WorksheetsTOPIC SCHOOL
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
Teacher
(a)
2.
Học sinh, sinh viên
(a)
3.
Lớp học
(a)
4.
Bài tập về nhà
(a)
5.
Sách
(a)
6.
Thư viện
(a)
7.
Môn học
(a)
8.
Kỳ thi
(a)
9.
Điểm số
(a)
10.
Bàn học
(a)
11.
Đồng phục
(a)
12.
Sách giáo khoa
(a)
13.
Hiệu trưởng
(a)
14.
Giáo sư
(a)
15.
Bài tập lớn
(a)
16.
Phòng thí nghiệm
(a)
17.
Học phí
(a)
18.
Học kỳ
(a)
19.
Bằng cấp
(a)
20.
Học bổng
(a)
21.
Bài giảng
(a)
22.
Chương trình giảng dạy
(a)
23.
Thủ khoa
(a)
24.
Ngoại khoá
(a)
100 %
