wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Primary i-Dictionary 2- Last 7 Units

Total questions: 155

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.
Do gymnastics (v) /duː dʒɪmˈnæstɪks/
a)
Tập thể dục dụng cụ
b)
Sự bơi, lội
c)
Dây nhảy
d)
Trung tâm thể thao
2.
Bat (n) /bæt/
a)
Gậy đánh bóng chày
b)
Tập thể dục dụng cụ
c)
Sự bơi, lội
d)
Dây nhảy
3.
Holiday (n) /ˈhɒlədeɪ/
a)
Ngày lễ, kỳ nghỉ lễ
b)
Gậy đánh bóng chày
c)
Tập thể dục dụng cụ
d)
Sự bơi, lội
4.
Comic (n) /ˈkɒmɪk/
a)
Truyện tranh
b)
Ngày lễ, kỳ nghỉ lễ
c)
Gậy đánh bóng chày
d)
Tập thể dục dụng cụ
5.
Drive (v) /draɪv/
a)
Lái xe 4 bánh trở lên
b)
Truyện tranh
c)
Ngày lễ, kỳ nghỉ lễ
d)
Gậy đánh bóng chày
6.
Film = movie (n) /fɪlm/ /ˈmuːvi/
a)
Phim ảnh
b)
Lái xe 4 bánh trở lên
c)
Truyện tranh
d)
Ngày lễ, kỳ nghỉ lễ
7.
Go shopping (v) /ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/
a)
Đi mua sắm
b)
Phim ảnh
c)
Lái xe 4 bánh trở lên
d)
Truyện tranh
8.
Count (v) /kaʊnt/
a)
Đếm
b)
Đi mua sắm
c)
Phim ảnh
d)
Lái xe 4 bánh trở lên
9.
Helmet (n) /ˈhelmɪt/
a)
Nón bảo hiểm
b)
Đếm
c)
Đi mua sắm
d)
Phim ảnh
10.
Dance (v) /dɑːns/
a)
Nhảy múa, khiêu vũ
b)
Nón bảo hiểm
c)
Đếm
d)
Đi mua sắm
11.
Party (n) /ˈpɑːti/
a)
Buổi tiệc
b)
Nhảy múa, khiêu vũ
c)
Nón bảo hiểm
d)
Đếm
12.
Hop (v) /hɒp/
a)
Nhảy lò cò / nhảy 1 chân
b)
Buổi tiệc
c)
Nhảy múa, khiêu vũ
d)
Nón bảo hiểm
13.
Net (n) /net/
a)

Lưới

b)
Nhảy lò cò / nhảy 1 chân
c)
Buổi tiệc
d)
Nhảy múa, khiêu vũ
14.
Play outside (v) /pleɪ ˌaʊtˈsaɪd/
a)
Chơi ngoài trời
b)

Lưới

c)
Nhảy lò cò / nhảy 1 chân
d)
Buổi tiệc
15.
Racquet (n) /ˈrækɪt/
a)
Cái vợt (đánh tennis ..)
b)
Chơi ngoài trời
c)

Lưới

d)
Nhảy lò cò / nhảy 1 chân
16.
Present = gift (n) /ˈpreznt/ /ɡɪft/
a)
Quà tặng
b)
Cái vợt (đánh tennis ..)
c)
Chơi ngoài trời
d)

Lưới

17.
Play inside (v) /pleɪ ˌɪnˈsaɪd//
a)
Chơi trong nhà
b)
Quà tặng
c)
Cái vợt (đánh tennis ..)
d)
Chơi ngoài trời
18.
Kick (v) /kɪk/
a)
Đá
b)
Chơi trong nhà
c)
Quà tặng
d)
Cái vợt (đánh tennis ..)
19.
Music (n) /ˈmjuːzɪk/
a)
Âm nhạc
b)
Đá
c)
Chơi trong nhà
d)
Quà tặng
20.
Skating (n) /ˈskeɪtɪŋ/
a)
Sự trượt băng
b)
Âm nhạc
c)
Đá
d)
Chơi trong nhà
21.
Ride (v) /raɪd/
a)
Lái xe 2 bánh, cởi ngựa
b)
Sự trượt băng
c)
Âm nhạc
d)
Đá
22.
Skipping (n) /ˈskɪpɪŋ/
a)
Sự nhảy dây
b)
Lái xe 2 bánh, cởi ngựa
c)
Sự trượt băng
d)
Âm nhạc
23.
