế

d)

Không thể dự đoán bệnh tật

35.

AI có thể giúp tối ưu hóa sản xuất trong nông nghiệp như thế nào?

a)

Tự động hóa quy trình chăm sóc cây trồng

b)

Quản lý tài chính nông trại

c)

Theo dõi các chỉ số môi trường

d)

Giám sát vật nuôi từ xa

36.

Làm thế nào để AI có thể giúp giảm tai nạn giao thông?

a)

Phát triển xe tự lái an toàn và quản lý giao thông thông minh

b)

Tăng tốc độ các phương tiện giao thông

c)

Giảm chi phí bảo trì đường sá

d)

Điều khiển phương tiện bằng cảm xúc con người

37.

Bạn sẽ ứng dụng AI như thế nào để tối ưu hóa quy trình chăm sóc sức khỏe trong một bệnh viện?

a)

Sử dụng AI để phân tích hình ảnh và dự đoán bệnh tật

b)

Tăng số lượng bác sĩ

c)

Tự động hóa hệ thống thanh toán

d)

Phát triển hệ thống giáo dục trong bệnh viện

38.

Khi phát triển một hệ thống AI mới, cần chú ý đến khía cạnh nào để tránh vi phạm quyền riêng tư?

a)

Thu thập ít dữ liệu cá nhân hơn

b)

Tăng cường tự động hóa

c)

Tạo ra hệ thống dựa trên suy nghĩ của người dùng

d)

Giám sát mọi hoạt động của người dùng

39.

Làm thế nào AI có thể hỗ trợ trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng sản xuất?

a)

Quản lý và phân tích dữ liệu từ quá trình vận chuyển và sản xuất

b)

Tự động hóa việc thanh toán lương

c)

Giảm chi phí mua sắm nguyên liệu

d)

Thay thế toàn bộ nhân viên

40.

Trong giáo dục, bạn sẽ sử dụng AI như thế nào để cải thiện trải nghiệm học tập của học sinh?

a)

Phát triển các nền tảng học tập cá nhân hóa dựa trên dữ liệu tiến trình học tập

b)

Tăng cường bài giảng trực tiếp từ giáo viên

c)

Giảm tương tác giữa học sinh và giáo viên

d)

Tập trung vào việc kiểm tra truyền thống

41.

HTML là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

c)

Một phần mềm thiết kế web

d)

Ngôn ngữ định dạng văn bản

42.

Thẻ nào sau đây được dùng để tạo đoạn văn bản trong HTML?

a)

<br>

b)

<div>

c)

<p>

d)

<h1>

43.

Thẻ HTML nào dùng để tạo liên kết (hyperlink) đến trang web khác?

a)

<a>

b)

<link>

c)

<href>

d)

<div>

44.

Thẻ nào sau đây dùng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<picture>

c)

<image>

d)

<media>

45.

Cặp thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự trong HTML?

a)

<ul>...</ul>

b)

<li>...</li>

c)

  1. <ol>...</ol>

d)

<dl>...</dl>

46.

Thuộc tính nào của thẻ được dùng để xác định đường dẫn của hình ảnh?

a)

src

b)

href

c)

alt

d)

path

47.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo tiêu đề lớn nhất cho một trang web?

a)

<h6>
b)

<h1>

c)

<h3>

d)

<header>

48.

Cặp thẻ nào trong HTML dùng để định nghĩa nội dung chính của một trang web?

a)

<html>...</html>

b)

<body>...</body>

c)

<head>...</head>

d)

<title>...</title>

49.

Tại sao cần phải sử dụng thẻ <alt> trong thẻ <img> khi chèn hình ảnh vào trang web?

a)

Để thay đổi kích thước của hình ảnh

b)

Để cung cấp mô tả về hình ảnh trong trường hợp hình ảnh không hiển thị

c)

Để liên kết hình ảnh với một trang web khác

d)

Để định dạng hình ảnh

50.
    1. Sự khác biệt giữa thẻ <ul> và thẻ <ol> là gì?

a)
    1. Thẻ <ul> tạo danh sách không có thứ tự, còn thẻ <ol> tạo danh sách có thứ tự

b)
    1. Thẻ <ul> tạo danh sách có đánh số, còn thẻ <ol> tạo danh sách không đánh số

c)

Thẻ <ul> chỉ được sử dụng trong phần thân trang web, còn thẻ <ol> chỉ được sử dụng trong phần

tiêu đề

d)

Cả hai thẻ đều không có sự khác biệt về chức năng

51.

