wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 1 - sơ cấp 1

Total questions: 33

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

" 안녕하세요 " nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Rất vui được gặp

2.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

러시아

b)

미국

c)

한국

d)

인도

3.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

학생

b)

약사

c)

주부

d)

선생님

4.

Hãy viết từ " Học sinh " bằng tiếng Hàn

5.

" Khoa ngữ văn " trong tiếng Hàn là gì?

a)

국어국문학과

b)

이메일

c)

독일

d)

전화

6.

" 학생입니다 " nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bạn có phải là học sinh không?

b)

Tôi là nhân viên ngân hàng

c)

Tôi là học sinh

d)

Tôi là người Mỹ

7.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

일본

b)

몽골

c)

프랑스

d)

베트남

8.

" 회사원 " nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Công chức

c)

Nhân viên công ty

9.

Hãy viết từ " Không " bằng tiếng Hàn

10.

" 말레이시아 " nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Malaysia

d)

Inđônêsia

11.

" 안녕하십니까? " nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Rất vui được gặp

d)

Rất hân hạnh

12.

Hãy viết từ " Địa chỉ " bằng tiếng Hàn

13.

" 은행원 " nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

nhân viên công ty

b)

nhân viên ngân hàng

c)

công chức

d)

nội trợ

14.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

일본

b)

몽골

c)

독일

d)

영국

15.

" 베트남 사람입니까? " nghĩa tiếng Việt là gì?

(a)  

16.

Hãy viết từ " Quốc tịch " bằng tiếng Hàn

17.

" 안녕히 가세요 " nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tạm biệt (người ở lại chào người đi về)

b)

Tôi là nhân viên công ty

c)

Tạm biệt (người đi về chào người ở lại)

d)

Tôi là học

18.

" Mỹ " trong tiếng Hàn là gì?

a)

미국

b)

태국

c)

영국

d)

호주

19.

Câu " 제 이름은 Tuyet입니다 " có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tôi là Tuyết

b)

Tên của tôi là Tuyết

c)

Tuyết là giáo viên

20.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

b)

은행

c)

이메일

d)

직업

21.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

Tuyet 씨는 선생님입니까?

네, 선생님...........

a)

입니다

b)

아니요

c)

입니까?

d)

반갑습니다

22.

Từ " 운전기사 " có nghĩa tiếng Việt là "Lái xe "

đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

전화

b)

이메일

c)

보기

d)

학과

24.

Từ " 관광 가이드 " có nghĩa tiếng Việt là "Khoa Hàn Ngữ "

đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

전화

b)

필리핀

c)

대학생

d)

학번

26.

Hãy viết từ " Tên " bằng tiếng Hàn

27.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

Tuyet 씨는 몽골 사람...................

아니요, 저는 베트남 사람입니다

a)

국적

b)

입니다

c)

나라

d)

입니까?

28.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

저는 의사입니다

a)

Tôi là dược sĩ

b)

Tôi là bác sĩ

c)

Tôi là nội trợ

29.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

안경

b)

c)

학교

d)

30.

Chọn câu đúng điền vào chỗ trống để hoàn thành hội thoại sau:

A: __________________

B: 아니요. 필리핀 사람입니다.

a)

처음 뵙겠습니다

b)

프랑스 사람입니까?

c)

회사원입니까?

d)

안녕히 가세요

31.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

돼지

b)

시계

c)

치마

d)

사과

32.

Chọn từ đúng dưới đây để điền vào chỗ trống:

저....... 약사입니다

a)

b)

33.

Xem tranh và chọn đáp án đúng với bức hình

a)

오이

b)

과일

c)

d)

생선