Snowball (n) /ˈsnəʊbɔːl/
a)
Bóng tuyết
b)
Sự nhảy dây
c)
Lái xe 2 bánh, cởi ngựa
d)
Sự trượt băng
24.
Walk (v) /wɔːk/
a)
Đi bộ
b)
Bóng tuyết
c)
Sự nhảy dây
d)
Lái xe 2 bánh, cởi ngựa
25.
Sail (v) /seɪl/
a)
Đi thuyền, đi tàu
b)
Đi bộ
c)
Bóng tuyết
d)
Sự nhảy dây
26.
Snowman (n) /ˈsnəʊmæn/
a)
Người tuyết
b)
Đi thuyền, đi tàu
c)
Đi bộ
d)
Bóng tuyết
27.
Swimming pool (n) /ˈswɪmɪŋ puːl/
a)
Hồ bơi
b)
Người tuyết
c)
Đi thuyền, đi tàu
d)
Đi bộ
28.
Sports centre (n) /ˈspɔːts sentə(r)/
a)
Trung tâm thể thao
b)
Hồ bơi
c)
Người tuyết
d)
Đi thuyền, đi tàu
29.
Skipping rope (n) /ˈskɪpɪŋ rəʊp/
a)
Dây nhảy
b)
Trung tâm thể thao
c)
Hồ bơi
d)
Người tuyết
30.
Swimming (n) /ˈswɪmɪŋ/
a)
Sự bơi, lội
b)
Dây nhảy
c)
Trung tâm thể thao
d)
Hồ bơi
31.
Twenty /ˈtwenti/
a)
20
b)
Thứ năm
c)
Thứ tư
d)
Thứ ba
32.
Twenty-two /ˈtwenti tuː/
a)
22
b)
20
c)
Thứ năm
d)
Thứ tư
33.
Thirty /ˈθɜːti/
a)
30
b)
22
c)
20
d)
Thứ năm
34.
Thirty-three /ˈθɜːti θriː/
a)
33
b)
30
c)
22
d)
20
35.
Forty /ˈfɔːti/
a)
40
b)
33
c)
30
d)
22
36.
Forty-four /ˈfɔːti fɔː(r)/
a)
44
b)
40
c)
33
d)
30
37.
Fifty /ˈfɪfti/
a)
50
b)
44
c)
40
d)
33
38.
Fifty-five /ˈfɪfti faɪv/
a)
55
b)
50
c)
44
d)
40
39.
Sixty /ˈsɪksti/
a)
60
b)
55
c)
50
d)
44
40.
Sixty-six /ˈsɪksti sɪks/
a)
66
b)
60
c)
55
d)
50
41.
Seventy /ˈsevnti/
a)
70
b)
66
c)
60
d)
55
42.
Seventy-seven /ˈsevnti ˈsevn/
a)
77
b)
70
c)
66
d)
60
43.
Eighty /ˈeɪti/
a)
80
b)
77
c)
70
d)
66
44.
Eighty-eight /ˈeɪti eɪt/
a)
88
b)
80
c)
77
d)
70
45.
Ninety /ˈnaɪnti/
a)
90
b)
88
c)
80
d)
77
46.
Ninety-nine /ˈnaɪnti naɪn/
a)
99
b)
90
c)
88
d)
80
47.
First /fɜːst/
a)
Thứ nhất, đầu tiên, trước tiên
b)
99
c)
90
d)
88
48.
Second /ˈsekənd/
a)
Thứ hai, thứ nhì
b)
Thứ nhất, đầu tiên, trước tiên
c)
99
d)
90
49.
Third /θɜːd/
a)
Thứ ba
b)
Thứ hai, thứ nhì
c)
Thứ nhất, đầu tiên, trước tiên
d)
99
50.
Fourth /fɔːθ/
a)
Thứ tư
b)
Thứ ba
c)
Thứ hai, thứ nhì
d)
Thứ nhất, đầu tiên, trước tiên
51.
Fifth /fɪfθ/
a)
Thứ năm
b)
Thứ tư
c)
Thứ ba
d)
Thứ hai, thứ nhì
52.
Bakery (n) = bakeshop /ˈbeɪkəri/ ˈbeɪkʃɒp/
a)
Cửa hàng bánh (bánh mì, bánh ngọt)
b)
Thẳng về phía trước
c)
Đối diện
d)
Bản đồ
53.
Bank (n) /bæŋk/
a)
Ngân hàng
b)
Cửa hàng bánh (bánh mì, bánh ngọt)
c)
Thẳng về phía trước
d)
Đối diện
54.