Điều gì xảy ra khi không sử dụng cặp thẻ <html>...</html> trong một tài liệu HTML?

a)

Trình duyệt không thể hiểu và hiển thị trang web chính xác

b)

Trình duyệt tự động thêm các thẻ này vào

c)

Trang web vẫn hoạt động nhưng không thể có tiêu đề

d)

Chỉ có các hình ảnh trên trang web hiển thị được

52.

Tại sao thẻ <head> lại quan trọng trong cấu trúc trang web?

a)

Vì nó chứa nội dung hiển thị chính trên trang web

b)

Vì nó chứa các thông tin không hiển thị nhưng quan trọng như tiêu đề, meta data và liên kết đến các tài nguyên ngoài

c)

Vì nó định nghĩa phần chân của trang web

d)

Vì nó kiểm soát cách các hình ảnh được hiển thị

53.

Bạn cần tạo một trang web hiển thị danh sách sản phẩm với các hình ảnh kèm mô tả. Làm thế

nào bạn có thể sử dụng thẻ HTML để thực hiện điều này?

a)

  • Sử dụng thẻ <ul> để tạo danh sách sản phẩm và thẻ <img> để chèn hình ảnh cho từng sản phẩm

b)

  1. Sử dụng thẻ <ol> để tạo danh sách sản phẩm có đánh số và thẻ <a> để chèn hình ảnh

c)

Sử dụng thẻ <table> để hiển thị sản phẩm dưới dạng bảng

d)

Sử dụng thẻ <div> để chèn sản phẩm và thẻ <br> để ngắt dòng

54.

Bạn muốn tạo một liên kết để người dùng có thể nhấn vào và mở một trang web mới trong cửa

sổ mới. Bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <a> để đạt được điều này?

a)

href="_blank"

b)

target="_blank"

c)

src="_blank"

d)

window="_blank"

55.

Bạn cần tạo một bảng biểu trên trang web để trình bày dữ liệu. Thẻ nào trong HTML sẽ giúp bạn định nghĩa các hàng và cột trong bảng biểu đó?

a)

<table>, <tr>, <td>

b)

<div>, <span>, <td>

c)

<table>, <p>, <img>

d)
  • <tr>, <ul>, <ol>

56.

Bạn muốn thêm một đoạn văn bản nổi bật, có kích thước lớn hơn tiêu đề thông thường trên trang

web. Bạn sẽ sử dụng thẻ HTML nào để làm điều này?

a)

Thẻ <h1> với CSS để thay đổi kích thước và màu sắc của văn bản

b)

Thẻ <p> để tạo đoạn văn bản và sử dụng thẻ <img> để thay đổi kích thước

c)

Thẻ <div> với thuộc tính alt

d)

Thẻ <h6> với CSS để thu nhỏ kích thước

57.

Thẻ HTML nào được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

<i>

b)

<u>

c)

<b>

d)


<br>

58.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để in nghiêng văn bản trong HTML?

a)

A. <i>

b)

B. <em>

c)

C. <b>

d)

Cả A và B đều đúng

59.

Thẻ HTML nào được dùng để tạo dòng mới trong văn bản?

a)


<br>

b)

<p>

c)

<h1>

d)

<div>

60.

Thuộc tính nào của thẻ <font> được dùng để thay đổi màu chữ trong văn bản HTML?

a)

color

b)

size

c)

style

d)

font-family

61.

Thẻ HTML nào dùng để gạch chân văn bản?

a)

<b>

b)

<u>

c)

<i>

d)

<p>

62.

Thẻ HTML nào dùng để tạo tiêu đề lớn nhất trong văn bản?

a)

<h6>

b)

<h3>

c)

<h1>

d)

<title>

63.

Thuộc tính size của thẻ <font> dùng để làm gì?

a)

Thay đổi màu chữ

b)

Thay đổi kiểu chữ

c)

Thay đổi kích thước chữ

d)

Thay đổi khoảng cách giữa các chữ

64.

Thẻ HTML nào dùng để định nghĩa một đoạn văn bản?

a)

<div>

b)

<p>

c)

<h1>

d)

<span>

65.

