Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTABLE/FLOW CHART COMPLETION - PART 2
Total questions: 172
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
appear (v)
a)
xuất hiện
b)
tiêu đề
c)
kết luận
d)
vào thẳng vấn đề
e)
số liệu
2.
box office (n)
a)
phòng bán vé
b)
bắt mắt, thu hút sự chú ý
c)
lời nói sáo rỗng, câu nói sáo ngữ
d)
giữ được sự chú ý của mọi người
e)
trích dẫn
3.
poster (n)
a)
áp phích
b)
đọc lướt
c)
có giá trị
d)
ghi nhớ, lưu ý
e)
chính xác
4.
festival (n)
a)
lễ hội
b)
xuất hiện
c)
minh họa
d)
kết luận
e)
chứa đựng, bao gồm
5.
venue (n)
a)
địa điểm tổ chức sự kiện
b)
phòng bán vé
c)
tiêu đề
d)
lời nói sáo rỗng, câu nói sáo ngữ
e)
vào thẳng vấn đề
6.
by mistake
a)
nhầm lẫn, vô tình
b)
áp phích
c)
bắt mắt, thu hút sự chú ý
d)
có giá trị
e)
giữ được sự chú ý của mọi người
7.
an additional performer (n)
a)
nghệ sĩ biểu diễn bổ sung
b)
lễ hội
c)
đọc lướt
d)
minh họa
e)
ghi nhớ, lưu ý
8.
flute (n)
a)
sáo
b)
địa điểm tổ chức sự kiện
c)
xuất hiện
d)
tiêu đề
e)
kết luận
9.
symphony orchestra (n)
a)
dàn nhạc giao hưởng
b)
nhầm lẫn, vô tình
c)
phòng bán vé
d)
bắt mắt, thu hút sự chú ý
e)
lời nói sáo rỗng, câu nói sáo ngữ
10.
apparently (adv)
a)
hình như, có vẻ như
b)
nghệ sĩ biểu diễn bổ sung
c)
áp phích
d)
đọc lướt
e)
có giá trị
11.
duck race (n)
a)
cuộc đua vịt
b)
sáo
c)
lễ hội
d)
xuất hiện
e)
minh họa
12.
depend on
a)
phụ thuộc vào
b)
dàn nhạc giao hưởng
c)
địa điểm tổ chức sự kiện
d)
phòng bán vé
e)
tiêu đề
13.
take part in (v)
a)
tham gia vào
b)
hình như, có vẻ như
c)
nhầm lẫn, vô tình
d)
áp phích
e)
bắt mắt, thu hút sự chú ý
14.
a champion swimmer (n)
a)
vận động viên bơi lội vô địch
b)
cuộc đua vịt
c)
nghệ sĩ biểu diễn bổ sung
d)
lễ hội
e)
đọc lướt
15.
launch (v)
a)
thả, phát động
b)
phụ thuộc vào
c)
sáo
d)
địa điểm tổ chức sự kiện
e)
xuất hiện
16.
float along (v)
a)
trôi dọc theo
b)
tham gia vào
c)
dàn nhạc giao hưởng
d)
nhầm lẫn, vô tình
e)
phòng bán vé
17.
as far as
a)
đến tận, đến mức
b)
vận động viên bơi lội vô địch
c)
hình như, có vẻ như
d)
nghệ sĩ biểu diễn bổ sung
e)
áp phích
18.
prize (n)
a)
giải thưởng
b)
thả, phát động
c)
cuộc đua vịt
d)
sáo
e)
lễ hội
19.
finishing line (n)
a)
vạch đích
b)
trôi dọc theo
c)
phụ thuộc vào
d)
dàn nhạc giao hưởng
e)
địa điểm tổ chức sự kiện
20.
on sale
a)
đang được bán
b)
đến tận, đến mức
c)
tham gia vào
d)
hình như, có vẻ như
e)
nhầm lẫn, vô tình
21.
stall (n)
a)
quầy, gian hàng
b)
giải thưởng
c)
vận động viên bơi lội vô địch
d)
cuộc đua vịt
e)
nghệ sĩ biểu diễn bổ sung
22.
an enormous sign (n)
a)
bảng hiệu to lớn
b)
vạch đích
c)
thả, phát động
d)
phụ thuộc vào
e)
sáo
23.