Bowling alley (n) /ˈbəʊlɪŋ æli/
a)
Sân chơi bô-linh
b)
Ngân hàng
c)
Cửa hàng bánh (bánh mì, bánh ngọt)
d)
Thẳng về phía trước
55.
Bus station (n) /ˈbʌs steɪʃn/
a)
Trạm xe buýt
b)
Sân chơi bô-linh
c)
Ngân hàng
d)
Cửa hàng bánh (bánh mì, bánh ngọt)
56.
Butcher (n) /ˈbʊtʃə(r)/
a)
Cửa hàng bán thịt
b)
Trạm xe buýt
c)
Sân chơi bô-linh
d)
Ngân hàng
57.
Café (n) /ˈkæfeɪ/
a)
Quán cà phê
b)
Cửa hàng bán thịt
c)
Trạm xe buýt
d)
Sân chơi bô-linh
58.
Cinema = movie theater (n) /ˈsɪnəmə/ /ˈmuːvi θɪətə(r)/
a)
Rạp chiếu phim
b)
Quán cà phê
c)
Cửa hàng bán thịt
d)
Trạm xe buýt
59.
Farm (n) /fɑːm/
a)
Nông trại
b)
Rạp chiếu phim
c)
Quán cà phê
d)
Cửa hàng bán thịt
60.
Flower shop (n) /ˈflaʊə(r) ʃɒp/
a)
Cửa hàng bán hoa, tiệm hoa
b)
Nông trại
c)
Rạp chiếu phim
d)
Quán cà phê
61.
Hospital (n) /ˈhɒspɪtl/
a)
Bệnh viện
b)
Cửa hàng bán hoa, tiệm hoa
c)
Nông trại
d)
Rạp chiếu phim
62.
Library (n) /ˈlaɪbrəri/
a)
Thư viện
b)
Bệnh viện
c)
Cửa hàng bán hoa, tiệm hoa
d)
Nông trại
63.
Market (n) ˈmɑːkɪt/
a)
Chợ
b)
Thư viện
c)
Bệnh viện
d)
Cửa hàng bán hoa, tiệm hoa
64.
Road (n) /rəʊd/
a)
Con đường (ngoài thành thị)
b)
Chợ
c)
Thư viện
d)
Bệnh viện
65.
Supermarket (n) /ˈsuːpəmɑːkɪt/
a)
Siêu thị
b)
Con đường (ngoài thành thị)
c)
Chợ
d)
Thư viện
66.
Train station (n) /treɪn steɪʃn/
a)
Ga xe lửa
b)
Siêu thị
c)
Con đường (ngoài thành thị)
d)
Chợ
67.
Zoo (n) /zuː/
a)
Sở thú, thảo cầm viên
b)
Ga xe lửa
c)
Siêu thị
d)
Con đường (ngoài thành thị)
68.
Above (prep) /əˈbʌv/
a)
Trên, phía trên
b)
Sở thú, thảo cầm viên
c)
Ga xe lửa
d)
Siêu thị
69.
Below (prep) /bɪˈləʊ/
a)
Dưới, bên dưới
b)
Trên, phía trên
c)
Sở thú, thảo cầm viên
d)
Ga xe lửa
70.
Far (adv) /fɑː(r)/
a)
Xa
b)
Dưới, bên dưới
c)
Trên, phía trên
d)
Sở thú, thảo cầm viên
71.
Near (prep) /nɪə(r)/
a)
Gần
b)
Xa
c)
Dưới, bên dưới
d)
Trên, phía trên
72.
Map (n) /mæp/
a)
Bản đồ
b)
Gần
c)
Xa
d)
Dưới, bên dưới
73.
Opposite (prep) /ˈɒpəzɪt/
a)
Đối diện
b)
Bản đồ
c)
Gần
d)
Xa
74.
Straight ahead (prep phr) /streɪt əˈhed/
a)
Thẳng về phía trước
b)
Đối diện
c)
Bản đồ
d)
Gần
75.
Cloudy (adj) /ˈklaʊdi/
a)
Có mây, nhiều mây
b)
Áo len
c)
Khăn quàng cổ
d)
(Nhiều/đôi) Dép xăng đan
76.
Cold (adj) /kəʊld/
a)
Lạnh
b)
Có mây, nhiều mây
c)
Áo len
d)
Khăn quàng cổ
77.
Hot (adj) /hɒt/
a)
nóng
b)
Lạnh
c)
Có mây, nhiều mây
d)
Áo len
78.