Khi nào bạn nên sử dụng thẻ <em> thay vì thẻ <i> để in nghiêng văn bản trong HTML?

a)

A. Khi muốn in nghiêng mà không có ý nghĩa đặc biệt

b)

B. Khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa của đoạn văn bản, vì thẻ <em> không chỉ in nghiêng mà còn nhấn

mạnh

c)

C. Khi muốn thay đổi màu sắc của đoạn văn bản

d)

D. Khi muốn tăng kích thước chữ của đoạn văn bản

66.

Thẻ nào sẽ phù hợp hơn khi bạn cần phân chia trang web thành các khối nội dung khác nhau để

định dạng và áp dụng CSS riêng biệt?

a)

A. <p>

b)

B. <h1>

c)

C. <div>

d)

D. <br>

67.

Sự khác biệt giữa thẻ <p> và thẻ <br> trong HTML là gì?

a)

Thẻ <p> tạo đoạn văn mới và tự động thêm khoảng cách giữa các đoạn, còn thẻ <br> chỉ xuống dòng

mà không tạo đoạn văn mới

b)

Thẻ <p> chỉ dùng để tạo tiêu đề, còn thẻ <br> dùng để chia đoạn văn

c)

Thẻ <p> tạo tiêu đề, còn thẻ <br> chỉ dùng để căn lề

d)

Cả hai thẻ đều không có sự khác biệt đáng kể

68.

Trong HTML, nếu bạn muốn thay đổi kiểu chữ (font family) cho một đoạn văn bản cụ thể mà

không ảnh hưởng đến toàn bộ trang, bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào?

a)

A. Sử dụng thuộc tính color trong thẻ <p>

b)

B. Sử dụng thuộc tính font-family trong thẻ <p> hoặc <span>

c)

C. Sử dụng thẻ <h1> để thay đổi kiểu chữ

d)

D. Sử dụng thuộc tính size trong thẻ <p>

69.

Bạn đang thiết kế một trang web và muốn đoạn văn bản "Chào mừng" hiển thị lớn hơn các đoạn

văn khác và được căn giữa trang. Bạn sẽ sử dụng thẻ HTML và thuộc tính nào?

a)

A. Sử dụng thẻ <h1> và căn giữa bằng cách thêm thuộc tính align="center" trong thẻ

b)

B. Sử dụng thẻ <p> và thay đổi kích thước văn bản bằng thuộc tính size

c)

C. Sử dụng thẻ <div> và không cần căn giữa

d)

D. Sử dụng thẻ <h2> với màu sắc thay đổi

70.

Bạn muốn tạo một đoạn văn bản có nhiều đoạn nhỏ với dòng mới mà không cần tạo ra các đoạn

cách nhau quá xa. Bạn sẽ sử dụng thẻ nào?

a)

A. Sử dụng thẻ <p> để chia các đoạn

b)

B. Sử dụng thẻ <br> để xuống dòng trong cùng một đoạn văn

c)

C. Sử dụng thẻ <h1> để tạo khoảng cách nhỏ

d)

D. Sử dụng thẻ <div> cho các đoạn nhỏ

71.

Bạn muốn hiển thị một đoạn văn với chữ màu xanh lá cây và in đậm. Cách nào dưới đây là chính xác để thực hiện điều đó trong HTML?

a)

A. Sử dụng thẻ

<p style=font-weight:bold; color:green;>

để định dạng đoạn văn

b)

B. Sử dụng thẻ <p color="green" bold>

c)

C. Sử dụng thẻ <div> để thay đổi màu và in đậm

d)

D. Sử dụng thẻ <b> và thay đổi màu chữ trong phần CSS

72.

Bạn cần tạo một danh sách có đánh số cho các mục trong HTML, nhưng muốn danh sách này

được căn lề phải. Bạn sẽ sử dụng thẻ nào và thuộc tính nào để thực hiện?

a)

A. Sử dụng thẻ <ul> và thuộc tính align="right"

b)

B. Sử dụng thẻ <ol> và điều chỉnh căn lề bằng thuộc tính text-align: right trong CSS

c)

C. Sử dụng thẻ <p> và gõ số thủ công

d)

D. Sử dụng thẻ <li> và căn lề bằng thuộc tính align="center"

73.

