WorksheetsTest Mạo từ (a, an)
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
1. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... apple
a)
a
b)
an
2.
2. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... elephant
a)
a
b)
an
3.
3. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... banana
a)
a
b)
an
4.
4. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... frog
a)
a
b)
an
5.
5. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... hat
a)
a
b)
an
6.
6. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... ice cream
a)
a
b)
an
7.
7. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... kangaroo
a)
a
b)
an
8.
8. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... tiger
a)
a
b)
an
9.
9. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... octopus
a)
a
b)
an
10.
10. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... wolf
a)
a
b)
an
11.
11. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... zebra
a)
a
b)
an
12.
12. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... horn
a)
a
b)
an
13.
13. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... umbrella
a)
a
b)
an
14.
14. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... hour
a)
a
b)
an
15.
15. Điền mạo từ phù hợp đứng trước danh từ:
... unicorn
a)
a
b)
an
16.
16. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
Copper is … useful metal
a)
a
b)
an
17.
17. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
Aladdin had … wonderful lamp.
a)
a
b)
an
18.
18. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
He will come back after … hour.
a)
a
b)
an
19.
19. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
You are … fool to say that.
a)
a
b)
an
20.
20. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
He will come back after … hour.
a)
a
b)
an
21.
21. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
French is … easy language.
a)
a
b)
an
22.
22. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
He is … honor to this.
a)
a
b)
an
23.
23. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
She is … untidy girl.
a)
a
b)
an
24.
24. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
Mumbai is … very dear place to live in.
a)
a
b)
an
25.
25. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
I bought ………… horse.
a)
a
b)
an
26.
26. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
It’s ___ beautiful day today.
a)
a
b)
an
27.
27. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
He is ___ honest man.
a)
a
b)
an
28.
28. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
I have ___ idea!
a)
a
b)
an
29.
29. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
They ate ___ sandwich for lunch.
a)
a
b)
an
30.
30. Điền vào dấu ... mạo từ A hoặc An thích hợp trong câu sau:
I had ___ interesting dream last night.
a)
a
b)
an
100 %
