wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal verbs

Total questions: 175

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Act….: hành động theo

(a)  

2.

act ………….: đóng vai, đóng kịch

(a)  

3.

break ……..:hỏng hóc, ngất xỉu, suy sụp

(a)  

4.

break………..: bùng phát

(a)  

5.

break ……….: chia tay

(a)  

6.

break………..: đột nhập

(a)  

7.

bring………..: mang lại, gây ra = cause/ result in/ trigger/ lead to

(a)  

8.

bring……………: nuôi nấng

(a)  

9.

bring…………: tập hợp lại, gom lại

(a)  

10.

bring ………….: mang lại, gợi nhớ

(a)  

11.

bring………….: làm nổi bật, tôn lên, phát hành

(a)  

12.

burn …………: kiệt quệ, mệt mỏi

(a)  

13.

call ……….: kêu gọi, cần, đòi hỏi, yêu cầu

(a)  

14.

call…………:= cancel: huỷ bỏ việc gì

(a)  

15.

call……….: gọi to

(a)  

16.

call ……..: kêu gọi, mời, bảo

(a)  

17.

care ………….: quan tâm, lo lắng về điều gì đó

(a)  

18.

care ……: chăm sóc = take care of/ look after

(a)  

19.

carry …………: tiếp tục

(a)  

20.

carry ………….: tiến hành, thực hiện = conduct

(a)  

21.

catch …………: trở nên phổ biến, thịnh hành

(a)  

22.

catch ………….: làm bù, cập nhật thông tin

(a)  

23.

catch ……….: theo kịp, sánh kịp

(a)  

24.

check ………..: đăng ký, nhận phòng, nhận vé

(a)  

25.

check …………….: trả phòng, thanh toán, làm thủ tục rời khỏi đâu đó

(a)  

26.

account ………….: chiếm (không gian, thời gian); giải thích

(a)  

27.

apply …………: nộp đơn xin cái gì đó

(a)  

28.

apply ………..: nộp đơn vào (công ty, trường học); áp dụng điều gì đó vào ai/cái gì

(a)  

29.

cheer sb ………..: cổ vũ ai, làm cho ai đó tươi tỉnh lên

(a)  

30.

clean …………: dọn dẹp, làm sạch

(a)  

31.

clear …………..: dọn sạch

(a)  

32.

close …………..: đóng cửa, phá sản, ngừng hoạt động

(a)  

33.
tình cờ gặp
a)
come across
b)
come around
c)
come in for
d)
come into
34.
tỉnh lại
a)
come across
b)
come around
c)
come in for
d)
come into
35.
chuốc lấy, nhận lấy (điều không hay)
a)
come across
b)
come around
c)
come in for
d)
come into
36.
thừa kế
a)
come across
b)
come around
c)
come in for
d)
come into
37.
xảy ra, đến
a)
come out
b)
come up
c)
come up to
d)
come up with
38.
lộ ra, tung ra, xuất bản
a)
come out
b)
come up
c)
come up to
d)
come up with
39.
đạt tới
a)
come out
b)
come up
c)
come up to
d)
come up with
40.
nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng, giải pháp)
a)
come out
b)
come up
c)
come up to
d)
come up with
41.

cope………..: đối phó = deal with/ solve/ resolve/ address

(a)  

42.

cut ……..: cắt, cúp, ngừng cung cấp (điện, gas...)

(a)  

43.

cut …………: cắt giảm

(a)  

44.

cut ………..: chặt, đốn

(a)  

45.

die………..: chết vì bệnh gì

(a)  

46.

die ……….: tuyệt chủng

(a)  

47.

drop ………..:giảm, bớt

(a)  

48.

drop ……………. : bỏ giữa chừng, bỏ học

(a)  

49.

drop sb ………..: thả ai đó xuống (xe)

(a)  

50.

dress ………..: ăn diện

(a)  

51.
phải lòng ai
a)
fall in love with
b)
fall out with
c)
fall over
d)
fall off
52.
cãi nhau, bất hòa với ai đó
a)
fall in love with
b)
fall out with
c)
fall over
d)
fall off
53.
ngã xuống, đổ xuống, sụp đổ
a)
fall in love with
b)
fall out with
c)
fall over
d)
fall off
54.

figure ………….: tìm ra, hiểu được

(a)  

55.

fill………..: điền vào

(a)  

56.

fill …………:đổ đầy

(a)  

57.
có mối quan hệ tốt với ai = get on (well) with
a)
get along with sb
b)
get away from
c)
get back to
58.
tránh xa khỏi
a)
get along with sb
b)
get around
c)
get away from
59.
lên xe
a)
get off
b)
get on
c)
get over
d)
get through
60.
xuống xe
a)
get off
b)
get on
c)
get over
d)
get through
61.
vượt qua, phục hồi
a)
get off
b)
get on
c)
get over
d)
get through
62.
vượt qua, hoàn thành; liên lạc được với ai đó; được thông qua
a)
get off
b)
get on
c)
get over
d)
get through
63.
cho đi; phân phát; tiết lộ
a)
give away
b)
give in
c)
give off
d)
give up
64.
nhượng bộ, đầu hàng, chấp nhận thua cuộc / nộp bài tập, tài liệu, đơn từ
a)
give away
b)
give in
c)
give off
d)
give up
65.
thải ra, tỏa ra
a)
give away
b)
give in
c)
give off
d)
give up
66.
bỏ cuộc, từ bỏ
a)
give away
b)
give in
c)
give off
d)
give up
67.
chống lại
a)
go against
b)
go along with
c)
go away
d)
go back
68.
đi cùng với
a)
go against
b)
go along with
c)
go away
d)
go back
69.
rời đi
a)
go against
b)
go along with
c)
go away
d)
go back
70.
quay lại
a)
go against
b)
go along with
c)
go away
d)
go back
71.