Cặp thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách không có thứ tự trong HTML?

a)

  1. A. <ol>

b)

  • B. <ul>

c)

C. <dl>

d)

D. <list>

74.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định kiểu đánh số trong danh sách có thứ tự?

a)

type

b)

start

c)

style

d)

list-style-type

75.

Cặp thẻ nào được sử dụng để tạo một hàng trong bảng HTML?

a)

A. <table>

b)

B. <tr>

c)

C. <td>

d)

D. <th>

76.

Thuộc tính nào được sử dụng để gộp ô trong bảng HTML theo hàng?

a)

colspan

b)

rowspan

c)

merge

d)

combine

77.

Thẻ nào được sử dụng để thêm tiêu đề cho bảng HTML?

a)

A. <caption>

b)

B. <title>

c)

C. <thead>

d)

D. <h1>

78.

Ký tự nào được sử dụng để xác định kiểu danh sách hình vuông trong danh sách không có thứ tự?

a)

disc

b)

circle

c)

square

d)

none

79.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một ô dữ liệu trong bảng HTML?

a)

A. <table>

b)

B. <tr>

c)

C. <td>

d)

D. <th>

80.

Mục đích chính của việc sử dụng danh sách trong HTML là gì?

a)

Tạo bảng biểu

b)

Nhóm các mục tương tự nhau

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Tạo liên kết

81.

Trong đoạn mã sau, kiểu danh sách được sử dụng là gì?

HTML

<ul >

<li>Mục 1</li>

<li>Mục 2</li>

</ul>

a)

Hình vuông (square)

b)

Hình tròn (circle)

c)

Đĩa (disc)

d)

Không có kiểu (none)

82.

Đặc tính nào của thuộc tính style dùng để thiết lập độ rộng của một cột trong bảng?

a)

size

b)

width

c)

colspan

d)

length

83.

Muốn tạo một danh sách các định nghĩa thuật ngữ, ta nên sử dụng loại danh sách nào?

a)

A. Danh sách không có thứ tự (<ul>)

b)
  1. B. Danh sách có thứ tự (<ol>)

c)

C. Danh sách định nghĩa (<dl>)

d)

D. Danh sách lồng nhau (<ul> bên trong <ol> hoặc ngược lại)

84.

Làm thế nào để tạo một ô trong bảng có chiều rộng gấp đôi các ô khác trong cùng một hàng?

a)

Sử dụng thuộc tính colspan="2" cho ô đó.

b)

Sử dụng thuộc tính rowspan="2" cho ô đó.

c)

Sử dụng thuộc tính width="2" cho ô đó.

d)

Sử dụng thuộc tính size="2" cho ô đó.

85.

Để tạo bảng 3 cột, với cột giữa rộng nhất, nên dùng:

a)

A. <td>, <td>, <td>

b)

B. <td colspan="2"> cho cột giữa

c)

C. <td>, <td style=width: 60%;>, <td>

d)

D. <td>, <td width="50%">, <td>

86.

Cần tạo danh sách các bước nấu ăn, mỗi bước có danh sách nguyên liệu con. Nên dùng:

a)

A. <ul> lồng nhau

b)

B. <ol> chứa <ul>

c)

C. <ol> lồng nhau

d)

D. <dl>

87.

Để tạo bảng thời khóa biểu với tiêu đề "Thời khóa biểu", dùng:

a)

A. <caption>Thời khóa biểu</caption>

b)

B. <th>Thời khóa biểu</th> trong hàng đầu

c)

C. <th>Thời khóa biểu</th> trong cột đầu

d)

D. Không cần tiêu đề

88.

Bạn muốn tạo một danh sách hiển thị menu các món ăn trong một nhà hàng, với mỗi món ăn có giá tiền đi kèm. Cách nào dưới đây là hiệu quả nhất để thể hiện thông tin này bằng HTML?

a)

A. Sử dụng danh sách không thứ tự <ul>, mỗi mục <li> chứa tên món ăn và giá tiền.

b)

B. Sử dụng danh sách định nghĩa <dl>, với <dt> là tên món ăn và <dd> là giá tiền.

c)

C. Sử dụng danh sách có thứ tự <ol>, đánh số thứ tự cho từng món ăn kèm giá tiền.

d)

D. Sử dụng kết hợp danh sách có thứ tự <ol> bên ngoài để nhóm các loại món ăn, và danh sách không thứ tự

89.

