wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

AI là gì?

a)

Một hệ thống máy tính đơn giản

b)

Một thuật toán tìm kiếm

c)

Khả năng của máy tính làm những công việc trí tuệ như con người

d)

Một loại phần mềm hỗ trợ văn phòng

2.

AI được chính thức ra đời vào năm nào?

a)

1950

b)

1956

c)

2000

d)

2010

3.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Phát triển phần mềm văn phòng

b)

Tạo ra hệ thống tự động hoá

c)

Giúp các hệ thống máy móc có năng lực trí tuệ như con người

d)

Nghiên cứu hành vi của robot

4.

Khái niệm nào được Alan Turing giới thiệu để đánh giá tính thông minh của máy tính?

a)

Turing Machine

b)

Turing Test

c)

Turing Code

d)

Turing Algorithm

5.

Ứng dụng nào sau đây không phải là một ví dụ về AI?

a)

Google Dịch

b)

Trợ lý ảo Siri

c)

Hệ thống điều khiển tự động

d)

Máy tính cầm tay

6.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Tài chính

b)

Y học

c)

Công nghiệp

d)

Giáo dục

7.

Robot Asimo của Honda có khả năng gì đặc biệt?

a)

Điều khiển tự động và nhận dạng hình ảnh

b)

Chơi cờ

c)

Quản lý dữ liệu tài chính

d)

Viết báo cáo tự động

8.

Trí tuệ nhân tạo hẹp (yếu) thực hiện được bao nhiêu nhiệm vụ?

a)

Một nhiệm vụ cụ thể

b)

Nhiều nhiệm vụ khác nhau

c)

Chưa xác định

d)

Tất cả các nhiệm vụ

9.

Ứng dụng Google Dịch ra đời vào năm nào?

a)

1999

b)

2000

c)

2006

d)

2010

10.

AI có thể hỗ trợ nhận dạng khuôn mặt trong các ứng dụng nào?

a)

Mở khoá điện thoại

b)

Kiểm tra an ninh

c)

Xác định nhân vật trong ảnh

d)

Tất cả các đáp án trên

11.

Điểm khác biệt chính giữa AI và tự động hóa là gì?

a)

AI dựa trên trí tuệ con người, tự động hóa không cần đến

b)

AI cần lập trình, tự động hóa không cần

c)

AI chỉ có thể thực hiện các công việc đơn giản

d)

AI không học từ dữ liệu, tự động hóa có thể học

12.

Khả năng nào giúp AI đưa ra quyết định dựa trên tri thức?

a)

Học dữ liệu

b)

Suy luận

c)

Nhận thức

d)

Hiểu ngôn ngữ

13.

Trong AI, nhận dạng khuôn mặt chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo ảnh đại diện

b)

Nhận diện người dùng trong an ninh

c)

Chỉnh sửa hình ảnh

d)

Lưu trữ ảnh cá nhân

14.

Tại sao Google Dịch được xem là một trong những ứng dụng AI tiêu biểu?

a)

Vì khả năng dịch nhiều ngôn ngữ khác nhau

b)

Vì nó có thể nhận diện hình ảnh

c)

Vì nó có thể kiểm tra an ninh

d)

Vì nó không cần kết nối internet để hoạt động

15.

Một hệ thống AI mạnh (general AI) có khả năng gì mà AI hẹp (narrow AI) không có?

a)

Thực hiện nhiều nhiệm vụ giống con người

b)

Thực hiện một nhiệm vụ duy nhất

c)

Không thể học từ dữ liệu

d)

Chỉ có thể hoạt động khi được lập trình cụ thể

16.

Làm thế nào để một hệ thống AI có thể học từ dữ liệu của người dùng trên YouTube?

a)

Phân tích các video phổ biến

b)

Thu thập lịch sử xem video và đề xuất dựa trên sở thích người dùng

c)

Tìm kiếm video mới

d)

Xem các video cùng chủ đề

17.