admission (n)
a)
vé vào cửa, sự cho vào
b)
đang được bán
c)
trôi dọc theo
d)
tham gia vào
e)
dàn nhạc giao hưởng
24.
hold - held (v)
a)
tổ chức, diễn ra
b)
quầy, gian hàng
c)
đến tận, đến mức
d)
vận động viên bơi lội vô địch
e)
hình như, có vẻ như
25.
be familiar with (a)
a)
quen thuộc với
b)
bảng hiệu to lớn
c)
giải thưởng
d)
thả, phát động
e)
cuộc đua vịt
26.
recognise (v)
a)
nhận ra
b)
vé vào cửa, sự cho vào
c)
vạch đích
d)
trôi dọc theo
e)
phụ thuộc vào
27.
presume (v)
a)
cho rằng, đoán
b)
tổ chức, diễn ra
c)
đang được bán
d)
đến tận, đến mức
e)
tham gia vào
28.
award (v)
a)
trao giải, trao thưởng
b)
quen thuộc với
c)
quầy, gian hàng
d)
giải thưởng
e)
vận động viên bơi lội vô địch
29.
get involved (v)
a)
tham gia, liên quan
b)
nhận ra
c)
bảng hiệu to lớn
d)
vạch đích
e)
thả, phát động
30.
community event (n)
a)
sự kiện cộng đồng
b)
cho rằng, đoán
c)
vé vào cửa, sự cho vào
d)
đang được bán
e)
trôi dọc theo
31.
prize-giving (n)
a)
lễ trao giải
b)
trao giải, trao thưởng
c)
tổ chức, diễn ra
d)
quầy, gian hàng
e)
đến tận, đến mức
32.
distance (n)
a)
khoảng cách
b)
tham gia, liên quan
c)
quen thuộc với
d)
bảng hiệu to lớn
e)
giải thưởng
33.
last (v)
a)
kéo dài
b)
sự kiện cộng đồng
c)
nhận ra
d)
vé vào cửa, sự cho vào
e)
vạch đích
34.
cover (v)
a)
bao gồm, đi qua
b)
lễ trao giải
c)
cho rằng, đoán
d)
tổ chức, diễn ra
e)
đang được bán
35.
journey (n)
a)
hành trình
b)
khoảng cách
c)
trao giải, trao thưởng
d)
quen thuộc với
e)
quầy, gian hàng
36.
accommodation (n)
a)
chỗ ở, chỗ lưu trú
b)
kéo dài
c)
tham gia, liên quan
d)
nhận ra
e)
bảng hiệu to lớn
37.
car rental (n)
a)
dịch vụ thuê xe
b)
bao gồm, đi qua
c)
sự kiện cộng đồng
d)
cho rằng, đoán
e)
vé vào cửa, sự cho vào
38.
car hire (n)
a)
dịch vụ thuê xe
b)
hành trình
c)
lễ trao giải
d)
trao giải, trao thưởng
e)
tổ chức, diễn ra
39.
a good deal (n)
a)
giá tốt, ưu đãi tốt
b)
chỗ ở, chỗ lưu trú
c)
khoảng cách
d)
tham gia, liên quan
e)
quen thuộc với
40.
be in touch (a)
a)
giữ liên lạc
b)
dịch vụ thuê xe
c)
kéo dài
d)
sự kiện cộng đồng
e)
nhận ra
41.
urgently (adv)
a)
khẩn cấp, gấp
b)
dịch vụ thuê xe
c)
bao gồm, đi qua
d)
lễ trao giải
e)
cho rằng, đoán
42.
weather damage (n)
a)
thiệt hại do thời tiết
b)
giá tốt, ưu đãi tốt
c)
hành trình
d)
khoảng cách
e)
trao giải, trao thưởng
43.
crack (v)
a)
nứt, rạn
b)
giữ liên lạc
c)
chỗ ở, chỗ lưu trú
d)
kéo dài
e)
tham gia, liên quan
44.
replace (v)
a)
thay thế
b)
khẩn cấp, gấp
c)
dịch vụ thuê xe
d)
bao gồm, đi qua
e)
sự kiện cộng đồng
45.
