wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QKD23.2 - Quản trị chiến lược - Vinamilk

Total questions: 16

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các tùy chọn này vào các nhóm phù hợp

Categorize the following

Đối thủ cạnh tranh trong ngành

Đối thủ tiềm ẩn

Nhà cung ứng

Khách hàng

Sản phẩm thay thế

Chính trị

Kinh tế

Xã hội

Công nghệ

Môi trường

Pháp lý

Tầm nhìn & Sứ mệnh

Đánh giá bên ngoài

Đánh giá bên trong

Thiết lập mục tiêu dài hạn

Xây dựng, đánh giá & lựa chọn chiến lược

Thực hiện chiến lược

Đo lường & đánh giá kết quả

Tinh thần "Để Tâm Thay Đổi"

Mai Kiều Liên

Porter's Five Forces
PESTEL Analysis Model
Fred R. David's Strategic Management
Vinamilk
2.

Vinamilk đã đạt được giá trị thương hiệu bao nhiêu USD tính đến năm 2023?

a)

2 tỷ USD

b)

2,5 tỷ USD

c)

3 tỷ USD

d)

3,5 tỷ USD

3.

Vinamilk luôn đặt (a)   làm trọng tâm trong mọi hoạt động kinh doanh của mình.

4.

Hãy ghép các chứng nhận với nhà máy Vinamilk tương ứng.

a)

ISO 9001

1.

Chứng nhận chất lượng sản phẩm

b)

PAS 2060:2014

2.

Chứng nhận trung hòa Carbon

c)

HACCP

3.

Chứng nhận an toàn thực phẩm

d)

Global G.A.P

4.

Chứng nhận nông nghiệp toàn cầu

5.

Hãy ghép các yếu tố sau với các chính sách chất lượng của Vinamilk.

a)

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

1.

Chính sách đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng

b)

Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ

2.

Chính sách phát triển sản phẩm mới

c)

Giảm giá thành sản phẩm xuống mức tối thiểu

3.

Chính sách tối ưu hóa chi phí sản xuất

d)

Thỏa mãn và có trách nhiệm với khách hàng

4.

Chính sách chăm sóc khách hàng

6.

Vinamilk cam kết mang đến cho cộng đồng nguồn dinh dưỡng và chất lượng cao cấp bằng cách (a)   ?

Choose from the below words
Giảm giá thành sản phẩm
Đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại
Tăng cường quảng cáo
Mở rộng thị trường xuất khẩu
7.

Vinamilk đã thực hiện chương trình nào để nâng cao hình ảnh thương hiệu bền vững?

a)

Vinamilk hướng đến Net Zero 2050

b)

Vinamilk phát triển sản phẩm hữu cơ

c)

Vinamilk giảm giá sản phẩm cho người tiêu dùng

d)

Vinamilk mở rộng nhà máy tại nước ngoài

8.

Vinamilk đã thực hiện các biện pháp nào để giảm thiểu rủi ro từ biến động giá nguyên liệu?

a)

Tăng cường hợp tác với nhà cung cấp nước ngoài

b)

Đầu tư vào công nghệ tự động hóa quy trình sản xuất

c)

Chủ động nguồn cung nguyên liệu từ trang trại riêng và hộ nông dân hợp tác

d)

Giảm chi phí quảng cáo

9.

Văn hóa doanh nghiệp của Vinamilk đề cao tinh thần (a)   và hợp tác giữa các nhân viên.

10.

Tinh thần "Để Tâm Thay Đổi" của Vinamilk thể hiện điều gì?

a)

Khả năng thích ứng và cải tiến liên tục để đáp ứng nhu cầu thị trường

b)

Giảm giá thành sản phẩm để thu hút khách hàng

c)

Tăng cường quảng cáo thương hiệu trên mạng xã hội

d)

Mở rộng thị trường xuất khẩu sang nước ngoài

11.

Yếu tố nào không phải là một phần của mô hình Porter's Five Forces?

a)

Nguy cơ từ đối thủ cạnh tranh mới

b)

Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp

c)

Đánh giá nội bộ

d)

Nguy cơ từ sản phẩm thay thế

12.

Vinamilk đã thực hiện chương trình nào để tri ân khách hàng thân thiết?

a)

Chương trình khách hàng VIP

b)

Chương trình Vinamilk Rewards

c)

Chương trình giảm giá theo mùa vụ

d)

Chương trình tặng quà sinh nhật

13.

Sự kiện nào đã thể hiện rõ tinh thần "Để Tâm Thay Đổi" của Vinamilk?

a)

Thay đổi bộ nhận diện thương hiệu vào năm 2023

b)

Mở rộng hệ thống phân phối ra nước ngoài

c)

Tổ chức các chương trình khuyến mãi lớn

d)

Đầu tư vào công nghệ sản xuất mới

14.

Thị phần của Vinamilk trong ngành hàng sữa đang có xu hướng giảm do sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ khác?

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Tinh thần "Để Tâm Thay Đổi" của Vinamilk thể hiện sự (a)   và dám thay đổi để thích nghi với thị trường

16.

Vinamilk đã chủ động trong việc giảm thiểu rủi ro liên quan đến cạnh tranh và biến động ​ ​ ​ (a)   bằng cách tập trung vào việc ​ ​ (b)   và xây dựng thương hiệu mạnh.

Choose from the below words
tự chủ nguồn cung cấp
thị trường
phát triển sản phẩm mới
đầu vào
kiểm soát chi phí
giá nguyên liệu