Siêu văn bản là gì?

a)

Văn bản chỉ chứa văn bản thuần túy

b)

Văn bản chứa văn bản và hình ảnh

c)

Văn bản chứa nhiều loại dữ liệu và các liên kết đến siêu văn bản khác

d)

Văn bản chứa mã lập trình

90.

Thuộc tính nào của thẻ <a> chứa đường dẫn URL đến tài liệu liên kết?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

path

91.

Đường dẫn tuyệt đối bao gồm thông tin nào sau đây?

a)

Chỉ tên tệp

b)

Chỉ giao thức (http hoặc https)

c)

Tên miền và giao thức

d)

Tên tệp v

92.

RL đến tài liệu liên kết?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

path

93.

Đường dẫn tuyệt đối bao gồm thông tin nào sau đây?

a)

Chỉ tên tệp

b)

Chỉ giao thức (http hoặc https)

c)

Tên miền và giao thức

d)

Tên tệp và thư mục

94.

Khi nào cần sử dụng đường dẫn tương đối trong HTML?

a)

Khi liên kết tới một tài liệu trên cùng máy chủ

b)

Khi liên kết tới một trang web khác trên Internet

c)

Khi liên kết tới hình ảnh ngoài website

d)

Khi liên kết tới tài liệu ngoài hệ thống

95.

Ví dụ nào dưới đây là một đường dẫn tương đối?

a)

https://example.com/page.html

b)

www.example.com/page.html

c)

/images/logo.png

d)

page.html

96.

Cách nào dưới đây đúng để tạo một liên kết tới trang khác trong cùng website?

b)

B. <a href="page.html">Page</a>

c)

C. <a src="page.html">Page</a>

d)

D. <link href="page.html">Page</a>

97.

Cú pháp nào dưới đây đúng để liên kết tới một phần tử có id="section 1" trong cùng trang?

a)

A. <a href="#section1">Go to Section 1</a>

b)

B. <a src="#section1">Go to Section 1</a>

c)

C. <link href="#section1">Go to Section 1</a>

d)

D. <a href="section1">Go to Section 1</a>

98.

Liên kết nào dưới đây là liên kết ngoài?

a)

A. <a href="page.html">Page</a>

b)

B. <a href="../index.html">Home</a>

d)

D. <a href="#section">Go to Section</a>

99.

Liên kết trong HTML có thể dẫn tới đối tượng nào?

a)

Chỉ đến các trang web khác

b)

Chỉ đến các hình ảnh

c)

Tới bất kỳ tài liệu, hình ảnh, âm thanh hoặc video nào

d)

Chỉ tới tài liệu trên cùng website

100.

Thuộc tính href của thẻ <a> chứa gì?

a)

Nội dung hiển thị

b)

Đường dẫn tới tài liệu hoặc trang web khác

c)

Địa chỉ email

d)

Tên miền của trang web

101.

Tại sao siêu văn bản lại không cần phải đọc tuần tự từ đầu đến cuối?

a)

Vì siêu văn bản chứa ít thông tin

b)

Vì siêu văn bản có thể chứa siêu liên kết cho phép người dùng nhảy đến các vị trí khác

c)

Vì siêu văn bản chứa các mã lệnh tự động chuyển trang

d)

Vì siêu văn bản chỉ được dùng để tham khảo

102.

Sự khác biệt chính giữa đường dẫn tuyệt đối và đường dẫn tương đối là gì?

a)

Đường dẫn tuyệt đối luôn bắt đầu bằng "http" hoặc "https", còn đường dẫn tương đối thì không

b)

Đường dẫn tương đối luôn dẫn đến trang chủ, còn đường dẫn tuyệt đối thì không

c)

Đường dẫn tuyệt đối chỉ sử dụng cho liên kết trong trang web, còn đường dẫn tương đối chỉ sử dụng cho liên kết ngoài trang web

d)

Đường dẫn tuyệt đối chỉ dùng cho hình ảnh, còn đường dẫn tương đối dùng cho văn bản

103.

Tại sao đường dẫn tương đối lại tiện lợi khi xây dựng một trang web?

a)

Vì nó ngắn gọn và dễ quản lý trong cùng hệ thống thư mục

b)

Vì nó chứa địa chỉ đầy đủ, dễ nhớ

c)

Vì nó tự động điều chỉnh khi tên miền thay đổi

d)

Vì nó luôn dẫn đến trang chủ

104.