come round (v)
a)
ghé qua
b)
thiệt hại do thời tiết
c)
dịch vụ thuê xe
d)
hành trình
e)
lễ trao giải
46.
immediately (adv)
a)
ngay lập tức
b)
nứt, rạn
c)
giá tốt, ưu đãi tốt
d)
chỗ ở, chỗ lưu trú
e)
khoảng cách
47.
cooker (n)
a)
bếp nấu
b)
thay thế
c)
giữ liên lạc
d)
dịch vụ thuê xe
e)
kéo dài
48.
greasy (a)
a)
nhờn, dính dầu
b)
ghé qua
c)
khẩn cấp, gấp
d)
dịch vụ thuê xe
e)
bao gồm, đi qua
49.
a proper job (n)
a)
một công việc được làm đúng cách
b)
ngay lập tức
c)
thiệt hại do thời tiết
d)
giá tốt, ưu đãi tốt
e)
hành trình
50.
strip (v)
a)
lột bỏ, cạo
b)
bếp nấu
c)
nứt, rạn
d)
giữ liên lạc
e)
chỗ ở, chỗ lưu trú
51.
paint (n)
a)
sơn
b)
nhờn, dính dầu
c)
thay thế
d)
khẩn cấp, gấp
e)
dịch vụ thuê xe
52.
plaster (v)
a)
trát vữa, bả vữa
b)
một công việc được làm đúng cách
c)
ghé qua
d)
thiệt hại do thời tiết
e)
dịch vụ thuê xe
53.
fence (n)
a)
hàng rào
b)
lột bỏ, cạo
c)
ngay lập tức
d)
nứt, rạn
e)
giá tốt, ưu đãi tốt
54.
at the far end
a)
ở phía cuối
b)
sơn
c)
bếp nấu
d)
thay thế
e)
giữ liên lạc
55.
look over (v)
a)
xem xét, kiểm tra
b)
trát vữa, bả vữa
c)
nhờn, dính dầu
d)
ghé qua
e)
khẩn cấp, gấp
56.
entertainment programme (n)
a)
chương trình giải trí
b)
hàng rào
c)
một công việc được làm đúng cách
d)
ngay lập tức
e)
thiệt hại do thời tiết
57.
overlook (v)
a)
nhìn từ trên cao xuống
b)
ở phía cuối
c)
lột bỏ, cạo
d)
bếp nấu
e)
nứt, rạn
58.
reasonable (a)
a)
hợp lý (về giá cả)
b)
xem xét, kiểm tra
c)
sơn
d)
nhờn, dính dầu
e)
thay thế
59.
jot down (v)
a)
ghi chú nhanh, ghi lại
b)
chương trình giải trí
c)
trát vữa, bả vữa
d)
một công việc được làm đúng cách
e)
ghé qua
60.
in fact
a)
thực ra, thực tế
b)
nhìn từ trên cao xuống
c)
hàng rào
d)
lột bỏ, cạo
e)
ngay lập tức
61.
special feature (n)
a)
đặc điểm nổi bật, đặc điểm đặc biệt
b)
hợp lý (về giá cả)
c)
ở phía cuối
d)
sơn
e)
bếp nấu
62.
main attraction (n)
a)
điểm thu hút chính
b)
ghi chú nhanh, ghi lại
c)
xem xét, kiểm tra
d)
trát vữa, bả vữa
e)
nhờn, dính dầu
63.
energetic (a)
a)
năng động, cần nhiều sức
b)
thực ra, thực tế
c)
chương trình giải trí
d)
hàng rào
e)
một công việc được làm đúng cách
64.
mountainside (n)
a)
sườn núi
b)
đặc điểm nổi bật, đặc điểm đặc biệt
c)
nhìn từ trên cao xuống
d)
ở phía cuối
e)
lột bỏ, cạo
65.
sun terrace (n)
a)
sân phơi nắng
b)
điểm thu hút chính
c)
hợp lý (về giá cả)
d)
xem xét, kiểm tra
e)
sơn
66.
shared barbecue facilities
a)
khu vực nướng BBQ chung
b)
năng động, cần nhiều sức
c)
ghi chú nhanh, ghi lại
d)
chương trình giải trí
e)
trát vữa, bả vữa
67.
well-equipped (a)
a)
được trang bị tốt
b)
sườn núi
c)
thực ra, thực tế
d)
nhìn từ trên cao xuống
e)
hàng rào
68.