Sự khác nhau giữa hệ chuyên gia MYCIN và các hệ thống AI hiện đại sử dụng Học máy là gì?

a)

MYCIN không học từ dữ liệu

b)

MYCIN sử dụng Học máy để học từ người dùng

c)

Hệ thống hiện đại không cần tri thức chuyên gia

d)

Hệ thống hiện đại không cần suy luận

18.

Nếu bạn muốn phát triển một hệ thống AI có thể dự đoán thời tiết, bạn sẽ sử dụng khả năng nào của AI?

a)

Hiểu ngôn ngữ

b)

Suy luận

c)

Giải quyết vấn đề

d)

Nhận thức

19.

Trợ lý ảo như Google Assistant giúp ích trong cuộc sống hàng ngày bằng cách nào?

a)

Chỉ có thể tìm kiếm thông tin

b)

Giúp thực hiện nhiều tác vụ bằng giọng nói, như tìm kiếm, gọi điện

c)

Không có khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Chỉ hỗ trợ người khuyết tật

20.

Bạn nghĩ AI có thể làm thay đổi cách chúng ta tiếp cận giáo dục như thế nào?

a)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

b)

Hỗ trợ trong quá trình học, cá nhân hoá nội dung học tập

c)

Giảm thiểu tầm quan trọng của giáo dục

d)

Làm cho việc học trở nên khó khăn hơn

21.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng trong lĩnh vực nào để cải thiện hiệu quả chăm sóc sức khỏe?

a)

Giao thông

b)

Y học và chăm sóc sức khỏe

c)

Tài chính ngân hàng

d)

Giáo dục

22.

Hệ chuyên gia trong AI ban đầu được xây dựng dựa trên yếu tố nào?

a)

Tri thức con người

b)

Quy tắc suy diễn

c)

Dữ liệu thực tế

d)

Máy học

23.

AI có vai trò gì trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp?

a)

Tự động hóa quy trình sản xuất

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Phát triển chuỗi cung ứng phức tạp

d)

Giảm năng suất

24.

Ứng dụng AI nào giúp các bác sĩ chẩn đoán và điều trị ung thư hiệu quả hơn?

a)

ChatGPT

b)

Watson for Oncology

c)

Google AI

d)

Siri

25.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) là gì?

a)

Hệ thống AI có khả năng suy nghĩ và học như con người

b)

Hệ thống AI chỉ áp dụng trong một lĩnh vực

c)

Công nghệ AI cũ

d)

Một ứng dụng AI trong giáo dục

26.

AI trong nông nghiệp được sử dụng để làm gì?

a)

Theo dõi các yếu tố nuôi trồng

b)

Giám sát tài chính

c)

Điều khiển hệ thống giáo dục

d)

Hỗ trợ giao thông vận tải

27.

Một trong những rủi ro của AI là gì?

a)

Tăng cơ hội việc làm

b)

Gây thất nghiệp

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng sự minh bạch

28.

Khả năng của ChatGPT là gì?

a)

Tự động hoá giao thông

b)

Tạo văn bản tự nhiên

c)

Quản lý tài chính

d)

Xây dựng các nhà máy thông minh

29.

AI được sử dụng trong giao thông để phát triển công nghệ nào?

a)

Xe tự lái

b)

Dịch thuật tự động

c)

Chăm sóc sức khỏe thông minh

d)

Hệ thống tài chính số

30.

Trong ngành giáo dục, AI giúp phát triển nền tảng nào?

a)

Các hệ thống học tập cá nhân hóa

b)

Xe tự lái

c)

Các hệ thống nhận diện giọng nói

d)

Các công cụ tài chính tự động

31.

Tại sao AI được coi là một bước tiến lớn trong việc tự động hóa công nghiệp?

a)

Giúp con người làm việc ít hơn

b)

Giảm chi phí lao động và tăng hiệu quả sản xuất

c)

Tăng khả năng giám sát con người

d)

Làm giảm nhu cầu về máy móc

32.

ChatGPT đã cải thiện những khía cạnh nào trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên?

a)

Tạo âm thanh

b)

Hiểu và tạo văn bản ngôn ngữ tự nhiên

c)

Quản lý dữ liệu hình ảnh

d)

Tăng tốc độ truy cập internet

33.