Khi liên kết đến một trang web ngoài Internet, tại sao cần sử dụng đường dẫn tuyệt đối?

a)

Vì đường dẫn tuyệt đối chứa giao thức và tên miền, giúp trình duyệt định vị được trang web

b)

Vì đường dẫn tuyệt đối ngắn gọn hơn

c)

Vì đường dẫn tuyệt đối chỉ cần tên tệp

d)

Vì đường dẫn tuyệt đối tự động thay đổi địa chỉ khi trang web di chuyển

105.

Khi nào cần thiết lập đường dẫn tương đối với nhiều cấp thư mục?

a)

Khi liên kết đến các tệp nằm trong các thư mục con khác nhau

b)

Khi liên kết tới một trang web ngoài Internet

c)

Khi liên kết tới một tệp trên cùng máy chủ nhưng ở thư mục cha

d)

Khi liên kết tới một hình ảnh bên ngoài trang web

106.

Để tạo liên kết từ trang "index.html" đến trang "contact.html" trong thư mục con "info", cú pháp nào sau đây là đúng?

a)

A. <a href="contact.html">

Contact</a>

b)

B. <a href="info/contact.html">Contact</a>

c)

C. <a href="/info/contact.html">Contact</a>

d)

D. <a src="info/contact.html">Contact</a>

107.

Nếu cần quay lại trang chủ từ trang nằm trong thư mục con "pages", đường dẫn nào sau đây là chính xác?

a)

A. <a href="index.html">Home</a>

b)

B. <a href="../index.html">Home</a>

c)

C. <a href="pages/index.html">Home</a>

d)

D. <a href="/pages/index.html">Home</a>

108.

Khi tạo một trang HTML với hình ảnh có liên kết, cú pháp nào sau đây là đúng?

a)

A. <img src="logo.png"><a href="about.html">About Us</a>

b)

B. <a href="about.html"><img src="logo.png"></a>

c)

C. <a href="logo.png"><img src="about.html"></a>

d)

D. <img href="logo.png"><a src="about.html"></a>

109.

Nếu cần liên kết đến tệp "doc.pdf" trong thư mục "documents" nằm trong thư mục con "files",

cú pháp đúng là gì?

a)

A. <a href="files/documents/doc.pdf">Download PDF</a>

b)

B. <a href="documents/files/doc.pdf">Download PDF</a>

c)

C. <a href="../documents/files/doc.pdf">Download PDF</a>

d)

D. <a href="files/documents/../doc.pdf">Download PDF</a>

110.

Cách nào dưới đây giúp tạo liên kết tới một đoạn văn bản có id="info" trong cùng một trang web?

a)

A. <a href="#info">Information</a>

b)

B. <a href="info">Information</a>

c)

C. <a id="info">Information</a>

d)

D. <a href="section_info">Information</a>

111.

Định dạng ảnh nào dưới đây không được hỗ trợ phổ biến bởi các trình duyệt web?

a)

PNG

b)

JPEG

c)

TIFF

d)

GIF

112.

Thẻ <audio> không có thuộc tính nào sau đây?

a)

src

b)

controls

c)

poster

d)

autoplay

113.

Thẻ <img> có thể được sử dụng với các thuộc tính nào sau đây để thiết lập kích thước hình ảnh?

a)

width và height

b)

src và alt

c)

size và resolution

d)

img-width và img-height

114.

Thuộc tính controls trong thẻ <audio> có chức năng gì?

a)

Tự động phát âm thanh khi tải trang

b)

Hiển thị các nút điều khiển như phát, tạm dừng, âm lượng

c)

Tạo các hiệu ứng âm thanh cho trang web

d)

Điều khiển kích thước âm thanh

115.

Thuộc tính poster trong thẻ <video> được sử dụng để làm gì?

a)

Hiển thị hình ảnh khi video chưa được phát

b)

Đặt hình ảnh phía sau video

c)

Chọn định dạng video hiển thị

d)

Điều chỉnh kích thước video

116.

Khi chèn tệp video vào trang web, thuộc tính nào giúp tự động phát video ngay khi trang tải xong?

a)

controls

b)

autoplay

c)

src

d)

loop

117.