Rain (n) /reɪn/
a)
mưa
b)
nóng
c)
Lạnh
d)
Có mây, nhiều mây
79.
Rainbow (n) /ˈreɪnbəʊ/
a)
Cầu vồng
b)
mưa
c)
nóng
d)
Lạnh
80.
Snow (n) /snəʊ/
a)
Tuyết
b)
Cầu vồng
c)
mưa
d)
nóng
81.
Sunny (adj) /ˈsʌni/
a)
Có nắng, nhiều nắng
b)
Tuyết
c)
Cầu vồng
d)
mưa
82.
Wet (adj) /wet/
a)
Ướt, ẩm ướt
b)
Có nắng, nhiều nắng
c)
Tuyết
d)
Cầu vồng
83.
Windy (adj) /ˈwɪndi/
a)
Có gió, nhiều gió
b)
Ướt, ẩm ướt
c)
Có nắng, nhiều nắng
d)
Tuyết
84.
Boots (pl n) /buːts/
a)
(Nhiều/đôi) Giày óng, giày ủng
b)
Có gió, nhiều gió
c)
Ướt, ẩm ướt
d)
Có nắng, nhiều nắng
85.
Cap = baseball cap (n) /kæp//ˈbeɪsbɔːl kæp/
a)
Nón lưỡi trai, mũ lưỡi trai
b)
(Nhiều/đôi) Giày óng, giày ủng
c)
Có gió, nhiều gió
d)
Ướt, ẩm ướt
86.
Coat (n) /kəʊt/
a)
Áo choàng / áo khoác dài
b)
Nón lưỡi trai, mũ lưỡi trai
c)
(Nhiều/đôi) Giày óng, giày ủng
d)
Có gió, nhiều gió
87.
Sandals (n) /ˈsændlz/
a)
(Nhiều/đôi) Dép xăng đan
b)
Áo choàng / áo khoác dài
c)
Nón lưỡi trai, mũ lưỡi trai
d)
(Nhiều/đôi) Giày óng, giày ủng
88.
Scarf (n) /skɑːf/
a)
Khăn quàng cổ
b)
(Nhiều/đôi) Dép xăng đan
c)
Áo choàng / áo khoác dài
d)
Nón lưỡi trai, mũ lưỡi trai
89.
Sweater (US) = jumper (UK) (n) /ˈswetə(r)/ /ˈdʒʌmpə(r)/
a)
Áo len
b)
Khăn quàng cổ
c)
(Nhiều/đôi) Dép xăng đan
d)
Áo choàng / áo khoác dài
90.
City (n) /ˈsɪti/
a)
Thành phố
b)
Thác nước
c)
Hòn đá, tảng đá
d)
Con sông
91.
Countryside (n) /ˈkʌntrisaɪd/
a)
Nông thôn, vùng quê
b)
Thành phố
c)
Thác nước
d)
Hòn đá, tảng đá
92.
Island (n) /ˈaɪlənd/
a)
Hòn đảo
b)
Nông thôn, vùng quê
c)
Thành phố
d)
Thác nước
93.
Town (n) /taʊn/
a)
Thị xã, thị trấn
b)
Hòn đảo
c)
Nông thôn, vùng quê
d)
Thành phố
94.
Village (n) /ˈvɪlɪdʒ/
a)
Làng, xã
b)
Thị xã, thị trấn
c)
Hòn đảo
d)
Nông thôn, vùng quê
95.
World (n) /wɜːld/
a)
Thế giới
b)
Làng, xã
c)
Thị xã, thị trấn
d)
Hòn đảo
96.
Cloud (n) /klaʊd/
a)
Đám mây
b)
Thế giới
c)
Làng, xã
d)
Thị xã, thị trấn
97.
Moon (n) /muːn/
a)
Mặt trăng
b)
Đám mây
c)
Thế giới
d)
Làng, xã
98.
Sky (n) /skaɪ/
a)
Bầu trời
b)
Mặt trăng
c)
Đám mây
d)
Thế giới
99.
Star (n) /stɑː(r)/
a)
Ngôi sao
b)
Bầu trời
c)
Mặt trăng
d)
Đám mây
100.
Sun (n) /sʌn/
a)
Mặt trời
b)
Ngôi sao
c)
Bầu trời
d)
Mặt trăng
101.
Cave (n) /keɪv/
a)
Hang động
b)
Mặt trời
c)
Ngôi sao
d)
Bầu trời
102.
Desert (n) /ˈdezət/
a)
Sa mạc
b)
Hang động
c)
Mặt trời
d)
Ngôi sao
103.
