WorksheetsSC1_TỪ VỰNG CUỐI BÀI 4
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
사무실
a)
phòng học
b)
văn phòng
c)
khoa hàn
d)
số điện thoại
2.
Số phòng
a)
층
b)
호
c)
첫
d)
참
3.
시험을 보다
a)
làm bài kiểm tra
b)
kỹ năng đọc
c)
bài tập về nhà
d)
tháng này
4.
Tháng này
a)
지난 달
b)
다음달
c)
이번달
5.
수업
a)
kỹ năng viết
b)
ngày mấy
c)
bài kiểm tra
d)
tiết học
6.
Ngày mấy tháng mấy?
a)
몇 월 몇 일
b)
몇 월 며칠
7.
휴가
a)
ngày nghỉ
b)
bạn bè
c)
gặp gỡ
d)
ôn thi
8.
bảng kế hoạch
a)
구경하다
b)
계획표
c)
등산하다
d)
설날
9.
강사
a)
giảng viên
b)
ngắm, xem
c)
leo núi
d)
ngày
10.
Tiệc sinh nhật
a)
생일 노래
b)
그리고
c)
생일 파티
d)
방학
11.
크리스마스
a)
ngày tết
b)
kỳ thi
c)
làm thêm
d)
giáng sinh
12.
아르바이트
a)
hội nghị
b)
quán cà phê
c)
làm thêm
d)
đẹp
13.
Số điện thoại
a)
휴대전화
b)
전화번호
c)
전화하다
14.
아름답다
a)
đẹp
b)
hướng dẫn
c)
tiệc sinh nhật
d)
kỳ nghỉ
15.
Và
a)
그래서
b)
그리고
100 %
