wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第2週3+4日目 語彙

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Sân ga đông người

a)

こんさつしている

b)

こんざつしている

c)

はくせん

d)

じょうしゃ

2.

Đứng bên trong vạch vàng

a)

はくせんのうちがわにあがる

b)

はくせんのうちがわにさがる

c)

はくせんのうちがわにかける

d)

でんしゃはがらがらだ

3.

Bên ngoài, phía ngoài

a)

そとがわ

b)

うちがわ

c)

さがわ

d)

ないがわ

4.

Chuyến tàu tốc hành sẽ đi qua

a)

とっきゅうがつかする

b)

はっしゃ

c)

じょうしゃ

d)

とっきゅうがつうかする

5.

じょうしゃ

a)

Tàu xuất phát

b)

Lên tàu

c)

tàu lắc lư

6.

Tàu xuất phát

a)

下車する

b)

発射する

c)

乗車する

d)

白線

7.

電車はがらがらだ

a)

Tàu điện chật kín người

b)

Chuyến tàu đầu tiên

c)

Tàu lắc lư

d)

Tàu điện vắng người

8.

Đi đến nơi làm bằng tàu điện chật kín người

a)

電車がゆれる

b)

電車がすいている

c)

電車がつうきんする

9.

tàu lắc lư

a)

電車がゆれる

b)

電車がれゆる

c)

電車がおりる

10.

からっぽ

a)

xuống tàu

b)

đổi tàu

c)

trông không, cạn

d)

lên tàu

11.

Chuyến đầu tiên trong ngày

a)

しはつでんしゃ

b)

しゅうでん

c)

しゅうてん

d)

うんちん

12.

Lên tàu tai ga đầu tiên

a)

しはつえきから おりる 

b)

しはつえきから のる 

c)

しはつえきから おちる

13.

Trễ tàu

a)

のりかえる

b)

のりおくれる

c)

のりすごす

14.

のリ過ごす

a)

Lỡ xuống tàu

b)

Trễ tàu

c)

lên tàu

15.

Quá tàu

a)

のり越す

b)

のり過ごす

c)

乗り遅れる

16.

うんちんをせいさんする

a)

Tính toán

b)

Đi quá

c)

Cước phí vận chuyển

d)

Xuống tàu

17.

Nhân viên nhà tàu thông báo cho hành khách

a)

社員がしゃない アナウンスをする

b)

しゃじょうが 車内 アナウンスをする

c)

しゅてんが 車内 アナウンスをする

18.

携帯電話の使用をひかえる

a)

Người cao tuổi

b)

Hạn chế dùng điện thoại

c)

Người khuyết tật

d)

Quầy bán hàng trong ga

19.

kính chắn gió

a)

ワイパー

b)

バックミラー

c)

フロントガラス

d)

ライト

20.

Cái gạt nước

a)

ワイパー

b)

ボソネット

c)

ライト

d)

サイドミラー

21.

Nắp ca pô xe

a)

バックミラー

b)

ライト

c)

タイヤ

d)

ボソネットー

22.

Kính chiếu hậu

a)

バックミラー

b)

バックミラ

c)

バッークミラ

d)

サイトミラー

23.

Đèn

a)

ワイパー

b)

ライト

c)

フイト

d)

フロン

24.

Kính, gương bên hông

a)

サイト

b)

サイドミラー

c)

タイヤ

d)

カーナビ

25.

Chỗ ngồi của tài

a)

じょしゅせき

b)

うんてんせき

c)

ハンドル

d)

カーナビ

26.

Chỗ ngồi cho lái phụ

a)

トランク

b)

うんてんせき

c)

タイヤ

d)

じょしゅせき

27.

Thùng

a)

トランク

b)

キー

c)

ハンドル

d)

カーナビ

28.

Tay lái

a)

カーナビ

b)

キー

c)

ハンドル

d)

タイヤ

29.

うんてんめんきょしょう

a)

Bằng lái xe

b)

Mướn, thuế xe

c)

khởi động xe

d)

dây an toàn

30.

Lái xe

a)

トラックをする

b)

ドライブをする

c)

トランクをする

31.

レンタカーをかりる

a)

chở người

b)

lái xe

c)

chất hành lý

d)

mướn, thuê xe

32.

Chất hành lý vào thùng xe

a)

トランクに荷物をつむ

b)

エンジンをかける

c)

ハンドルをにぎる

33.

人をのせる

a)

chở người

b)

cài dây an toàn

c)

nhấn ga

34.

Cài dây an toàn

a)

シートベルトをしめる

b)

シトベルトをする

c)

シトベルトーをしる

35.

エンジンをかける

a)

Khởi động xe

b)

nhấn ga

c)

cài dây an toàn

36.

Điều khiển, nắm tay lái

a)

ハンドルをかける

b)

ハンドルをにぎる

c)

ハンドルを踏む

37.

Nhấn ga

a)

アクセルをのる

b)

アクセルをふむ

c)

セアくルをかける

38.

Đạp thắng

a)

ライトをつける

b)

ハンドルをする

c)

ブレーキをかける

39.

Bật đèn trước

a)

ライトをつける

b)

ワイパーをうごかす

c)

タイヤをよる

d)

ライトをつける

40.

Bật gạt nước

a)

ワイパーをつける

b)

ワイパーをうごかす

c)

ワイパーをかける

41.

Ghé vào trạm xăng

a)

ガソリンスタントによる

b)

タイヤがパンクする

c)

ブレーキをかける

42.

タイヤがパンクする

a)

xe bị nổ bánh

b)

bật gạt nước

c)

Nhấn ga