Font size
WorksheetsGCED UNESCO 2024 - RECAP DAY 3
Total questions: 11
Worksheet time: 4mins
How do you feel today?/Hôm nay bạn thế nào?
1. What is a key principle in assessing GCED?/ Nguyên tắc chính trong việc đánh giá GCED là gì?
A. Focusing on high-stakes testing/ Tập trung vào thử nghiệm có rủi ro cao
B. Emphasizing cultural diversity and respect for universal values/ Nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa và tôn trọng các giá trị phổ quát
C. Prioritizing math skills exclusively/ Ưu tiên các kỹ năng toán học chuyên biệt
D. Ranking students by height/Xếp hạng người học theo chiều cao
2. What is an effective way to assess socio-emotional learning (SEL) in GCED?/ Cách hiệu quả để đánh giá việc học tập về mặt xã hội - cảm xúc trong GCED là gì?
A. Testing multiplication tables/ Kiểm tra bảng cửu chương
B. A and C are wrong / A và C sai
C. Asking students to spell 'socio-emotional'/Yêu cầu người học đánh vần chữ “xã hội – cảm xúc”
D. Encouraging peer assessments through group reflection/ Khuyến khích đánh giá ngang hàng thông qua đánh giá đồng đẳng
3. According to the Approach 3: Contextual & Empowering Pedagogies, what is critical in assessing digital literacy?/ Theo Áp dụng các phương pháp đánh giá toàn diện cho GCED (Phương pháp 3: Phương pháp sư phạm theo bối cảnh và trao quyền), điều gì là quan trọng trong việc đánh giá năng lực số?
A. Ability to code a full website/ Khả năng mã hóa một trang web đầy đủ
B. Creating memes/ Tạo meme
C. Respect for digital rights and critical thinking/ Tôn trọng quyền kỹ thuật số và tư duy phản biện
D. Posting on social media twice a day/ Đăng bài trên mạng xã hội hai lần một ngày
4. How should teachers assess student engagement with climate change education?/ Giáo viên nên đánh giá sự tham gia của người học vào giáo dục về biến đổi khí hậu như thế nào?
A. By observing active contributions to climate solutions/ Bằng cách quan sát những đóng góp tích cực vào các giải pháp khí hậu
B. Through a spelling test on climate vocabulary/ Thông qua bài kiểm tra chính tả về từ vựng khí hậu
C. By making them recycle papers/ Bằng cách yêu cầu người học tái chế giấy
D. Just A./ Đáp án A chắc chắn đúng
5. Why is humor valuable in a multicultural GCED setting?/ Tại sao sự hài hước lại có giá trị trong môi trường GCED đa văn hóa?
A. It makes everyone feel awkward/ Làm cho mọi người cảm thấy ngượng ngùng
B. D. is the best/ Đáp án D là chuẩn luôn
C. It causes language misunderstandings/ Gây ra sự hiểu lầm về ngôn ngữ
D. It can foster bonding and release oxytocin (“happy hormone”)/ Thúc đẩy sự gắn kết và giải phóng oxytocin (“hormone hạnh phúc”)
6. What is the main goal of student-led initiatives in GCED?/ Mục tiêu chính của các sáng kiến do học sinh lãnh đạo trong Giáo dục công dân toàn cầu là gì?
A. To conquer global delivery logistics/ Chinh phục dịch vụ vận chuyển toàn cầu
B. To encourage students to actively participate in community and global issues/ Khuyến khích người học tích cực tham gia vào các vấn đề cộng đồng và toàn cầu
C. To teach students how to take over their school's social media/ Dạy người học cách tiếp quản phương tiện truyền thông xã hội của trường
D. To set the record for the longest group selfie/ Để lập kỷ lục về bức ảnh “tự sướng” nhóm dài nhất
7. In GCED, what skills should students practice through initiatives?/ Trong GCED, người học cần rèn luyện những kỹ năng nào thông qua các sáng kiến?
A. Secret-keeping and rumor-spreading/ Giữ bí mật và lan truyền tin đồn
B. How to master the art of paper airplane folding/ Làm thế nào để thành thạo nghệ thuật gấp máy bay giấy
C. Critical thinking, problem-solving, and teamwork/ Tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm
D. Speed-walking between classes/ Đi bộ nhanh giữa các lớp học
8. What is the role of teachers in supporting student-led GCED projects?/ Vai trò của giáo viên trong việc hỗ trợ các dự án GCED do người học lãnh đạo là gì?
A. To judge projects based on creativity in using internet/ Đánh giá các dự án dựa trên tính sáng tạo trong việc sử dụng internet
B. To guide students and provide resources for project development/ Hướng dẫn người học và cung cấp tài nguyên cho việc phát triển dự án
C. To ensure students stick to one project for the whole year/ Đảm bảo học sinh tập trung vào một dự án trong cả năm
D. To discourage any risky ideas/ Ngăn chặn bất kỳ ý tưởng mạo hiểm nào
9. Which of the following is a challenge to student-led GCED initiatives?/ Thách thức đối với các sáng kiến GCED do người học lãnh đạo?
A. Not enough glitter/ Không đủ sự tỏa sáng
B. Over-enthusiasm in every classroom/ Quá nhiệt tình trong mọi lớp học
C. Teachers giving too much free time/ Giáo viên dành cho người học quá nhiều thời gian rảnh rỗi
D. Limited resources and lack of long-term support/ Nguồn lực hạn chế và thiếu hỗ trợ dài hạn
10. What is encouraged to help students develop GCED projects?/ Những gì được khuyến khích để giúp người học phát triển các dự án GCED?
A. Random pop quizzes on random topics/ Các câu đố ngẫu nhiên về các chủ đề ngẫu nhiên
B. A ban on social media for a month/ Cấm sử dụng mạng xã hội trong một tháng
C. Participation in national and international learning programs/ Tham gia các chương trình học tập quốc gia và quốc tế
D. Mandatory early morning meetings/ Các cuộc họp bắt buộc vào sáng sớm