water-skiing (n)
a)
môn trượt nước
b)
sân phơi nắng
c)
đặc điểm nổi bật, đặc điểm đặc biệt
d)
hợp lý (về giá cả)
e)
ở phía cuối
69.
kite-surfing (n)
a)
môn lướt ván diều
b)
khu vực nướng BBQ chung
c)
điểm thu hút chính
d)
ghi chú nhanh, ghi lại
e)
xem xét, kiểm tra
70.
keen (a)
a)
rất thích, đam mê
b)
được trang bị tốt
c)
năng động, cần nhiều sức
d)
thực ra, thực tế
e)
chương trình giải trí
71.
within our budget
a)
trong phạm vi ngân sách của chúng tôi
b)
môn trượt nước
c)
sườn núi
d)
đặc điểm nổi bật, đặc điểm đặc biệt
e)
nhìn từ trên cao xuống
72.
balcony (n)
a)
ban công
b)
môn lướt ván diều
c)
sân phơi nắng
d)
điểm thu hút chính
e)
hợp lý (về giá cả)
73.
hide (v)
a)
che giấu, ẩn
b)
rất thích, đam mê
c)
khu vực nướng BBQ chung
d)
năng động, cần nhiều sức
e)
ghi chú nhanh, ghi lại
74.
shopping needs
a)
nhu cầu mua sắm
b)
trong phạm vi ngân sách của chúng tôi
c)
được trang bị tốt
d)
sườn núi
e)
thực ra, thực tế
75.
disco (n)
a)
sàn nhảy, câu lạc bộ nhảy
b)
ban công
c)
môn trượt nước
d)
sân phơi nắng
e)
đặc điểm nổi bật, đặc điểm đặc biệt
76.
state (n)
a)
trạng thái, tình trạng
b)
che giấu, ẩn
c)
môn lướt ván diều
d)
khu vực nướng BBQ chung
e)
điểm thu hút chính
77.
profit (n)
a)
lợi nhuận, thu nhập (sau khi trừ chi phí)
b)
nhu cầu mua sắm
c)
rất thích, đam mê
d)
được trang bị tốt
e)
năng động, cần nhiều sức
78.
assignment (n)
a)
bài tập, nhiệm vụ
b)
sàn nhảy, câu lạc bộ nhảy
c)
trong phạm vi ngân sách của chúng tôi
d)
môn trượt nước
e)
sườn núi
79.
effect (n)
a)
tác động, ảnh hưởng
b)
trạng thái, tình trạng
c)
ban công
d)
môn lướt ván diều
e)
sân phơi nắng
80.
exchange rate (n)
a)
tỷ giá hối đoái, tỷ giá trao đổi ngoại tệ
b)
lợi nhuận, thu nhập (sau khi trừ chi phí)
c)
che giấu, ẩn
d)
rất thích, đam mê
e)
khu vực nướng BBQ chung
81.
project (n)
a)
dự án
b)
bài tập, nhiệm vụ
c)
nhu cầu mua sắm
d)
trong phạm vi ngân sách của chúng tôi
e)
được trang bị tốt
82.
prepare (v)
a)
chuẩn bị
b)
tác động, ảnh hưởng
c)
sàn nhảy, câu lạc bộ nhảy
d)
ban công
e)
môn trượt nước
83.
select (v)
a)
lựa chọn
b)
tỷ giá hối đoái, tỷ giá trao đổi ngoại tệ
c)
trạng thái, tình trạng
d)
che giấu, ẩn
e)
môn lướt ván diều
84.
currency (n)
a)
đơn vị tiền tệ
b)
dự án
c)
lợi nhuận, thu nhập (sau khi trừ chi phí)
d)
nhu cầu mua sắm
e)
rất thích, đam mê
85.
operate (v)
a)
hoạt động
b)
chuẩn bị
c)
bài tập, nhiệm vụ
d)
sàn nhảy, câu lạc bộ nhảy
e)
trong phạm vi ngân sách của chúng tôi
86.
purpose (n)
a)
mục đích
b)
lựa chọn
c)
tác động, ảnh hưởng
d)
trạng thái, tình trạng
e)
ban công
87.