AI tạo sinh (Generative AI) khác biệt so với các loại AI khác như thế nào?

a)

Tập trung vào việc tạo ra nội dung tự động

b)

Chỉ có thể hoạt động trong một lĩnh vực nhất định

c)

Phụ thuộc vào con người để hoạt động

d)

Không thể áp dụng vào nghệ thuật

34.

Những rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng AI trong chăm sóc sức khỏe là gì?

a)

Chẩn đoán sai dẫn đến nguy hiểm cho bệnh nhân

b)

Tăng số lượng công việc cho bác sĩ

c)

Giảm chất lượng hình ảnh y tế

d)

Không thể dự đoán bệnh tật

35.

AI có thể giúp tối ưu hóa sản xuất trong nông nghiệp như thế nào?

a)

Tự động hóa quy trình chăm sóc cây trồng

b)

Quản lý tài chính nông trại

c)

Theo dõi các chỉ số môi trường

d)

Giám sát vật nuôi từ xa

36.

Làm thế nào để AI có thể giúp giảm tai nạn giao thông?

a)

Phát triển xe tự lái an toàn và quản lý giao thông thông minh

b)

Tăng tốc độ các phương tiện giao thông

c)

Giảm chi phí bảo trì đường sá

d)

Điều khiển phương tiện bằng cảm xúc con người

37.

Bạn sẽ ứng dụng AI như thế nào để tối ưu hóa quy trình chăm sóc sức khỏe trong một bệnh viện?

a)

Sử dụng AI để phân tích hình ảnh và dự đoán bệnh tật

b)

Tăng số lượng bác sĩ

c)

Tự động hóa hệ thống thanh toán

d)

Phát triển hệ thống giáo dục trong bệnh viện

38.

Khi phát triển một hệ thống AI mới, cần chú ý đến khía cạnh nào để tránh vi phạm quyền riêng tư?

a)

Thu thập ít dữ liệu cá nhân hơn

b)

Tăng cường tự động hóa

c)

Tạo ra hệ thống dựa trên suy nghĩ của người dùng

d)

Giám sát mọi hoạt động của người dùng

39.

Làm thế nào AI có thể hỗ trợ trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng sản xuất?

a)

Quản lý và phân tích dữ liệu từ quá trình vận chuyển và sản xuất

b)

Tự động hóa việc thanh toán lương

c)

Giảm chi phí mua sắm nguyên liệu

d)

Thay thế toàn bộ nhân viên trong chuỗi cung ứng

40.

Trong giáo dục, bạn sẽ sử dụng AI như thế nào để cải thiện trải nghiệm học tập của học sinh?

a)

Phát triển các nền tảng học tập cá nhân hóa dựa trên dữ liệu tiến trình học tập

b)

Tăng cường bài giảng trực tiếp từ giáo viên

c)

Giảm tương tác giữa học sinh và giáo viên

d)

Tập trung vào việc kiểm tra truyền thống

41.

Trong một bệnh viện lớn, AI được sử dụng để hỗ trợ các bác sĩ chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân. Ví dụ, hệ thống IBM Watson for Oncology được tích hợp để phân tích dữ liệu lâm sàng và đưa ra các phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư, từ đó giúp các bác sĩ tối ưu hóa quá trình điều trị.

a)

Hệ thống AI IBM Watson for Oncology có thể hỗ trợ chẩn đoán và điều trị ung thư.

b)

AI chỉ được sử dụng trong y học để cải thiện hình ảnh y tế mà không tham gia vào việc đưa ra phác đồ điều trị.

c)

AI trong lĩnh vực y học chỉ giúp đưa ra các đề xuất điều trị dựa trên dữ liệu có sẵn, nhưng quyết định cuối cùng là của bác sĩ.

d)

Bạn là một bác sĩ trong bệnh viện và được yêu cầu sử dụng AI để hỗ trợ chẩn đoán cho một bệnh nhân mới. Việc này có giúp bạn đưa ra phác đồ điều trị tốt hơn dựa trên dữ liệu lớn và các chẩn đoán trước đây không?

