wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nghề nghiệp

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Giáo viên

(a)  

2.

Ca sĩ

(a)  

3.

Bác sĩ

(a)  

4.

Cứu hoả

(a)  

5.

Ảo thuật gia



(a)  

6.

Y tá

(a)  

7.

Nhiếp ảnh gia

(a)  

8.

Phi hành gia

(a)  

9.

Đầu bếp

(a)  

10.

Luật sư

(a)  

11.

Thợ làm bánh

(a)  

12.

Nhạc sĩ

(a)  

13.

Thợ cắt tóc

(a)  

14.

Kế toán

(a)  

15.

Diễn viên

(a)  

16.

Thu ngân

(a)  

17.

Nhân viên giao hàng

(a)  

18.

Kỹ sư

(a)  

19.

Công nhân

(a)  

20.

Dược sĩ

(a)  

21.

Lập trình viên

(a)  

22.

Thợ may

(a)