make a significant amount
a)
kiếm được một số tiền đáng kể
b)
đơn vị tiền tệ
c)
tỷ giá hối đoái, tỷ giá trao đổi ngoại tệ
d)
lợi nhuận, thu nhập (sau khi trừ chi phí)
e)
che giấu, ẩn
88.
invest in (v)
a)
đầu tư vào
b)
hoạt động
c)
dự án
d)
bài tập, nhiệm vụ
e)
nhu cầu mua sắm
89.
purely (adv)
a)
hoàn toàn, chỉ
b)
mục đích
c)
chuẩn bị
d)
tác động, ảnh hưởng
e)
sàn nhảy, câu lạc bộ nhảy
90.
the rises and falls
a)
sự lên xuống (ở đây là nói về tỷ giá)
b)
kiếm được một số tiền đáng kể
c)
lựa chọn
d)
tỷ giá hối đoái, tỷ giá trao đổi ngoại tệ
e)
trạng thái, tình trạng
91.
exchange system (n)
a)
hệ thống trao đổi
b)
đầu tư vào
c)
đơn vị tiền tệ
d)
dự án
e)
lợi nhuận, thu nhập (sau khi trừ chi phí)
92.
predict (v)
a)
dự đoán
b)
hoàn toàn, chỉ
c)
hoạt động
d)
chuẩn bị
e)
bài tập, nhiệm vụ
93.
go off (v)
a)
đi ra ngoài
b)
sự lên xuống (ở đây là nói về tỷ giá)
c)
mục đích
d)
lựa chọn
e)
tác động, ảnh hưởng
94.
research (v)
a)
nghiên cứu
b)
hệ thống trao đổi
c)
kiếm được một số tiền đáng kể
d)
đơn vị tiền tệ
e)
tỷ giá hối đoái, tỷ giá trao đổi ngoại tệ
95.
economy (n)
a)
nền kinh tế
b)
dự đoán
c)
đầu tư vào
d)
hoạt động
e)
dự án
96.
expect (v)
a)
kỳ vọng
b)
đi ra ngoài
c)
hoàn toàn, chỉ
d)
mục đích
e)
chuẩn bị
97.
make up (v)
a)
tạo ra, dựng lên
b)
nghiên cứu
c)
sự lên xuống (ở đây là nói về tỷ giá)
d)
kiếm được một số tiền đáng kể
e)
lựa chọn
98.
legible (a)
a)
rõ ràng, dễ đọc
b)
nền kinh tế
c)
hệ thống trao đổi
d)
đầu tư vào
e)
đơn vị tiền tệ
99.
against
a)
chống lại, đối kháng với
b)
kỳ vọng
c)
dự đoán
d)
hoàn toàn, chỉ
e)
hoạt động
100.
attempt (v)
a)
cố gắng
b)
tạo ra, dựng lên
c)
đi ra ngoài
d)
sự lên xuống (ở đây là nói về tỷ giá)
e)
mục đích
101.
fix (v)
a)
ấn định
b)
rõ ràng, dễ đọc
c)
nghiên cứu
d)
hệ thống trao đổi
e)
kiếm được một số tiền đáng kể
102.
swap (v)
a)
đổi, trao đổi
b)
chống lại, đối kháng với
c)
nền kinh tế
d)
dự đoán
e)
đầu tư vào
103.
a proper transaction
a)
giao dịch đúng cách
b)
cố gắng
c)
kỳ vọng
d)
đi ra ngoài
e)
hoàn toàn, chỉ
104.
all the way through this
a)
suốt thời gian thực hiện
b)
ấn định
c)
tạo ra, dựng lên
d)
nghiên cứu
e)
sự lên xuống (ở đây là nói về tỷ giá)
105.
account (n)
a)
sổ sách kế toán
b)
đổi, trao đổi
c)
rõ ràng, dễ đọc
d)
nền kinh tế
e)
hệ thống trao đổi
106.
set a time
a)
đặt lịch, đặt thời gian
b)
giao dịch đúng cách
c)
chống lại, đối kháng với
d)
kỳ vọng
e)
dự đoán
107.
deal (n)
a)
giao dịch
b)
suốt thời gian thực hiện
c)
cố gắng
d)
tạo ra, dựng lên
e)
đi ra ngoài
108.