42.

Trong một thành phố hiện đại, hệ thống quản lý giao thông thông minh được phát triển dựa trên AI để tối ưu hóa dòng xe cộ, giúp giảm ùn tắc và tai nạn giao thông. Công nghệ xe tự lái cũng đã bắt đầu được triển khai để giảm sự phụ thuộc vào con người trong việc điều khiển phương tiện.

a)

AI được sử dụng để phát triển hệ thống giao thông thông minh giúp giảm ùn tắc giao thông.

b)

Công nghệ xe tự lái không liên quan để sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.

c)

Hệ thống giao thông thông minh dựa trên AI có thể dự đoán và điều chỉnh dòng xe cộ dựa trên dữ liệu thời gian thực từ cảm biến giao thông.

d)

Bạn là một chuyên gia giao thông đang thiết kế hệ thống giao thông thông minh cho thành phố của mình. Bạn có thể sử dụng AI để không chỉ quản lý dòng xe cộ mà còn phát triển công nghệ xe tự lái an toàn cho hành khách?

43.

HTML là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

c)

Một phần mềm thiết kế web

d)

Ngôn ngữ định dạng văn bản

44.

Thẻ nào sau đây được dùng để tạo đoạn văn bản trong HTML?

a)

<br>

b)

<div>

c)

<p>

d)

<h1>

45.

Thẻ HTML nào dùng để tạo liên kết (hyperlink) đến trang web khác?

a)

<a>

b)

<link>

c)

<href>

d)

<div>

46.

Thẻ nào sau đây dùng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<picture>

c)

<image>

d)

<media>

47.

Cặp thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự trong HTML?

a)

<ul>...</ul>

b)

<li>...</li>

c)

<ol>...</ol>

d)

<dl>...</dl>

48.

Thuộc tính nào của thẻ <img> được dùng để xác định đường dẫn của hình ảnh?

a)

src

b)

href

c)

alt

d)

path

49.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo tiêu đề lớn nhất cho một trang web?

a)

<h6>
b)

<h1>

c)

<h3>

d)

<header>

50.

Cặp thẻ nào trong HTML dùng để định nghĩa nội dung chính của một trang web?

a)

<html>...</html>

b)

<body>...</body>

c)

<head>...</head>

d)

<title>...</title>

51.

Tại sao cần phải sử dụng thẻ <alt> trong thẻ <img> khi chèn hình ảnh vào trang web?

a)

Để thay đổi kích thước của hình ảnh

b)

Để cung cấp mô tả về hình ảnh trong trường hợp hình ảnh không hiển thị

c)

Để liên kết hình ảnh với một trang web khác

d)

Để định dạng hình ảnh

52.
  • Sự khác biệt giữa thẻ <ul> và thẻ <ol> là gì?

a)
  • Thẻ <ul> tạo danh sách không có thứ tự, còn thẻ <ol> tạo danh sách có thứ tự

b)
  • Thẻ <ul> tạo danh sách có đánh số, còn thẻ <ol> tạo danh sách không đánh số

c)
  • Thẻ <ul> chỉ được sử dụng trong phần thân trang web, còn thẻ <ol> chỉ được sử dụng trong phần tiêu đề

d)

Cả hai thẻ đều không có sự khác biệt về chức năng

53.

Điều gì xảy ra khi không sử dụng cặp thẻ ... trong một tài liệu HTML?

a)

Trình duyệt không thể hiểu và hiển thị trang web chính xác

b)

Trình duyệt tự động thêm các thẻ này vào

c)

Trang web vẫn hoạt động nhưng không thể có tiêu đề

d)

Chỉ có các hình ảnh trên trang web hiển thị được

54.

Tại sao thẻ <head> lại quan trọng trong cấu trúc trang web?

a)

Vì nó chứa nội dung hiển thị chính trên trang web

b)

Vì nó chứa các thông tin không hiển thị nhưng quan trọng như tiêu đề, meta data và liên kết đến các tài nguyên ngoài

c)

Vì nó định nghĩa phần chân của trang web

d)

Vì nó kiểm soát cách các hình ảnh được hiển thị

55.