Thuộc tính alt trong thẻ <img> được sử dụng để làm gì?

a)

Để chỉ ra tên của tệp ảnh

b)

Để hiển thị văn bản thay thế khi hình ảnh không tải được

c)

Để điều chỉnh kích thước của hình ảnh

d)

Để liên kết hình ảnh với một trang khác

118.

Khi sử dụng thẻ <iframe>, thuộc tính nào giúp chỉ định nơi mở tài liệu được liên kết?

a)

src

b)

target

c)

href

d)

location

119.

Thuộc tính nào trong thẻ <video> có thể ngăn việc phát video tự động với âm thanh?

a)

controls

b)

muted

c)

autoplay

d)

loop

120.

Thẻ
<source> trong cặp thẻ <video> được sử dụng để làm gì?

a)

Chọn nguồn âm thanh phát

b)

Chỉ định các loại định dạng video khác nhau cho trình duyệt

c)

Tạo liên kết tới trang khác

d)

Điều chỉnh độ phân giải của video

121.

Tại sao cần sử dụng thuộc tính alt trong thẻ <img> khi chèn ảnh vào trang web?

a)

Để hiển thị văn bản thay thế khi ảnh không tải được

b)

Để chèn đường dẫn tới ảnh

c)

Để thay đổi kích thước của ảnh

d)

Để liên kết ảnh với một tệp âm thanh

122.

Tại sao nên sử dụng định dạng WebP khi chèn ảnh vào trang web?

a)

Vì WebP có khả năng nén ảnh tốt mà vẫn giữ được chất lượng cao

b)

Vì WebP là định dạng ảnh nhỏ gọn nhất

c)

Vì WebP không yêu cầu dung lượng lớn

d)

Vì WebP tương thích với tất cả các trình duyệt

123.

Tại sao khi chèn âm thanh hoặc video vào trang web, nên sử dụng nhiều định dạng khác nhau?

a)

Để đảm bảo các trình duyệt khác nhau có thể phát nội dung

b)

Để giảm dung lượng của tệp đa phương tiện

c)

Để tăng chất lượng phát của video và âm thanh

d)

Để trình duyệt có thể phát nội dung với tốc độ nhanh hơn

124.

Bạn muốn chèn một tệp video vào trang web nhưng không muốn video tự động phát âm thanh. Cú pháp nào đúng?

a)

A. <video src=video.mp4 autoplay muted></video>

b)

B. <video src=video.mp4 muted></video>

c)

C. <video src=video.mp4 controls muted></video>

d)

D. Tất cả các đáp án trên

125.

Nếu bạn cần hiển thị hình ảnh với kích thước 200x300 pixel trên trang web, cú pháp nào dưới đây là đúng?

a)

A. <img src="image.jpg" width="200" height="300"

b)

B. <img width="200px" height="300px" src="image.jpg"

c)

C. <img size="200x300" src="image.jpg"

d)

D. <img src="image.jpg"

126.

Khi bạn cần chèn âm thanh và đảm bảo nó có thể phát trên mọi trình duyệt, bạn nên sử dụng cú pháp nào?

a)

A. <audio><source src="audio.mp3" type="audio/mp3"><source src="audio.ogg"

type="audio/ogg"></audio>

b)

B. <audio src="audio.mp3"></audio>

c)

C. <audio><track src="audio.mp3"><track src="audio.ogg"></audio>

d)

D. <audio src="audio.mp3" autoplay></audio>

127.

Để hiển thị một tệp PDF khi người dùng nhấp vào hình ảnh, cú pháp nào là đúng?

a)

A. <a href="document.pdf"><img src="image.jpg" alt="Click to view PDF"></a

b)

B. <img href="document.pdf" alt="Click to view PDF"

c)

C. <a src="document.pdf"><img src="image.jpg"></a

d)

D. <img src="document.pdf" alt="Click to view PDF"

128.

Để tạo một khung nội tuyến hiển thị bản đồ từ Google Maps với kích thước 600x400 pixel, cú pháp nào đúng?

a)

A. <iframe src="https://maps.google.com" width="600" height="400"></iframe>

b)

B. <iframe src="https://maps.google.com" size="600x400"></iframe>

c)

C. <iframe size="600x400" src="https://maps.google.com"></iframe>

d)

D. <iframe src="https://maps.google.com" ></iframe>