stock exchange (n)
a)
sàn giao dịch chứng khoán
b)
sổ sách kế toán
c)
ấn định
d)
rõ ràng, dễ đọc
e)
nghiên cứu
109.
calculate (v)
a)
tính toán
b)
đặt lịch, đặt thời gian
c)
đổi, trao đổi
d)
chống lại, đối kháng với
e)
nền kinh tế
110.
desalinate (v)
a)
khử muối, làm cho nước biển thành nước ngọt
b)
giao dịch
c)
giao dịch đúng cách
d)
cố gắng
e)
kỳ vọng
111.
removal (n)
a)
sự loại bỏ
b)
sàn giao dịch chứng khoán
c)
suốt thời gian thực hiện
d)
ấn định
e)
tạo ra, dựng lên
112.
salty brine (n)
a)
nước muối (nước mặn)
b)
tính toán
c)
sổ sách kế toán
d)
đổi, trao đổi
e)
rõ ràng, dễ đọc
113.
irrigate (v)
a)
tưới tiêu, cung cấp nước cho đất trồng
b)
khử muối, làm cho nước biển thành nước ngọt
c)
đặt lịch, đặt thời gian
d)
giao dịch đúng cách
e)
chống lại, đối kháng với
114.
section (n)
a)
phần, mục
b)
sự loại bỏ
c)
giao dịch
d)
suốt thời gian thực hiện
e)
cố gắng
115.
process (n)
a)
quá trình
b)
nước muối (nước mặn)
c)
sàn giao dịch chứng khoán
d)
sổ sách kế toán
e)
ấn định
116.
desalination (n)
a)
quá trình khử muối
b)
tưới tiêu, cung cấp nước cho đất trồng
c)
tính toán
d)
đặt lịch, đặt thời gian
e)
đổi, trao đổi
117.
outline (v)
a)
phác thảo, tóm tắt
b)
phần, mục
c)
khử muối, làm cho nước biển thành nước ngọt
d)
giao dịch
e)
giao dịch đúng cách
118.
principle (n)
a)
nguyên lý, nguyên tắc
b)
quá trình
c)
sự loại bỏ
d)
sàn giao dịch chứng khoán
e)
suốt thời gian thực hiện
119.
explain (v)
a)
giải thích
b)
quá trình khử muối
c)
nước muối (nước mặn)
d)
tính toán
e)
sổ sách kế toán
120.
refer to
a)
đề cập đến
b)
phác thảo, tóm tắt
c)
tưới tiêu, cung cấp nước cho đất trồng
d)
khử muối, làm cho nước biển thành nước ngọt
e)
đặt lịch, đặt thời gian
121.
filter out (v)
a)
lọc ra, loại bỏ
b)
nguyên lý, nguyên tắc
c)
phần, mục
d)
sự loại bỏ
e)
giao dịch
122.
throat (n)
a)
cổ họng
b)
giải thích
c)
quá trình
d)
nước muối (nước mặn)
e)
sàn giao dịch chứng khoán
123.
spit out (v)
a)
nhổ ra
b)
đề cập đến
c)
quá trình khử muối
d)
tưới tiêu, cung cấp nước cho đất trồng
e)
tính toán
124.
canal (n)
a)
kênh đào, kênh dẫn nước
b)
lọc ra, loại bỏ
c)
phác thảo, tóm tắt
d)
phần, mục
e)
khử muối, làm cho nước biển thành nước ngọt
125.
treat (v)
a)
xử lý
b)
cổ họng
c)
nguyên lý, nguyên tắc
d)
quá trình
e)
sự loại bỏ
126.
plant (n)
a)
nhà máy, xí nghiệp
b)
nhổ ra
c)
giải thích
d)
quá trình khử muối
e)
nước muối (nước mặn)
127.
remove (v)
a)
loại bỏ
b)
kênh đào, kênh dẫn nước
c)
đề cập đến
d)
phác thảo, tóm tắt
e)
tưới tiêu, cung cấp nước cho đất trồng
128.
treatment (n)
a)
quá trình xử lý
b)
xử lý
c)
lọc ra, loại bỏ
d)
nguyên lý, nguyên tắc
e)
phần, mục
129.
pipe (n)
a)
ống dẫn
b)
nhà máy, xí nghiệp
c)
cổ họng
d)
giải thích
e)
quá trình
130.