Bạn cần tạo một trang web hiển thị danh sách sản phẩm với các hình ảnh kèm mô tả. Làm thế nào bạn có thể sử dụng thẻ HTML để thực hiện điều này?

a)

Sử dụng thẻ <ul> để tạo danh sách sản phẩm và thẻ để chèn hình ảnh cho từng sản phẩm

b)

Sử dụng thẻ <ol> để tạo danh sách sản phẩm có đánh số và thẻ <a> để chèn hình ảnh

c)

Sử dụng thẻ <table> để hiển thị sản phẩm dưới dạng bảng

d)

Sử dụng thẻ <div> để chèn sản phẩm và thẻ <br> để ngắt dòng

56.

Bạn muốn tạo một liên kết để người dùng có thể nhấn vào và mở một trang web mới trong cửa sổ mới. Bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào trong thẻ để đạt được điều này?

99.

Cú pháp nào dưới đây đúng để liên kết tới một phần tử có id="section 1" trong cùng trang?

b)

<a src="#section1">Go to Section 1</a>

c)

<link href="#section1">Go to Section 1</a>

d)

<a href="section1">Go to Section 1</a>

100.

Liên kết nào dưới đây là liên kết ngoài?

a)

<a href="page.html">Page</a>

b)

<a href="../index.html">Home</a>

d)

<a href="#section">Go to Section</a>

101.

Liên kết trong HTML có thể dẫn tới đối tượng nào?

a)

Chỉ đến các trang web khác

b)

Chỉ đến các hình ảnh

c)

Tới bất kỳ tài liệu, hình ảnh, âm thanh hoặc video nào

d)

Chỉ tới tài liệu trên cùng website

b)

<a href="documents/files/doc.pdf">Download PDF</a>

c)

<a href="../documents/files/doc.pdf">Download PDF</a>

d)

<a href="files/documents/../doc.pdf">Download PDF</a>

112.

Cách nào dưới đây giúp tạo liên kết tới một đoạn văn bản có id="info" trong cùng một trang web?

a)

<a href="#info">Information</a>

b)

<a href="info">Information</a>

c)

<a id="info">Information</a>

d)

<a href="section_info">Information</a>

113.

Ban là một lập trình viên web và đang làm việc cho một công ty chuyên phát triển các trang web doanh nghiệp. Bạn được giao nhiệm vụ xây dưng trang web của công ty với các yêu cầu sau:

• Trang chủ (index.html) chứa các liên kết đến các trang nội dung chi tiết như Giới thiệu (about.html), Liên hệ (contact.html), và Sản phẩm (products.html).

• Trang Liên hệ (contact.html) chứa một form để người dùng gửi email, và bên dưới form này là một liên kết quay lại Trang chủ.

• Trang Giới thiệu (about.html) cần có một phần thông tin chi tiết về công ty với liên kết nội bộ đến phần "Thông tin chi tiết" trong cùng trang.

• Trang Sản phẩm (products.html) cần hiển thị các sản phẩm với hình ảnh và mỗi hình ảnh phải có liên kết dẫn đến chi tiết sản phẩm đó trong trang riêng.

• Tất cả hình ảnh phải được lưu trong thư mục images và các tệp HTML được lưu trong thư mục pages.

a)

Khi tạo liên kết từ một hình ảnh đến chi tiết sản phẩm, ta dùng cú pháp thẻ như sau:

<a href="product_detail.html><img src="images/product1.png"></a>

b)

Trong trang "about.html", để liên kết tới phần Thông tin chi tiết có id="info", cú pháp <a ref="#info">Thông tin chi tiết</a> là đúng.

c)

Sử dụng đường dẫn tương đối giúp dễ quản lý các tệp tin trong cùng một trang web khi cấu trục thư mục thay đổi.

d)

Nếu bạn cần liên kết đến một tệp PDF nằm ngoài wbesite, bản phải sử dụng đường dẫn tương đối.