go ………..: tăng

(a)  

72.

go……….: giảm

(a)  

73.
tham gia vào, có sở thích hoặc hứng thú với điều gì đó
a)
go in for
b)
go off
c)
go on
d)
go out
74.
đổ chuông, nổ tung, thiu thối
a)
go in for
b)
go off
c)
go on
d)
go out
75.
tiếp tục
a)
go in for
b)
go off
c)
go on
d)
go out
76.
mất điện, ra ngoài, đi chơi
a)
go in for
b)
go off
c)
go on
d)
go out
77.

go………….: kiểm tra lại, ôn lại

(a)  

78.

come down…………..: mắc bệnh

(a)  

79.

hang………..: đi chơi, tụ tập với bạn bè

(a)  

80.
kiềm chế cảm xúc, ngăn cản điều gì đó xảy ra
a)
hold back
b)
hold down
c)
hold on
d)
hold up
81.
giữ chặt, kiểm soát, duy trì
a)
hold back
b)
hold down
c)
hold on
d)
hold up
82.
chờ; giữ chặt; cầm
a)
hold back
b)
hold down
c)
hold on
d)
hold up
83.
trì hoãn, làm chậm trễ
a)
hold back
b)
hold down
c)
hold on
d)
hold up
84.
tránh xa khỏi
a)
keep away from
b)
keep in with
c)
keep up with
85.
duy trì mối quan hệ tốt với ai đó (vì lợi ích)
a)
keep away from
b)
keep in with
c)
keep up with
86.
theo kịp với, bắt kịp với
a)
keep away from
b)
keep in with
c)
keep up with
87.
tránh xa (không ăn/uống/hút thứ gì; không đề cập tới chủ đề gì); xua đuổi
a)
keep off
b)
keep on
c)
let down
d)
light up
88.
tiếp tục
a)
keep off
b)
keep on
c)
let down
d)
light up
89.
làm thất vọng
a)
keep off
b)
keep on
c)
let down
d)
light up
90.
thắp sáng
a)
keep off
b)
keep on
c)
let down
d)
light up
91.

live…………: sống dựa vào cái gì

(a)  

92.
đáp ứng mong đợi hoặc tiêu chuẩn
a)
live up to
b)
look down on
c)
look up to
d)
make up for
93.
khinh thường
a)
live up to
b)
look down on
c)
look up to
d)
make up for
94.
ngưỡng mộ, kính trọng
a)
live up to
b)
look down on
c)
look up to
d)
make up for
95.
bù đắp cho
a)
live up to
b)
look down on
c)
look up to
d)
make up for
96.

lock ………….: đóng cửa

(a)  

97.
chăm sóc, trông nom
a)
look after
b)
look for
c)
look into
d)
look over
98.
tìm kiếm
a)
look after
b)
look for
c)
look into
d)
look over
99.
xem qua
a)
look after
b)
look for
c)
look into
d)
look over
100.
điều tra, xem xét
a)
look after
b)
look for
c)
look into
d)
look over
101.
nhận ra, phân biệt
a)
make out
b)
make up
c)
meet up
d)
mess up
102.
bịa đặt, trang điểm, quyết định, làm hòa...
a)
make out
b)
make up
c)
meet up
d)
mess up
103.
gặp gỡ
a)
make out
b)
make up
c)
meet up
d)
mess up
104.
làm rối tung lên
a)
make out
b)
make up
c)
meet up
d)
mess up
105.

open ………….: mở ra

(a)  

106.
chết, qua đời
a)
pass away
b)
pass by
c)
pass down
d)
pass through
107.
đi ngang qua
a)
pass away
b)
pass by
c)
pass down
d)
pass through
108.
truyền lại
a)
pass away
b)
pass by
c)
pass down
d)
pass through
109.
đi qua
a)
pass away
b)
pass by
c)
pass down
d)
pass through
110.
nhặt lên, đón ai đó, học lỏm
a)
pick up
b)
pour down
c)
pull out
d)
put down
111.
rót xuống, trút xuống
a)
pick up
b)
pour down
c)
pull out
d)
put down
112.
rời khỏi, rút lui, rút khỏi điều gì đó
a)
pick up
b)
pour down
c)
pull out
d)
put down
113.
đặt xuống
a)
pick up
b)
pour down
c)
pull out
d)
put down
114.
cất đi, dọn đi
a)
put away
b)
put off
c)
put on
d)
put forward
115.
đưa ra, đề xuất
a)
put away
b)
put off
c)
put on
d)
put forward
116.
trì hoãn
a)
put away
b)
put off
c)
put on
d)
put forward
117.
mặc đồ, tăng cân...
a)
put away
b)
put off
c)
put on
d)
put forward
118.
dập tắt
a)
put out
b)
put up
c)
put up to
d)
put up with
119.
dựng lên, cho ai ở nhờ
a)
put out
b)
put up
c)
put up to
d)
put up with
120.
xúi giục
a)
put out
b)
put up
c)
put up to
d)
put up with
121.
chịu đựng
a)
put out
b)
put up
c)
put up to
d)
put up with
122.