reach the point
a)
đạt đến điểm (ở giai đoạn nhất định)
b)
loại bỏ
c)
nhổ ra
d)
đề cập đến
e)
quá trình khử muối
131.
separate (v)
a)
tách ra
b)
quá trình xử lý
c)
kênh đào, kênh dẫn nước
d)
lọc ra, loại bỏ
e)
phác thảo, tóm tắt
132.
fresh water (n)
a)
nước ngọt, nước sạch
b)
ống dẫn
c)
xử lý
d)
cổ họng
e)
nguyên lý, nguyên tắc
133.
membrane (n)
a)
màng lọc
b)
đạt đến điểm (ở giai đoạn nhất định)
c)
nhà máy, xí nghiệp
d)
nhổ ra
e)
giải thích
134.
force (v)
a)
ép, bắt buộc
b)
tách ra
c)
loại bỏ
d)
kênh đào, kênh dẫn nước
e)
đề cập đến
135.
pump (v)
a)
bơm
b)
nước ngọt, nước sạch
c)
quá trình xử lý
d)
xử lý
e)
lọc ra, loại bỏ
136.
go freely
a)
chảy tự do
b)
màng lọc
c)
ống dẫn
d)
nhà máy, xí nghiệp
e)
cổ họng
137.
high-pressure filtering process (n)
a)
quá trình lọc áp suất cao
b)
ép, bắt buộc
c)
đạt đến điểm (ở giai đoạn nhất định)
d)
loại bỏ
e)
nhổ ra
138.
substance (n)
a)
chất, vật chất
b)
bơm
c)
tách ra
d)
quá trình xử lý
e)
kênh đào, kênh dẫn nước
139.
damage (v)
a)
gây hại, phá hủy
b)
chảy tự do
c)
nước ngọt, nước sạch
d)
ống dẫn
e)
xử lý
140.
marine life (n)
a)
sinh vật biển
b)
quá trình lọc áp suất cao
c)
màng lọc
d)
đạt đến điểm (ở giai đoạn nhất định)
e)
nhà máy, xí nghiệp
141.
presentation (n)
a)
bài thuyết trình
b)
chất, vật chất
c)
ép, bắt buộc
d)
tách ra
e)
loại bỏ
142.
irrigation (n)
a)
sự tưới tiêu
b)
gây hại, phá hủy
c)
bơm
d)
nước ngọt, nước sạch
e)
quá trình xử lý
143.
water (v)
a)
tưới nước
b)
sinh vật biển
c)
chảy tự do
d)
màng lọc
e)
ống dẫn
144.
farmland (n)
a)
đất canh tác, đất nông nghiệp
b)
bài thuyết trình
c)
quá trình lọc áp suất cao
d)
ép, bắt buộc
e)
đạt đến điểm (ở giai đoạn nhất định)
145.
build up (v)
a)
tạo thành, hình thành
b)
sự tưới tiêu
c)
chất, vật chất
d)
bơm
e)
tách ra
146.
accuracy (n)
a)
độ chính xác, sự chính xác
b)
tưới nước
c)
gây hại, phá hủy
d)
chảy tự do
e)
nước ngọt, nước sạch
147.
accompany (v)
a)
đi cùng
b)
đất canh tác, đất nông nghiệp
c)
sinh vật biển
d)
quá trình lọc áp suất cao
e)
màng lọc
148.
article (n)
a)
bài báo, bài viết
b)
tạo thành, hình thành
c)
bài thuyết trình
d)
chất, vật chất
e)
ép, bắt buộc
149.
publish (v)
a)
xuất bản
b)
độ chính xác, sự chính xác
c)
sự tưới tiêu
d)
gây hại, phá hủy
e)
bơm
150.
attract people's attention
a)
thu hút sự chú ý của mọi người
b)
đi cùng
c)
tưới nước
d)
sinh vật biển
e)
chảy tự do
151.
gain people's interest
a)
tạo được sự quan tâm của mọi người
b)
bài báo, bài viết
c)
đất canh tác, đất nông nghiệp
d)
bài thuyết trình
e)
quá trình lọc áp suất cao
152.