114.

Định dạng ảnh nào dưới đây không được hỗ trợ phổ biến bởi các trình duyệt web?

a)

PNG

b)

JPEG

c)

TIFF

d)

GIF

115.

Thẻ <audio> không có thuộc tính nào sau đây?

a)

src

b)

controls

c)

poster

d)

autoplay

116.

Thẻ <img> có thể được sử dụng với các thuộc tính nào sau đây để thiết lập kích thước hình ảnh?

a)

width và height

b)

src và alt

c)

size và resolution

d)

img-width và img-height

117.

Thuộc tính controls trong thẻ <audio> có chức năng gì?

a)

Tự động phát âm thanh khi tải trang

b)

Hiển thị các nút điều khiển như phát, tạm dừng, âm lượng

c)

Tạo các hiệu ứng âm thanh cho trang web

d)

Điều khiển kích thước âm thanh

118.

Khi chèn tệp video vào trang web, thuộc tính nào giúp tự động phát video ngay khi trang tải xong?

a)

controls

b)

autoplay

c)

src

d)

loop

119.

Thuộc tính poster trong thẻ <video> được sử dụng để làm gì?

a)

Hiển thị hình ảnh khi video chưa được phát

b)

Đặt hình ảnh phía sau video

c)

Chọn định dạng video hiển thị

d)

Điều chỉnh kích thước video

120.

Thuộc tính alt trong thẻ <img> được sử dụng để làm gì?

a)

Để chỉ ra tên của tệp ảnh

b)

Để hiển thị văn bản thay thế khi hình ảnh không tải được

c)

Để điều chỉnh kích thước của hình ảnh

d)

Để liên kết hình ảnh với một trang khác

121.

Khi sử dụng thẻ <iframe>, thuộc tính nào giúp chỉ định nơi mở tài liệu được liên kết?

a)

src

b)

target

c)

href

d)

location

122.

Thuộc tính nào trong thẻ <video> có thể ngăn việc phát video tự động với âm thanh?

a)

controls

b)

muted

c)

autoplay

d)

loop

123.

Thẻ <source> trong cặp thẻ <video> được sử dụng để làm gì?

a)

Chọn nguồn âm thanh phát

b)

Chỉ định các loại định dạng video khác nhau cho trình duyệt

c)

Tạo liên kết tới trang khác

d)

Điều chỉnh độ phân giải của video

124.

Tại sao cần sử dụng thuộc tính alt trong thẻ <img> khi chèn ảnh vào trang web?

a)

Để hiển thị văn bản thay thế khi ảnh không tải được

b)

Để chèn đường dẫn tới ảnh

c)

Để thay đổi kích thước của ảnh

d)

Để liên kết ảnh với một tệp âm thanh

125.

Tại sao nên sử dụng định dạng WebP khi chèn ảnh vào trang web?

a)

Vì WebP có khả năng nén ảnh tốt mà vẫn giữ được chất lượng cao

b)

Vì WebP là định dạng ảnh nhỏ gọn nhất

c)

Vì WebP không yêu cầu dung lượng lớn

d)

Vì WebP tương thích với tất cả các trình duyệt

126.

Tại sao khi chèn âm thanh hoặc video vào trang web, nên sử dụng nhiều định dạng khác nhau?

a)

Để đảm bảo các trình duyệt khác nhau có thể phát nội dung

b)

Để giảm dung lượng của tệp đa phương tiện

c)

Để tăng chất lượng phát của video và âm thanh

d)

Để trình duyệt có thể phát nội dung với tốc độ nhanh hơn

127.

Bạn muốn chèn một tệp video vào trang web nhưng không muốn video tự động phát âm thanh. Cú pháp nào đúng?

a)

<video src="video.mp4" autoplay muted></video>

b)

<video src="video.mp4" muted></video>

c)

<video src="video.mp4" controls muted></video>

d)

Tất cả các đáp án trên

128.