Field (n) /fiːld/
a)
Cánh đồng
b)
Sa mạc
c)
Hang động
d)
Mặt trời
104.
Forest (n) /ˈfɒrɪst/
a)
Rừng
b)
Cánh đồng
c)
Sa mạc
d)
Hang động
105.
Grass (n) /ɡrɑːs/
a)
Cỏ, bãi cỏ
b)
Rừng
c)
Cánh đồng
d)
Sa mạc
106.
Jungle (n) /ˈdʒʌŋɡl/
a)
Rừng nhiệt đới
b)
Cỏ, bãi cỏ
c)
Rừng
d)
Cánh đồng
107.
Lake (n) /leɪk/
a)
Cái hồ
b)
Rừng nhiệt đới
c)
Cỏ, bãi cỏ
d)
Rừng
108.
Leaf (n) /liːf/
a)
Lá cây
b)
Cái hồ
c)
Rừng nhiệt đới
d)
Cỏ, bãi cỏ
109.
Leaves (pl n) /liːvz/
a)
Nhiều lá cây
b)
Lá cây
c)
Cái hồ
d)
Rừng nhiệt đới
110.
Mountain (n) /ˈmaʊntən/
a)
Ngọn núi
b)
Nhiều lá cây
c)
Lá cây
d)
Cái hồ
111.
Nest (n) /nest/
a)
Tổ chim
b)
Ngọn núi
c)
Nhiều lá cây
d)
Lá cây
112.
Plant (n) /plɑːnt/
a)
Cây nhỏ (hoa, kiểng)
b)
Tổ chim
c)
Ngọn núi
d)
Nhiều lá cây
113.
River (n) /ˈrɪvə(r)/
a)
Con sông
b)
Cây nhỏ (hoa, kiểng)
c)
Tổ chim
d)
Ngọn núi
114.
Rock (n) /rɒk/
a)
Hòn đá, tảng đá
b)
Con sông
c)
Cây nhỏ (hoa, kiểng)
d)
Tổ chim
115.
Waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/
a)
Thác nước
b)
Hòn đá, tảng đá
c)
Con sông
d)
Cây nhỏ (hoa, kiểng)
116.
Eat - ate (v) /iːt/ /eɪt/
a)
Ăn
b)
Đi bộ
c)
Ném
d)
Đọc
117.
Buy - Bought (v) /baɪ/ /bɔːt/
a)
Mua
b)
Ăn
c)
Đi bộ
d)
Ném
118.
Climb - climbed (v) /klaɪm/ /klaɪmd/
a)
Leo, trèo
b)
Mua
c)
Ăn
d)
Đi bộ
119.
Dance - danced (v) /dɑːns/ /dɑːnst/
a)
Nhảy múa, khiêu vũ
b)
Leo, trèo
c)
Mua
d)
Ăn
120.
Drink - drank (v) /drɪŋk/ /dræŋk/
a)
Uống
b)
Nhảy múa, khiêu vũ
c)
Leo, trèo
d)
Mua
121.
Give - gave (v) /ɡɪv/ /ɡeɪv/
a)
Cho
b)
Uống
c)
Nhảy múa, khiêu vũ
d)
Leo, trèo
122.
Hop - hopped (v) /hɒp/ /hɒpt/
a)
Nhảy lò cò (nhảy bằng 1 chân)
b)
Cho
c)
Uống
d)
Nhảy múa, khiêu vũ
123.
Jump - jumped (v) dʒʌmp/ /dʒʌmpt/
a)
Nhảy (nhảy bằng 2 chân)
b)
Nhảy lò cò (nhảy bằng 1 chân)
c)
Cho
d)
Uống
124.
Laugh - laughed (v) /lɑːf/ /lɑːft/
a)
Cười (lớn)
b)
Nhảy (nhảy bằng 2 chân)
c)
Nhảy lò cò (nhảy bằng 1 chân)
d)
Cho
125.
Play - played (v) /pleɪ/ /pleɪd/
a)
Chơi
b)
Cười (lớn)
c)
Nhảy (nhảy bằng 2 chân)
d)
Nhảy lò cò (nhảy bằng 1 chân)
126.
Run - ran (v) /rʌn/ /ræn/
a)
Chạy
b)
Chơi
c)
Cười (lớn)
d)
Nhảy (nhảy bằng 2 chân)
127.
Read - read (v) /riːd/ /red/
a)
Đọc
b)
Chạy
c)
Chơi
d)
Cười (lớn)
128.