recover …………: hồi phục = get over

(a)  

123.

run across = …………….: tình cờ gặp

(a)  

124.

run ……………: hết, cạn kiệt

(a)  

125.

save………….: tiết kiệm

(a)  

126.

search ………..: tìm kiếm

(a)  

127.

seek …………: tìm kiếm

(a)  

128.

send……….: gửi đi

(a)  

129.

set ………..: khởi hành

(a)  

130.

set…………: thành lập

(a)  

131.

settle …………..: ổn định cuộc sống, yên bề gia thất, bình tĩnh lại

(a)  

132.

shout …………..:hét lên giận dữ với ai, quát ai

(a)  

133.

shout …………..: hét to

(a)  

134.

show………………: thể hiện, khoe khoang

(a)  

135.

show……….: xuất hiện

(a)  

136.

sign ……………: đăng kí

(a)  

137.

sort…………: phân loại; giải quyết, xử lý

(a)  

138.

split …………:chia tách, chia tay

(a)  

139.

stand ……………: viết tắt cho; đại diện, ủng hộ

(a)  

140.
thay thế ai đó tạm thời
a)
stand in (for)
b)
stand out
c)
stand up for
d)
stand up to sb/sth
141.
xuất sắc, nổi bật
a)
stand in (for)
b)
stand out
c)
stand up for
d)
stand up to sb/sth
142.
ủng hộ, bảo vệ, đứng lên vì điều gì
a)
stand in (for)
b)
stand out
c)
stand up for
d)
stand up to sb/sth
143.
chống lại; kháng cự; đối đầu với ai/cái gì
a)
stand in (for)
b)
stand out
c)
stand up for
d)
stand up to sb/sth
144.
khởi hành
a)
start off
b)
start out
c)
start up
d)
stay up
145.
bắt đầu
a)
start off
b)
start out
c)
start up
d)
stay up
146.
thức
a)
start off
b)
start out
c)
start up
d)
stay up
147.
khởi nghiệp
a)
start off
b)
start out
c)
start up
d)
stay up
148.
lùi lại
a)
step back
b)
step up
c)
step down
149.
từ chức
a)
step back
b)
step up
c)
step down
150.
tăng lên
a)
step back
b)
step up
c)
step down
151.
chuyển từ... sang
a)
switch from... to
b)
switch off
c)
switch on
d)
switch to sth
152.
tắt
a)
switch from... to
b)
switch off
c)
switch on
d)
switch to sth
153.
bật
a)
switch from... to
b)
switch off
c)
switch on
d)
switch to sth
154.
chuyển sang cái gì
a)
switch from... to
b)
switch off
c)
switch on
d)
switch to sth
155.
mua mang về, mang đi
a)
take away
b)
take after
c)
take in
d)
take off
156.
giống (diện mạo, tính cách)
a)
take away
b)
take after
c)
take in
d)
take off
157.
lừa gạt ai đó; hiểu, tiếp thu thông tin; cho ai đó ở nhờ
a)
take away
b)
take after
c)
take in
d)
take off
158.
cất cánh; cởi đồ; khởi sắc, khấm khá
a)
take away
b)
take after
c)
take in
d)
take off
159.
nhổ (cây, cỏ, răng..), dỡ (rác); lấy ra
a)
take on
b)
take over
c)
take out
d)
take up
160.
tiếp quản, đảm nhận
a)
take on
b)
take over
c)
take out
d)
take up
161.
nhặt lên, bắt đầu một thói quen, bắt đầu làm gì một cách thường xuyên
a)
take on
b)
take over
c)
take out
d)
take up
162.
đảm nhận, thuê mướn
a)
take on
b)
take over
c)
take out
d)
take up
163.

try…………: mặc thử

(a)  

164.

try ……….: kiểm tra thử

(a)  

165.

turn………….: quay trở lại

(a)  

166.

turn ……………: từ chối, vặn nhỏ (âm lượng)

(a)  

167.

turn ……………: trở thành, biến thành

(a)  

168.

turn …………: mở, bật

(a)  

169.

turn …………..: tắt

(a)  

170.

turn ……………: hóa ra, hóa thành

(a)  

171.

turn …………..: xuất hiện

(a)  

172.

use …………: dùng hết

(a)  

173.

wash ……………..:rửa sạch, rửa trôi

(a)  

174.

wipe …………..: tẩy, lau sạch đi

(a)  

175.

work ……………:tập thể dục, tính toán

(a)