Nếu bạn cần hiển thị hình ảnh với kích thước 200x300 pixel trên trang web, cú pháp nào dưới đây là đúng?

a)

<img src="image.jpg" width="200" height="300">

b)

<img width="200px" height="300px" src="image.jpg">

c)

<img size="200x300" src="image.jpg">

d)

<img src="image.jpg" style="200x300">

129.

Khi bạn cần chèn âm thanh và đảm bảo nó có thể phát trên mọi trình duyệt, bạn nên sử dụng cú pháp nào?

a)

<audio><source src="audio.mp3" type="audio/mp3"><source src="audio.ogg" type="audio/ogg"></audio>

b)

<audio src="audio.mp3"></audio>

c)

<audio><track src="audio.mp3"><track src="audio.ogg"></audio>

d)

<audio src="audio.mp3" autoplay></audio>

130.

Để hiển thị một tệp PDF khi người dùng nhấp vào hình ảnh, cú pháp nào là đúng?

a)

<a href="document.pdf"><img src="image.jpg" alt="Click to view PDF"></a>

b)

<img href="document.pdf" alt="Click to view PDF">

c)

<a src="document.pdf"><img src="image.jpg"></a>

d)

<img src="document.pdf" alt="Click to view PDF">

131.

Để tạo một khung nội tuyến hiển thị bản đồ từ Google Maps với kích thước 600x400 pixel, cú pháp nào đúng?

a)

<iframe src="https://maps.google.com" width="600" height="400"></iframe>

b)

<iframe src="https://maps.google.com" size="600x400"></iframe>

c)

<iframe size="600x400" src="https://maps.google.com"></iframe>

d)

<iframe src="https://maps.google.com" style="600x400"></iframe>

132.

Bạn là một lập trình viên web, được giao nhiệm vụ xây dựng trang web quảng bá cho một công ty truyền thông đa phương tiện. Trang web cần hiển thị các video quảng cáo, ảnh minh họa sản phẩm, và cung cấp các tài liệu dạng PDF cho khách hàng tải về. Các yêu cầu cụ thể bao gồm:

• Trang chủ (index.html) cần có hình ảnh giới thiệu sản phẩm và liên kết để tải về biểu mẫu yêu cầu dịch vụ.

• Trang sản phẩm (products.html) cần có video giới thiệu sản phẩm. Video này phải có nút điều khiển phát/tạm dừng và một hình ảnh (poster) hiển thị trước khi video bắt đầu.

• Một số tệp âm thanh mẫu (audio samples) cần được chèn vào trang dịch vụ (services.html) với khả năng phát trực tiếp từ trình duyệt.

• Tất cả hình ảnh, video, và âm thanh phải được định dạng và tối ưu hóa cho các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox và Safari.

• Trang web cần có phần nhúng bản đồ (Google Maps) để khách hàng có thể xem vị trí của công ty. Dựa trên yêu cầu này, bạn đã triển khai các đoạn mã HTML để chèn các tệp đa phương tiện và khung nội tuyến (iframe) vào trang web, đảm bảo chúng hiển thị và hoạt động đúng trên các trình duyệt khác nhau.

a)

Trong trang "products.html", cú pháp <video src="video.mp4" controls poster="poster.jpg"></video> là sai vì thẻ <video> không hỗ trợ thuộc tính poster.

b)

Trong trang "index.html", bạn đã sử dụng cú pháp <a href="document.pdf">Tải biểu mẫu</a> để tạo liên kết tải biểu mẫu PDF. Đây là cú pháp sai vì bạn cần sử dụng thẻ <file> để liên kết tệp PDF.

c)

Trong trang "products.html", bạn sử dụng thuộc tính autoplay trong thẻ <video> để tự động phát video ngay khi trang được tải. Điều này có thể bị một số trình duyệt như Chrome ngăn chặn nếu không sử dụng thuộc tính muted.

d)

Khi nhúng bản đồ từ Google Maps vào trang web bằng thẻ <iframe>, bạn sử dụng cú pháp <iframe src="https://maps.google.com" width="600" height="400"></iframe>. Đây là cú pháp đúng.