Throw = threw (v) /θrəʊ/ /θruː/
a)
Ném
b)
Đọc
c)
Chạy
d)
Chơi
129.
Walk - walked (n) /wɔːk/ /wɔːkt/
a)
Đi bộ
b)
Ném
c)
Đọc
d)
Chạy
130.
Fat (adj) /fæt/
a)
Mập
b)
Mệt
c)
Khát nước
d)
Ngạc nhiên
131.
Short (adj) /ʃɔːt/
a)
Lùn, ngắn
b)
Mập
c)
Mệt
d)
Khát nước
132.
Strong (adj) /strɒŋ/
a)
Khỏe, mạnh
b)
Lùn, ngắn
c)
Mập
d)
Mệt
133.
Tall (adj) /tɔːl/
a)
Cao
b)
Khỏe, mạnh
c)
Lùn, ngắn
d)
Mập
134.
Thin (adj) /θɪn/
a)
Ốm
b)
Cao
c)
Khỏe, mạnh
d)
Lùn, ngắn
135.
Weak (adj) /wiːk/
a)
Yếu
b)
Ốm
c)
Cao
d)
Khỏe, mạnh
136.
Asleep (adj) /əˈsliːp/
a)
Đang ngủ, ngủ
b)
Yếu
c)
Ốm
d)
Cao
137.
Awake (adj) /əˈweɪk/
a)
Đang thức, thức
b)
Đang ngủ, ngủ
c)
Yếu
d)
Ốm
138.
Boring (adj) /ˈbɔːrɪŋ/
a)
Chán, buồn tẻ
b)
Đang thức, thức
c)
Đang ngủ, ngủ
d)
Yếu
139.
Difficult (adj) /ˈdɪfɪkəlt/
a)
Khó khăn
b)
Chán, buồn tẻ
c)
Đang thức, thức
d)
Đang ngủ, ngủ
140.
Easy (adj) /ˈiːzi/
a)
Dễ dàng
b)
Khó khăn
c)
Chán, buồn tẻ
d)
Đang thức, thức
141.
Exciting (adj) /ɪkˈsaɪtɪŋ/
a)
Thích thú, thú vị
b)
Dễ dàng
c)
Khó khăn
d)
Chán, buồn tẻ
142.
Right (adj) /raɪt/
a)
Đúng
b)
Thích thú, thú vị
c)
Dễ dàng
d)
Khó khăn
143.
Wrong (adj) /rɒŋ/
a)
Sai
b)
Đúng
c)
Thích thú, thú vị
d)
Dễ dàng
144.
Afraid (adj) /əˈfreɪd/
a)
Sợ
b)
Sai
c)
Đúng
d)
Thích thú, thú vị
145.
Famous (adj) /ˈfeɪməs/
a)
Nổi tiếng
b)
Sợ
c)
Sai
d)
Đúng
146.
Hungry (adj) /ˈhʌŋɡri/
a)
Đói bụng
b)
Nổi tiếng
c)
Sợ
d)
Sai
147.
Last (adj) /lɑːst/
a)
Sau cùng, cuối cùng
b)
Đói bụng
c)
Nổi tiếng
d)
Sợ
148.
Loud (adj) /laʊd/
a)
Ồn ào
b)
Sau cùng, cuối cùng
c)
Đói bụng
d)
Nổi tiếng
149.
Naughty (adj) /ˈnɔːti/
a)
Nghịch ngợm
b)
Ồn ào
c)
Sau cùng, cuối cùng
d)
Đói bụng
150.
Quick (adj) /kwɪk/
a)
Nhanh
b)
Nghịch ngợm
c)
Ồn ào
d)
Sau cùng, cuối cùng
151.
Quiet (adj) /ˈkwaɪət/
a)
Im lặng, yên tĩnh
b)
Nhanh
c)
Nghịch ngợm
d)
Ồn ào
152.
Slow (adj) /sləʊ/
a)
Chậm
b)
Im lặng, yên tĩnh
c)
Nhanh
d)
Nghịch ngợm
153.
Surprised /səˈpraɪzd/
a)
Ngạc nhiên
b)
Chậm
c)
Im lặng, yên tĩnh
d)
Nhanh
154.
Thirsty (adj) /ˈθɜːsti/
a)
Khát nước
b)
Ngạc nhiên
c)
Chậm
d)
Im lặng, yên tĩnh
155.
Tired (adj) /ˈtaɪəd/
a)
Mệt
b)
Khát nước
c)
Ngạc nhiên
d)
Chậm