shape (v) (n)
a)
v. định hình, tạo thành/ n. hình dạng
b)
xuất bản
c)
tạo thành, hình thành
d)
sự tưới tiêu
e)
chất, vật chất
153.
pyramid (n)
a)
hình kim tự tháp
b)
thu hút sự chú ý của mọi người
c)
độ chính xác, sự chính xác
d)
tưới nước
e)
gây hại, phá hủy
154.
hold someone's interest
a)
giữ được sự quan tâm của ai đó
b)
tạo được sự quan tâm của mọi người
c)
đi cùng
d)
đất canh tác, đất nông nghiệp
e)
sinh vật biển
155.
technique (n)
a)
kỹ thuật, phương pháp
b)
v. định hình, tạo thành/ n. hình dạng
c)
bài báo, bài viết
d)
tạo thành, hình thành
e)
bài thuyết trình
156.
quotation (n)
a)
lời trích dẫn
b)
hình kim tự tháp
c)
xuất bản
d)
độ chính xác, sự chính xác
e)
sự tưới tiêu
157.
react (v)
a)
phản ứng
b)
giữ được sự quan tâm của ai đó
c)
thu hút sự chú ý của mọi người
d)
đi cùng
e)
tưới nước
158.
go over (v)
a)
xem lại, kiểm tra lại
b)
kỹ thuật, phương pháp
c)
tạo được sự quan tâm của mọi người
d)
bài báo, bài viết
e)
đất canh tác, đất nông nghiệp
159.
figure (n)
a)
số liệu
b)
lời trích dẫn
c)
v. định hình, tạo thành/ n. hình dạng
d)
xuất bản
e)
tạo thành, hình thành
160.
quote (v)
a)
trích dẫn
b)
phản ứng
c)
hình kim tự tháp
d)
thu hút sự chú ý của mọi người
e)
độ chính xác, sự chính xác
161.
correct (a)
a)
chính xác
b)
xem lại, kiểm tra lại
c)
giữ được sự quan tâm của ai đó
d)
tạo được sự quan tâm của mọi người
e)
đi cùng
162.
contain (v)
a)
chứa đựng, bao gồm
b)
số liệu
c)
kỹ thuật, phương pháp
d)
v. định hình, tạo thành/ n. hình dạng
e)
bài báo, bài viết
163.
to the point
a)
vào thẳng vấn đề
b)
trích dẫn
c)
lời trích dẫn
d)
hình kim tự tháp
e)
xuất bản
164.
hold people's attention
a)
giữ được sự chú ý của mọi người
b)
chính xác
c)
phản ứng
d)
giữ được sự quan tâm của ai đó
e)
thu hút sự chú ý của mọi người
165.
bear in mind
a)
ghi nhớ, lưu ý
b)
chứa đựng, bao gồm
c)
xem lại, kiểm tra lại
d)
kỹ thuật, phương pháp
e)
tạo được sự quan tâm của mọi người
166.
conclusion (n)
a)
kết luận
b)
vào thẳng vấn đề
c)
số liệu
d)
lời trích dẫn
e)
v. định hình, tạo thành/ n. hình dạng
167.
cliché (n)
a)
lời nói sáo rỗng, câu nói sáo ngữ
b)
giữ được sự chú ý của mọi người
c)
trích dẫn
d)
phản ứng
e)
hình kim tự tháp
168.
worth (a)
a)
có giá trị
b)
ghi nhớ, lưu ý
c)
chính xác
d)
xem lại, kiểm tra lại
e)
giữ được sự quan tâm của ai đó
169.
illustrate (v)
a)
minh họa
b)
kết luận
c)
chứa đựng, bao gồm
d)
số liệu
e)
kỹ thuật, phương pháp
170.
headline (n)
a)
tiêu đề
b)
lời nói sáo rỗng, câu nói sáo ngữ
c)
vào thẳng vấn đề
d)
trích dẫn
e)
lời trích dẫn
171.
eye-catching (a)
a)
bắt mắt, thu hút sự chú ý
b)
có giá trị
c)
giữ được sự chú ý của mọi người
d)
chính xác
e)
phản ứng
172.
skim (v)
a)
đọc lướt
b)
minh họa
c)
ghi nhớ, lưu ý
d)
chứa đựng, bao gồm
e)
xem lại, kiểm tra lại
Reset
